Punta Gorda (PGD)

PGD / KPGD

Chính thức · tháng 5/2026

170.317

Sân bay Punta Gorda đón 170.317 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 7,4% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2007 đến 2026 (215 kỳ).

So với 2019 +39,3% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 19 năm từ năm 2007

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 170.317 +7,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 204.674 −7,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 296.855 −4,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 222.254 −0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 209.440 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 239.295 +7,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 180.207 +14,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 172.561 +35,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 92.360 +6,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 122.179 +8,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 179.640 +11,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 176.546 +11,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 158.571 +19,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 221.535 +35,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 309.678 +26,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 223.813 +17,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 207.083 +23,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 222.154 +37,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 157.807 +10,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 127.066 −10,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 86.765 −8,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 112.558 −2,3% US BTS T-100
tháng 7/2024 161.444 −4,4% US BTS T-100
tháng 6/2024 158.722 +1,6% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-3,8phút · 1.129 lượt ghi nhận · 1.121 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất37,7phút06:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận13.942Sân bay Punta Gorda

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 lượt ghi nhận · 39 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 95,6% · 1.129 lượt ghi nhận · 1.121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 94,9% · 1.469 lượt ghi nhận · 1.456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 92,1% · 1.272 lượt ghi nhận · 1.259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 88,7% · 789 lượt ghi nhận · 785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,5% · 648 lượt ghi nhận · 642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 81,1% · 863 lượt ghi nhận · 858 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 79,2% · 987 lượt ghi nhận · 975 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 79,0% · 603 lượt ghi nhận · 600 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 76,0% · 1.171 lượt ghi nhận · 1.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 71,4% · 1.547 lượt ghi nhận · 1.527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 68,2% · 1.104 lượt ghi nhận · 1.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 63,0% · 536 lượt ghi nhận · 533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 62,6% · 671 lượt ghi nhận · 665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 61,0% · 465 lượt ghi nhận · 461 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 62,8% · 426 lượt ghi nhận · 419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 56,3% · 218 lượt ghi nhận · 213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 lượt ghi nhận · 39 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · -3,8 phút · 1.129 lượt ghi nhận · 1.121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · -3,8 phút · 1.469 lượt ghi nhận · 1.456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · -1,1 phút · 1.272 lượt ghi nhận · 1.259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 4,0 phút · 789 lượt ghi nhận · 785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 4,2 phút · 648 lượt ghi nhận · 642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 5,8 phút · 863 lượt ghi nhận · 858 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 9,8 phút · 987 lượt ghi nhận · 975 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11,8 phút · 603 lượt ghi nhận · 600 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 11,6 phút · 1.171 lượt ghi nhận · 1.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 14,7 phút · 1.547 lượt ghi nhận · 1.527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 22,7 phút · 1.104 lượt ghi nhận · 1.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 32,5 phút · 536 lượt ghi nhận · 533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 26,1 phút · 671 lượt ghi nhận · 665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 24,6 phút · 465 lượt ghi nhận · 461 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 28,2 phút · 426 lượt ghi nhận · 419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 33,9 phút · 218 lượt ghi nhận · 213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 40 · 40 lượt ghi nhận · 39 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.129 · 1.129 lượt ghi nhận · 1.121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.469 · 1.469 lượt ghi nhận · 1.456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 1.272 · 1.272 lượt ghi nhận · 1.259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 789 · 789 lượt ghi nhận · 785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 648 · 648 lượt ghi nhận · 642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 863 · 863 lượt ghi nhận · 858 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 987 · 987 lượt ghi nhận · 975 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 603 · 603 lượt ghi nhận · 600 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.171 · 1.171 lượt ghi nhận · 1.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.547 · 1.547 lượt ghi nhận · 1.527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.104 · 1.104 lượt ghi nhận · 1.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 536 · 536 lượt ghi nhận · 533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 671 · 671 lượt ghi nhận · 665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 465 · 465 lượt ghi nhận · 461 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 426 · 426 lượt ghi nhận · 419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 218 · 218 lượt ghi nhận · 213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3940
06:0095,6%-3,8 phút1.1211.129
07:0094,9%-3,8 phút1.4561.469
08:0092,1%-1,1 phút1.2591.272
09:0088,7%4,0 phút785789
10:0085,5%4,2 phút642648
11:0081,1%5,8 phút858863
12:0079,2%9,8 phút975987
13:0079,0%11,8 phút600603
14:0076,0%11,6 phút1.1531.171
15:0071,4%14,7 phút1.5271.547
16:0068,2%22,7 phút1.0931.104
17:0063,0%32,5 phút533536
18:0062,6%26,1 phút665671
19:0061,0%24,6 phút461465
20:0062,8%28,2 phút419426
21:0056,3%33,9 phút213218
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được22
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được12

