Chuyến đếm được
chuyến1.001 18 thg 9
Kỳ: 2026-09-01 → 2026-09-18
- Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất acv · đếm đủ · 2026-09-01 → 2026-09-18
Hàng không Việt Nam, bằng số liệu
Theo dõi 21 sân bay Việt Nam đếm hằng ngày và 6 hãng bay Việt Nam có chuỗi số liệu, ngay trên trang này. Ô tìm ở mỗi mục mở ra toàn bộ kho: 2.934 sân bay tại 219 quốc gia, cùng nhà khai thác và số hiệu chuyến bay.
Hành khách, chuyến bay, đường bay và lịch sử. Mỗi chart đều ghi rõ nguồn, kỳ và phạm vi dữ liệu.
Tra cứu miễn phí · Việt–AnhDữ liệu Việt Nam, đếm hằng ngày.
1.001 18 thg 9
Kỳ: 2026-09-01 → 2026-09-18
79,0 tháng 6/2026
Kỳ: 2024-09 → 2026-06
88 tháng 9/2026
Chuỗi còn ngắn — JT247 mới có 2 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Kỳ: 2026-08 → 2026-09
Thống kê lịch sử, không phải dự báo. Tỷ lệ và độ trễ dùng chuyến không hủy có số đo trễ khởi hành (đúng giờ: ≤15 phút). Chart gộp các chặng được liệt kê.
Số đối tượng trong danh mục công bố. Chỉ tiêu và lịch sử có sẵn khác nhau theo đối tượng.
Theo dõi hành khách, hoạt động bay và những khung giờ thường trễ.
Một số chỉ tiêu chưa có cho đối tượng này. Các chart bên dưới thể hiện dữ liệu đã công bố.
1.001 18 thg 9
Kỳ: 2026-09-01 → 2026-09-18
| Kỳ | Giá trị | Nguồn | Chuyến đo được / Độ phủ |
|---|---|---|---|
| 1 thg 9 | 929 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 2 thg 9 | 924 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 3 thg 9 | 1.024 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 4 thg 9 | 944 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 5 thg 9 | 902 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 6 thg 9 | 471 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 7 thg 9 | 461 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 8 thg 9 | 983 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 9 thg 9 | 938 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 10 thg 9 | 973 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 11 thg 9 | 958 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 12 thg 9 | 992 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 13 thg 9 | 980 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 14 thg 9 | 980 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 15 thg 9 | 975 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 16 thg 9 | 991 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 17 thg 9 | 999 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 18 thg 9 | 1.001 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
Khám phá lưu lượng hành khách và cách các hãng vận hành chuyến bay.
Một số chỉ tiêu chưa có cho đối tượng này. Các chart bên dưới thể hiện dữ liệu đã công bố.
79,0 tháng 6/2026
Kỳ: 2024-09 → 2026-06
| Kỳ | Giá trị | Nguồn | Chuyến đo được / Độ phủ |
|---|---|---|---|
| tháng 9/2024 | 83,0 % | Vietnam Airlines · caav | 7.544 |
| tháng 10/2024 | 79,0 % | Vietnam Airlines · caav | 7.483 |
| tháng 1/2025 | 69,0 % | Vietnam Airlines · caav | 10.410 |
| tháng 2/2025 | 79,0 % | Vietnam Airlines · caav | 9.323 |
| tháng 4/2025 | 69,0 % | Vietnam Airlines · caav | 9.352 |
| tháng 5/2025 | 72,0 % | Vietnam Airlines · caav | 9.964 |
| tháng 6/2025 | 62,0 % | Vietnam Airlines · caav | 11.191 |
| tháng 7/2025 | 65,0 % | Vietnam Airlines · caav | 12.228 |
| tháng 3/2026 | 80,4 % | Vietnam Airlines · caav | 10.329 |
| tháng 4/2026 | 89,3 % | Vietnam Airlines · caav | 8.796 |
| tháng 5/2026 | 89,5 % | Vietnam Airlines · caav | 8.328 |
| tháng 6/2026 | 79,0 % | Vietnam Airlines · caav | 9.569 |
1 tháng 8/2026
Chuỗi còn ngắn — Vietnam Airlines mới có 4 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Kỳ: 2025-08 → 2026-08
| Kỳ | Giá trị | Nguồn | Chuyến đo được / Độ phủ |
|---|---|---|---|
| tháng 8/2025 | 1 lượt cất/hạ cánh | Vietnam Airlines · OpenSky Network | — |
| tháng 9/2025 | 390 lượt cất/hạ cánh | Vietnam Airlines · OpenSky Network | — |
| tháng 7/2026 | 426 lượt cất/hạ cánh | Vietnam Airlines · OpenSky Network | — |
| tháng 8/2026 | 1 lượt cất/hạ cánh | Vietnam Airlines · OpenSky Network | — |
57 tháng 6/2026
Kỳ: 2024-09 → 2026-06
| Kỳ | Giá trị | Nguồn | Chuyến đo được / Độ phủ |
|---|---|---|---|
| tháng 9/2024 | 53 chuyến | Vietnam Airlines · caav | — |
| tháng 10/2024 | 52 chuyến | Vietnam Airlines · caav | — |
| tháng 1/2025 | 84 chuyến | Vietnam Airlines · caav | — |
| tháng 2/2025 | 50 chuyến | Vietnam Airlines · caav | — |
| tháng 4/2025 | 42 chuyến | Vietnam Airlines · caav | — |
| tháng 5/2025 | 85 chuyến | Vietnam Airlines · caav | — |
| tháng 6/2025 | 116 chuyến | Vietnam Airlines · caav | — |
| tháng 7/2025 | 114 chuyến | Vietnam Airlines · caav | — |
| tháng 3/2026 | 36 chuyến | Vietnam Airlines · caav | — |
| tháng 4/2026 | 48 chuyến | Vietnam Airlines · caav | — |
| tháng 5/2026 | 56 chuyến | Vietnam Airlines · caav | — |
| tháng 6/2026 | 57 chuyến | Vietnam Airlines · caav | — |
Theo dõi lưu lượng trên mạng sân bay, cùng độ phủ báo cáo.
Một số chỉ tiêu chưa có cho đối tượng này. Các chart bên dưới thể hiện dữ liệu đã công bố.
24.753.434 tháng 3/2026
Kỳ: 2024-09 → 2026-07
Chỉ vẽ kỳ có độ phủ báo cáo từ 70%. Giữ khoảng trống ở những kỳ chưa đủ độ phủ.
| Kỳ | Giá trị | Nguồn | Chuyến đo được / Độ phủ |
|---|---|---|---|
| tháng 9/2024 | 29.637.794 hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 100% |
| tháng 10/2024 | 28.244.110 hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 100% |
| tháng 11/2024 | 21.561.326 hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 100% |
| tháng 12/2024 | 21.701.908 hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 100% |
| tháng 1/2025 | 19.795.204 hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 100% |
| tháng 2/2025 | 19.987.326 hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 100% |
| tháng 3/2025 | 23.801.991 hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 100% |
| tháng 4/2025 | 27.257.023 hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 100% |
| tháng 5/2025 | 29.212.115 hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 100% |
| tháng 6/2025 | 30.460.955 hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 100% |
| tháng 7/2025 | 32.742.695 hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 100% |
| tháng 8/2025 | 33.309.474 hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 100% |
| tháng 9/2025 | 30.384.779 hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 100% |
| tháng 10/2025 | 29.484.957 hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 100% |
| tháng 11/2025 | 22.532.671 hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 100% |
| tháng 12/2025 | 22.432.852 hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 100% |
| tháng 1/2026 | 20.325.506 hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 100% |
| tháng 2/2026 | 20.546.000 hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 100% |
| tháng 3/2026 | 24.753.434 hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 100% |
| tháng 4/2026 | Chưa có dữ liệu hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 2.9% |
| tháng 5/2026 | Chưa có dữ liệu hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 2.9% |
| tháng 6/2026 | Chưa có dữ liệu hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 2.9% |
| tháng 7/2026 | Chưa có dữ liệu hành khách | Aena · Tổng hợp báo cáo sân bay thành viên | 2.9% |
15.581.128 2026-03
Kỳ: 2026-03 → 2026-03
Các sân bay thành viên có dữ liệu trong kỳ, theo danh sách thành viên đang công bố. Đây không phải một tổng nhà khai thác thứ hai.
| Kỳ | Giá trị | Nguồn | Chuyến đo được / Độ phủ |
|---|---|---|---|
| MAD | 5.718.819 hành khách | Aena · Eurostat avia_par | — |
| BCN | 4.586.411 hành khách | Aena · Eurostat avia_par | — |
| AGP | 2.072.711 hành khách | Aena · Eurostat avia_par | — |
| ALC | 1.608.825 hành khách | Aena · Eurostat avia_par | — |
| PMI | 1.594.362 hành khách | Aena · Eurostat avia_par | — |
Tìm hiểu tần suất, lịch sử đúng giờ và hủy chuyến của một số hiệu.
KNO → BTH
Một số chỉ tiêu chưa có cho đối tượng này. Các chart bên dưới thể hiện dữ liệu đã công bố.
88 tháng 9/2026
Chuỗi còn ngắn — JT247 mới có 2 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Kỳ: 2026-08 → 2026-09
Thống kê lịch sử, không phải dự báo. Tỷ lệ và độ trễ dùng chuyến không hủy có số đo trễ khởi hành (đúng giờ: ≤15 phút). Chart gộp các chặng được liệt kê.
| Kỳ | Giá trị | Nguồn | Chuyến đo được / Độ phủ |
|---|---|---|---|
| tháng 8/2026 | 3 chuyến | JT247 · avionio | — |
| tháng 9/2026 | 88 chuyến | JT247 · avionio | — |
77,8 tháng 9/2026
Chuỗi còn ngắn — JT247 mới có 2 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Kỳ: 2026-08 → 2026-09
Thống kê lịch sử, không phải dự báo. Tỷ lệ và độ trễ dùng chuyến không hủy có số đo trễ khởi hành (đúng giờ: ≤15 phút). Chart gộp các chặng được liệt kê.
| Kỳ | Giá trị | Nguồn | Chuyến đo được / Độ phủ |
|---|---|---|---|
| tháng 8/2026 | 100,0 % | JT247 · avionio | 1 |
| tháng 9/2026 | 77,8 % | JT247 · avionio | 18 |
14,2 tháng 9/2026
Chuỗi còn ngắn — JT247 mới có 2 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Kỳ: 2026-08 → 2026-09
Thống kê lịch sử, không phải dự báo. Tỷ lệ và độ trễ dùng chuyến không hủy có số đo trễ khởi hành (đúng giờ: ≤15 phút). Chart gộp các chặng được liệt kê.
| Kỳ | Giá trị | Nguồn | Chuyến đo được / Độ phủ |
|---|---|---|---|
| tháng 8/2026 | 0,0 phút | JT247 · avionio | 1 |
| tháng 9/2026 | 14,2 phút | JT247 · avionio | 18 |
91 2026-08-29 → 2026-09-15
Kỳ: 2026-08-29 → 2026-09-15
Thống kê lịch sử, không phải dự báo. Tỷ lệ và độ trễ dùng chuyến không hủy có số đo trễ khởi hành (đúng giờ: ≤15 phút). Chart gộp các chặng được liệt kê.
| Kỳ | Giá trị | Nguồn | Chuyến đo được / Độ phủ |
|---|---|---|---|
| Không hủy | 91 chuyến | JT247 · avionio | — |
| Hủy | 0 chuyến | JT247 · avionio | — |
Xem lượt ghi nhận giữa các sân bay trong phạm vi nguồn và giai đoạn xác định.
14.924 2026-09-01 → 2026-09-18
Kỳ: 2026-09-01 → 2026-09-18
| Kỳ | Giá trị | Nguồn | Chuyến đo được / Độ phủ |
|---|---|---|---|
| HAN → SGN | 5.284 chuyến | Việt Nam · acv | — |
| DAD → HAN | 2.940 chuyến | Việt Nam · acv | — |
| DAD → SGN | 2.832 chuyến | Việt Nam · acv | — |
| SGN → VCS | 2.204 chuyến | Việt Nam · acv | — |
| PQC → SGN | 1.664 chuyến | Việt Nam · acv | — |
Chọn sân bay và kỳ đã công bố. Trang ngày liệt kê chuyến ghi nhận; trang tháng tổng hợp thống kê sân bay.
1.001 18 thg 9
Kỳ: 2026-09-01 → 2026-09-18
| Kỳ | Giá trị | Nguồn | Chuyến đo được / Độ phủ |
|---|---|---|---|
| 1 thg 9 | 929 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 2 thg 9 | 924 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 3 thg 9 | 1.024 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 4 thg 9 | 944 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 5 thg 9 | 902 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 6 thg 9 | 471 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 7 thg 9 | 461 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 8 thg 9 | 983 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 9 thg 9 | 938 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 10 thg 9 | 973 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 11 thg 9 | 958 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 12 thg 9 | 992 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 13 thg 9 | 980 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 14 thg 9 | 980 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 15 thg 9 | 975 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 16 thg 9 | 991 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 17 thg 9 | 999 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 18 thg 9 | 1.001 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
905 2026-09-18
Kỳ: 2026-09-18 → 2026-09-18
| Kỳ | Giá trị | Nguồn | Chuyến đo được / Độ phủ |
|---|---|---|---|
| 00:00 | 24 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 01:00 | 23 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 02:00 | 12 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 03:00 | 6 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 04:00 | 9 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 05:00 | 33 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 06:00 | 37 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 07:00 | 33 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 08:00 | 47 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 09:00 | 53 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 10:00 | 40 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 11:00 | 51 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 12:00 | 45 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 13:00 | 49 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 14:00 | 40 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 15:00 | 47 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 16:00 | 43 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 17:00 | 45 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 18:00 | 33 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 19:00 | 51 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 20:00 | 46 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 21:00 | 47 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 22:00 | 45 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| 23:00 | 46 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · ACV — Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam | — |
| Chuyến bay | Sân bay đối ứng | Dự kiến | Thực tế |
|---|---|---|---|
| VN267 | HAN | 00:02 | — |
| 5J751 | MNL | 00:05 | — |
| VJ868 | PUS | 00:05 | — |
| VJ2553 | DYG | 00:10 | — |
Nguồn
Mỗi nguồn có lịch công bố riêng. Ngày trên chart là kỳ dữ liệu; độ phủ thay đổi theo nơi và chỉ tiêu.
OpenSky Network tháng 8/2026
Airport Authority Hong Kong tháng 8/2026
EUROCONTROL PRU tháng 7/2026
ANAC tháng 7/2026
ANAC Brazil VRA tháng 7/2026
1.001 18 thg 9
Kỳ: 2026-09-01 → 2026-09-18
| Kỳ | Giá trị | Nguồn | Chuyến đo được / Độ phủ |
|---|---|---|---|
| 1 thg 9 | 929 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 2 thg 9 | 924 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 3 thg 9 | 1.024 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 4 thg 9 | 944 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 5 thg 9 | 902 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 6 thg 9 | 471 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 7 thg 9 | 461 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 8 thg 9 | 983 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 9 thg 9 | 938 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 10 thg 9 | 973 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 11 thg 9 | 958 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 12 thg 9 | 992 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 13 thg 9 | 980 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 14 thg 9 | 980 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 15 thg 9 | 975 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 16 thg 9 | 991 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 17 thg 9 | 999 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |
| 18 thg 9 | 1.001 chuyến | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất · acv | — |