Nguồn & phương pháp

Mọi con số trên trang này đến từ một trong 49 nguồn, phần lớn là cơ quan hàng không và thống kê quốc gia. Hôm nay 35 nguồn đang trong độ trễ công bố thường lệ, và 7 nguồn đã đứng im, trong đó có Cục Hàng không Pháp (DGAC). Chúng tôi không sửa số liệu nguồn.

Mỗi nguồn phủ những năm nào, và mới đến đâu

Mỗi thanh chạy từ kỳ đầu đến kỳ mới nhất đang có. Màu so số ngày kể từ khi kỳ đó kết thúc với nhịp riêng của nguồn: nguồn theo năm được phép trễ gấp bốn nguồn theo tháng.

  • Đúng nhịp, trong 45 ngày (4)
  • Trễ bình thường, trong 100 ngày (31)
  • Trễ, trong 200 ngày (7)
  • Đứng im, lâu hơn (7)

Một con số đi tới đây bằng cách nào

  1. Lấy đúng thứ cơ quan đã công bốtệp hoặc luồng dữ liệu gốc, giữ nguyên như lúc nhận
  2. Gán đúng sân bay, đúng kỳtheo mã ICAO và IATA, không bao giờ chỉ theo tên — mã ba ký tự rất dễ trùng
  3. Dán nhãn phạm vitoàn bộ lưu lượng, chỉ nội địa, chỉ quốc tế, hay do trạm thu ghi được chứ không phải đếm
  4. Chọn MỘT nguồn cho mỗi con sốkhi hai cơ quan cùng báo một sân bay-tháng, nguồn phủ trọn hơn thắng, và trang ghi rõ tên nguồn
  5. Không bao giờ trộn nhãnchuỗi chỉ-nội-địa không được cộng vào hay đem xếp hạng cùng chuỗi phủ trọn

Mỗi nguồn có nhịp riêng: 3 nguồn công bố theo ngày, 36 theo tháng, 10 theo quý hoặc theo năm. Chúng tôi rà lại từng nguồn theo đúng nhịp của nó và đăng lại ngay khi có số mới.