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 79,1% · 2.400 lượt ghi nhận · 2.376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,1% · 1.021 lượt ghi nhận · 1.011 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 82,7% · 1.285 lượt ghi nhận · 1.269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 79,3% · 2.338 lượt ghi nhận · 2.305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 80,9% · 2.353 lượt ghi nhận · 2.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 77,6% · 2.114 lượt ghi nhận · 2.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 76,4% · 2.431 lượt ghi nhận · 2.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 12,2 phút · 2.400 lượt ghi nhận · 2.376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 6,3 phút · 1.021 lượt ghi nhận · 1.011 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 5,3 phút · 1.285 lượt ghi nhận · 1.269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 9,7 phút · 2.338 lượt ghi nhận · 2.305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 9,2 phút · 2.353 lượt ghi nhận · 2.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 9,3 phút · 2.114 lượt ghi nhận · 2.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15,1 phút · 2.431 lượt ghi nhận · 2.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 2.400 · 2.400 lượt ghi nhận · 2.376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.021 · 1.021 lượt ghi nhận · 1.011 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.285 · 1.285 lượt ghi nhận · 1.269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2.338 · 2.338 lượt ghi nhận · 2.305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2.353 · 2.353 lượt ghi nhận · 2.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 2.114 · 2.114 lượt ghi nhận · 2.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 2.431 · 2.431 lượt ghi nhận · 2.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai79,1%12,2 phút2.3762.400
Thứ Ba84,1%6,3 phút1.0111.021
Thứ Tư82,7%5,3 phút1.2691.285
Thứ Năm79,3%9,7 phút2.3052.338
Thứ Sáu80,9%9,2 phút2.3332.353
Thứ Bảy77,6%9,3 phút2.1042.114
Chủ Nhật76,4%15,1 phút2.4042.431

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 75,5% · 1.396 lượt ghi nhận · 1.378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 80,5% · 1.469 lượt ghi nhận · 1.458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 77,9% · 1.965 lượt ghi nhận · 1.943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,3% · 1.444 lượt ghi nhận · 1.443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 79,0% · 1.099 lượt ghi nhận · 1.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 74,2% · 1.144 lượt ghi nhận · 1.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 76,1% · 593 lượt ghi nhận · 589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82,8% · 408 lượt ghi nhận · 407 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 84,1% · 583 lượt ghi nhận · 578 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 84,1% · 1.099 lượt ghi nhận · 1.042 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,8% · 1.145 lượt ghi nhận · 1.140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 74,9% · 1.597 lượt ghi nhận · 1.584 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 13,6 phút · 1.396 lượt ghi nhận · 1.378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 6,4 phút · 1.469 lượt ghi nhận · 1.458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 15,6 phút · 1.965 lượt ghi nhận · 1.943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 5,5 phút · 1.444 lượt ghi nhận · 1.443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 11,0 phút · 1.099 lượt ghi nhận · 1.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 17,9 phút · 1.144 lượt ghi nhận · 1.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 12,9 phút · 593 lượt ghi nhận · 589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 6,7 phút · 408 lượt ghi nhận · 407 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 3,9 phút · 583 lượt ghi nhận · 578 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4,7 phút · 1.099 lượt ghi nhận · 1.042 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 0,3 phút · 1.145 lượt ghi nhận · 1.140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 15,7 phút · 1.597 lượt ghi nhận · 1.584 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 1.396 · 1.396 lượt ghi nhận · 1.378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.469 · 1.469 lượt ghi nhận · 1.458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.965 · 1.965 lượt ghi nhận · 1.943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.444 · 1.444 lượt ghi nhận · 1.443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.099 · 1.099 lượt ghi nhận · 1.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.144 · 1.144 lượt ghi nhận · 1.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 593 · 593 lượt ghi nhận · 589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 408 · 408 lượt ghi nhận · 407 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 583 · 583 lượt ghi nhận · 578 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.099 · 1.099 lượt ghi nhận · 1.042 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.145 · 1.145 lượt ghi nhận · 1.140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.597 · 1.597 lượt ghi nhận · 1.584 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th175,5%13,6 phút1.3781.396
th280,5%6,4 phút1.4581.469
th377,9%15,6 phút1.9431.965
th483,3%5,5 phút1.4431.444
th579,0%11,0 phút1.0991.099
th674,2%17,9 phút1.1411.144
th776,1%12,9 phút589593
th882,8%6,7 phút407408
th984,1%3,9 phút578583
th1084,1%4,7 phút1.0421.099
th1186,8%0,3 phút1.1401.145
th1274,9%15,7 phút1.5841.597

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,6% 10.965
  • Trễ trên 15 phút 20,3% 2.837
  • Bị huỷ 1,0% 140
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.