Quốc gia › Hoa Kỳ › Sarasota/Bradenton › SRQ Sarasota Bradenton (SRQ) SRQ / KSRQ
Chính thức · tháng 5/2026 383.197
Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton đón 383.197 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 4,7% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 100,0% 383.094 Quốc tế 0,0% 103 So với 2019 +136,2% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 383.197 +4,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 482.451 −0,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 594.623 −0,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 441.435 +4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 383.668 +4,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 417.066 +3,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 367.855 +12,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 340.456 +77,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 214.496 +2,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 261.865 +2,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 321.063 +0,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 332.152 −1,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 366.022 −0,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 484.520 +10,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 596.105 +8,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 424.511 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 365.601 −6,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 401.465 −0,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 326.114 −13,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 191.687 −42,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 209.454 −9,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 255.719 −1,8% US BTS T-100 tháng 7/2024 318.153 −2,1% US BTS T-100 tháng 6/2024 338.401 +9,0% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 08:00–09:00 -1,7phút · 1.738 lượt ghi nhận · 1.704 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 25,7phút 08:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận 32.041 Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 lượt ghi nhận · 135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 95,2% · 3.256 lượt ghi nhận · 3.181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 95,3% · 2.315 lượt ghi nhận · 2.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 94,5% · 1.738 lượt ghi nhận · 1.704 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 90,8% · 788 lượt ghi nhận · 771 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 87,0% · 1.342 lượt ghi nhận · 1.318 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 83,4% · 3.460 lượt ghi nhận · 3.388 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 79,2% · 3.029 lượt ghi nhận · 2.954 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 79,4% · 2.242 lượt ghi nhận · 2.198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 77,2% · 2.188 lượt ghi nhận · 2.106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 77,3% · 2.021 lượt ghi nhận · 1.978 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 76,4% · 2.339 lượt ghi nhận · 2.293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 73,6% · 2.454 lượt ghi nhận · 2.368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 68,2% · 2.113 lượt ghi nhận · 2.057 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 70,4% · 1.740 lượt ghi nhận · 1.677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 74,1% · 693 lượt ghi nhận · 671 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 lượt ghi nhận · 154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 24,0 11,2 -1,7
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 lượt ghi nhận · 135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 0,3 phút · 3.256 lượt ghi nhận · 3.181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · -1,0 phút · 2.315 lượt ghi nhận · 2.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · -1,7 phút · 1.738 lượt ghi nhận · 1.704 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · -0,2 phút · 788 lượt ghi nhận · 771 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6,3 phút · 1.342 lượt ghi nhận · 1.318 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 9,0 phút · 3.460 lượt ghi nhận · 3.388 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 14,0 phút · 3.029 lượt ghi nhận · 2.954 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 16,1 phút · 2.242 lượt ghi nhận · 2.198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 15,5 phút · 2.188 lượt ghi nhận · 2.106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 15,3 phút · 2.021 lượt ghi nhận · 1.978 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 17,8 phút · 2.339 lượt ghi nhận · 2.293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 17,7 phút · 2.454 lượt ghi nhận · 2.368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 22,7 phút · 2.113 lượt ghi nhận · 2.057 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 24,0 phút · 1.740 lượt ghi nhận · 1.677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 16,5 phút · 693 lượt ghi nhận · 671 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 lượt ghi nhận · 154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 3.460 1.730 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 138 · 138 lượt ghi nhận · 135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 3.256 · 3.256 lượt ghi nhận · 3.181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2.315 · 2.315 lượt ghi nhận · 2.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 1.738 · 1.738 lượt ghi nhận · 1.704 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 788 · 788 lượt ghi nhận · 771 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1.342 · 1.342 lượt ghi nhận · 1.318 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 3.460 · 3.460 lượt ghi nhận · 3.388 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 3.029 · 3.029 lượt ghi nhận · 2.954 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 2.242 · 2.242 lượt ghi nhận · 2.198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 2.188 · 2.188 lượt ghi nhận · 2.106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 2.021 · 2.021 lượt ghi nhận · 1.978 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 2.339 · 2.339 lượt ghi nhận · 2.293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 2.454 · 2.454 lượt ghi nhận · 2.368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 2.113 · 2.113 lượt ghi nhận · 2.057 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 1.740 · 1.740 lượt ghi nhận · 1.677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 693 · 693 lượt ghi nhận · 671 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 162 · 162 lượt ghi nhận · 154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 22 · 22 