ICAO KPBI

President Donald J. Trump, West Palm Beach (DJT)

Sân bay quốc tế President Donald J. Trump phục vụ 587.101 lượt khách trong tháng 7/2026, giảm 0,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 16.6756.584▼ 1,4%
Tháng 26.3696.362▼ 0,1%
Tháng 37.6537.276▼ 4,9%
Tháng 46.6496.814▲ 2,5%
Tháng 55.2165.498▲ 5,4%
Tháng 64.4344.692▲ 5,8%
Tháng 74.3934.471▲ 1,8%
Tháng 84.451––
Tháng 94.006––
Tháng 104.952–đang tích luỹ
Tháng 116.026––
Tháng 126.930––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)41.38941.697▲ 0,7%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1789.294798.275▲ 1,1%
Tháng 2800.347820.315▲ 2,5%
Tháng 3977.773976.818▼ 0,1%
Tháng 4838.781830.915▼ 0,9%
Tháng 5664.447675.638▲ 1,7%
Tháng 6585.120595.588▲ 1,8%
Tháng 7589.673587.101▼ 0,4%
Tháng 8574.551––
Tháng 9491.411––
Tháng 10615.437–đang tích luỹ
Tháng 11727.753––
Tháng 12867.105––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5.245.4355.284.650▲ 0,7%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 12.6152.269▼ 13,2%
Tháng 22.5892.715▲ 4,9%
Tháng 32.8812.600▼ 9,8%
Tháng 43.0042.819▼ 6,2%
Tháng 52.9362.704▼ 7,9%
Tháng 62.6122.562▼ 1,9%
Tháng 72.9642.640▼ 11,0%
Tháng 82.936––
Tháng 92.540––
Tháng 102.933–đang tích luỹ
Tháng 112.312––
Tháng 122.611––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)19.60218.310▼ 6,6%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 11.024.0171.065.583▲ 4,1%
Tháng 21.002.8041.029.939▲ 2,7%
Tháng 31.217.8121.181.683▼ 3,0%
Tháng 41.076.6441.106.241▲ 2,7%
Tháng 5832.938882.489▲ 5,9%
Tháng 6701.935732.697▲ 4,4%
Tháng 7695.495697.890▲ 0,3%
Tháng 8709.176––
Tháng 9643.917––
Tháng 10785.424–đang tích luỹ
Tháng 11978.321––
Tháng 121.125.925––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6.551.6456.696.522▲ 2,2%

Nội địa / Quốc tế

tháng 7/2026
  • Nội địa 99,0% 4.425
  • Quốc tế 1,0% 46

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 16.3196.409▲ 1,4%
Tháng 26.1396.202▲ 1,0%
Tháng 37.4107.102▼ 4,2%
Tháng 46.5016.695▲ 3,0%
Tháng 55.1515.463▲ 6,1%
Tháng 64.3894.641▲ 5,7%
Tháng 74.3594.425▲ 1,5%
Tháng 84.422––
Tháng 93.983––
Tháng 104.916–đang tích luỹ
Tháng 115.914––
Tháng 126.775––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)40.26840.937▲ 1,7%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1356175▼ 50,8%
Tháng 2230160▼ 30,4%
Tháng 3243174▼ 28,4%
Tháng 4148119▼ 19,6%
Tháng 56535▼ 46,2%
Tháng 64551▲ 13,3%
Tháng 73446▲ 35,3%
Tháng 829––
Tháng 923––
Tháng 1036–đang tích luỹ
Tháng 11112––
Tháng 12155––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.121760▼ 32,2%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1772.093783.676▲ 1,5%
Tháng 2783.888805.238▲ 2,7%
Tháng 3958.363958.2570,0%
Tháng 4828.486818.795▼ 1,2%
Tháng 5663.832675.321▲ 1,7%
Tháng 6584.084594.955▲ 1,9%
Tháng 7589.103585.799▼ 0,6%
Tháng 8573.584––
Tháng 9490.265––
Tháng 10614.628–đang tích luỹ
Tháng 11719.802––
Tháng 12853.669––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5.179.8495.222.041▲ 0,8%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 117.20114.599▼ 15,1%
Tháng 216.45915.077▼ 8,4%
Tháng 319.41018.561▼ 4,4%
Tháng 410.29512.120▲ 17,7%
Tháng 5615317▼ 48,5%
Tháng 61.036633▼ 38,9%
Tháng 75701.302▲ 128,4%
Tháng 8967––
Tháng 91.146––
Tháng 10809–đang tích luỹ
Tháng 117.951––
Tháng 1213.436––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)65.58662.609▼ 4,5%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 12.6142.268▼ 13,2%
Tháng 22.5892.633▲ 1,7%
Tháng 32.858––
Tháng 43.0042.818▼ 6,2%
Tháng 52.8952.632▼ 9,1%
Tháng 62.6112.557▼ 2,1%
Tháng 72.9142.503▼ 14,1%
Tháng 82.863––
Tháng 92.539––
Tháng 102.933–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 111▼ 1,6%
Tháng 2083▲ 19.021,9%
Tháng 323––
Tháng 401▲ 322,9%
Tháng 54172▲ 74,7%
Tháng 616▲ 484,4%
Tháng 750136▲ 171,9%
Tháng 873––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1998.7911.046.086▲ 4,7%
Tháng 2981.8061.012.444▲ 3,1%
Tháng 31.191.8491.159.961▼ 2,7%
Tháng 41.062.5731.091.046▲ 2,7%
Tháng 5831.724881.784▲ 6,0%
Tháng 6700.368731.565▲ 4,5%
Tháng 7694.673696.238▲ 0,2%
Tháng 8707.963––
Tháng 9642.490––
Tháng 10783.601–đang tích luỹ
Tháng 11967.456––
Tháng 121.107.402––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6.461.7846.619.124▲ 2,4%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 125.22619.497▼ 22,7%
Tháng 220.99817.495▼ 16,7%
Tháng 325.96321.722▼ 16,3%
Tháng 414.07115.195▲ 8,0%
Tháng 51.214705▼ 41,9%
Tháng 61.5671.132▼ 27,8%
Tháng 78221.652▲ 101,0%
Tháng 81.213––
Tháng 91.427––
Tháng 101.823–đang tích luỹ
Tháng 1110.865––
Tháng 1218.523––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)89.86177.398▼ 13,9%

