Quốc gia › Hoa Kỳ › Punta Gorda › PGD Punta Gorda (PGD) PGD / KPGD
Chính thức · tháng 5/2026 170.317
Sân bay Punta Gorda đón 170.317 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 7,4% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2007 đến 2026 (215 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +39,3% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 19 năm từ năm 2007
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 170.317 +7,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 204.674 −7,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 296.855 −4,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 222.254 −0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 209.440 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 239.295 +7,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 180.207 +14,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 172.561 +35,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 92.360 +6,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 122.179 +8,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 179.640 +11,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 176.546 +11,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 158.571 +19,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 221.535 +35,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 309.678 +26,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 223.813 +17,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 207.083 +23,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 222.154 +37,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 157.807 +10,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 127.066 −10,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 86.765 −8,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 112.558 −2,3% US BTS T-100 tháng 7/2024 161.444 −4,4% US BTS T-100 tháng 6/2024 158.722 +1,6% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -3,8phút · 1.129 lượt ghi nhận · 1.121 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 37,7phút 06:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận 13.942 Sân bay Punta Gorda
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 lượt ghi nhận · 39 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 95,6% · 1.129 lượt ghi nhận · 1.121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 94,9% · 1.469 lượt ghi nhận · 1.456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 92,1% · 1.272 lượt ghi nhận · 1.259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 88,7% · 789 lượt ghi nhận · 785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,5% · 648 lượt ghi nhận · 642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 81,1% · 863 lượt ghi nhận · 858 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 79,2% · 987 lượt ghi nhận · 975 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 79,0% · 603 lượt ghi nhận · 600 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 76,0% · 1.171 lượt ghi nhận · 1.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 71,4% · 1.547 lượt ghi nhận · 1.527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 68,2% · 1.104 lượt ghi nhận · 1.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 63,0% · 536 lượt ghi nhận · 533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 62,6% · 671 lượt ghi nhận · 665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 61,0% · 465 lượt ghi nhận · 461 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 62,8% · 426 lượt ghi nhận · 419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 56,3% · 218 lượt ghi nhận · 213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 33,9 15,0 -3,8
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 lượt ghi nhận · 39 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · -3,8 phút · 1.129 lượt ghi nhận · 1.121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · -3,8 phút · 1.469 lượt ghi nhận · 1.456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · -1,1 phút · 1.272 lượt ghi nhận · 1.259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 4,0 phút · 789 lượt ghi nhận · 785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 4,2 phút · 648 lượt ghi nhận · 642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 5,8 phút · 863 lượt ghi nhận · 858 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 9,8 phút · 987 lượt ghi nhận · 975 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11,8 phút · 603 lượt ghi nhận · 600 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 11,6 phút · 1.171 lượt ghi nhận · 1.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 14,7 phút · 1.547 lượt ghi nhận · 1.527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 22,7 phút · 1.104 lượt ghi nhận · 1.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 32,5 phút · 536 lượt ghi nhận · 533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 26,1 phút · 671 lượt ghi nhận · 665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 24,6 phút · 465 lượt ghi nhận · 461 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 28,2 phút · 426 lượt ghi nhận · 419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 33,9 phút · 218 lượt ghi nhận · 213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.547 774 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 40 · 40 lượt ghi nhận · 39 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.129 · 1.129 lượt ghi nhận · 1.121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.469 · 1.469 lượt ghi nhận · 1.456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 1.272 · 1.272 lượt ghi nhận · 1.259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 789 · 789 lượt ghi nhận · 785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 648 · 648 lượt ghi nhận · 642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 863 · 863 lượt ghi nhận · 858 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 987 · 987 lượt ghi nhận · 975 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 603 · 603 lượt ghi nhận · 600 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.171 · 1.171 lượt ghi nhận · 1.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.547 · 1.547 lượt ghi nhận · 1.527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.104 · 1.104 lượt ghi nhận · 1.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 536 · 536 lượt ghi nhận · 533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 671 · 671 lượt ghi nhận · 665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 465 · 465 lượt ghi nhận · 461 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 426 · 426 lượt ghi nhận · 419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 218 · 218 lượt ghi nhận · 213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 39 40 06:00 95,6% -3,8 phút 1.121 1.129 07:00 94,9% -3,8 phút 1.456 1.469 08:00 92,1% -1,1 phút 1.259 1.272 09:00 88,7% 4,0 phút 785 789 10:00 85,5% 4,2 phút 642 648 11:00 81,1% 5,8 phút 858 863 12:00 79,2% 9,8 phút 975 987 13:00 79,0% 11,8 phút 600 603 14:00 76,0% 11,6 phút 1.153 1.171 15:00 71,4% 14,7 phút 1.527 1.547 16:00 68,2% 22,7 phút 1.093 1.104 17:00 63,0% 32,5 phút 533 536 18:00 62,6% 26,1 phút 665 671 19:00 61,0% 24,6 phút 461 465 20:00 62,8% 28,2 phút 419 426 21:00 56,3% 33,9 phút 213 218 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 2
