Sân bay Miami-Opa Locka Executive phục vụ 8.035lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 13,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Chuyến bay (đi + đến) 2025
Chuyến bay (đi + đến) 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
203
289
▲ 42,4%
Tháng 2
203
301
▲ 48,3%
Tháng 3
215
313
▲ 45,6%
Tháng 4
191
310
▲ 62,3%
Tháng 5
157
272
▲ 73,2%
Tháng 6
240
310
▲ 29,2%
Tháng 7
224
311
▲ 38,8%
Tháng 8
217
–
–
Tháng 9
183
–
–
Tháng 10
249
–
đang tích luỹ
Tháng 11
276
–
–
Tháng 12
314
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
1.433
2.106
▲ 47,0%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 50 100 150 52
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Chuyến bay (đi + đến) 2025
Chuyến bay (đi + đến) 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
147
152
▲ 3,4%
Tháng 2
132
144
▲ 9,1%
Tháng 3
143
136
▼ 4,9%
Tháng 4
149
117
▼ 21,5%
Tháng 5
113
68
▼ 39,8%
Tháng 6
95
108
▲ 13,7%
Tháng 7
92
52
▼ 43,5%
Tháng 8
83
–
–
Tháng 9
88
–
–
Tháng 10
103
–
đang tích luỹ
Tháng 11
122
–
–
Tháng 12
183
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
871
777
▼ 10,8%
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
0 2K 4K 6K 8K 10K 7,7K
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Lượt khách 2025
Lượt khách 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
3.211
4.920
▲ 53,2%
Tháng 2
3.034
6.233
▲ 105,4%
Tháng 3
3.581
7.160
▲ 99,9%
Tháng 4
2.965
6.888
▲ 132,3%
Tháng 5
2.988
8.172
▲ 173,5%
Tháng 6
7.996
9.942
▲ 24,3%
Tháng 7
5.966
7.677
▲ 28,7%
Tháng 8
7.146
–
–
Tháng 9
5.421
–
–
Tháng 10
6.126
–
đang tích luỹ
Tháng 11
6.910
–
–
Tháng 12
8.838
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
29.741
50.992
▲ 71,5%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 500 1.000 358
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Lượt khách 2025
Lượt khách 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
331
556
▲ 68,0%
Tháng 2
208
692
▲ 232,7%
Tháng 3
282
1.160
▲ 311,3%
Tháng 4
341
982
▲ 188,0%
Tháng 5
134
1.249
▲ 832,1%
Tháng 6
1.050
1.353
▲ 28,9%
Tháng 7
1.143
358
▼ 68,7%
Tháng 8
826
–
–
Tháng 9
860
–
–
Tháng 10
847
–
đang tích luỹ
Tháng 11
406
–
–
Tháng 12
1.148
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
3.489
6.350
▲ 82,0%
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
0 10 20 11,8
tháng 1/2024 tháng 7/2024 tháng 6/2025 tháng 11/2025 tháng 6/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
Kỳ
Tấn hàng hoá 2025
Tấn hàng hoá 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
–
1
–
Tháng 2
2
0
▼ 98,3%
Tháng 3
2
3
▲ 32,6%
Tháng 4
–
2
–
Tháng 5
13
–
–
Tháng 6
4
12
▲ 229,5%
Tháng 7
6
–
–
Tháng 8
0
–
–
Tháng 9
28
–
–
Tháng 10
3
–
đang tích luỹ
Tháng 11
2
–
–
Tháng 12
0
–
–
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 100 200 300 174,4
tháng 1/2024 tháng 7/2024 tháng 6/2025 tháng 11/2025 tháng 6/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
Kỳ
Tấn hàng hoá 2025
Tấn hàng hoá 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
–
231
–
Tháng 2
221
238
▲ 7,6%
Tháng 3
231
196
▼ 15,1%
Tháng 4
–
170
–
Tháng 5
206
–
–
Tháng 6
171
174
▲ 2,1%
Tháng 7
210
–
–
Tháng 8
186
–
–
Tháng 9
189
–
–
Tháng 10
219
–
đang tích luỹ
Tháng 11
205
–
–
Tháng 12
330
–
–
Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
0 5K 10K 15K 20K 25K 17,3K
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Ghế cung ứng 2025
Ghế cung ứng 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
5.204
16.085
▲ 209,1%
Tháng 2
5.090
18.744
▲ 268,3%
Tháng 3
5.663
16.635
▲ 193,7%
Tháng 4
4.572
12.930
▲ 182,8%
Tháng 5
5.583
15.862
▲ 184,1%
Tháng 6
21.298
26.159
▲ 22,8%
Tháng 7
19.323
17.269
▼ 10,6%
Tháng 8
19.644
–
–
Tháng 9
13.144
–
–
Tháng 10
14.427
–
đang tích luỹ
Tháng 11
14.511
–
–
Tháng 12
16.133
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
66.733
123.684
▲ 85,3%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 1.000 2.000 3.000 4.000 2.143
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Ghế cung ứng 2025
Ghế cung ứng 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
811
2.765
▲ 240,9%
Tháng 2
649
4.685
▲ 621,9%
Tháng 3
667
4.494
▲ 573,8%
Tháng 4
805
2.614
▲ 224,7%
Tháng 5
819
4.263
▲ 420,5%
Tháng 6
1.921
2.645
▲ 37,7%
Tháng 7
2.052
2.143
▲ 4,4%
Tháng 8
1.168
–
–
Tháng 9
1.975
–
–
Tháng 10
1.861
–
đang tích luỹ
Tháng 11
1.410
–
–
Tháng 12
2.352
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
7.724
23.609
▲ 205,7%
Hệ số tải (tự tính)
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 20 40 60 41,4
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Hệ số tải 2025
Hệ số tải 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
58,9%
29,1%
▼ 50,7%
Tháng 2
56,5%
29,6%
▼ 47,7%
Tháng 3
61,0%
39,4%
▼ 35,5%
Tháng 4
61,5%
50,6%
▼ 17,7%
Tháng 5
48,8%
46,8%
▼ 4,0%
Tháng 6
39,0%
39,2%
▲ 0,7%
Tháng 7
33,3%
41,4%
▲ 24,5%
Tháng 8
38,3%
–
–
Tháng 9
41,5%
–
–
Tháng 10
42,8%
–
đang tích luỹ
Tháng 11
46,0%
–
–
Tháng 12
54,0%
–
–
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)
51,3%
39,4%
▼ 23,1%
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Năm
T1
T2
T3
T4
T5
T6
T7
T8
T9
T10
T11
T12
2024
353
330
388
361
288
183
175
180
146
188
233
383
2025
350
335
358
340
270
335
316
300
271
352
398
497
2026
441
445
449
427
340
418
363
Tỷ trọng quốc tế14%trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi35 nămtừ năm 1991
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 5.838 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Miami-Opa Locka Executive trong 32 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên
Phủ một phần: chỉ chuyến do trạm thu tín hiệu tình nguyện ghi được · 32/32 kỳ có số liệu
0 50 100 150 200 250 161
07-31 08-08 08-16 08-23 08-31
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Phủ một phần: chỉ chuyến do trạm thu tín hiệu tình nguyện ghi được · 2/2 kỳ có số liệu
0 2.000 4.000 6.000 8.000
tháng 7/2026 (1/31 ngày) tháng 8/2026
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 2 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Phủ một phần: chỉ chuyến do trạm thu tín hiệu tình nguyện ghi được · 1/1 kỳ có số liệu
0 2K 4K 6K 8K 10K
quý 3/2026 (32/92 ngày)
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Phủ một phần: chỉ chuyến do trạm thu tín hiệu tình nguyện ghi được · 1/1 kỳ có số liệu
0 2K 4K 6K 8K 10K
năm 2026 (32/365 ngày)
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất30 kỳ
30 trong 30
Kỳ
Chuyến đếm được
Tổng 7 ngày
31/8/2026
161
1.266
30/8/2026
172
1.266
29/8/2026
133
1.282
28/8/2026
217
1.267
27/8/2026
213
1.257
26/8/2026
195
1.228
25/8/2026
175
1.206
24/8/2026
161
1.232
23/8/2026
188
1.289
22/8/2026
118
1.343
21/8/2026
207
1.391
20/8/2026
184
1.395
19/8/2026
173
1.427
18/8/2026
201
1.488
17/8/2026
218
1.488
16/8/2026
242
1.494
15/8/2026
166
1.445
14/8/2026
211
1.428
13/8/2026
216
1.432
12/8/2026
234
1.410
11/8/2026
201
1.345
10/8/2026
224
1.332
9/8/2026
193
1.273
8/8/2026
149
1.272
7/8/2026
215
1.280
6/8/2026
194
1.071
5/8/2026
169
4/8/2026
188
3/8/2026
165
2/8/2026
192
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 30/8/2026 đến 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Chất ô nhiễm không khí tại sân bay (ước tính của EPA)
Ước tính bằng mô hình, không phải số đo: máy bay dưới 3.000 ft (cất và hạ cánh), xe phục vụ mặt đất và động cơ phụ (APU), cộng nguồn tĩnh mà bang báo cáo tại khu sân bay. Không gồm phát thải khi bay bằng.
Năm 2023, EPA Mỹ ước tính hoạt động tại Sân bay Miami-Opa Locka Executive thải ra 47,7 tấn nitơ oxit (NOₓ) và 11,4 tấn bụi mịn (PM2.5), theo Kiểm kê Phát thải Quốc gia của EPA.
Chất
Đơn vị
2017
2020
2023
NOₓ (Nitơ oxit)
tấn
57,4
45,7
47,7
CO (Carbon monoxide)
tấn
339
355
449
SO₂ (Lưu huỳnh dioxide)
tấn
6,4
5,2
5,7
VOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi)
tấn
39,5
37,6
33,7
PM2.5 (Bụi mịn)
tấn
9,7
9,2
11,4
PM10 (Bụi)
tấn
10,6
10,5
13,3
Lead (Chì)
kg
123
236
363
CO₂ (Carbon dioxide)
tấn
—
22.291
—
Kiểm kê ra ba năm một lần. Độ phủ đổi giữa các kỳ (khoảng 19.300 khu sân bay năm 2017, 6.000 năm 2020, 12.700 năm 2023), năm 2020 mang dấu sụt giảm do dịch, và EPA cập nhật mô hình máy bay giữa các kỳ — nên các cột không phải xu hướng (Los Angeles: 3.562 tấn NOₓ năm 2017, 8.810 năm 2023). CO₂ chỉ có ở một phần sân bay năm 2017, đủ năm 2020, và không có năm 2023. EPA công bố theo đơn vị Mỹ; ở đây quy ra tấn (× 0,907) và, với chì, kilôgam.
EPA Mỹ — National Emissions Inventory
Chúng tôi dùng cookie Google Analytics để đếm lượt truy cập và biết trang nào hữu ích. Không quảng cáo, không bán dữ liệu. Chi tiết