DL2503
DL2503 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Orlando – New York. Trong 818 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,3%trên 818 chuyến
- Chậm trung bình11,8 phút
- Tháng 7/202658▼ 6,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,2%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 3 | ▼ 89,7% |
| Tháng 2 | 26 | – | – |
| Tháng 3 | 31 | – | – |
| Tháng 4 | 30 | 18 | ▼ 40,0% |
| Tháng 5 | 35 | 31 | ▼ 11,4% |
| Tháng 6 | 54 | 51 | ▼ 5,6% |
| Tháng 7 | 62 | 58 | ▼ 6,5% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 58 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 47 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,3% | 50,0% | ▼ 37,0% |
| Tháng 2 | 80,0% | – | – |
| Tháng 3 | 77,4% | – | – |
| Tháng 4 | 83,3% | 82,4% | ▼ 1,2% |
| Tháng 5 | 58,8% | 80,7% | ▲ 37,1% |
| Tháng 6 | 76,9% | 48,9% | ▼ 36,4% |
| Tháng 7 | 88,7% | 53,3% | ▼ 39,9% |
| Tháng 8 | 88,7% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 96,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,7% | – | – |
| Tháng 12 | 73,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 13 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,8% 792
- Bị huỷ 3,2% 26
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCO LGA Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay LaGuardia | 1.531 | 11,7 phút | 75,0% | 211 |
| ILM ATL Sân bay quốc tế Wilmington – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 606 | 4,7 phút | 85,3% | 199 |
| ATL ILM Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Wilmington | 606 | 0,7 phút | 91,6% | 193 |
| LGA ORD Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.177 | 35,9 phút | 68,6% | 110 |
| ORD LGA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay LaGuardia | 1.177 | 41,9 phút | 42,1% | 48 |
| LGA MCO Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Orlando | 1.531 | 1,0 phút | 90,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 39 | 39 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 25 | 80,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 35 | 34 | 58,8% | 1 |
| tháng 6/2025 | 54 | 52 | 76,9% | 2 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 58 | 58 | 96,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 56 | 54 | 90,7% | 2 |
| tháng 12/2025 | 47 | 46 | 73,9% | 1 |
| tháng 1/2026 | 3 | 2 | 50,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 18 | 17 | 82,4% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 51 | 47 | 48,9% | 4 |
| tháng 7/2026 | 58 | 45 | 53,3% | 13 |