1.177 km · Nội địa

LaGuardia (LGA) – O'Hare (ORD)

Tháng 7/2026 có 1.787 chuyến bay khai thác giữa LaGuardia và O'Hare, tính cả hai chiều; 68,7% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 11.8111.760▼ 2,8%
Tháng 21.7081.639▼ 4,0%
Tháng 31.9191.755▼ 8,5%
Tháng 41.8901.863▼ 1,4%
Tháng 51.9341.960▲ 1,3%
Tháng 61.8941.828▼ 3,5%
Tháng 71.8881.787▼ 5,3%
Tháng 81.883––
Tháng 91.938––
Tháng 102.010–đang tích luỹ
Tháng 111.867––
Tháng 121.734––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)13.04412.592▼ 3,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 184,4%77,6%▼ 8,1%
Tháng 282,6%85,1%▲ 3,0%
Tháng 380,5%62,3%▼ 22,6%
Tháng 483,8%74,3%▼ 11,3%
Tháng 578,9%76,8%▼ 2,7%
Tháng 671,9%71,3%▼ 0,8%
Tháng 767,0%68,7%▲ 2,5%
Tháng 874,1%––
Tháng 980,6%––
Tháng 1073,0%–đang tích luỹ
Tháng 1167,6%––
Tháng 1266,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)78,4%73,7%▼ 6,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 131146▲ 371,0%
Tháng 237128▲ 245,9%
Tháng 36237▲ 3.850,0%
Tháng 43762▲ 67,6%
Tháng 53033▲ 10,0%
Tháng 659108▲ 83,1%
Tháng 7134207▲ 54,5%
Tháng 863––
Tháng 96––
Tháng 1040–đang tích luỹ
Tháng 1186––
Tháng 1282––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)334921▲ 175,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 39,3%
  2. American Airlines 26,3%
  3. Delta Air Lines 18,9%
  4. Republic Airways 10,3%
  5. Spirit Airlines 3,5%
  6. SkyWest Airlines 1,7%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

LGA → ORD

Chuyến theo lịch
20.675
Chuyến khai thác
19.890
Bị huỷ
785 · 3,8%
Tỷ lệ đúng giờ
78,5%

ORD → LGA

Chuyến theo lịch
20.672
Chuyến khai thác
19.922
Bị huỷ
750 · 3,6%
Tỷ lệ đúng giờ
74,2%

LGA → ORD và ORD → LGA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 16.231 39,3% 77,8% 459
American Airlines AA 10.857 26,3% 73,9% 401
Delta Air Lines DL 7.830 18,9% 74,1% 317
Republic Airways YX 4.263 10,3% 81,1% 258
Spirit Airlines NK 1.467 3,5% 74,9% 57
SkyWest Airlines OO 699 1,7% 79,6% 43

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:001,2phút · 3.255 chuyến ghi nhận · 3.170 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất33,7phút06:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận41.347LGA–ORD

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 94,6% · 336 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 92,9% · 3.255 chuyến ghi nhận · 3.170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 90,5% · 3.732 chuyến ghi nhận · 3.618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 87,4% · 3.146 chuyến ghi nhận · 3.085 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 87,4% · 1.946 chuyến ghi nhận · 1.881 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 82,3% · 2.906 chuyến ghi nhận · 2.844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 80,5% · 2.398 chuyến ghi nhận · 2.327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 75,9% · 2.233 chuyến ghi nhận · 2.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 73,6% · 1.602 chuyến ghi nhận · 1.558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 71,1% · 3.584 chuyến ghi nhận · 3.463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 71,7% · 1.391 chuyến ghi nhận · 1.332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 68,7% · 2.912 chuyến ghi nhận · 2.775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 63,0% · 3.055 chuyến ghi nhận · 2.899 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 64,1% · 3.546 chuyến ghi nhận · 3.366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 65,0% · 1.844 chuyến ghi nhận · 1.722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 62,6% · 2.789 chuyến ghi nhận · 2.623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 67,7% · 672 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 1,5 phút · 336 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1,2 phút · 3.255 chuyến ghi nhận · 3.170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3,2 phút · 3.732 chuyến ghi nhận · 3.618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 6,7 phút · 3.146 chuyến ghi nhận · 3.085 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 10,8 phút · 1.946 chuyến ghi nhận · 1.881 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 12,4 phút · 2.906 chuyến ghi nhận · 2.844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 11,5 phút · 2.398 chuyến ghi nhận · 2.327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 19,0 phút · 2.233 chuyến ghi nhận · 2.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 20,7 phút · 1.602 chuyến ghi nhận · 1.558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 24,9 phút · 3.584 chuyến ghi nhận · 3.463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 23,7 phút · 1.391 chuyến ghi nhận · 1.332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 26,0 phút · 2.912 chuyến ghi nhận · 2.775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 34,9 phút · 3.055 chuyến ghi nhận · 2.899 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 32,3 phút · 3.546 chuyến ghi nhận · 3.366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 33,8 phút · 1.844 chuyến ghi nhận · 1.722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 34,0 phút · 2.789 chuyến ghi nhận · 2.623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 27,8 phút · 672 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 336 · 336 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 3.255 · 3.255 chuyến ghi nhận · 3.170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3.732 · 3.732 chuyến ghi nhận · 3.618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 3.146 · 3.146 chuyến ghi nhận · 3.085 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.946 · 1.946 chuyến ghi nhận · 1.881 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 2.906 · 2.906 chuyến ghi nhận · 2.844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 2.398 · 2.398 chuyến ghi nhận · 2.327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 2.233 · 2.233 chuyến ghi nhận · 2.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.602 · 1.602 chuyến ghi nhận · 1.558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 3.584 · 3.584 chuyến ghi nhận · 3.463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.391 · 1.391 chuyến ghi nhận · 1.332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 2.912 · 2.912 chuyến ghi nhận · 2.775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 3.055 · 3.055 chuyến ghi nhận · 2.899 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 3.546 · 3.546 chuyến ghi nhận · 3.366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 1.844 · 1.844 chuyến ghi nhận · 1.722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 2.789 · 2.789 chuyến ghi nhận · 2.623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 672 · 672 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0094,6%1,5 phút332336
06:0092,9%1,2 phút3.1703.255
07:0090,5%3,2 phút3.6183.732
08:0087,4%6,7 phút3.0853.146
09:0087,4%10,8 phút1.8811.946
10:0082,3%12,4 phút2.8442.906
11:0080,5%11,5 phút2.3272.398
12:0075,9%19,0 phút2.1802.233
13:0073,6%20,7 phút1.5581.602
14:0071,1%24,9 phút3.4633.584
15:0071,7%23,7 phút1.3321.391
16:0068,7%26,0 phút2.7752.912
17:0063,0%34,9 phút2.8993.055
18:0064,1%32,3 phút3.3663.546
19:0065,0%33,8 phút1.7221.844
20:0062,6%34,0 phút2.6232.789
21:0067,7%27,8 phút637672
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 74,9% · 6.366 chuyến ghi nhận · 5.993 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 79,6% · 6.338 chuyến ghi nhận · 6.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 77,9% · 6.295 chuyến ghi nhận · 6.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 74,8% · 6.222 chuyến ghi nhận · 6.046 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 75,8% · 6.301 chuyến ghi nhận · 6.134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 79,7% · 3.845 chuyến ghi nhận · 3.741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 72,7% · 5.980 chuyến ghi nhận · 5.678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 21,5 phút · 6.366 chuyến ghi nhận · 5.993 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 14,1 phút · 6.338 chuyến ghi nhận · 6.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 17,2 phút · 6.295 chuyến ghi nhận · 6.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 21,5 phút · 6.222 chuyến ghi nhận · 6.046 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 19,7 phút · 6.301 chuyến ghi nhận · 6.134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 16,3 phút · 3.845 chuyến ghi nhận · 3.741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 22,0 phút · 5.980 chuyến ghi nhận · 5.678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 6.366 · 6.366 chuyến ghi nhận · 5.993 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 6.338 · 6.338 chuyến ghi nhận · 6.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 6.295 · 6.295 chuyến ghi nhận · 6.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 6.222 · 6.222 chuyến ghi nhận · 6.046 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 6.301 · 6.301 chuyến ghi nhận · 6.134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 3.845 · 3.845 chuyến ghi nhận · 3.741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 5.980 · 5.980 chuyến ghi nhận · 5.678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai74,9%21,5 phút5.9936.366
Thứ Ba79,6%14,1 phút6.1136.338
Thứ Tư77,9%17,2 phút6.1076.295
Thứ Năm74,8%21,5 phút6.0466.222
Thứ Sáu75,8%19,7 phút6.1346.301
Thứ Bảy79,7%16,3 phút3.7413.845
Chủ Nhật72,7%22,0 phút5.6785.980

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 81,1% · 3.748 chuyến ghi nhận · 3.571 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 83,8% · 3.512 chuyến ghi nhận · 3.347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 71,8% · 3.917 chuyến ghi nhận · 3.674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,1% · 3.852 chuyến ghi nhận · 3.753 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 77,8% · 3.957 chuyến ghi nhận · 3.894 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 71,6% · 3.889 chuyến ghi nhận · 3.722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 67,8% · 4.016 chuyến ghi nhận · 3.675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 74,1% · 1.946 chuyến ghi nhận · 1.883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 80,6% · 1.944 chuyến ghi nhận · 1.938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 78,6% · 3.261 chuyến ghi nhận · 3.220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 77,9% · 3.763 chuyến ghi nhận · 3.677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 73,7% · 3.542 chuyến ghi nhận · 3.458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 10,6 phút · 3.748 chuyến ghi nhận · 3.571 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 8,9 phút · 3.512 chuyến ghi nhận · 3.347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 23,6 phút · 3.917 chuyến ghi nhận · 3.674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 14,2 phút · 3.852 chuyến ghi nhận · 3.753 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 18,9 phút · 3.957 chuyến ghi nhận · 3.894 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 27,4 phút · 3.889 chuyến ghi nhận · 3.722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 34,4 phút · 4.016 chuyến ghi nhận · 3.675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 22,1 phút · 1.946 chuyến ghi nhận · 1.883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 12,3 phút · 1.944 chuyến ghi nhận · 1.938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 15,0 phút · 3.261 chuyến ghi nhận · 3.220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 17,7 phút · 3.763 chuyến ghi nhận · 3.677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 19,8 phút · 3.542 chuyến ghi nhận · 3.458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 3.748 · 3.748 chuyến ghi nhận · 3.571 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 3.512 · 3.512 chuyến ghi nhận · 3.347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 3.917 · 3.917 chuyến ghi nhận · 3.674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 3.852 · 3.852 chuyến ghi nhận · 3.753 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 3.957 · 3.957 chuyến ghi nhận · 3.894 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 3.889 · 3.889 chuyến ghi nhận · 3.722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 4.016 · 4.016 chuyến ghi nhận · 3.675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 1.946 · 1.946 chuyến ghi nhận · 1.883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 1.944 · 1.944 chuyến ghi nhận · 1.938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 3.261 · 3.261 chuyến ghi nhận · 3.220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 3.763 · 3.763 chuyến ghi nhận · 3.677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 3.542 · 3.542 chuyến ghi nhận · 3.458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T181,1%10,6 phút3.5713.748
T283,8%8,9 phút3.3473.512
T371,8%23,6 phút3.6743.917
T479,1%14,2 phút3.7533.852
T577,8%18,9 phút3.8943.957
T671,6%27,4 phút3.7223.889
T767,8%34,4 phút3.6754.016
T874,1%22,1 phút1.8831.946
T980,6%12,3 phút1.9381.944
T1078,6%15,0 phút3.2203.261
T1177,9%17,7 phút3.6773.763
T1273,7%19,8 phút3.4583.542

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,5% 30.392
  • Trễ trên 15 phút 22,8% 9.420
  • Bị huỷ 3,7% 1.535
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

395
395 trong 395
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA2389 LGA → ORD 632 96,5%
UA1310 LGA → ORD 609 90,5%
UA623 LGA → ORD 544 92,0%
UA2189 ORD → LGA 441 71,5%
DL2806 LGA → ORD 430 62,3%
UA2092 ORD → LGA 430 90,8%
AA2723 ORD → LGA 411 88,2%
DL2917 LGA → ORD 398 90,2%
DL2767 ORD → LGA 387 92,0%
DL1390 ORD → LGA 383 59,3%
DL1390 LGA → ORD 377 67,8%
UA1657 ORD → LGA 368 89,6%
AA396 LGA → ORD 365 65,7%
UA1504 LGA → ORD 340 66,1%
DL2760 LGA → ORD 332 64,6%
UA1576 ORD → LGA 319 66,7%
AA392 LGA → ORD 316 92,1%
AA462 LGA → ORD 315 96,2%
AA327 ORD → LGA 314 93,2%
DL2996 ORD → LGA 308 90,3%
DL2810 LGA → ORD 305 78,4%
UA2661 ORD → LGA 299 84,9%
UA2299 LGA → ORD 289 68,5%
AA774 ORD → LGA 286 59,9%
UA2199 LGA → ORD 280 82,4%
DL2801 LGA → ORD 255 59,7%
AA2057 LGA → ORD 248 61,6%
UA1946 ORD → LGA 227 65,5%
UA2360 LGA → ORD 227 80,4%
DL2917 ORD → LGA 226 82,5%
AA673 ORD → LGA 224 53,1%
DL2894 ORD → LGA 223 67,7%
AA2079 ORD → LGA 218 82,8%
DL2919 LGA → ORD 210 94,7%
UA1936 LGA → ORD 200 71,3%
DL2760 ORD → LGA 197 55,0%
UA2200 ORD → LGA 197 93,9%
AA2629 ORD → LGA 196 70,5%
UA1967 LGA → ORD 185 79,8%
UA2267 ORD → LGA 182 67,1%
DL2633 ORD → LGA 180 81,8%
AA2041 ORD → LGA 179 62,4%
UA2479 LGA → ORD 178 93,7%
UA1842 LGA → ORD 172 70,4%
AA1147 ORD → LGA 168 67,1%
UA2306 ORD → LGA 165 70,4%
AA1705 ORD → LGA 164 66,7%
UA1006 ORD → LGA 163 66,7%
DL1874 LGA → ORD 162 86,7%
DL962 LGA → ORD 162 70,3%
DL1020 ORD → LGA 160 76,3%
DL1074 ORD → LGA 160 56,1%
AA386 ORD → LGA 158 87,0%
UA2488 ORD → LGA 157 75,8%
UA1413 ORD → LGA 156 87,1%
UA1045 ORD → LGA 151 65,3%
UA2181 LGA → ORD 150 55,6%
AA1594 ORD → LGA 144 63,2%
AA2644 LGA → ORD 144 77,6%
AA401 LGA → ORD 143 94,3%
AA3002 LGA → ORD 142 91,9%
UA293 ORD → LGA 142 81,4%
UA472 ORD → LGA 142 62,8%
UA580 ORD → LGA 141 65,2%
AA359 LGA → ORD 138 77,4%
DL1188 ORD → LGA 137 81,3%
AA562 ORD → LGA 135 74,1%
AA589 LGA → ORD 134 85,5%
DL1241 ORD → LGA 131 58,9%
AA1413 LGA → ORD 130 91,1%
