ICAO KLAL

Lakeland Linder (LAL)

Sân bay quốc tế Lakeland Linder phục vụ 25.387 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 43,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1631548▼ 13,2%
Tháng 2468615▲ 31,4%
Tháng 3531726▲ 36,7%
Tháng 4460748▲ 62,6%
Tháng 5534641▲ 20,0%
Tháng 6586648▲ 10,6%
Tháng 7595643▲ 8,1%
Tháng 8681––
Tháng 9546––
Tháng 10568–đang tích luỹ
Tháng 11676––
Tháng 12718––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.8054.569▲ 20,1%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 114.63214.624▼ 0,1%
Tháng 211.35620.918▲ 84,2%
Tháng 316.61832.409▲ 95,0%
Tháng 415.12327.159▲ 79,6%
Tháng 513.36123.370▲ 74,9%
Tháng 614.97023.751▲ 58,7%
Tháng 717.71725.387▲ 43,3%
Tháng 818.636––
Tháng 97.096––
Tháng 1012.734–đang tích luỹ
Tháng 1118.072––
Tháng 1221.721––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)103.777167.618▲ 61,5%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 18.9088.788▼ 1,3%
Tháng 27.4239.072▲ 22,2%
Tháng 38.53410.562▲ 23,8%
Tháng 47.97412.953▲ 62,5%
Tháng 59.43410.345▲ 9,7%
Tháng 68.68510.268▲ 18,2%
Tháng 79.8199.483▼ 3,4%
Tháng 810.526––
Tháng 99.611––
Tháng 1010.437–đang tích luỹ
Tháng 1111.078––
Tháng 1212.301––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)60.77771.472▲ 17,6%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 125.32622.984▼ 9,2%
Tháng 223.27130.838▲ 32,5%
Tháng 329.56046.597▲ 57,6%
Tháng 423.53340.851▲ 73,6%
Tháng 517.79828.933▲ 62,6%
Tháng 621.20030.630▲ 44,5%
Tháng 723.09634.992▲ 51,5%
Tháng 824.381––
Tháng 99.396––
Tháng 1016.085–đang tích luỹ
Tháng 1125.548––
Tháng 1233.132––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)163.784235.825▲ 44,0%

Nội địa / Quốc tế

tháng 7/2026
  • Nội địa 99,8% 642
  • Quốc tế 0,2% 1

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất8 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1630––
Tháng 2–614–
Tháng 3528722▲ 36,7%
Tháng 4459741▲ 61,4%
Tháng 5–––
Tháng 6–––
Tháng 7594642▲ 8,1%
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất8 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11––
Tháng 2–1–
Tháng 334▲ 33,3%
Tháng 417▲ 600,0%
Tháng 5–––
Tháng 6–––
Tháng 7110,0%
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất8 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 125.137––
Tháng 2–30.824–
Tháng 329.35546.110▲ 57,1%
Tháng 423.34439.703▲ 70,1%
Tháng 5–––
Tháng 6–––
Tháng 722.90734.978▲ 52,7%
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất8 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1189––
Tháng 2–14–
Tháng 3205487▲ 137,6%
Tháng 41891.148▲ 507,4%
Tháng 5–––
Tháng 6–––
Tháng 718914▼ 92,6%
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 157,8%63,6%▲ 10,1%
Tháng 248,8%67,8%▲ 39,0%
Tháng 356,2%69,6%▲ 23,7%
Tháng 464,3%66,5%▲ 3,5%
Tháng 575,1%80,8%▲ 7,6%
Tháng 670,6%77,5%▲ 9,8%
Tháng 776,7%72,6%▼ 5,4%
Tháng 876,4%––
Tháng 975,5%––
Tháng 1079,2%–đang tích luỹ
Tháng 1170,7%––
Tháng 1265,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)64,2%71,2%▲ 10,9%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 677 626 685 548 616 540 537 577 556 569 722 763
2025 631 468 531 460 534 586 595 681 546 568 676 718
2026 548 615 726 748 641 648 643
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 23 năm từ năm 2003

Số chúng tôi tự đếm, theo ngày

Chúng tôi đếm được 2.291 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc tế Lakeland Linder trong 32 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.

Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên

Gom số tự đếm theo ngày

Cộng các ngày thành kỳ dài hơn. Số của từng ngày không đổi.

Các kỳ gần nhất30 kỳ
30 trong 30
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
31/8/202649506
30/8/202640546
29/8/202668551
28/8/2026107559
27/8/202685544
26/8/202684553
25/8/202673524
24/8/202689547
23/8/202645561
22/8/202676578
21/8/202692592
20/8/202694591
19/8/202655565
18/8/202696601
17/8/2026103588
16/8/202662560
15/8/202690554
14/8/202691534
13/8/202668502
12/8/202691506
11/8/202683507
10/8/202675491
9/8/202656478
8/8/202670468
7/8/202659444
6/8/202672390
5/8/202692
4/8/202667
3/8/202662
2/8/202646

Môi trường

Chất ô nhiễm không khí tại sân bay (ước tính của EPA)

Ước tính bằng mô hình, không phải số đo: máy bay dưới 3.000 ft (cất và hạ cánh), xe phục vụ mặt đất và động cơ phụ (APU), cộng nguồn tĩnh mà bang báo cáo tại khu sân bay. Không gồm phát thải khi bay bằng.

Năm 2023, EPA Mỹ ước tính hoạt động tại Sân bay quốc tế Lakeland Linder thải ra 56,8 tấn nitơ oxit (NOₓ) và 7,1 tấn bụi mịn (PM2.5), theo Kiểm kê Phát thải Quốc gia của EPA.

ChấtĐơn vị201720202023
NOₓ (Nitơ oxit)tấn19,325,956,8
CO (Carbon monoxide)tấn291273435
SO₂ (Lưu huỳnh dioxide)tấn2,52,96,8
VOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi)tấn18,418,026,4
PM2.5 (Bụi mịn)tấn6,15,77,1
PM10 (Bụi)tấn7,16,88,8
Lead (Chì)kg175202345
CO₂ (Carbon dioxide)tấn15,115.654—

Kiểm kê ra ba năm một lần. Độ phủ đổi giữa các kỳ (khoảng 19.300 khu sân bay năm 2017, 6.000 năm 2020, 12.700 năm 2023), năm 2020 mang dấu sụt giảm do dịch, và EPA cập nhật mô hình máy bay giữa các kỳ — nên các cột không phải xu hướng (Los Angeles: 3.562 tấn NOₓ năm 2017, 8.810 năm 2023). CO₂ chỉ có ở một phần sân bay năm 2017, đủ năm 2020, và không có năm 2023. EPA công bố theo đơn vị Mỹ; ở đây quy ra tấn (× 0,907) và, với chì, kilôgam.

EPA Mỹ — National Emissions Inventory

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…