Orlando (MCO)

MCO / KMCO

Chính thức · tháng 5/2026

4.567.988

Sân bay quốc tế Orlando đón 4.567.988 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 3,2% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 87,8% 4.009.960
  • Quốc tế 12,2% 558.028
So với 2019 +6,8% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 12% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 4.567.988 −3,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 5.019.489 +4,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 5.318.117 +3,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 4.692.542 +5,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 4.824.555 +3,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 5.127.879 +1,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 4.547.041 +1,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 4.665.959 +15,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 3.896.494 +1,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 4.577.957 +4,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 4.908.039 +1,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 4.730.520 −1,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 4.717.108 −3,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 4.822.436 +0,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 5.163.362 −5,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 4.438.757 −5,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 4.683.718 −2,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 5.030.913 −2,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 4.491.326 −6,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 4.052.798 −14,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 3.828.024 −6,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 4.400.883 −2,5% US BTS T-100
tháng 7/2024 4.842.945 −1,5% US BTS T-100
tháng 6/2024 4.788.059 +2,3% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-0,9phút · 5.370 lượt ghi nhận · 5.273 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất31,2phút05:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận292.103Sân bay quốc tế Orlando

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 93,1% · 5.370 lượt ghi nhận · 5.273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,8% · 20.431 lượt ghi nhận · 20.168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 92,4% · 22.960 lượt ghi nhận · 22.673 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,4% · 19.004 lượt ghi nhận · 18.786 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 87,4% · 20.438 lượt ghi nhận · 20.221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 84,4% · 18.011 lượt ghi nhận · 17.794 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 81,3% · 18.258 lượt ghi nhận · 18.015 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 78,0% · 15.021 lượt ghi nhận · 14.827 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 75,9% · 14.227 lượt ghi nhận · 14.012 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 74,9% · 14.904 lượt ghi nhận · 14.672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 71,5% · 17.979 lượt ghi nhận · 17.678 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 69,7% · 16.441 lượt ghi nhận · 16.206 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 67,7% · 19.367 lượt ghi nhận · 19.018 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 66,1% · 16.946 lượt ghi nhận · 16.633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 61,7% · 21.964 lượt ghi nhận · 21.564 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 59,7% · 16.539 lượt ghi nhận · 16.190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 57,1% · 9.186 lượt ghi nhận · 8.931 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 59,3% · 3.601 lượt ghi nhận · 3.526 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 76,8% · 1.455 lượt ghi nhận · 1.426 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · -0,9 phút · 5.370 lượt ghi nhận · 5.273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · -0,3 phút · 20.431 lượt ghi nhận · 20.168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1,0 phút · 22.960 lượt ghi nhận · 22.673 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3,9 phút · 19.004 lượt ghi nhận · 18.786 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 5,4 phút · 20.438 lượt ghi nhận · 20.221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 7,6 phút · 18.011 lượt ghi nhận · 17.794 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 11,3 phút · 18.258 lượt ghi nhận · 18.015 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 12,7 phút · 15.021 lượt ghi nhận · 14.827 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 15,8 phút · 14.227 lượt ghi nhận · 14.012 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 17,0 phút · 14.904 lượt ghi nhận · 14.672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 20,7 phút · 17.979 lượt ghi nhận · 17.678 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 21,2 phút · 16.441 lượt ghi nhận · 16.206 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 23,9 phút · 19.367 lượt ghi nhận · 19.018 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 24,5 phút · 16.946 lượt ghi nhận · 16.633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 28,2 phút · 21.964 lượt ghi nhận · 21.564 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 27,4 phút · 16.539 lượt ghi nhận · 16.190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 30,3 phút · 9.186 lượt ghi nhận · 8.931 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 28,2 phút · 3.601 lượt ghi nhận · 3.526 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 12,0 phút · 1.455 lượt ghi nhận · 1.426 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 5.370 · 5.370 lượt ghi nhận · 5.273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 20.431 · 20.431 lượt ghi nhận · 20.168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 22.960 · 22.960 lượt ghi nhận · 22.673 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 19.004 · 19.004 lượt ghi nhận · 18.786 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 20.438 · 20.438 lượt ghi nhận · 20.221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 18.011 · 18.011 lượt ghi nhận · 17.794 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 18.258 · 18.258 lượt ghi nhận · 18.015 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 15.021 · 15.021 lượt ghi nhận · 14.827 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 14.227 · 14.227 lượt ghi nhận · 14.012 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14.904 · 14.904 lượt ghi nhận · 14.672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 17.979 · 17.979 lượt ghi nhận · 17.678 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 16.441 · 16.441 lượt ghi nhận · 16.206 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 19.367 · 19.367 lượt ghi nhận · 19.018 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 16.946 · 16.946 lượt ghi nhận · 16.633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 21.964 · 21.964 lượt ghi nhận · 21.564 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 16.539 · 16.539 lượt ghi nhận · 16.190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 9.186 · 9.186 lượt ghi nhận · 8.931 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 3.601 · 3.601 lượt ghi nhận · 3.526 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 1.455 · 1.455 lượt ghi nhận · 1.426 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0093,1%-0,9 phút5.2735.370
06:0093,8%-0,3 phút20.16820.431
07:0092,4%1,0 phút22.67322.960
08:0089,4%3,9 phút18.78619.004
09:0087,4%5,4 phút20.22120.438
10:0084,4%7,6 phút17.79418.011
11:0081,3%11,3 phút18.01518.258
12:0078,0%12,7 phút14.82715.021
13:0075,9%15,8 phút14.01214.227
14:0074,9%17,0 phút14.67214.904
15:0071,5%20,7 phút17.67817.979
16:0069,7%21,2 phút16.20616.441
17:0067,7%23,9 phút19.01819.367
18:0066,1%24,5 phút16.63316.946
19:0061,7%28,2 phút21.56421.964
20:0059,7%27,4 phút16.19016.539
21:0057,1%30,3 phút8.9319.186
22:0059,3%28,2 phút3.5263.601
23:0076,8%12,0 phút1.4261.455

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 75,2% · 43.641 lượt ghi nhận · 42.862 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 81,6% · 37.443 lượt ghi nhận · 37.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,6% · 37.445 lượt ghi nhận · 36.899 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 78,3% · 42.552 lượt ghi nhận · 41.761 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 76,7% · 43.350 lượt ghi nhận · 42.846 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 74,5% · 43.403 lượt ghi nhận · 42.917 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 71,7% · 44.269 lượt ghi nhận · 43.236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 17,4 phút · 43.641 lượt ghi nhận · 42.862 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10,5 phút · 37.443 lượt ghi nhận · 37.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 9,3 phút · 37.445 lượt ghi nhận · 36.899 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12,5 phút · 42.552 lượt ghi nhận · 41.761 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,7 phút · 43.350 lượt ghi nhận · 42.846 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15,3 phút · 43.403 lượt ghi nhận · 42.917 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 21,1 phút · 44.269 lượt ghi nhận · 43.236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 43.641 · 43.641 lượt ghi nhận · 42.862 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 37.443 · 37.443 lượt ghi nhận · 37.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 37.445 · 37.445 lượt ghi nhận · 36.899 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 42.552 · 42.552 lượt ghi nhận · 41.761 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 43.350 · 43.350 lượt ghi nhận · 42.846 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 43.403 · 43.403 lượt ghi nhận · 42.917 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 44.269 · 44.269 lượt ghi nhận · 43.236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai75,2%17,4 phút42.86243.641
Thứ Ba81,6%10,5 phút37.09337.443
Thứ Tư81,6%9,3 phút36.89937.445
Thứ Năm78,3%12,5 phút41.76142.552
Thứ Sáu76,7%14,7 phút42.84643.350
Thứ Bảy74,5%15,3 phút42.91743.403
Chủ Nhật71,7%21,1 phút43.23644.269

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 77,6% · 26.844 lượt ghi nhận · 26.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 77,5% · 25.914 lượt ghi nhận · 25.454 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 74,5% · 30.568 lượt ghi nhận · 29.768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 80,0% · 28.798 lượt ghi nhận · 28.686 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 74,1% · 26.555 lượt ghi nhận · 26.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 71,7% · 25.775 lượt ghi nhận · 25.525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 67,8% · 13.579 lượt ghi nhận · 13.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 69,3% · 12.746 lượt ghi nhận · 12.645 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 84,9% · 22.020 lượt ghi nhận · 21.947 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 82,0% · 25.534 lượt ghi nhận · 24.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 82,7% · 25.862 lượt ghi nhận · 25.582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 74,1% · 27.908 lượt ghi nhận · 27.666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 12,5 phút · 26.844 lượt ghi nhận · 26.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 13,7 phút · 25.914 lượt ghi nhận · 25.454 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 17,4 phút · 30.568 lượt ghi nhận · 29.768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 10,6 phút · 28.798 lượt ghi nhận · 28.686 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 17,5 phút · 26.555 lượt ghi nhận · 26.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 20,5 phút · 25.775 lượt ghi nhận · 25.525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 26,2 phút · 13.579 lượt ghi nhận · 13.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 24,0 phút · 12.746 lượt ghi nhận · 12.645 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,5 phút · 22.020 lượt ghi nhận · 21.947 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9,7 phút · 25.534 lượt ghi nhận · 24.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9,1 phút · 25.862 lượt ghi nhận · 25.582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 16,4 phút · 27.908 lượt ghi nhận · 27.666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 26.844 · 26.844 lượt ghi nhận · 26.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 25.914 · 25.914 lượt ghi nhận · 25.454 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 30.568 · 30.568 lượt ghi nhận · 29.768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 28.798 · 28.798 lượt ghi nhận · 28.686 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 26.555 · 26.555 lượt ghi nhận · 26.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 25.775 · 25.775 lượt ghi nhận · 25.525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 13.579 · 13.579 lượt ghi nhận · 13.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 12.746 · 12.746 lượt ghi nhận · 12.645 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 22.020 · 22.020 lượt ghi nhận · 21.947 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 25.534 · 25.534 lượt ghi nhận · 24.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 25.862 · 25.862 lượt ghi nhận · 25.582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 27.908 · 27.908 lượt ghi nhận · 27.666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th177,6%12,5 phút26.09926.844
th277,5%13,7 phút25.45425.914
th374,5%17,4 phút29.76830.568
th480,0%10,6 phút28.68628.798
th574,1%17,5 phút26.37726.555
th671,7%20,5 phút25.52525.775
th767,8%26,2 phút13.33313.579
th869,3%24,0 phút12.64512.746
th984,9%6,5 phút21.94722.020
th1082,0%9,7 phút24.53225.534
th1182,7%9,1 phút25.58225.862
th1274,1%16,4 phút27.66627.908

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,7% 221.149
  • Trễ trên 15 phút 22,8% 66.465
  • Bị huỷ 1,5% 4.489
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Các chuyến chạm Brazil báo cáo cho ANAC · phạm vi một phần

Nguồn: ANAC Brazil VRA · 2024-09-01 → 2026-07-31

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất19:00–20:001,2phút · 352 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất5,1phút19:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận3.329Sân bay quốc tế Orlando

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 lượt ghi nhận · 19 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 lượt ghi nhận · 55 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 71 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · 81,6% · 352 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · 85,2% · 664 lượt ghi nhận · 655 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · 81,8% · 674 lượt ghi nhận · 648 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · 84,6% · 1.286 lượt ghi nhận · 1.246 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 lượt ghi nhận · 37 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 lượt ghi nhận · 19 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 lượt ghi nhận · 55 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 71 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · 1,2 phút · 352 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · 3,6 phút · 664 lượt ghi nhận · 655 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · 6,3 phút · 674 lượt ghi nhận · 648 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · 2,3 phút · 1.286 lượt ghi nhận · 1.246 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 lượt ghi nhận · 37 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · 19 · 19 lượt ghi nhận · 19 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · 23 · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · 58 · 58 lượt ghi nhận · 55 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · 71 · 71 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · 128 · 128 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · 352 · 352 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · 664 · 664 lượt ghi nhận · 655 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · 674 · 674 lượt ghi nhận · 648 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · 1.286 · 1.286 lượt ghi nhận · 1.246 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · 51 · 51 lượt ghi nhận · 37 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa có quan sát
06:00Chưa có quan sát
07:00Chưa có quan sát
08:00Chưa có quan sát
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
10:00Chưa có quan sát
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1919
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2323
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5558
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
16:00Chưa có quan sát
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7071
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được124128
19:0081,6%1,2 phút347352
20:0085,2%3,6 phút655664
21:0081,8%6,3 phút648674
22:0084,6%2,3 phút1.2461.286
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3751

