Tampa (TPA)

TPA / KTPA

Chính thức · tháng 5/2026

2.030.456

Sân bay quốc tế Tampa đón 2.030.456 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 5,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 93,8% 1.905.165
  • Quốc tế 6,2% 125.291
So với 2019 +9,0% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 6% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 2.030.456 −5,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 2.209.399 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 2.418.705 +0,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 1.916.685 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 1.851.974 −1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 2.131.544 −2,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 1.920.087 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 1.918.902 +23,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 1.671.318 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 1.960.469 +4,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 2.160.581 +3,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 2.054.098 −2,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 2.149.592 −1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 2.204.263 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 2.417.579 −5,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 1.884.485 −6,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 1.884.183 −2,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 2.186.716 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 1.944.506 −5,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 1.553.713 −21,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 1.628.865 −3,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 1.873.072 +8,9% US BTS T-100
tháng 7/2024 2.096.220 +4,6% US BTS T-100
tháng 6/2024 2.103.036 +6,3% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:000,4phút · 4.208 lượt ghi nhận · 4.114 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất29,4phút05:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận143.745Sân bay quốc tế Tampa

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 94,3% · 4.208 lượt ghi nhận · 4.114 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 94,2% · 10.167 lượt ghi nhận · 9.975 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 92,1% · 15.776 lượt ghi nhận · 15.486 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 91,3% · 8.946 lượt ghi nhận · 8.827 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 87,2% · 8.880 lượt ghi nhận · 8.742 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 84,8% · 8.785 lượt ghi nhận · 8.637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,3% · 10.010 lượt ghi nhận · 9.826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 81,4% · 8.931 lượt ghi nhận · 8.796 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 77,4% · 7.492 lượt ghi nhận · 7.337 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 73,8% · 6.589 lượt ghi nhận · 6.490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 72,4% · 7.427 lượt ghi nhận · 7.294 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 73,0% · 8.413 lượt ghi nhận · 8.277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 68,5% · 8.919 lượt ghi nhận · 8.748 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 67,1% · 9.509 lượt ghi nhận · 9.297 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 66,1% · 9.843 lượt ghi nhận · 9.621 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 63,7% · 5.486 lượt ghi nhận · 5.359 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 58,0% · 2.752 lượt ghi nhận · 2.681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 62,8% · 1.591 lượt ghi nhận · 1.547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 0,4 phút · 4.208 lượt ghi nhận · 4.114 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1,3 phút · 10.167 lượt ghi nhận · 9.975 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 3,2 phút · 15.776 lượt ghi nhận · 15.486 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3,6 phút · 8.946 lượt ghi nhận · 8.827 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 6,6 phút · 8.880 lượt ghi nhận · 8.742 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8,0 phút · 8.785 lượt ghi nhận · 8.637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 10,4 phút · 10.010 lượt ghi nhận · 9.826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 10,4 phút · 8.931 lượt ghi nhận · 8.796 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 14,9 phút · 7.492 lượt ghi nhận · 7.337 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 17,7 phút · 6.589 lượt ghi nhận · 6.490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 18,4 phút · 7.427 lượt ghi nhận · 7.294 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 18,3 phút · 8.413 lượt ghi nhận · 8.277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 21,7 phút · 8.919 lượt ghi nhận · 8.748 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 23,7 phút · 9.509 lượt ghi nhận · 9.297 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 23,9 phút · 9.843 lượt ghi nhận · 9.621 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 25,2 phút · 5.486 lượt ghi nhận · 5.359 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 29,7 phút · 2.752 lượt ghi nhận · 2.681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 25,6 phút · 1.591 lượt ghi nhận · 1.547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 4.208 · 4.208 lượt ghi nhận · 4.114 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 10.167 · 10.167 lượt ghi nhận · 9.975 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 15.776 · 15.776 lượt ghi nhận · 15.486 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 8.946 · 8.946 lượt ghi nhận · 8.827 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 8.880 · 8.880 lượt ghi nhận · 8.742 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8.785 · 8.785 lượt ghi nhận · 8.637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 10.010 · 10.010 lượt ghi nhận · 9.826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8.931 · 8.931 lượt ghi nhận · 8.796 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 7.492 · 7.492 lượt ghi nhận · 7.337 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 6.589 · 6.589 lượt ghi nhận · 6.490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 7.427 · 7.427 lượt ghi nhận · 7.294 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 8.413 · 8.413 lượt ghi nhận · 8.277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 8.919 · 8.919 lượt ghi nhận · 8.748 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 9.509 · 9.509 lượt ghi nhận · 9.297 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 9.843 · 9.843 lượt ghi nhận · 9.621 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 5.486 · 5.486 lượt ghi nhận · 5.359 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 2.752 · 2.752 lượt ghi nhận · 2.681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 1.591 · 1.591 lượt ghi nhận · 1.547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 21 · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0094,3%0,4 phút4.1144.208
06:0094,2%1,3 phút9.97510.167
07:0092,1%3,2 phút15.48615.776
08:0091,3%3,6 phút8.8278.946
09:0087,2%6,6 phút8.7428.880
10:0084,8%8,0 phút8.6378.785
11:0082,3%10,4 phút9.82610.010
12:0081,4%10,4 phút8.7968.931
13:0077,4%14,9 phút7.3377.492
14:0073,8%17,7 phút6.4906.589
15:0072,4%18,4 phút7.2947.427
16:0073,0%18,3 phút8.2778.413
17:0068,5%21,7 phút8.7488.919
18:0067,1%23,7 phút9.2979.509
19:0066,1%23,9 phút9.6219.843
20:0063,7%25,2 phút5.3595.486
21:0058,0%29,7 phút2.6812.752
22:0062,8%25,6 phút1.5471.591
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2121

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 77,6% · 21.636 lượt ghi nhận · 21.227 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 83,9% · 18.738 lượt ghi nhận · 18.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,1% · 18.544 lượt ghi nhận · 18.260 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 79,6% · 21.049 lượt ghi nhận · 20.500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 79,4% · 21.432 lượt ghi nhận · 21.058 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 79,2% · 20.246 lượt ghi nhận · 20.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 73,9% · 22.100 lượt ghi nhận · 21.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 15,7 phút · 21.636 lượt ghi nhận · 21.227 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 9,1 phút · 18.738 lượt ghi nhận · 18.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 8,1 phút · 18.544 lượt ghi nhận · 18.260 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12,0 phút · 21.049 lượt ghi nhận · 20.500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 12,6 phút · 21.432 lượt ghi nhận · 21.058 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 12,3 phút · 20.246 lượt ghi nhận · 20.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 19,2 phút · 22.100 lượt ghi nhận · 21.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 21.636 · 21.636 lượt ghi nhận · 21.227 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 18.738 · 18.738 lượt ghi nhận · 18.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 18.544 · 18.544 lượt ghi nhận · 18.260 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 21.049 · 21.049 lượt ghi nhận · 20.500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 21.432 · 21.432 lượt ghi nhận · 21.058 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 20.246 · 20.246 lượt ghi nhận · 20.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 22.100 · 22.100 lượt ghi nhận · 21.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai77,6%15,7 phút21.22721.636
Thứ Ba83,9%9,1 phút18.40418.738
Thứ Tư84,1%8,1 phút18.26018.544
Thứ Năm79,6%12,0 phút20.50021.049
Thứ Sáu79,4%12,6 phút21.05821.432
Thứ Bảy79,2%12,3 phút20.01020.246
Chủ Nhật73,9%19,2 phút21.61622.100

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 81,1% · 12.886 lượt ghi nhận · 12.511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 80,8% · 12.479 lượt ghi nhận · 12.285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 77,0% · 15.729 lượt ghi nhận · 15.369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 81,7% · 14.249 lượt ghi nhận · 14.159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 76,2% · 13.440 lượt ghi nhận · 13.353 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 74,1% · 12.531 lượt ghi nhận · 12.395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 71,0% · 6.770 lượt ghi nhận · 6.649 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 76,9% · 6.171 lượt ghi nhận · 6.128 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,4% · 10.942 lượt ghi nhận · 10.630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 84,2% · 12.126 lượt ghi nhận · 11.461 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 84,7% · 12.768 lượt ghi nhận · 12.598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 76,4% · 13.654 lượt ghi nhận · 13.537 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 10,1 phút · 12.886 lượt ghi nhận · 12.511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 12,0 phút · 12.479 lượt ghi nhận · 12.285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 16,3 phút · 15.729 lượt ghi nhận · 15.369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 10,4 phút · 14.249 lượt ghi nhận · 14.159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 15,2 phút · 13.440 lượt ghi nhận · 13.353 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 18,4 phút · 12.531 lượt ghi nhận · 12.395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 21,9 phút · 6.770 lượt ghi nhận · 6.649 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 15,5 phút · 6.171 lượt ghi nhận · 6.128 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7,0 phút · 10.942 lượt ghi nhận · 10.630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 8,0 phút · 12.126 lượt ghi nhận · 11.461 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,2 phút · 12.768 lượt ghi nhận · 12.598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 15,2 phút · 13.654 lượt ghi nhận · 13.537 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 12.886 · 12.886 lượt ghi nhận · 12.511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 12.479 · 12.479 lượt ghi nhận · 12.285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 15.729 · 15.729 lượt ghi nhận · 15.369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 14.249 · 14.249 lượt ghi nhận · 14.159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 13.440 · 13.440 lượt ghi nhận · 13.353 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 12.531 · 12.531 lượt ghi nhận · 12.395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 6.770 · 6.770 lượt ghi nhận · 6.649 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 6.171 · 6.171 lượt ghi nhận · 6.128 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 10.942 · 10.942 lượt ghi nhận · 10.630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 12.126 · 12.126 lượt ghi nhận · 11.461 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 12.768 · 12.768 lượt ghi nhận · 12.598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 13.654 · 13.654 lượt ghi nhận · 13.537 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th181,1%10,1 phút12.51112.886
th280,8%12,0 phút12.28512.479
th377,0%16,3 phút15.36915.729
th481,7%10,4 phút14.15914.249
th576,2%15,2 phút13.35313.440
th674,1%18,4 phút12.39512.531
th771,0%21,9 phút6.6496.770
th876,9%15,5 phút6.1286.171
th986,4%7,0 phút10.63010.942
th1084,2%8,0 phút11.46112.126
th1184,7%8,2 phút12.59812.768
th1276,4%15,2 phút13.53713.654

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,0% 112.116
  • Trễ trên 15 phút 20,1% 28.959
  • Bị huỷ 1,9% 2.670
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.