Quốc gia › Hoa Kỳ › Orlando › MCO Orlando (MCO) MCO / KMCO
Chính thức · tháng 5/2026 4.567.988
Sân bay quốc tế Orlando đón 4.567.988 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 3,2% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 87,8% 4.009.960 Quốc tế 12,2% 558.028 So với 2019 +6,8% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 12% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 4.567.988 −3,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 5.019.489 +4,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 5.318.117 +3,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 4.692.542 +5,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 4.824.555 +3,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 5.127.879 +1,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 4.547.041 +1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 4.665.959 +15,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 3.896.494 +1,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 4.577.957 +4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 4.908.039 +1,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 4.730.520 −1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 4.717.108 −3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 4.822.436 +0,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 5.163.362 −5,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 4.438.757 −5,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 4.683.718 −2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 5.030.913 −2,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 4.491.326 −6,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 4.052.798 −14,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 3.828.024 −6,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 4.400.883 −2,5% US BTS T-100 tháng 7/2024 4.842.945 −1,5% US BTS T-100 tháng 6/2024 4.788.059 +2,3% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 -0,9phút · 5.370 lượt ghi nhận · 5.273 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 31,2phút 05:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận 292.103 Sân bay quốc tế Orlando
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 93,1% · 5.370 lượt ghi nhận · 5.273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,8% · 20.431 lượt ghi nhận · 20.168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 92,4% · 22.960 lượt ghi nhận · 22.673 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,4% · 19.004 lượt ghi nhận · 18.786 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 87,4% · 20.438 lượt ghi nhận · 20.221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 84,4% · 18.011 lượt ghi nhận · 17.794 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 81,3% · 18.258 lượt ghi nhận · 18.015 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 78,0% · 15.021 lượt ghi nhận · 14.827 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 75,9% · 14.227 lượt ghi nhận · 14.012 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 74,9% · 14.904 lượt ghi nhận · 14.672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 71,5% · 17.979 lượt ghi nhận · 17.678 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 69,7% · 16.441 lượt ghi nhận · 16.206 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 67,7% · 19.367 lượt ghi nhận · 19.018 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 66,1% · 16.946 lượt ghi nhận · 16.633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 61,7% · 21.964 lượt ghi nhận · 21.564 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 59,7% · 16.539 lượt ghi nhận · 16.190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 57,1% · 9.186 lượt ghi nhận · 8.931 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 59,3% · 3.601 lượt ghi nhận · 3.526 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 76,8% · 1.455 lượt ghi nhận · 1.426 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 30,3 14,7 -0,9
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · -0,9 phút · 5.370 lượt ghi nhận · 5.273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · -0,3 phút · 20.431 lượt ghi nhận · 20.168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1,0 phút · 22.960 lượt ghi nhận · 22.673 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3,9 phút · 19.004 lượt ghi nhận · 18.786 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 5,4 phút · 20.438 lượt ghi nhận · 20.221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 7,6 phút · 18.011 lượt ghi nhận · 17.794 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 11,3 phút · 18.258 lượt ghi nhận · 18.015 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 12,7 phút · 15.021 lượt ghi nhận · 14.827 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 15,8 phút · 14.227 lượt ghi nhận · 14.012 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 17,0 phút · 14.904 lượt ghi nhận · 14.672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 20,7 phút · 17.979 lượt ghi nhận · 17.678 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 21,2 phút · 16.441 lượt ghi nhận · 16.206 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 23,9 phút · 19.367 lượt ghi nhận · 19.018 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 24,5 phút · 16.946 lượt ghi nhận · 16.633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 28,2 phút · 21.964 lượt ghi nhận · 21.564 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 27,4 phút · 16.539 lượt ghi nhận · 16.190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 30,3 phút · 9.186 lượt ghi nhận · 8.931 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 28,2 phút · 3.601 lượt ghi nhận · 3.526 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 12,0 phút · 1.455 lượt ghi nhận · 1.426 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 22.960 11.480 0
00:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 5.370 · 5.370 lượt ghi nhận · 5.273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 20.431 · 20.431 lượt ghi nhận · 20.168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 22.960 · 22.960 lượt ghi nhận · 22.673 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 19.004 · 19.004 lượt ghi nhận · 18.786 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 20.438 · 20.438 lượt ghi nhận · 20.221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 18.011 · 18.011 lượt ghi nhận · 17.794 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 18.258 · 18.258 lượt ghi nhận · 18.015 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 15.021 · 15.021 lượt ghi nhận · 14.827 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 14.227 · 14.227 lượt ghi nhận · 14.012 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14.904 · 14.904 lượt ghi nhận · 14.672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 17.979 · 17.979 lượt ghi nhận · 17.678 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 16.441 · 16.441 lượt ghi nhận · 16.206 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 19.367 · 19.367 lượt ghi nhận · 19.018 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 16.946 · 16.946 lượt ghi nhận · 16.633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 21.964 · 21.964 lượt ghi nhận · 21.564 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 16.539 · 16.539 lượt ghi nhận · 16.190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 9.186 · 9.186 lượt ghi nhận · 8.931 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 3.601 · 3.601 lượt ghi nhận · 3.526 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 1.455 · 1.455 lượt ghi nhận · 1.426 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 93,1% -0,9 phút 5.273 5.370 06:00 93,8% -0,3 phút 20.168 20.431 07:00 92,4% 1,0 phút 22.673 22.960 08:00 89,4% 3,9 phút 18.786 19.004 09:00 87,4% 5,4 phút 20.221 20.438 10:00 84,4% 7,6 phút 17.794 18.011 11:00 81,3% 11,3 phút 18.015 18.258 12:00 78,0% 12,7 phút 14.827 15.021 13:00 75,9% 15,8 phút 14.012 14.227 14:00 74,9% 17,0 phút 14.672 14.904 15:00 71,5% 20,7 phút 17.678 17.979 16:00 69,7% 21,2 phút 16.206 16.441 17:00 67,7% 23,9 phút 19.018 19.367 18:00 66,1% 24,5 phút 16.633 16.946 19:00 61,7% 28,2 phút 21.564 21.964 20:00 59,7% 27,4 phút 16.190 16.539 21:00 57,1% 30,3 phút 8.931 9.186 22:00 59,3% 28,2 phút 3.526 3.601 23:00 76,8% 12,0 phút 1.426 1.455
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 75,2% · 43.641 lượt ghi nhận · 42.862 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 81,6% · 37.443 lượt ghi nhận · 37.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,6% · 37.445 lượt ghi nhận · 36.899 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 78,3% · 42.552 lượt ghi nhận · 41.761 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 76,7% · 43.350 lượt ghi nhận · 42.846 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 74,5% · 43.403 lượt ghi nhận · 42.917 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 71,7% · 44.269 lượt ghi nhận · 43.236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 21,1 10,6 0,0
Thứ Hai · 17,4 phút · 43.641 lượt ghi nhận · 42.862 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10,5 phút · 37.443 lượt ghi nhận · 37.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 9,3 phút · 37.445 lượt ghi nhận · 36.899 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12,5 phút · 42.552 lượt ghi nhận · 41.761 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,7 phút · 43.350 lượt ghi nhận · 42.846 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15,3 phút · 43.403 lượt ghi nhận · 42.917 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 21,1 phút · 44.269 lượt ghi nhận · 43.236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 44.269 22.135 0
Thứ Hai · 43.641 · 43.641 lượt ghi nhận · 42.862 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 37.443 · 37.443 lượt ghi nhận · 37.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 37.445 · 37.445 lượt ghi nhận · 36.899 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 42.552 · 42.552 lượt ghi nhận · 41.761 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 43.350 · 43.350 lượt ghi nhận · 42.846 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 43.403 · 43.403 lượt ghi nhận · 42.917 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 44.269 · 44.269 lượt ghi nhận · 43.236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 75,2% 17,4 phút 42.862 43.641 Thứ Ba 81,6% 10,5 phút 37.093 37.443 Thứ Tư 81,6% 9,3 phút 36.899 37.445 Thứ Năm 78,3% 12,5 phút 41.761 42.552 Thứ Sáu 76,7% 14,7 phút 42.846 43.350 Thứ Bảy 74,5% 15,3 phút 42.917 43.403 Chủ Nhật 71,7% 21,1 phút 43.236 44.269
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 77,6% · 26.844 lượt ghi nhận · 26.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 77,5% · 25.914 lượt ghi nhận · 25.454 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 74,5% · 30.568 lượt ghi nhận · 29.768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 80,0% · 28.798 lượt ghi nhận · 28.686 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 74,1% · 26.555 lượt ghi nhận · 26.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 71,7% · 25.775 lượt ghi nhận · 25.525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 67,8% · 13.579 lượt ghi nhận · 13.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 69,3% · 12.746 lượt ghi nhận · 12.645 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 84,9% · 22.020 lượt ghi nhận · 21.947 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 82,0% · 25.534 lượt ghi nhận · 24.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 82,7% · 25.862 lượt ghi nhận · 25.582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 74,1% · 27.908 lượt ghi nhận · 27.666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 26,2 13,1 0,0
th1 · 12,5 phút · 26.844 lượt ghi nhận · 26.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 13,7 phút · 25.914 lượt ghi nhận · 25.454 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 17,4 phút · 30.568 lượt ghi nhận · 29.768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 10,6 phút · 28.798 lượt ghi nhận · 28.686 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 17,5 phút · 26.555 lượt ghi nhận · 26.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 20,5 phút · 25.775 lượt ghi nhận · 25.525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 26,2 phút · 13.579 lượt ghi nhận · 13.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 24,0 phút · 12.746 lượt ghi nhận · 12.645 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,5 phút · 22.020 lượt ghi nhận · 21.947 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9,7 phút · 25.534 lượt ghi nhận · 24.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9,1 phút · 25.862 lượt ghi nhận · 25.582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 16,4 phút · 27.908 lượt ghi nhận · 27.666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 30.568 15.284 0
th1 · 26.844 · 26.844 lượt ghi nhận · 26.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 25.914 · 25.914 lượt ghi nhận · 25.454 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 30.568 · 30.568 lượt ghi nhận · 29.768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 28.798 · 28.798 lượt ghi nhận · 28.686 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 26.555 · 26.555 lượt ghi nhận · 26.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 25.775 · 25.775 lượt ghi nhận · 25.525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 13.579 · 13.579 lượt ghi nhận · 13.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 12.746 · 12.746 lượt ghi nhận · 12.645 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 22.020 · 22.020 lượt ghi nhận · 21.947 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 25.534 · 25.534 lượt ghi nhận · 24.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 25.862 · 25.862 lượt ghi nhận · 25.582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 27.908 · 27.908 lượt ghi nhận · 27.666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 77,6% 12,5 phút 26.099 26.844 th2 77,5% 13,7 phút 25.454 25.914 th3 74,5% 17,4 phút 29.768 30.568 th4 80,0% 10,6 phút 28.686 28.798 th5 74,1% 17,5 phút 26.377 26.555 th6 71,7% 20,5 phút 25.525 25.775 th7 67,8% 26,2 phút 13.333 13.579 th8 69,3% 24,0 phút 12.645 12.746 th9 84,9% 6,5 phút 21.947 22.020 th10 82,0% 9,7 phút 24.532 25.534 th11 82,7% 9,1 phút 25.582 25.862 th12 74,1% 16,4 phút 27.666 27.908
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 75,7% 221.149 Trễ trên 15 phút 22,8% 66.465 Bị huỷ 1,5% 4.489 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Các chuyến chạm Brazil báo cáo cho ANAC · phạm vi một phần Nguồn: ANAC Brazil VRA · 2024-09-01 → 2026-07-31
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 19:00–20:00 1,2phút · 352 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 5,1phút 19:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận 3.329 Sân bay quốc tế Orlando
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 lượt ghi nhận · 19 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 lượt ghi nhận · 55 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 71 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · 81,6% · 352 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · 85,2% · 664 lượt ghi nhận · 655 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · 81,8% · 674 lượt ghi nhận · 648 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · 84,6% · 1.286 lượt ghi nhận · 1.246 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 lượt ghi nhận · 37 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 6,3 3,2 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 lượt ghi nhận · 19 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 lượt ghi nhận · 55 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 71 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · 1,2 phút · 352 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · 3,6 phút · 664 lượt ghi nhận · 655 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · 6,3 phút · 674 lượt ghi nhận · 648 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · 2,3 phút · 1.286 lượt ghi nhận · 1.246 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 lượt ghi nhận · 37 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.286 643 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · 19 · 19 lượt ghi nhận · 19 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · 23 · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · 58 · 58 lượt ghi nhận · 55 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · 71 · 71 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · 128 · 128 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · 352 · 352 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · 664 · 664 lượt ghi nhận · 655 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · 674 · 674 lượt ghi nhận · 648 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · 1.286 · 1.286 lượt ghi nhận · 1.246 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · 51 · 51 lượt ghi nhận · 37 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa có quan sát — — — 06:00 Chưa có quan sát — — — 07:00 Chưa có quan sát — — — 08:00 Chưa có quan sát — — — 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 10:00 Chưa có quan sát — — — 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 19 19 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 23 23 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 55 58 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 16:00 Chưa có quan sát — — — 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 70 71 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 124 128 19:00 81,6% 1,2 phút 347 352 20:00 85,2% 3,6 phút 655 664 21:00 81,8% 6,3 phút 648 674 22:00 84,6% 2,3 phút 1.246 1.286 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 37 51
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 84,7% · 396 lượt ghi nhận · 379 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 85,7% · 478 lượt ghi nhận · 467 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 85,5% · 487 lượt ghi nhận · 470 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 83,6% · 526 lượt ghi nhận · 512 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 81,7% · 438 lượt ghi nhận · 421 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 78,5% · 504 lượt ghi nhận · 493 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · 83,5% · 500 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 12,3 4,2 -3,9
Thứ Hai · 6,8 phút · 396 lượt ghi nhận · 379 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 6,9 phút · 478 lượt ghi nhận · 467 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 7,8 phút · 487 lượt ghi nhận · 470 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 12,3 phút · 526 lượt ghi nhận · 512 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 5,4 phút · 438 lượt ghi nhận · 421 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 7,7 phút · 504 lượt ghi nhận · 493 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · -3,9 phút · 500 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 526 263 0
Thứ Hai · 396 · 396 lượt ghi nhận · 379 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 478 · 478 lượt ghi nhận · 467 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 487 · 487 lượt ghi nhận · 470 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 526 · 526 lượt ghi nhận · 512 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 438 · 438 lượt ghi nhận · 421 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 504 · 504 lượt ghi nhận · 493 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · 500 · 500 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 84,7% 6,8 phút 379 396 Thứ Ba 85,7% 6,9 phút 467 478 Thứ Tư 85,5% 7,8 phút 470 487 Thứ Năm 83,6% 12,3 phút 512 526 Thứ Sáu 81,7% 5,4 phút 421 438 Thứ Bảy 78,5% 7,7 phút 493 504 Chủ Nhật 83,5% -3,9 phút 485 500
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 82,4% · 397 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · 89,6% · 314 lượt ghi nhận · 308 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · 87,9% · 285 lượt ghi nhận · 281 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · 86,2% · 272 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · 76,5% · 277 lượt ghi nhận · 272 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · 76,0% · 277 lượt ghi nhận · 275 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · 77,7% · 295 lượt ghi nhận · 291 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 127 lượt ghi nhận · 125 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · 94,6% · 228 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · 89,3% · 243 lượt ghi nhận · 225 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · 79,7% · 244 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · 80,9% · 370 lượt ghi nhận · 351 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 24,5 4,8 -14,9
th1 · 0,9 phút · 397 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · -3,8 phút · 314 lượt ghi nhận · 308 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · -14,9 phút · 285 lượt ghi nhận · 281 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · 16,8 phút · 272 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · 17,0 phút · 277 lượt ghi nhận · 272 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · 11,6 phút · 277 lượt ghi nhận · 275 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · 8,1 phút · 295 lượt ghi nhận · 291 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 127 lượt ghi nhận · 125 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · -3,6 phút · 228 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · 1,4 phút · 243 lượt ghi nhận · 225 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · 6,7 phút · 244 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · 24,5 phút · 370 lượt ghi nhận · 351 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 397 199 0
th1 · 397 · 397 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · 314 · 314 lượt ghi nhận · 308 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · 285 · 285 lượt ghi nhận · 281 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · 272 · 272 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · 277 · 277 lượt ghi nhận · 272 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · 277 · 277 lượt ghi nhận · 275 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · 295 · 295 lượt ghi nhận · 291 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · 127 · 127 lượt ghi nhận · 125 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · 228 · 228 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · 243 · 243 lượt ghi nhận · 225 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · 244 · 244 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · 370 · 370 lượt ghi nhận · 351 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 82,4% 0,9 phút 380 397 th2 89,6% -3,8 phút 308 314 th3 87,9% -14,9 phút 281 285 th4 86,2% 16,8 phút 260 272 th5 76,5% 17,0 phút 272 277 th6 76,0% 11,6 phút 275 277 th7 77,7% 8,1 phút 291 295 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 125 127 th9 94,6% -3,6 phút 223 228 th10 89,3% 1,4 phút 225 243 th11 79,7% 6,7 phút 236 244 th12 80,9% 24,5 phút 351 370
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 80,7% 2.687 Trễ trên 15 phút 16,2% 540 Bị huỷ 3,1% 102 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →