President Donald J. Trump, West Palm Beach (DJT)
Sân bay quốc tế President Donald J. Trump phục vụ 587.101 lượt khách trong tháng 7/2026, giảm 0,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6.675 | 6.584 | ▼ 1,4% |
| Tháng 2 | 6.369 | 6.362 | ▼ 0,1% |
| Tháng 3 | 7.653 | 7.276 | ▼ 4,9% |
| Tháng 4 | 6.649 | 6.814 | ▲ 2,5% |
| Tháng 5 | 5.216 | 5.498 | ▲ 5,4% |
| Tháng 6 | 4.434 | 4.692 | ▲ 5,8% |
| Tháng 7 | 4.393 | 4.471 | ▲ 1,8% |
| Tháng 8 | 4.451 | – | – |
| Tháng 9 | 4.006 | – | – |
| Tháng 10 | 4.952 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6.026 | – | – |
| Tháng 12 | 6.930 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 41.389 | 41.697 | ▲ 0,7% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 789.294 | 798.275 | ▲ 1,1% |
| Tháng 2 | 800.347 | 820.315 | ▲ 2,5% |
| Tháng 3 | 977.773 | 976.818 | ▼ 0,1% |
| Tháng 4 | 838.781 | 830.915 | ▼ 0,9% |
| Tháng 5 | 664.447 | 675.638 | ▲ 1,7% |
| Tháng 6 | 585.120 | 595.588 | ▲ 1,8% |
| Tháng 7 | 589.673 | 587.101 | ▼ 0,4% |
| Tháng 8 | 574.551 | – | – |
| Tháng 9 | 491.411 | – | – |
| Tháng 10 | 615.437 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 727.753 | – | – |
| Tháng 12 | 867.105 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5.245.435 | 5.284.650 | ▲ 0,7% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.615 | 2.269 | ▼ 13,2% |
| Tháng 2 | 2.589 | 2.715 | ▲ 4,9% |
| Tháng 3 | 2.881 | 2.600 | ▼ 9,8% |
| Tháng 4 | 3.004 | 2.819 | ▼ 6,2% |
| Tháng 5 | 2.936 | 2.704 | ▼ 7,9% |
| Tháng 6 | 2.612 | 2.562 | ▼ 1,9% |
| Tháng 7 | 2.964 | 2.640 | ▼ 11,0% |
| Tháng 8 | 2.936 | – | – |
| Tháng 9 | 2.540 | – | – |
| Tháng 10 | 2.933 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.312 | – | – |
| Tháng 12 | 2.611 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 19.602 | 18.310 | ▼ 6,6% |
Ghế cung ứng theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.024.017 | 1.065.583 | ▲ 4,1% |
| Tháng 2 | 1.002.804 | 1.029.939 | ▲ 2,7% |
| Tháng 3 | 1.217.812 | 1.181.683 | ▼ 3,0% |
| Tháng 4 | 1.076.644 | 1.106.241 | ▲ 2,7% |
| Tháng 5 | 832.938 | 882.489 | ▲ 5,9% |
| Tháng 6 | 701.935 | 732.697 | ▲ 4,4% |
| Tháng 7 | 695.495 | 697.890 | ▲ 0,3% |
| Tháng 8 | 709.176 | – | – |
| Tháng 9 | 643.917 | – | – |
| Tháng 10 | 785.424 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 978.321 | – | – |
| Tháng 12 | 1.125.925 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6.551.645 | 6.696.522 | ▲ 2,2% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 7/2026- Nội địa 99,0% 4.425
- Quốc tế 1,0% 46
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6.319 | 6.409 | ▲ 1,4% |
| Tháng 2 | 6.139 | 6.202 | ▲ 1,0% |
| Tháng 3 | 7.410 | 7.102 | ▼ 4,2% |
| Tháng 4 | 6.501 | 6.695 | ▲ 3,0% |
| Tháng 5 | 5.151 | 5.463 | ▲ 6,1% |
| Tháng 6 | 4.389 | 4.641 | ▲ 5,7% |
| Tháng 7 | 4.359 | 4.425 | ▲ 1,5% |
| Tháng 8 | 4.422 | – | – |
| Tháng 9 | 3.983 | – | – |
| Tháng 10 | 4.916 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5.914 | – | – |
| Tháng 12 | 6.775 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 40.268 | 40.937 | ▲ 1,7% |
Quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 356 | 175 | ▼ 50,8% |
| Tháng 2 | 230 | 160 | ▼ 30,4% |
| Tháng 3 | 243 | 174 | ▼ 28,4% |
| Tháng 4 | 148 | 119 | ▼ 19,6% |
| Tháng 5 | 65 | 35 | ▼ 46,2% |
| Tháng 6 | 45 | 51 | ▲ 13,3% |
| Tháng 7 | 34 | 46 | ▲ 35,3% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 23 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 112 | – | – |
| Tháng 12 | 155 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1.121 | 760 | ▼ 32,2% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 772.093 | 783.676 | ▲ 1,5% |
| Tháng 2 | 783.888 | 805.238 | ▲ 2,7% |
| Tháng 3 | 958.363 | 958.257 | 0,0% |
| Tháng 4 | 828.486 | 818.795 | ▼ 1,2% |
| Tháng 5 | 663.832 | 675.321 | ▲ 1,7% |
| Tháng 6 | 584.084 | 594.955 | ▲ 1,9% |
| Tháng 7 | 589.103 | 585.799 | ▼ 0,6% |
| Tháng 8 | 573.584 | – | – |
| Tháng 9 | 490.265 | – | – |
| Tháng 10 | 614.628 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 719.802 | – | – |
| Tháng 12 | 853.669 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5.179.849 | 5.222.041 | ▲ 0,8% |
Quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 17.201 | 14.599 | ▼ 15,1% |
| Tháng 2 | 16.459 | 15.077 | ▼ 8,4% |
| Tháng 3 | 19.410 | 18.561 | ▼ 4,4% |
| Tháng 4 | 10.295 | 12.120 | ▲ 17,7% |
| Tháng 5 | 615 | 317 | ▼ 48,5% |
| Tháng 6 | 1.036 | 633 | ▼ 38,9% |
| Tháng 7 | 570 | 1.302 | ▲ 128,4% |
| Tháng 8 | 967 | – | – |
| Tháng 9 | 1.146 | – | – |
| Tháng 10 | 809 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7.951 | – | – |
| Tháng 12 | 13.436 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 65.586 | 62.609 | ▼ 4,5% |
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.614 | 2.268 | ▼ 13,2% |
| Tháng 2 | 2.589 | 2.633 | ▲ 1,7% |
| Tháng 3 | 2.858 | – | – |
| Tháng 4 | 3.004 | 2.818 | ▼ 6,2% |
| Tháng 5 | 2.895 | 2.632 | ▼ 9,1% |
| Tháng 6 | 2.611 | 2.557 | ▼ 2,1% |
| Tháng 7 | 2.914 | 2.503 | ▼ 14,1% |
| Tháng 8 | 2.863 | – | – |
| Tháng 9 | 2.539 | – | – |
| Tháng 10 | 2.933 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | ▼ 1,6% |
| Tháng 2 | 0 | 83 | ▲ 19.021,9% |
| Tháng 3 | 23 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | ▲ 322,9% |
| Tháng 5 | 41 | 72 | ▲ 74,7% |
| Tháng 6 | 1 | 6 | ▲ 484,4% |
| Tháng 7 | 50 | 136 | ▲ 171,9% |
| Tháng 8 | 73 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng
Nội địa
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 998.791 | 1.046.086 | ▲ 4,7% |
| Tháng 2 | 981.806 | 1.012.444 | ▲ 3,1% |
| Tháng 3 | 1.191.849 | 1.159.961 | ▼ 2,7% |
| Tháng 4 | 1.062.573 | 1.091.046 | ▲ 2,7% |
| Tháng 5 | 831.724 | 881.784 | ▲ 6,0% |
| Tháng 6 | 700.368 | 731.565 | ▲ 4,5% |
| Tháng 7 | 694.673 | 696.238 | ▲ 0,2% |
| Tháng 8 | 707.963 | – | – |
| Tháng 9 | 642.490 | – | – |
| Tháng 10 | 783.601 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 967.456 | – | – |
| Tháng 12 | 1.107.402 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6.461.784 | 6.619.124 | ▲ 2,4% |
Quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25.226 | 19.497 | ▼ 22,7% |
| Tháng 2 | 20.998 | 17.495 | ▼ 16,7% |
| Tháng 3 | 25.963 | 21.722 | ▼ 16,3% |
| Tháng 4 | 14.071 | 15.195 | ▲ 8,0% |
| Tháng 5 | 1.214 | 705 | ▼ 41,9% |
| Tháng 6 | 1.567 | 1.132 | ▼ 27,8% |
| Tháng 7 | 822 | 1.652 | ▲ 101,0% |
| Tháng 8 | 1.213 | – | – |
| Tháng 9 | 1.427 | – | – |
| Tháng 10 | 1.823 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10.865 | – | – |
| Tháng 12 | 18.523 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 89.861 | 77.398 | ▼ 13,9% |
Hệ số tải (tự tính)
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2025 | Hệ số tải 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,1% | 74,9% | ▼ 2,8% |
| Tháng 2 | 79,8% | 79,6% | ▼ 0,2% |
| Tháng 3 | 80,3% | 82,7% | ▲ 3,0% |
| Tháng 4 | 77,9% | 75,1% | ▼ 3,6% |
| Tháng 5 | 79,8% | 76,6% | ▼ 4,0% |
| Tháng 6 | 83,4% | 81,3% | ▼ 2,5% |
| Tháng 7 | 84,8% | 84,1% | ▼ 0,8% |
| Tháng 8 | 81,0% | – | – |
| Tháng 9 | 76,3% | – | – |
| Tháng 10 | 78,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 74,4% | – | – |
| Tháng 12 | 77,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,4% | 79,2% | ▼ 1,5% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 6.158 | 6.118 | 7.240 | 6.353 | 5.380 | 4.485 | 4.527 | 4.300 | 3.899 | 4.413 | 5.729 | 6.721 |
| 2025 | 6.675 | 6.369 | 7.653 | 6.649 | 5.216 | 4.434 | 4.393 | 4.451 | 4.006 | 4.952 | 6.026 | 6.930 |
| 2026 | 6.584 | 6.362 | 7.276 | 6.814 | 5.498 | 4.692 | 4.471 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 8.352 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc tế President Donald J. Trump trong 32 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — tháng mới có 2 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất30 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 245 | 1.820 |
| 30/8/2026 | 227 | 1.859 |
| 29/8/2026 | 264 | 1.899 |
| 28/8/2026 | 294 | 1.883 |
| 27/8/2026 | 288 | 1.884 |
| 26/8/2026 | 252 | 1.865 |
| 25/8/2026 | 250 | 1.880 |
| 24/8/2026 | 284 | 1.889 |
| 23/8/2026 | 267 | 1.892 |
| 22/8/2026 | 248 | 1.908 |
| 21/8/2026 | 295 | 1.887 |
| 20/8/2026 | 269 | 1.882 |
| 19/8/2026 | 267 | 1.908 |
| 18/8/2026 | 259 | 1.924 |
| 17/8/2026 | 287 | 1.919 |
| 16/8/2026 | 283 | 1.921 |
| 15/8/2026 | 227 | 1.920 |
| 14/8/2026 | 290 | 1.950 |
| 13/8/2026 | 295 | 1.938 |
| 12/8/2026 | 283 | 1.923 |
| 11/8/2026 | 254 | 1.888 |
| 10/8/2026 | 289 | 1.889 |
| 9/8/2026 | 282 | 1.932 |
| 8/8/2026 | 257 | 1.898 |
| 7/8/2026 | 278 | 1.886 |
| 6/8/2026 | 280 | 1.618 |
| 5/8/2026 | 248 | |
| 4/8/2026 | 255 | |
| 3/8/2026 | 332 | |
| 2/8/2026 | 248 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta DJT–ATL → | 13.915 | 878 |
| Sân bay quốc tế Newark Liberty DJT–EWR → | 13.066 | 1.650 |
| Sân bay LaGuardia DJT–LGA → | 11.448 | 1.668 |
| Sân bay quốc tế Logan DJT–BOS → | 8.365 | 1.929 |
| Sân bay quốc tế John F. Kennedy DJT–JFK → | 8.151 | 1.657 |
| Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas DJT–CLT → | 7.091 | 952 |
| Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington DJT–DCA → | 6.456 | 1.383 |
| Sân bay hạt Westchester DJT–HPN → | 6.070 | 1.703 |
| Sân bay quốc tế Philadelphia DJT–PHL → | 5.940 | 1.534 |
| Sân bay quốc tế O'Hare DJT–ORD → | 4.656 | 1.844 |
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
71,7% trong 1.990 chuyến khởi hành có giờ thực tế tại Sân bay quốc tế President Donald J. Trump cất cánh trễ không quá 15 phút trong tháng 7/2026, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Không tính chuyến bị huỷ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành đúng giờ 2025 | Chuyến khởi hành đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,9% | 73,6% | ▼ 0,4% |
| Tháng 2 | 71,6% | 75,3% | ▲ 5,1% |
| Tháng 3 | 74,3% | 69,7% | ▼ 6,2% |
| Tháng 4 | 79,7% | 76,0% | ▼ 4,6% |
| Tháng 5 | 71,2% | 82,1% | ▲ 15,3% |
| Tháng 6 | 69,6% | 77,9% | ▲ 11,9% |
| Tháng 7 | 72,3% | 71,7% | ▼ 0,9% |
| Tháng 8 | 75,7% | – | – |
| Tháng 9 | 81,7% | – | – |
| Tháng 10 | 78,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,5% | – | – |
| Tháng 12 | 68,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,2% | 75,2% | ▲ 2,7% |
Giờ bay & độ trễ
Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ khởi hành
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
| Giờ khởi hành | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| 00:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 01:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 02:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 03:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 04:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 05:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 192 | 195 |
| 06:00 | 94,7% | -1,1 phút | 4.525 | 4.604 |
| 07:00 | 94,3% | 0,3 phút | 4.454 | 4.545 |
| 08:00 | 92,6% | 4,4 phút | 2.133 | 2.158 |
| 09:00 | 87,3% | 6,9 phút | 2.131 | 2.167 |
| 10:00 | 84,3% | 8,4 phút | 3.928 | 4.002 |
| 11:00 | 79,3% | 13,4 phút | 5.034 | 5.109 |
| 12:00 | 75,2% | 17,0 phút | 5.245 | 5.319 |
| 13:00 | 69,8% | 23,8 phút | 3.288 | 3.347 |
| 14:00 | 67,8% | 24,8 phút | 3.310 | 3.380 |
| 15:00 | 65,4% | 29,6 phút | 3.392 | 3.456 |
| 16:00 | 66,7% | 27,0 phút | 3.454 | 3.520 |
| 17:00 | 64,3% | 28,1 phút | 3.611 | 3.687 |
| 18:00 | 62,4% | 30,2 phút | 3.886 | 3.989 |
| 19:00 | 59,6% | 32,2 phút | 4.678 | 4.824 |
| 20:00 | 63,4% | 27,5 phút | 2.019 | 2.082 |
| 21:00 | 63,1% | 29,7 phút | 517 | 539 |
| 22:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 94 | 95 |
| 23:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
Thứ trong tuần
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
| Thứ trong tuần | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | 72,9% | 21,5 phút | 8.110 | 8.379 |
| Thứ Ba | 80,5% | 12,5 phút | 7.564 | 7.721 |
| Thứ Tư | 79,9% | 11,6 phút | 7.692 | 7.754 |
| Thứ Năm | 72,5% | 19,8 phút | 8.302 | 8.383 |
| Thứ Sáu | 74,7% | 17,9 phút | 8.252 | 8.358 |
| Thứ Bảy | 77,5% | 15,7 phút | 7.691 | 7.842 |
| Chủ Nhật | 69,1% | 26,0 phút | 8.280 | 8.581 |
Tháng trong năm
Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
| Tháng trong năm | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| T1 | 73,7% | 16,5 phút | 5.826 | 6.053 |
| T2 | 73,5% | 20,1 phút | 5.634 | 5.826 |
| T3 | 72,1% | 20,7 phút | 6.662 | 6.821 |
| T4 | 77,8% | 15,6 phút | 6.035 | 6.070 |
| T5 | 76,8% | 17,4 phút | 4.901 | 4.947 |
| T6 | 73,9% | 22,8 phút | 4.105 | 4.172 |
| T7 | 72,0% | 25,6 phút | 3.953 | 4.158 |
| T8 | 75,7% | 19,7 phút | 1.985 | 2.008 |
| T9 | 81,7% | 10,1 phút | 1.810 | 1.818 |
| T10 | 82,0% | 9,1 phút | 3.651 | 3.671 |
| T11 | 80,3% | 12,1 phút | 5.260 | 5.322 |
| T12 | 69,8% | 21,4 phút | 6.069 | 6.152 |
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay
- Đúng giờ 73,7% 42.010
- Trễ trên 15 phút 24,3% 13.881
- Bị huỷ 2,0% 1.127
- Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0
Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.