YX5598 LGA → ORD 129 85,0%
AA1152 LGA → ORD 127 92,1%
DL2891 LGA → ORD 126 77,6%
UA1293 ORD → LGA 126 75,0%
UA1156 LGA → ORD 125 64,4%
YX5598 ORD → LGA 124 73,0%
UA669 ORD → LGA 121 76,3%
AA1080 ORD → LGA 120 66,1%
AA2084 LGA → ORD 120 91,3%
AA1263 ORD → LGA 119 67,8%
AA1510 LGA → ORD 119 67,0%
UA2182 ORD → LGA 118 84,8%
AA632 LGA → ORD 117 93,9%
AA2043 LGA → ORD 115 76,2%
DL1188 LGA → ORD 112 93,4%
NK932 ORD → LGA 112 36,5%
NK933 LGA → ORD 112 71,6%
DL2503 LGA → ORD 110 68,6%
AA2757 ORD → LGA 106 66,3%
DL2226 LGA → ORD 103 61,2%
DL2894 LGA → ORD 102 88,2%
UA1032 LGA → ORD 102 88,0%
AA3234 LGA → ORD 101 87,1%
UA2278 LGA → ORD 101 70,0%
UA561 LGA → ORD 101 91,9%
UA598 LGA → ORD 101 51,6%
AA3163 LGA → ORD 100 77,7%
UA2002 ORD → LGA 99 66,7%
DL2810 ORD → LGA 98 70,5%
UA2329 ORD → LGA 98 67,0%
OO5853 LGA → ORD 97 85,3%
AA3205 LGA → ORD 96 84,4%
DL2513 LGA → ORD 95 55,7%
DL2985 LGA → ORD 95 82,4%
DL2985 ORD → LGA 95 75,6%
UA1821 ORD → LGA 93 73,3%
YX4551 ORD → LGA 93 77,8%
YX4692 LGA → ORD 92 61,5%
AA327 LGA → ORD 91 87,9%
UA2635 LGA → ORD 90 83,0%
NK779 LGA → ORD 89 89,9%
UA398 ORD → LGA 89 70,9%
AA3152 ORD → LGA 88 93,2%
NK857 ORD → LGA 88 81,8%
UA466 ORD → LGA 88 88,6%
YX4406 ORD → LGA 87 75,9%
AA1093 LGA → ORD 86 65,5%
DL2240 LGA → ORD 86 73,8%
YX5676 LGA → ORD 86 74,7%
YX5731 ORD → LGA 86 82,5%
DL575 ORD → LGA 85 56,3%
DL575 LGA → ORD 85 68,0%
YX4570 LGA → ORD 85 68,4%
UA586 ORD → LGA 83 92,8%
YX3512 ORD → LGA 83 91,5%
UA1677 ORD → LGA 82 87,8%
UA2617 ORD → LGA 82 91,4%
NK3385 ORD → LGA 81 61,7%
YX4557 LGA → ORD 81 75,0%
NK3386 LGA → ORD 80 76,3%
UA600 ORD → LGA 80 57,3%
DL2239 ORD → LGA 79 66,7%
YX3657 LGA → ORD 79 73,2%
UA2629 ORD → LGA 77 73,6%
AA1080 LGA → ORD 75 89,3%
AA1279 ORD → LGA 75 70,4%
DL2336 ORD → LGA 75 56,7%
UA2618 LGA → ORD 75 96,0%
AA1478 ORD → LGA 72 66,7%
AA1705 LGA → ORD 72 67,2%
AA1724 ORD → LGA 72 52,4%
AA2059 ORD → LGA 72 74,6%
AA2086 ORD → LGA 72 57,8%
AA679 ORD → LGA 72 53,2%
AA3100 LGA → ORD 71 81,4%
AA2500 LGA → ORD 70 58,8%
AA2510 ORD → LGA 70 76,8%
AA3119 LGA → ORD 70 67,1%
AA3119 ORD → LGA 70 69,6%
OO5967 LGA → ORD 70 78,3%
UA352 LGA → ORD 70 72,9%
YX3444 LGA → ORD 70 90,0%
YX3592 ORD → LGA 70 90,0%
YX3661 ORD → LGA 70 81,7%
AA1348 LGA → ORD 69 89,7%
UA211 LGA → ORD 69 95,6%
UA1952 LGA → ORD 68 67,2%
AA3050 ORD → LGA 66 61,4%
DL2919 ORD → LGA 65 92,3%
UA1288 ORD → LGA 64 56,5%
AA2043 ORD → LGA 63 72,1%
NK2175 ORD → LGA 63 93,6%
NK2178 LGA → ORD 63 65,6%
NK472 ORD → LGA 63 95,2%
NK481 LGA → ORD 63 79,4%
AA1582 LGA → ORD 62 32,8%
AA2079 LGA → ORD 62 73,8%
AA973 ORD → LGA 62 39,6%
DL2251 LGA → ORD 62 93,0%
UA2388 ORD → LGA 62 90,3%
YX5803 LGA → ORD 62 82,1%
AA1878 ORD → LGA 61 68,9%
UA1909 ORD → LGA 61 78,0%
AA512 LGA → ORD 60 76,7%
AA1166 LGA → ORD 59 72,4%
NK493 ORD → LGA 59 89,3%
NK494 LGA → ORD 59 87,5%
AA3015 LGA → ORD 58 69,8%
UA1159 LGA → ORD 58 86,0%
UA1582 LGA → ORD 58 79,0%
UA2177 ORD → LGA 58 75,9%
UA541 LGA → ORD 58 70,2%
YX3654 LGA → ORD 58 88,9%
YX3683 ORD → LGA 58 87,0%
YX5609 LGA → ORD 58 87,5%
UA1338 LGA → ORD 57 89,5%
UA1759 ORD → LGA 56 81,8%
YX5737 LGA → ORD 56 78,9%
DL2226 ORD → LGA 55 63,6%
UA1332 ORD → LGA 55 76,9%
UA1617 ORD → LGA 55 65,3%
YX5676 ORD → LGA 55 96,0%
DL2252 ORD → LGA 54 84,3%
DL784 LGA → ORD 54 92,0%
YX3689 ORD → LGA 54 96,2%
AA417 LGA → ORD 53 88,7%
AA565 ORD → LGA 53 86,0%
AA679 LGA → ORD 53 48,8%
DL954 LGA → ORD 53 56,0%
UA1139 LGA → ORD 53 96,2%
UA467 LGA → ORD 53 92,0%
UA664 ORD → LGA 53 54,2%
YX5601 LGA → ORD 53 88,2%
YX5609 ORD → LGA 53 74,5%
AA1795 LGA → ORD 52 48,0%
NK224 ORD → LGA 52 78,4%
NK225 LGA → ORD 52 80,4%
AA3103 ORD → LGA 51 68,0%
UA304 LGA → ORD 51 90,0%
AA2791 ORD → LGA 50 48,8%
NK1680 ORD → LGA 50 86,0%
NK1681 LGA → ORD 50 88,0%
UA1437 ORD → LGA 50 44,9%
UA2287 ORD → LGA 50 81,3%
YX3403 LGA → ORD 50 91,8%
YX3616 LGA → ORD 50 89,8%
YX5601 ORD → LGA 50 84,0%
UA1793 ORD → LGA 49 85,7%
UA396 ORD → LGA 49 65,9%
UA705 LGA → ORD 49 65,3%
YX3694 ORD → LGA 49 95,6%
DL2503 ORD → LGA 48 42,1%
OO4085 ORD → LGA 48 85,1%
UA1611 LGA → ORD 48 78,7%
UA1652 LGA → ORD 48 76,1%
UA1775 ORD → LGA 48 73,3%
UA1819 LGA → ORD 48 56,8%
OO4062 LGA → ORD 47 84,8%
UA758 ORD → LGA 47 57,5%
AA2800 ORD → LGA 46 66,7%
AA2800 LGA → ORD 46 61,5%
UA1807 LGA → ORD 46 66,7%
UA1980 ORD → LGA 46 95,6%
UA2865 ORD → LGA 46 51,3%
UA686 LGA → ORD 46 52,3%
YX5612 ORD → LGA 46 91,1%
AA1240 LGA → ORD 45 82,2%
DL1138 ORD → LGA 45 77,8%
DL551 ORD → LGA 45 88,6%
UA1857 LGA → ORD 45 97,8%
UA2091 LGA → ORD 45 100,0%
UA2319 LGA → ORD 45 50,0%
YX3576 LGA → ORD 45 95,6%
YX5612 LGA → ORD 45 97,7%
AA1168 LGA → ORD 44 66,7%
AA1263 LGA → ORD 44 65,9%
AA1505 ORD → LGA 44 53,5%
AA1568 ORD → LGA 44 72,7%
AA1642 ORD → LGA 44 90,9%
AA3237 ORD → LGA 44 61,4%
AA3237 LGA → ORD 44 61,4%
AA1031 LGA → ORD 43 93,0%
AA2041 LGA → ORD 43 57,5%
AA3179 ORD → LGA 43 46,5%
AA3179 LGA → ORD 43 41,9%
UA2665 LGA → ORD 43 40,0%
AA1478 LGA → ORD 42 48,7%
UA1450 ORD → LGA 42 88,1%
UA602 LGA → ORD 42 65,0%
YX3454 ORD → LGA 42 64,1%
OO4063 ORD → LGA 41 77,5%
OO4063 LGA → ORD 41 85,4%
YX4692 ORD → LGA 41 64,9%
AA1689 LGA → ORD 39 71,8%
UA1655 ORD → LGA 39 47,1%
UA745 ORD → LGA 39 83,8%
UA2458 ORD → LGA 38 52,8%
YX3451 LGA → ORD 38 83,8%
YX3689 LGA → ORD 38 79,3%
AA2146 ORD → LGA 37 58,8%
DL2434 ORD → LGA 37 83,8%
DL2456 ORD → LGA 37 73,0%
OO5253 LGA → ORD 37 89,2%
OO5345 ORD → LGA 37 89,2%
UA1098 LGA → ORD 37 71,0%
UA1209 LGA → ORD 37 68,6%
UA1225 LGA → ORD 37 91,7%
UA1258 ORD → LGA 37 78,4%
UA1335 ORD → LGA 37 83,8%
UA1623 ORD → LGA 37 53,1%
UA1693 ORD → LGA 37 58,3%
UA2214 ORD → LGA 37 73,5%
UA2440 LGA → ORD 37 94,6%
UA2602 LGA → ORD 37 91,9%
UA2809 ORD → LGA 37 39,4%
UA556 ORD → LGA 37 83,3%
UA714 LGA → ORD 37 77,1%
YX3570 ORD → LGA 37 94,3%
YX3671 ORD → LGA 37 89,2%
YX4512 ORD → LGA 37 83,3%
AA1015 ORD → LGA 36 69,4%
AA2865 ORD → LGA 36 79,4%
UA1299 ORD → LGA 36 97,2%
UA1497 LGA → ORD 36 94,4%
UA1606 ORD → LGA 36 94,1%
UA2067 LGA → ORD 36 94,4%
UA2312 ORD → LGA 36 83,3%
UA2862 LGA → ORD 36 86,1%
UA308 ORD → LGA 36 50,0%
UA467 ORD → LGA 36 58,8%
UA725 LGA → ORD 36 94,3%
YX5590 LGA → ORD 36 56,7%
YX5591 ORD → LGA 36 61,3%
YX5596 LGA → ORD 36 77,8%
YX5605 ORD → LGA 36 86,1%
YX5605 LGA → ORD 36 97,1%
YX5641 ORD → LGA 36 88,9%
AA1773 LGA → ORD 35 54,8%
DL2891 ORD → LGA 35 57,6%
NK1176 ORD → LGA 35 94,3%
NK1179 LGA → ORD 35 71,0%
NK920 ORD → LGA 35 59,4%
UA224 LGA → ORD 35 97,1%
UA2370 ORD → LGA 35 74,3%
UA2446 LGA → ORD 35 54,8%
UA2451 ORD → LGA 35 97,1%
UA2649 ORD → LGA 35 34,4%
UA2654 LGA → ORD 35 75,8%
UA2780 LGA → ORD 35 50,0%
UA622 LGA → ORD 35 93,9%
YX4466 LGA → ORD 34 48,3%
YX5596 ORD → LGA 34 79,4%
AA1893 LGA → ORD 33 75,8%
AA2223 LGA → ORD 33 90,9%
NK921 LGA → ORD 33 50,0%
YX3594 LGA → ORD 33 90,6%
YX4679 LGA → ORD 33 78,1%
AA1489 LGA → ORD 32 68,8%
DL1619 ORD → LGA 32 71,9%
NK1702 LGA → ORD 32 70,0%
NK1703 ORD → LGA 32 48,3%
NK670 LGA → ORD 32 73,3%
NK671 ORD → LGA 32 58,6%
OO5340 ORD → LGA 32 80,7%
OO5551 ORD → LGA 32 70,0%
UA1273 LGA → ORD 32 87,5%
UA1785 LGA → ORD 32 71,0%
UA1830 LGA → ORD 32 46,4%
UA2048 LGA → ORD 32 83,3%
UA2059 LGA → ORD 32 80,7%
UA2066 ORD → LGA 32 65,6%
UA2604 ORD → LGA 32 96,9%
UA2605 ORD → LGA 32 50,0%
UA2678 LGA → ORD 32 84,4%
UA2768 LGA → ORD 32 46,7%
UA440 LGA → ORD 32 93,6%
UA678 LGA → ORD 32 81,3%
UA709 ORD → LGA 32 81,3%
YX3645 LGA → ORD 32 93,1%
AA2088 ORD → LGA 31 70,0%
AA2826 ORD → LGA 31 61,3%
AA3164 LGA → ORD 31 90,0%
DL1561 ORD → LGA 31 76,7%
DL2271 ORD → LGA 31 96,8%
DL567 LGA → ORD 31 42,9%
OO5450 ORD → LGA 31 87,1%
UA1124 ORD → LGA 31 61,3%
UA1278 ORD → LGA 31 58,1%
UA1316 ORD → LGA 31 77,4%
UA1554 LGA → ORD 31 96,8%
UA1562 ORD → LGA 31 80,7%
UA1579 LGA → ORD 31 46,4%
UA1775 LGA → ORD 31 96,8%
UA1941 LGA → ORD 31 77,4%
UA2005 LGA → ORD 31 44,8%
UA202 ORD → LGA 31 42,9%
UA2035 LGA → ORD 31 87,1%
UA2048 ORD → LGA 31 37,9%
UA2330 LGA → ORD 31 93,6%
UA2370 LGA → ORD 31 87,1%
UA2822 LGA → ORD 31 93,1%
UA303 ORD → LGA 31 96,8%
UA393 LGA → ORD 31 34,5%
YX3696 LGA → ORD 31 89,7%
YX5590 ORD → LGA 31 39,1%
YX5591 LGA → ORD 31 91,7%
YX5593 ORD → LGA 31 87,1%
YX5593 LGA → ORD 31 87,1%
YX5737 ORD → LGA 31 93,3%
AA2265 ORD → LGA 30 50,0%
AA2283 ORD → LGA 30 93,3%
AA2415 ORD → LGA 30 57,1%
AA3184 ORD → LGA 30 20,7%
AA752 LGA → ORD 30 45,8%
DL1093 ORD → LGA 30 26,9%
DL2400 ORD → LGA 30 86,7%
DL2516 ORD → LGA 30 60,0%
UA1627 ORD → LGA 30 86,7%
UA1899 LGA → ORD 30 73,3%
UA1902 LGA → ORD 30 82,8%
UA2183 LGA → ORD 30 40,7%
UA2275 LGA → ORD 30 39,3%
UA2705 LGA → ORD 30 83,3%
UA371 ORD → LGA 30 44,4%
YX5597 LGA → ORD 30 76,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 1.787 −5,3% 207 68,7%
tháng 6/2026 1.828 −3,5% 108 71,3%
tháng 5/2026 1.960 +1,3% 33 76,8%
tháng 4/2026 1.863 −1,4% 62 74,3%
tháng 3/2026 1.755 −8,5% 237 62,3%
tháng 2/2026 1.639 −4,0% 128 85,1%
tháng 1/2026 1.760 −2,8% 146 77,6%
tháng 12/2025 1.734 +0,6% 82 66,7%
tháng 11/2025 1.867 +3,1% 86 67,6%
tháng 10/2025 2.010 +66,1% 40 73,0%
tháng 9/2025 1.938 6 80,6%
tháng 8/2025 1.883 63 74,1%
tháng 7/2025 1.888 134 67,0%
tháng 6/2025 1.894 59 71,9%
tháng 5/2025 1.934 30 78,9%
tháng 4/2025 1.890 37 83,8%
tháng 3/2025 1.919 6 80,5%
tháng 2/2025 1.708 37 82,6%
tháng 1/2025 1.811 31 84,4%
tháng 12/2024 1.724 2 80,7%
tháng 11/2024 1.810 0 88,4%
tháng 10/2024 1.210 1 88,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…