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 135 138 06:00 95,2% 0,3 phút 3.181 3.256 07:00 95,3% -1,0 phút 2.261 2.315 08:00 94,5% -1,7 phút 1.704 1.738 09:00 90,8% -0,2 phút 771 788 10:00 87,0% 6,3 phút 1.318 1.342 11:00 83,4% 9,0 phút 3.388 3.460 12:00 79,2% 14,0 phút 2.954 3.029 13:00 79,4% 16,1 phút 2.198 2.242 14:00 77,2% 15,5 phút 2.106 2.188 15:00 77,3% 15,3 phút 1.978 2.021 16:00 76,4% 17,8 phút 2.293 2.339 17:00 73,6% 17,7 phút 2.368 2.454 18:00 68,2% 22,7 phút 2.057 2.113 19:00 70,4% 24,0 phút 1.677 1.740 20:00 74,1% 16,5 phút 671 693 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 154 162 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 21 22 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 80,5% · 4.787 lượt ghi nhận · 4.630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,5% · 3.649 lượt ghi nhận · 3.574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,8% · 3.655 lượt ghi nhận · 3.600 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 83,4% · 4.946 lượt ghi nhận · 4.826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 83,6% · 4.739 lượt ghi nhận · 4.638 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 79,0% · 5.055 lượt ghi nhận · 4.945 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 77,1% · 5.210 lượt ghi nhận · 5.023 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 20,0 10,0 0,0
Thứ Hai · 13,5 phút · 4.787 lượt ghi nhận · 4.630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 9,4 phút · 3.649 lượt ghi nhận · 3.574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 5,4 phút · 3.655 lượt ghi nhận · 3.600 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 8,0 phút · 4.946 lượt ghi nhận · 4.826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 8,1 phút · 4.739 lượt ghi nhận · 4.638 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 14,1 phút · 5.055 lượt ghi nhận · 4.945 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 20,0 phút · 5.210 lượt ghi nhận · 5.023 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 5.210 2.605 0
Thứ Hai · 4.787 · 4.787 lượt ghi nhận · 4.630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 3.649 · 3.649 lượt ghi nhận · 3.574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 3.655 · 3.655 lượt ghi nhận · 3.600 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 4.946 · 4.946 lượt ghi nhận · 4.826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 4.739 · 4.739 lượt ghi nhận · 4.638 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 5.055 · 5.055 lượt ghi nhận · 4.945 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 5.210 · 5.210 lượt ghi nhận · 5.023 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 80,5% 13,5 phút 4.630 4.787 Thứ Ba 84,5% 9,4 phút 3.574 3.649 Thứ Tư 85,8% 5,4 phút 3.600 3.655 Thứ Năm 83,4% 8,0 phút 4.826 4.946 Thứ Sáu 83,6% 8,1 phút 4.638 4.739 Thứ Bảy 79,0% 14,1 phút 4.945 5.055 Chủ Nhật 77,1% 20,0 phút 5.023 5.210
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 82,4% · 3.100 lượt ghi nhận · 3.004 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 81,7% · 3.271 lượt ghi nhận · 3.204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 77,3% · 4.286 lượt ghi nhận · 4.176 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,5% · 3.556 lượt ghi nhận · 3.529 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 80,7% · 2.917 lượt ghi nhận · 2.901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 80,6% · 2.399 lượt ghi nhận · 2.376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 77,5% · 1.237 lượt ghi nhận · 1.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 81,0% · 1.037 lượt ghi nhận · 1.027 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 89,7% · 1.716 lượt ghi nhận · 1.673 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,9% · 2.483 lượt ghi nhận · 2.156 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,2% · 2.791 lượt ghi nhận · 2.757 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 77,5% · 3.248 lượt ghi nhận · 3.205 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 20,0 10,0 0,0
th1 · 10,4 phút · 3.100 lượt ghi nhận · 3.004 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 10,9 phút · 3.271 lượt ghi nhận · 3.204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 20,0 phút · 4.286 lượt ghi nhận · 4.176 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 7,6 phút · 3.556 lượt ghi nhận · 3.529 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 12,9 phút · 2.917 lượt ghi nhận · 2.901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 11,0 phút · 2.399 lượt ghi nhận · 2.376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 17,3 phút · 1.237 lượt ghi nhận · 1.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 9,5 phút · 1.037 lượt ghi nhận · 1.027 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2,1 phút · 1.716 lượt ghi nhận · 1.673 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,9 phút · 2.483 lượt ghi nhận · 2.156 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 5,8 phút · 2.791 lượt ghi nhận · 2.757 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 18,5 phút · 3.248 lượt ghi nhận · 3.205 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 4.286 2.143 0
th1 · 3.100 · 3.100 lượt ghi nhận · 3.004 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 3.271 · 3.271 lượt ghi nhận · 3.204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 4.286 · 4.286 lượt ghi nhận · 4.176 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 3.556 · 3.556 lượt ghi nhận · 3.529 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 2.917 · 2.917 lượt ghi nhận · 2.901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 2.399 · 2.399 lượt ghi nhận · 2.376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.237 · 1.237 lượt ghi nhận · 1.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 1.037 · 1.037 lượt ghi nhận · 1.027 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.716 · 1.716 lượt ghi nhận · 1.673 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2.483 · 2.483 lượt ghi nhận · 2.156 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 2.791 · 2.791 lượt ghi nhận · 2.757 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 3.248 · 3.248 lượt ghi nhận · 3.205 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 82,4% 10,4 phút 3.004 3.100 th2 81,7% 10,9 phút 3.204 3.271 th3 77,3% 20,0 phút 4.176 4.286 th4 83,5% 7,6 phút 3.529 3.556 th5 80,7% 12,9 phút 2.901 2.917 th6 80,6% 11,0 phút 2.376 2.399 th7 77,5% 17,3 phút 1.228 1.237 th8 81,0% 9,5 phút 1.027 1.037 th9 89,7% 2,1 phút 1.673 1.716 th10 86,9% 5,9 phút 2.156 2.483 th11 85,2% 5,8 phút 2.757 2.791 th12 77,5% 18,5 phút 3.205 3.248
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 79,6% 25.513 Trễ trên 15 phút 17,9% 5.723 Bị huỷ 2,5% 805 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →