Tây Nam Florida (RSW)

RSW / KRSW

Chính thức · tháng 5/2026

817.088

Sân bay quốc tế Tây Nam Florida đón 817.088 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 1,1% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 99,1% 809.458
  • Quốc tế 0,9% 7.630
So với 2019 +13,2% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 1% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 817.088 −1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 1.170.612 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 1.524.685 +5,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 1.189.441 +2,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 1.059.335 +0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 1.093.511 −1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 930.076 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 760.234 +18,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 544.797 +5,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 642.243 +5,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 717.986 +7,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 688.757 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 825.917 −0,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 1.167.030 +4,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 1.451.004 −3,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 1.158.580 −4,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 1.051.445 −3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 1.105.732 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 903.489 −4,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 644.216 −11,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 517.161 −8,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 610.561 +0,4% US BTS T-100
tháng 7/2024 669.956 −0,2% US BTS T-100
tháng 6/2024 687.180 +3,4% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:000,1phút · 5.043 lượt ghi nhận · 4.962 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất22,1phút07:00 ↔ 20:00
Lượt bay ghi nhận65.830Sân bay quốc tế Tây Nam Florida

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 94,3% · 1.222 lượt ghi nhận · 1.198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 95,0% · 4.879 lượt ghi nhận · 4.812 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 94,9% · 5.043 lượt ghi nhận · 4.962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 93,5% · 3.433 lượt ghi nhận · 3.374 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 89,1% · 2.665 lượt ghi nhận · 2.630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 86,1% · 3.825 lượt ghi nhận · 3.765 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,5% · 6.543 lượt ghi nhận · 6.430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 79,9% · 5.599 lượt ghi nhận · 5.510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 78,5% · 4.150 lượt ghi nhận · 4.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 76,1% · 3.695 lượt ghi nhận · 3.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 73,6% · 3.841 lượt ghi nhận · 3.778 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 73,5% · 3.955 lượt ghi nhận · 3.897 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 71,6% · 4.560 lượt ghi nhận · 4.478 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 73,1% · 4.223 lượt ghi nhận · 4.125 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 68,3% · 4.742 lượt ghi nhận · 4.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 67,2% · 2.196 lượt ghi nhận · 2.142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 65,9% · 1.109 lượt ghi nhận · 1.065 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 150 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 0,5 phút · 1.222 lượt ghi nhận · 1.198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 0,2 phút · 4.879 lượt ghi nhận · 4.812 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 0,1 phút · 5.043 lượt ghi nhận · 4.962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 4,4 phút · 3.433 lượt ghi nhận · 3.374 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 5,4 phút · 2.665 lượt ghi nhận · 2.630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6,8 phút · 3.825 lượt ghi nhận · 3.765 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 9,7 phút · 6.543 lượt ghi nhận · 6.430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 12,9 phút · 5.599 lượt ghi nhận · 5.510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 14,0 phút · 4.150 lượt ghi nhận · 4.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 18,0 phút · 3.695 lượt ghi nhận · 3.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 18,5 phút · 3.841 lượt ghi nhận · 3.778 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 19,7 phút · 3.955 lượt ghi nhận · 3.897 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 20,1 phút · 4.560 lượt ghi nhận · 4.478 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 20,7 phút · 4.223 lượt ghi nhận · 4.125 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 21,5 phút · 4.742 lượt ghi nhận · 4.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 22,2 phút · 2.196 lượt ghi nhận · 2.142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 21,2 phút · 1.109 lượt ghi nhận · 1.065 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 150 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.222 · 1.222 lượt ghi nhận · 1.198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4.879 · 4.879 lượt ghi nhận · 4.812 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 5.043 · 5.043 lượt ghi nhận · 4.962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3.433 · 3.433 lượt ghi nhận · 3.374 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 2.665 · 2.665 lượt ghi nhận · 2.630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 3.825 · 3.825 lượt ghi nhận · 3.765 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 6.543 · 6.543 lượt ghi nhận · 6.430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 5.599 · 5.599 lượt ghi nhận · 5.510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 4.150 · 4.150 lượt ghi nhận · 4.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 3.695 · 3.695 lượt ghi nhận · 3.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 3.841 · 3.841 lượt ghi nhận · 3.778 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 3.955 · 3.955 lượt ghi nhận · 3.897 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 4.560 · 4.560 lượt ghi nhận · 4.478 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 4.223 · 4.223 lượt ghi nhận · 4.125 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 4.742 · 4.742 lượt ghi nhận · 4.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 2.196 · 2.196 lượt ghi nhận · 2.142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 1.109 · 1.109 lượt ghi nhận · 1.065 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 150 · 150 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0094,3%0,5 phút1.1981.222
06:0095,0%0,2 phút4.8124.879
07:0094,9%0,1 phút4.9625.043
08:0093,5%4,4 phút3.3743.433
09:0089,1%5,4 phút2.6302.665
10:0086,1%6,8 phút3.7653.825
11:0082,5%9,7 phút6.4306.543
12:0079,9%12,9 phút5.5105.599
13:0078,5%14,0 phút4.0764.150
14:0076,1%18,0 phút3.6093.695
15:0073,6%18,5 phút3.7783.841
16:0073,5%19,7 phút3.8973.955
17:0071,6%20,1 phút4.4784.560
18:0073,1%20,7 phút4.1254.223
19:0068,3%21,5 phút4.6094.742
20:0067,2%22,2 phút2.1422.196
21:0065,9%21,2 phút1.0651.109
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được144150
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 79,2% · 9.685 lượt ghi nhận · 9.456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 83,8% · 8.740 lượt ghi nhận · 8.621 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,8% · 8.580 lượt ghi nhận · 8.447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,3% · 9.557 lượt ghi nhận · 9.345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,7% · 9.612 lượt ghi nhận · 9.481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 79,2% · 9.727 lượt ghi nhận · 9.605 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 75,8% · 9.929 lượt ghi nhận · 9.649 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 16,0 phút · 9.685 lượt ghi nhận · 9.456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 9,7 phút · 8.740 lượt ghi nhận · 8.621 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7,6 phút · 8.580 lượt ghi nhận · 8.447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 11,2 phút · 9.557 lượt ghi nhận · 9.345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 10,2 phút · 9.612 lượt ghi nhận · 9.481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 12,6 phút · 9.727 lượt ghi nhận · 9.605 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 19,0 phút · 9.929 lượt ghi nhận · 9.649 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 9.685 · 9.685 lượt ghi nhận · 9.456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 8.740 · 8.740 lượt ghi nhận · 8.621 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 8.580 · 8.580 lượt ghi nhận · 8.447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 9.557 · 9.557 lượt ghi nhận · 9.345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 9.612 · 9.612 lượt ghi nhận · 9.481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 9.727 · 9.727 lượt ghi nhận · 9.605 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 9.929 · 9.929 lượt ghi nhận · 9.649 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai79,2%16,0 phút9.4569.685
Thứ Ba83,8%9,7 phút8.6218.740
Thứ Tư83,8%7,6 phút8.4478.580
Thứ Năm81,3%11,2 phút9.3459.557
Thứ Sáu81,7%10,2 phút9.4819.612
Thứ Bảy79,2%12,6 phút9.6059.727
Chủ Nhật75,8%19,0 phút9.6499.929

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 80,1% · 7.016 lượt ghi nhận · 6.799 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 79,3% · 7.086 lượt ghi nhận · 6.939 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 75,9% · 8.894 lượt ghi nhận · 8.693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 82,5% · 7.331 lượt ghi nhận · 7.278 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 81,4% · 5.509 lượt ghi nhận · 5.481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 78,6% · 4.354 lượt ghi nhận · 4.298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 76,0% · 2.315 lượt ghi nhận · 2.258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 81,7% · 2.060 lượt ghi nhận · 2.037 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,5% · 3.660 lượt ghi nhận · 3.582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 85,5% · 4.739 lượt ghi nhận · 4.531 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,6% · 5.838 lượt ghi nhận · 5.794 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 76,0% · 7.028 lượt ghi nhận · 6.914 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 10,6 phút · 7.016 lượt ghi nhận · 6.799 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 13,0 phút · 7.086 lượt ghi nhận · 6.939 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 19,6 phút · 8.894 lượt ghi nhận · 8.693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 11,0 phút · 7.331 lượt ghi nhận · 7.278 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 11,6 phút · 5.509 lượt ghi nhận · 5.481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 13,8 phút · 4.354 lượt ghi nhận · 4.298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 16,9 phút · 2.315 lượt ghi nhận · 2.258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 10,1 phút · 2.060 lượt ghi nhận · 2.037 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4,9 phút · 3.660 lượt ghi nhận · 3.582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 6,0 phút · 4.739 lượt ghi nhận · 4.531 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 7,3 phút · 5.838 lượt ghi nhận · 5.794 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 17,9 phút · 7.028 lượt ghi nhận · 6.914 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 7.016 · 7.016 lượt ghi nhận · 6.799 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 7.086 · 7.086 lượt ghi nhận · 6.939 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 8.894 · 8.894 lượt ghi nhận · 8.693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 7.331 · 7.331 lượt ghi nhận · 7.278 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 5.509 · 5.509 lượt ghi nhận · 5.481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 4.354 · 4.354 lượt ghi nhận · 4.298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 2.315 · 2.315 lượt ghi nhận · 2.258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 2.060 · 2.060 lượt ghi nhận · 2.037 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 3.660 · 3.660 lượt ghi nhận · 3.582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4.739 · 4.739 lượt ghi nhận · 4.531 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 5.838 · 5.838 lượt ghi nhận · 5.794 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 7.028 · 7.028 lượt ghi nhận · 6.914 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th180,1%10,6 phút6.7997.016
th279,3%13,0 phút6.9397.086
th375,9%19,6 phút8.6938.894
th482,5%11,0 phút7.2787.331
th581,4%11,6 phút5.4815.509
th678,6%13,8 phút4.2984.354
th776,0%16,9 phút2.2582.315
th881,7%10,1 phút2.0372.060
th987,5%4,9 phút3.5823.660
th1085,5%6,0 phút4.5314.739
th1186,6%7,3 phút5.7945.838
th1276,0%17,9 phút6.9147.028

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,1% 52.054
  • Trễ trên 15 phút 19,1% 12.550
  • Bị huỷ 1,9% 1.226
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.