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 84,7% · 396 lượt ghi nhận · 379 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 85,7% · 478 lượt ghi nhận · 467 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 85,5% · 487 lượt ghi nhận · 470 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 83,6% · 526 lượt ghi nhận · 512 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 81,7% · 438 lượt ghi nhận · 421 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 78,5% · 504 lượt ghi nhận · 493 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · 83,5% · 500 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 6,8 phút · 396 lượt ghi nhận · 379 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 6,9 phút · 478 lượt ghi nhận · 467 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 7,8 phút · 487 lượt ghi nhận · 470 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 12,3 phút · 526 lượt ghi nhận · 512 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 5,4 phút · 438 lượt ghi nhận · 421 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 7,7 phút · 504 lượt ghi nhận · 493 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · -3,9 phút · 500 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 396 · 396 lượt ghi nhận · 379 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 478 · 478 lượt ghi nhận · 467 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 487 · 487 lượt ghi nhận · 470 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 526 · 526 lượt ghi nhận · 512 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 438 · 438 lượt ghi nhận · 421 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 504 · 504 lượt ghi nhận · 493 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · 500 · 500 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai84,7%6,8 phút379396
Thứ Ba85,7%6,9 phút467478
Thứ Tư85,5%7,8 phút470487
Thứ Năm83,6%12,3 phút512526
Thứ Sáu81,7%5,4 phút421438
Thứ Bảy78,5%7,7 phút493504
Chủ Nhật83,5%-3,9 phút485500

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 82,4% · 397 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · 89,6% · 314 lượt ghi nhận · 308 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · 87,9% · 285 lượt ghi nhận · 281 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · 86,2% · 272 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · 76,5% · 277 lượt ghi nhận · 272 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · 76,0% · 277 lượt ghi nhận · 275 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · 77,7% · 295 lượt ghi nhận · 291 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 127 lượt ghi nhận · 125 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · 94,6% · 228 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · 89,3% · 243 lượt ghi nhận · 225 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · 79,7% · 244 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · 80,9% · 370 lượt ghi nhận · 351 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 0,9 phút · 397 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · -3,8 phút · 314 lượt ghi nhận · 308 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · -14,9 phút · 285 lượt ghi nhận · 281 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · 16,8 phút · 272 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · 17,0 phút · 277 lượt ghi nhận · 272 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · 11,6 phút · 277 lượt ghi nhận · 275 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · 8,1 phút · 295 lượt ghi nhận · 291 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 127 lượt ghi nhận · 125 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · -3,6 phút · 228 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · 1,4 phút · 243 lượt ghi nhận · 225 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · 6,7 phút · 244 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · 24,5 phút · 370 lượt ghi nhận · 351 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 397 · 397 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · 314 · 314 lượt ghi nhận · 308 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · 285 · 285 lượt ghi nhận · 281 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · 272 · 272 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · 277 · 277 lượt ghi nhận · 272 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · 277 · 277 lượt ghi nhận · 275 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · 295 · 295 lượt ghi nhận · 291 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · 127 · 127 lượt ghi nhận · 125 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · 228 · 228 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · 243 · 243 lượt ghi nhận · 225 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · 244 · 244 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · 370 · 370 lượt ghi nhận · 351 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th182,4%0,9 phút380397
th289,6%-3,8 phút308314
th387,9%-14,9 phút281285
th486,2%16,8 phút260272
th576,5%17,0 phút272277
th676,0%11,6 phút275277
th777,7%8,1 phút291295
th8Chưa đủ 200 chuyến đo được125127
th994,6%-3,6 phút223228
th1089,3%1,4 phút225243
th1179,7%6,7 phút236244
th1280,9%24,5 phút351370

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,7% 2.687
  • Trễ trên 15 phút 16,2% 540
  • Bị huỷ 3,1% 102
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.