Các nguồn đang dùng

49
49 trong 49
NguồnLoại Sân bayTừ Mới nhấtTần suất Số ngày từ cuối kỳTrạng tháiGiấy phép
Avionio Mẫu 694 tháng 9/2026 tháng 9/2026 Hằng tháng 17 Đúng nhịp Không nêu · ghi công
BTS (Mỹ) Thống kê chính thức 631 tháng 1/1990 tháng 7/2026 Hằng tháng 78 Trễ bình thường Giấy phép mở
Eurostat Thống kê chính thức 515 tháng 1/1993 tháng 9/2026 Hằng tháng 17 Đúng nhịp Không nêu · ghi công
EUROCONTROL Thống kê chính thức 319 tháng 1/2018 tháng 8/2026 Hằng tháng 47 Trễ bình thường Có điều kiện · ghi công
CAAC Thống kê chính thức 181 tháng 1/2013 2025 Hằng năm 290 Trễ bình thường Không nêu
StatCan, hành khách Thống kê chính thức 132 tháng 1/2008 2025 Hằng năm 290 Trễ bình thường Giấy phép mở · ghi công
ANAC Brazil Thống kê chính thức 129 tháng 1/2000 tháng 8/2026 Hằng tháng 47 Trễ bình thường Giấy phép mở · ghi công
ANAC Brazil Thống kê chính thức 129 tháng 1/2010 tháng 7/2026 Hằng tháng 78 Trễ bình thường Giấy phép mở · ghi công
AAI Ấn Độ Thống kê chính thức 115 tháng 1/2016 tháng 8/2026 Hằng tháng 47 Trễ bình thường Không nêu · ghi công
StatCan, chuyến bay Thống kê chính thức 109 tháng 1/2014 tháng 7/2026 Hằng tháng 78 Trễ bình thường Giấy phép mở · ghi công
DGAC Pháp Thống kê chính thức 95 tháng 1/1990 tháng 12/2025 Hằng tháng 290 Đứng im Giấy phép mở · ghi công
MLIT Nhật Bản Thống kê chính thức 82 tháng 1/2014 2025 Hằng năm 290 Trễ bình thường Không nêu
MLIT Nhật Bản Thống kê chính thức 81 tháng 1/2014 tháng 3/2026 Hằng tháng 200 Trễ Không nêu · ghi công
CAAC khu vực Thống kê chính thức 75 tháng 1/2016 tháng 8/2026 Hằng tháng 47 Trễ bình thường Giấy phép mở · ghi công
AFAC Mexico Thống kê chính thức 57 tháng 1/2006 tháng 8/2026 Hằng tháng 47 Trễ bình thường Không nêu · ghi công
Aerocivil Thống kê chính thức 47 tháng 1/2020 tháng 6/2026 Hằng tháng 109 Trễ Không nêu · ghi công
CAA Anh Thống kê chính thức 47 tháng 1/2000 tháng 7/2026 Hằng tháng 78 Trễ bình thường Giấy phép mở · ghi công
BITRE, chuyến bay Thống kê chính thức 44 tháng 1/2004 tháng 7/2026 Hằng tháng 78 Trễ bình thường Giấy phép mở · ghi công
ANAC Argentina Thống kê chính thức 38 tháng 1/2019 tháng 8/2026 Hằng tháng 47 Trễ bình thường Không nêu · ghi công
CAAP Thống kê chính thức 35 tháng 1/2018 tháng 12/2025 Hằng tháng 290 Đứng im Không nêu
BITRE, hành khách Thống kê chính thức 26 tháng 1/1985 tháng 6/2026 Hằng tháng 109 Trễ Giấy phép mở · ghi công
MOT Malaysia Thống kê chính thức 25 tháng 1/2014 quý 2/2026 Hằng quý 109 Trễ bình thường Giấy phép mở · ghi công
Hải quan Nhật Thống kê chính thức 24 tháng 1/2014 tháng 8/2026 Hằng tháng 47 Trễ bình thường Không nêu · ghi công
PCAA Thống kê chính thức 22 tháng 7/2006 2024 Hằng năm 474 Trễ Giấy phép mở · ghi công
ACV Tự đếm 21 tháng 9/2026 tháng 9/2026 Hằng tháng 17 Đúng nhịp Giấy phép mở · ghi công
JAC Chile, chuyến bay Thống kê chính thức 19 tháng 1/2000 tháng 8/2026 Hằng tháng 47 Trễ bình thường Không nêu · ghi công
JAC Chile, hành khách Thống kê chính thức 19 tháng 1/2014 tháng 9/2025 Hằng tháng 382 Đứng im Không nêu · ghi công
CAAV Thống kê chính thức 19 tháng 1/2024 2024 Hằng năm 655 Trễ Không nêu · ghi công
MOLIT Hàn Quốc Thống kê chính thức 15 tháng 1/2009 tháng 8/2026 Hằng tháng 47 Trễ bình thường Không nêu · ghi công
CAA Đài Loan Thống kê chính thức 13 tháng 7/2025 tháng 7/2026 Hằng tháng 78 Trễ bình thường Giấy phép mở · ghi công
DGAC Bolivia Thống kê chính thức 12 tháng 11/2024 tháng 5/2026 Hằng tháng 139 Trễ Không nêu
StatCan Thống kê chính thức 8 tháng 1/2019 tháng 8/2026 Hằng tháng 47 Trễ bình thường Giấy phép mở · ghi công
JAC Dominicana Thống kê chính thức 7 tháng 1/2018 tháng 6/2026 Hằng tháng 109 Trễ Không nêu
AOT Công bố doanh nghiệp 6 tháng 10/2013 tháng 9/2025 Hằng tháng 382 Đứng im Công bố bắt buộc của DN niêm yết · ghi công
Cty sân bay TQ Công bố doanh nghiệp 5 tháng 12/2007 tháng 8/2026 Hằng tháng 47 Trễ bình thường Công bố bắt buộc của DN niêm yết · ghi công
BPS Indonesia Thống kê chính thức 5 tháng 1/2017 tháng 8/2026 Hằng tháng 47 Trễ bình thường Không nêu · ghi công
Auckland Công bố doanh nghiệp 2 tháng 1/2014 tháng 8/2026 Hằng tháng 47 Trễ bình thường Công bố bắt buộc của DN niêm yết · ghi công
DINAC Thống kê chính thức 2 tháng 1/2023 tháng 7/2026 Hằng tháng 78 Trễ bình thường Không nêu
CBS Aruba Thống kê chính thức 1 tháng 1/2009 2025 Hằng năm 290 Trễ bình thường Không nêu
BCIA Thống kê chính thức 1 tháng 9/2010 tháng 8/2026 Hằng tháng 47 Trễ bình thường Công bố bắt buộc của DN niêm yết · ghi công
CBS Curaçao Thống kê chính thức 1 tháng 1/2009 2025 Hằng năm 290 Trễ bình thường Không nêu
CAD Hồng Kông Thống kê chính thức 1 tháng 1/1998 tháng 8/2026 Hằng tháng 47 Trễ bình thường Không nêu
AAHK Tự đếm 1 tháng 9/2026 tháng 9/2026 Hằng tháng 17 Đúng nhịp Giấy phép mở · ghi công
DGCA Ấn Độ Thống kê chính thức 1 tháng 1/2015 quý 2/2026 Hằng quý 109 Trễ bình thường Không nêu · ghi công
Narita (NAA) Công bố doanh nghiệp 1 tháng 1/2011 tháng 7/2026 Hằng tháng 78 Trễ bình thường Không nêu · ghi công
PSA Qatar Thống kê chính thức 1 tháng 1/2014 tháng 12/2024 Hằng tháng 655 Đứng im Giấy phép mở · ghi công
SingStat Thống kê chính thức 1 tháng 1/1980 tháng 7/2026 Hằng tháng 78 Trễ bình thường Giấy phép mở · ghi công
ABS Suriname Thống kê chính thức 1 tháng 1/2015 tháng 12/2024 Hằng tháng 655 Đứng im Không nêu
DINACIA Thống kê chính thức 1 tháng 1/2004 2013 Hằng năm 4.673 Đứng im Không nêu
Giấy phép

Mỗi nguồn giữ nguyên điều khoản riêng. Nguồn nào yêu cầu dẫn nguồn, chúng tôi ghi đúng như vậy.

Nguồn dữ liệu môi trường

12

12 nguồn nuôi các khối Môi trường trên trang sân bay, hãng và quốc gia — chỉ Liên minh châu Âu và Mỹ. Mỗi nguồn ghi rõ phủ gì, từ năm nào và câu ghi công giấy phép yêu cầu.

NguồnPhủKỳGiấy phép
Airport Carbon Accreditation (ACI)Ghi công bắt buộc: Nguồn: Airport Carbon Accreditation (ACI)269 sân baytháng 10/2026 – tháng 10/2026Không công bố điều khoản; danh sách công khai
Bộ Môi trường và Biến đổi Khí hậu Canada — kiểm kê KNK quốc gia, hàng không (Open Government Licence – Canada)Ghi công bắt buộc: Nguồn: Môi trường và Biến đổi Khí hậu Canada, kiểm kê khí nhà kính quốc gia (hàng không)1 nướcnăm 1990 – năm 2024Open Government Licence – Canada
Thống kê Canada — bảng 23-10-0079, nhiên liệu phản lực các hãng lớn của CanadaGhi công bắt buộc: Nguồn: Thống kê Canada, bảng 23-10-0079 (nhiên liệu phản lực các hãng lớn)1 nướctháng 1/1981 – tháng 7/2026Giấy phép mở của Thống kê Canada
EUROCONTROL — Small Emitters ToolGhi công bắt buộc: Nguồn: EUROCONTROL (Aviation Sustainability Unit)42 nướctháng 1/2010 – tháng 7/2026Điều khoản EUROCONTROL: phi thương mại, giữ nguyên số, ghi nguồn
EUROCONTROL — Advanced Emissions ModelGhi công bắt buộc: Nguồn: EUROCONTROL (Advanced Emissions Model)42 nướctháng 1/2019 – tháng 12/2024Điều khoản EUROCONTROL: phi thương mại, giữ nguyên số, ghi nguồn
EEA — dữ liệu Chỉ thị Tiếng ồn Môi trường (CC BY 4.0)Ghi công bắt buộc: Nguồn: Cơ quan Môi trường châu Âu (EEA), dữ liệu Chỉ thị Tiếng ồn Môi trường (CC BY 4.0)62 sân bay · 23 nướcnăm 2021 – năm 2021CC BY 4.0
Uỷ ban châu Âu — Sổ đăng ký EU ETSGhi công bắt buộc: Nguồn: Uỷ ban châu Âu, Sổ đăng ký Liên minh EU ETS (phát thải đã kiểm định)58 hãngnăm 2013 – năm 2025Chính sách tái sử dụng của Uỷ ban châu Âu (ghi nguồn)
Eurostat — env_air_gge (kiểm kê UNFCCC)Ghi công bắt buộc: Nguồn: Eurostat (kiểm kê khí nhà kính quốc gia theo UNFCCC)31 nướcnăm 1990 – năm 2024Chính sách tái sử dụng của Eurostat (ghi nguồn)
UNFCCC — Bảng kiểm kê quốc gia (CRT)Ghi công bắt buộc: Nguồn: UNFCCC, kiểm kê khí nhà kính quốc gia (bảng CRT do từng nước nộp)32 nướcnăm 1985 – năm 2024Dữ liệu chính thức UNFCCC: public domain, giữ nguyên, ghi nguồn
BTS Mỹ — Chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng61 hãngtháng 1/1990 – tháng 6/2026Public domain (chính phủ liên bang Mỹ)
EPA Mỹ — Kiểm kê Khí nhà kính Quốc gia1 nướcnăm 1990 – năm 2022Public domain (chính phủ liên bang Mỹ)
EPA Mỹ — National Emissions Inventory618 sân bay · 3 nướcnăm 2017 – năm 2023Public domain (chính phủ liên bang Mỹ)

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…