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 177,1%74,9%▼ 2,8%
Tháng 279,8%79,6%▼ 0,2%
Tháng 380,3%82,7%▲ 3,0%
Tháng 477,9%75,1%▼ 3,6%
Tháng 579,8%76,6%▼ 4,0%
Tháng 683,4%81,3%▼ 2,5%
Tháng 784,8%84,1%▼ 0,8%
Tháng 881,0%––
Tháng 976,3%––
Tháng 1078,4%–đang tích luỹ
Tháng 1174,4%––
Tháng 1277,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)80,4%79,2%▼ 1,5%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 6.158 6.118 7.240 6.353 5.380 4.485 4.527 4.300 3.899 4.413 5.729 6.721
2025 6.675 6.369 7.653 6.649 5.216 4.434 4.393 4.451 4.006 4.952 6.026 6.930
2026 6.584 6.362 7.276 6.814 5.498 4.692 4.471
Tỷ trọng quốc tế 1% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Số chúng tôi tự đếm, theo ngày

Chúng tôi đếm được 8.352 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc tế President Donald J. Trump trong 32 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.

Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên

Gom số tự đếm theo ngày

Cộng các ngày thành kỳ dài hơn. Số của từng ngày không đổi.

Các kỳ gần nhất30 kỳ
30 trong 30
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
31/8/20262451.820
30/8/20262271.859
29/8/20262641.899
28/8/20262941.883
27/8/20262881.884
26/8/20262521.865
25/8/20262501.880
24/8/20262841.889
23/8/20262671.892
22/8/20262481.908
21/8/20262951.887
20/8/20262691.882
19/8/20262671.908
18/8/20262591.924
17/8/20262871.919
16/8/20262831.921
15/8/20262271.920
14/8/20262901.950
13/8/20262951.938
12/8/20262831.923
11/8/20262541.888
10/8/20262891.889
9/8/20262821.932
8/8/20262571.898
7/8/20262781.886
6/8/20262801.618
5/8/2026248
4/8/2026255
3/8/2026332
2/8/2026248

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

71,7% trong 1.990 chuyến khởi hành có giờ thực tế tại Sân bay quốc tế President Donald J. Trump cất cánh trễ không quá 15 phút trong tháng 7/2026, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Không tính chuyến bị huỷ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành đúng giờ 2025Chuyến khởi hành đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 173,9%73,6%▼ 0,4%
Tháng 271,6%75,3%▲ 5,1%
Tháng 374,3%69,7%▼ 6,2%
Tháng 479,7%76,0%▼ 4,6%
Tháng 571,2%82,1%▲ 15,3%
Tháng 669,6%77,9%▲ 11,9%
Tháng 772,3%71,7%▼ 0,9%
Tháng 875,7%––
Tháng 981,7%––
Tháng 1078,8%–đang tích luỹ
Tháng 1175,5%––
Tháng 1268,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)73,2%75,2%▲ 2,7%

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-1,1phút · 4.604 chuyến ghi nhận · 4.525 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất33,3phút06:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận57.018Sân bay quốc tế President Donald J. Trump

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—192195
06:0094,7%-1,1 phút4.5254.604
07:0094,3%0,3 phút4.4544.545
08:0092,6%4,4 phút2.1332.158
09:0087,3%6,9 phút2.1312.167
10:0084,3%8,4 phút3.9284.002
11:0079,3%13,4 phút5.0345.109
12:0075,2%17,0 phút5.2455.319
13:0069,8%23,8 phút3.2883.347
14:0067,8%24,8 phút3.3103.380
15:0065,4%29,6 phút3.3923.456
16:0066,7%27,0 phút3.4543.520
17:0064,3%28,1 phút3.6113.687
18:0062,4%30,2 phút3.8863.989
19:0059,6%32,2 phút4.6784.824
20:0063,4%27,5 phút2.0192.082
21:0063,1%29,7 phút517539
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9495
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai72,9%21,5 phút8.1108.379
Thứ Ba80,5%12,5 phút7.5647.721
Thứ Tư79,9%11,6 phút7.6927.754
Thứ Năm72,5%19,8 phút8.3028.383
Thứ Sáu74,7%17,9 phút8.2528.358
Thứ Bảy77,5%15,7 phút7.6917.842
Chủ Nhật69,1%26,0 phút8.2808.581

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T173,7%16,5 phút5.8266.053
T273,5%20,1 phút5.6345.826
T372,1%20,7 phút6.6626.821
T477,8%15,6 phút6.0356.070
T576,8%17,4 phút4.9014.947
T673,9%22,8 phút4.1054.172
T772,0%25,6 phút3.9534.158
T875,7%19,7 phút1.9852.008
T981,7%10,1 phút1.8101.818
T1082,0%9,1 phút3.6513.671
T1180,3%12,1 phút5.2605.322
T1269,8%21,4 phút6.0696.152

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,7% 42.010
  • Trễ trên 15 phút 24,3% 13.881
  • Bị huỷ 2,0% 1.127
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…