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 79,1% · 2.400 lượt ghi nhận · 2.376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,1% · 1.021 lượt ghi nhận · 1.011 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 82,7% · 1.285 lượt ghi nhận · 1.269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 79,3% · 2.338 lượt ghi nhận · 2.305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 80,9% · 2.353 lượt ghi nhận · 2.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 77,6% · 2.114 lượt ghi nhận · 2.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 76,4% · 2.431 lượt ghi nhận · 2.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 15,1 7,5 0,0
Thứ Hai · 12,2 phút · 2.400 lượt ghi nhận · 2.376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 6,3 phút · 1.021 lượt ghi nhận · 1.011 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 5,3 phút · 1.285 lượt ghi nhận · 1.269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 9,7 phút · 2.338 lượt ghi nhận · 2.305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 9,2 phút · 2.353 lượt ghi nhận · 2.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 9,3 phút · 2.114 lượt ghi nhận · 2.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15,1 phút · 2.431 lượt ghi nhận · 2.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.431 1.216 0
Thứ Hai · 2.400 · 2.400 lượt ghi nhận · 2.376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.021 · 1.021 lượt ghi nhận · 1.011 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.285 · 1.285 lượt ghi nhận · 1.269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2.338 · 2.338 lượt ghi nhận · 2.305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2.353 · 2.353 lượt ghi nhận · 2.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 2.114 · 2.114 lượt ghi nhận · 2.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 2.431 · 2.431 lượt ghi nhận · 2.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 79,1% 12,2 phút 2.376 2.400 Thứ Ba 84,1% 6,3 phút 1.011 1.021 Thứ Tư 82,7% 5,3 phút 1.269 1.285 Thứ Năm 79,3% 9,7 phút 2.305 2.338 Thứ Sáu 80,9% 9,2 phút 2.333 2.353 Thứ Bảy 77,6% 9,3 phút 2.104 2.114 Chủ Nhật 76,4% 15,1 phút 2.404 2.431
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 75,5% · 1.396 lượt ghi nhận · 1.378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 80,5% · 1.469 lượt ghi nhận · 1.458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 77,9% · 1.965 lượt ghi nhận · 1.943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,3% · 1.444 lượt ghi nhận · 1.443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 79,0% · 1.099 lượt ghi nhận · 1.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 74,2% · 1.144 lượt ghi nhận · 1.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 76,1% · 593 lượt ghi nhận · 589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82,8% · 408 lượt ghi nhận · 407 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 84,1% · 583 lượt ghi nhận · 578 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 84,1% · 1.099 lượt ghi nhận · 1.042 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,8% · 1.145 lượt ghi nhận · 1.140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 74,9% · 1.597 lượt ghi nhận · 1.584 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 17,9 9,0 0,0
th1 · 13,6 phút · 1.396 lượt ghi nhận · 1.378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 6,4 phút · 1.469 lượt ghi nhận · 1.458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 15,6 phút · 1.965 lượt ghi nhận · 1.943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 5,5 phút · 1.444 lượt ghi nhận · 1.443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 11,0 phút · 1.099 lượt ghi nhận · 1.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 17,9 phút · 1.144 lượt ghi nhận · 1.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 12,9 phút · 593 lượt ghi nhận · 589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 6,7 phút · 408 lượt ghi nhận · 407 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 3,9 phút · 583 lượt ghi nhận · 578 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4,7 phút · 1.099 lượt ghi nhận · 1.042 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 0,3 phút · 1.145 lượt ghi nhận · 1.140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 15,7 phút · 1.597 lượt ghi nhận · 1.584 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.965 983 0
th1 · 1.396 · 1.396 lượt ghi nhận · 1.378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.469 · 1.469 lượt ghi nhận · 1.458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.965 · 1.965 lượt ghi nhận · 1.943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.444 · 1.444 lượt ghi nhận · 1.443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.099 · 1.099 lượt ghi nhận · 1.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.144 · 1.144 lượt ghi nhận · 1.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 593 · 593 lượt ghi nhận · 589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 408 · 408 lượt ghi nhận · 407 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 583 · 583 lượt ghi nhận · 578 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.099 · 1.099 lượt ghi nhận · 1.042 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.145 · 1.145 lượt ghi nhận · 1.140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.597 · 1.597 lượt ghi nhận · 1.584 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 75,5% 13,6 phút 1.378 1.396 th2 80,5% 6,4 phút 1.458 1.469 th3 77,9% 15,6 phút 1.943 1.965 th4 83,3% 5,5 phút 1.443 1.444 th5 79,0% 11,0 phút 1.099 1.099 th6 74,2% 17,9 phút 1.141 1.144 th7 76,1% 12,9 phút 589 593 th8 82,8% 6,7 phút 407 408 th9 84,1% 3,9 phút 578 583 th10 84,1% 4,7 phút 1.042 1.099 th11 86,8% 0,3 phút 1.140 1.145 th12 74,9% 15,7 phút 1.584 1.597
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 78,6% 10.965 Trễ trên 15 phút 20,3% 2.837 Bị huỷ 1,0% 140 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →