1.650 km · Nội địa

President Donald J. Trump (DJT) – Newark Liberty (EWR)

Tháng 7/2026 có 393 chuyến bay khai thác giữa President Donald J. Trump và Newark Liberty, tính cả hai chiều; 71,5% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1693702▲ 1,3%
Tháng 2658649▼ 1,4%
Tháng 3791795▲ 0,5%
Tháng 4707760▲ 7,5%
Tháng 5487575▲ 18,1%
Tháng 6390442▲ 13,3%
Tháng 7405393▼ 3,0%
Tháng 8428––
Tháng 9405––
Tháng 10464–đang tích luỹ
Tháng 11632––
Tháng 12772––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.1314.316▲ 4,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 178,9%78,5%▼ 0,5%
Tháng 273,9%79,8%▲ 8,0%
Tháng 370,8%74,5%▲ 5,2%
Tháng 475,2%85,1%▲ 13,2%
Tháng 563,7%87,8%▲ 37,8%
Tháng 674,1%79,0%▲ 6,6%
Tháng 764,4%71,5%▲ 11,0%
Tháng 870,8%––
Tháng 985,7%––
Tháng 1075,4%–đang tích luỹ
Tháng 1177,4%––
Tháng 1270,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)71,6%79,5%▲ 11,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11034▲ 240,0%
Tháng 2950▲ 455,6%
Tháng 3522▲ 340,0%
Tháng 496▼ 33,3%
Tháng 5224▼ 81,8%
Tháng 626▲ 200,0%
Tháng 72935▲ 20,7%
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 108–đang tích luỹ
Tháng 1118––
Tháng 1216––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)86157▲ 82,6%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 76,5%
  2. JetBlue Airways 21,7%
  3. Spirit Airlines 1,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DJT → EWR

Chuyến theo lịch
6.531
Chuyến khai thác
6.379
Bị huỷ
152 · 2,3%
Tỷ lệ đúng giờ
72,7%

EWR → DJT

Chuyến theo lịch
6.535
Chuyến khai thác
6.400
Bị huỷ
135 · 2,1%
Tỷ lệ đúng giờ
78,8%

DJT → EWR và EWR → DJT tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 9.990 76,5% 76,9% 177
JetBlue Airways B6 2.836 21,7% 72,8% 78
Spirit Airlines NK 240 1,8% 59,6% 32

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-0,6phút · 1.321 chuyến ghi nhận · 1.291 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất38,5phút06:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận13.066DJT–EWR

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,1% · 1.321 chuyến ghi nhận · 1.291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 93,4% · 1.087 chuyến ghi nhận · 1.071 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,3% · 688 chuyến ghi nhận · 676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 82,7% · 339 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 83,0% · 1.389 chuyến ghi nhận · 1.365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 80,8% · 1.004 chuyến ghi nhận · 988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 81,2% · 521 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 71,8% · 851 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 66,5% · 899 chuyến ghi nhận · 875 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 68,7% · 612 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 64,6% · 981 chuyến ghi nhận · 961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 63,5% · 822 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 61,8% · 694 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 59,9% · 808 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 63,7% · 936 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 chuyến ghi nhận · 95 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -0,6 phút · 1.321 chuyến ghi nhận · 1.291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 0,4 phút · 1.087 chuyến ghi nhận · 1.071 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 5,6 phút · 688 chuyến ghi nhận · 676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 8,9 phút · 339 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 8,2 phút · 1.389 chuyến ghi nhận · 1.365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 13,3 phút · 1.004 chuyến ghi nhận · 988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 13,1 phút · 521 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 20,5 phút · 851 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 30,5 phút · 899 chuyến ghi nhận · 875 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 25,5 phút · 612 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 33,5 phút · 981 chuyến ghi nhận · 961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 32,0 phút · 822 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 38,0 phút · 694 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 29,0 phút · 808 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 28,2 phút · 936 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 chuyến ghi nhận · 95 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.321 · 1.321 chuyến ghi nhận · 1.291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.087 · 1.087 chuyến ghi nhận · 1.071 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 688 · 688 chuyến ghi nhận · 676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 339 · 339 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.389 · 1.389 chuyến ghi nhận · 1.365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.004 · 1.004 chuyến ghi nhận · 988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 521 · 521 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 851 · 851 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 899 · 899 chuyến ghi nhận · 875 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 612 · 612 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 981 · 981 chuyến ghi nhận · 961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 822 · 822 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 694 · 694 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 808 · 808 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 936 · 936 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 104 · 104 chuyến ghi nhận · 95 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
06:0093,1%-0,6 phút1.2911.321
07:0093,4%0,4 phút1.0711.087
08:0088,3%5,6 phút676688
09:0082,7%8,9 phút335339
10:0083,0%8,2 phút1.3651.389
11:0080,8%13,3 phút9881.004
12:0081,2%13,1 phút515521
13:0071,8%20,5 phút834851
14:0066,5%30,5 phút875899
15:0068,7%25,5 phút604612
16:0064,6%33,5 phút961981
17:0063,5%32,0 phút799822
18:0061,8%38,0 phút672694
19:0059,9%29,0 phút781808
20:0063,7%28,2 phút907936
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—95104
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 75,8% · 1.937 chuyến ghi nhận · 1.854 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 84,0% · 1.833 chuyến ghi nhận · 1.789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 80,9% · 1.825 chuyến ghi nhận · 1.813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 71,8% · 1.889 chuyến ghi nhận · 1.876 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 75,7% · 1.921 chuyến ghi nhận · 1.890 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 73,1% · 1.730 chuyến ghi nhận · 1.706 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 69,2% · 1.931 chuyến ghi nhận · 1.851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 17,3 phút · 1.937 chuyến ghi nhận · 1.854 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 9,2 phút · 1.833 chuyến ghi nhận · 1.789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 12,1 phút · 1.825 chuyến ghi nhận · 1.813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 21,9 phút · 1.889 chuyến ghi nhận · 1.876 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 17,6 phút · 1.921 chuyến ghi nhận · 1.890 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 21,3 phút · 1.730 chuyến ghi nhận · 1.706 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 27,1 phút · 1.931 chuyến ghi nhận · 1.851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.937 · 1.937 chuyến ghi nhận · 1.854 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.833 · 1.833 chuyến ghi nhận · 1.789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.825 · 1.825 chuyến ghi nhận · 1.813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.889 · 1.889 chuyến ghi nhận · 1.876 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.921 · 1.921 chuyến ghi nhận · 1.890 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.730 · 1.730 chuyến ghi nhận · 1.706 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.931 · 1.931 chuyến ghi nhận · 1.851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai75,8%17,3 phút1.8541.937
Thứ Ba84,0%9,2 phút1.7891.833
Thứ Tư80,9%12,1 phút1.8131.825
Thứ Năm71,8%21,9 phút1.8761.889
Thứ Sáu75,7%17,6 phút1.8901.921
Thứ Bảy73,1%21,3 phút1.7061.730
Chủ Nhật69,2%27,1 phút1.8511.931

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 78,7% · 1.439 chuyến ghi nhận · 1.395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 76,8% · 1.366 chuyến ghi nhận · 1.307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 72,6% · 1.613 chuyến ghi nhận · 1.586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 80,4% · 1.482 chuyến ghi nhận · 1.467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 76,7% · 1.088 chuyến ghi nhận · 1.062 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 76,7% · 840 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 67,9% · 862 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 70,8% · 428 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 85,7% · 406 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 76,9% · 771 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 77,3% · 1.264 chuyến ghi nhận · 1.246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 70,5% · 1.507 chuyến ghi nhận · 1.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 11,2 phút · 1.439 chuyến ghi nhận · 1.395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 14,4 phút · 1.366 chuyến ghi nhận · 1.307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 18,0 phút · 1.613 chuyến ghi nhận · 1.586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 13,8 phút · 1.482 chuyến ghi nhận · 1.467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 21,4 phút · 1.088 chuyến ghi nhận · 1.062 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 20,4 phút · 840 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 37,8 phút · 862 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 25,8 phút · 428 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 5,9 phút · 406 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 15,7 phút · 771 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 16,0 phút · 1.264 chuyến ghi nhận · 1.246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 21,9 phút · 1.507 chuyến ghi nhận · 1.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.439 · 1.439 chuyến ghi nhận · 1.395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.366 · 1.366 chuyến ghi nhận · 1.307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.613 · 1.613 chuyến ghi nhận · 1.586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.482 · 1.482 chuyến ghi nhận · 1.467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.088 · 1.088 chuyến ghi nhận · 1.062 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 840 · 840 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 862 · 862 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 428 · 428 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 406 · 406 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 771 · 771 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.264 · 1.264 chuyến ghi nhận · 1.246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.507 · 1.507 chuyến ghi nhận · 1.490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T178,7%11,2 phút1.3951.439
T276,8%14,4 phút1.3071.366
T372,6%18,0 phút1.5861.613
T480,4%13,8 phút1.4671.482
T576,7%21,4 phút1.0621.088
T676,7%20,4 phút832840
T767,9%37,8 phút798862
T870,8%25,8 phút428428
T985,7%5,9 phút405406
T1076,9%15,7 phút763771
T1177,3%16,0 phút1.2461.264
T1270,5%21,9 phút1.4901.507

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 74,1% 9.679
  • Trễ trên 15 phút 23,7% 3.100
  • Bị huỷ 2,2% 287
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

115
115 trong 115
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
B66143 EWR → DJT 593 82,6%
B66144 DJT → EWR 586 70,0%
B662143 EWR → DJT 436 77,7%
B662144 DJT → EWR 416 69,7%
UA1253 EWR → DJT 325 93,1%
UA2300 DJT → EWR 317 67,3%
UA1797 EWR → DJT 313 76,3%
UA1391 DJT → EWR 302 86,5%
UA1344 EWR → DJT 301 82,8%
UA1395 DJT → EWR 286 60,4%
B66543 EWR → DJT 275 70,4%
UA1771 EWR → DJT 264 93,4%
UA1598 DJT → EWR 260 90,2%
UA2158 DJT → EWR 255 93,5%
B661044 DJT → EWR 248 62,6%
UA1973 DJT → EWR 232 90,4%
UA1307 EWR → DJT 229 83,8%
UA1928 EWR → DJT 211 67,5%
UA2659 EWR → DJT 206 74,8%
UA1548 DJT → EWR 188 79,5%
UA353 DJT → EWR 184 75,6%
UA1187 DJT → EWR 150 61,5%
UA1197 DJT → EWR 145 78,3%
UA601 EWR → DJT 144 84,7%
UA2650 EWR → DJT 137 70,5%
UA2402 EWR → DJT 132 78,0%
UA2044 DJT → EWR 127 62,3%
UA1527 EWR → DJT 124 86,3%
UA710 EWR → DJT 121 95,8%
UA1317 EWR → DJT 119 87,3%
UA1991 DJT → EWR 108 70,5%
UA1864 DJT → EWR 104 87,4%
UA1965 DJT → EWR 103 75,0%
UA2279 EWR → DJT 100 69,7%
UA2094 DJT → EWR 92 98,9%
UA2175 DJT → EWR 90 60,0%
NK3005 EWR → DJT 86 62,5%
NK3006 DJT → EWR 86 52,1%
UA1232 DJT → EWR 85 51,2%
UA2430 EWR → DJT 82 70,7%
UA1153 DJT → EWR 77 89,6%
UA1914 EWR → DJT 77 88,2%
UA659 EWR → DJT 77 80,5%
UA606 EWR → DJT 71 70,0%
UA560 EWR → DJT 69 94,1%
UA1470 DJT → EWR 66 40,6%
UA1429 DJT → EWR 64 75,0%
UA2374 DJT → EWR 62 58,1%
B66244 DJT → EWR 55 77,8%
UA2279 DJT → EWR 54 44,0%
UA2320 DJT → EWR 54 24,0%
UA1819 EWR → DJT 53 88,7%
UA2070 DJT → EWR 53 88,7%
B66444 DJT → EWR 52 86,3%
UA1308 DJT → EWR 52 61,5%
UA1411 EWR → DJT 52 60,4%
UA2204 EWR → DJT 52 75,0%
UA1654 DJT → EWR 51 84,3%
UA1525 DJT → EWR 50 100,0%
UA1760 EWR → DJT 50 72,0%
UA2048 EWR → DJT 50 64,0%
UA661 DJT → EWR 50 68,0%
UA716 EWR → DJT 48 68,1%
UA1049 DJT → EWR 45 93,3%
UA1274 EWR → DJT 45 65,1%
UA2464 EWR → DJT 45 81,0%
B66343 EWR → DJT 43 76,7%
UA1190 EWR → DJT 42 62,5%
UA2053 EWR → DJT 41 65,9%
UA1457 EWR → DJT 37 89,2%
UA1599 EWR → DJT 37 83,8%
UA1705 EWR → DJT 37 77,8%
UA1917 EWR → DJT 37 64,9%
UA2018 EWR → DJT 37 86,1%
UA2066 DJT → EWR 37 58,3%
UA2467 DJT → EWR 37 77,8%
UA265 DJT → EWR 37 77,8%
UA366 EWR → DJT 37 86,1%
UA436 EWR → DJT 37 83,3%
UA463 EWR → DJT 37 80,6%
UA794 DJT → EWR 37 86,5%
UA1115 EWR → DJT 36 48,5%
UA1777 DJT → EWR 36 77,8%
UA1950 DJT → EWR 36 48,6%
UA2048 DJT → EWR 36 86,1%
UA2192 DJT → EWR 36 58,3%
UA2294 EWR → DJT 36 72,2%
UA2359 EWR → DJT 36 82,4%
UA271 DJT → EWR 36 51,4%
UA1049 EWR → DJT 35 71,4%
UA1141 EWR → DJT 35 65,7%
UA2080 DJT → EWR 35 97,1%
UA2114 DJT → EWR 35 91,4%
UA2126 EWR → DJT 35 85,7%
UA2679 DJT → EWR 35 91,4%
NK120 DJT → EWR 34 84,4%
NK125 EWR → DJT 34 45,2%
UA2496 DJT → EWR 34 58,8%
UA712 DJT → EWR 33 56,3%
UA1393 DJT → EWR 32 59,4%
UA1581 DJT → EWR 32 90,3%
UA1808 DJT → EWR 32 68,8%
UA1868 DJT → EWR 32 58,1%
UA2067 EWR → DJT 32 93,8%
UA2654 EWR → DJT 32 78,1%
UA526 EWR → DJT 32 81,3%
UA1610 EWR → DJT 31 82,8%
UA1944 EWR → DJT 31 71,0%
UA1977 EWR → DJT 31 74,2%
UA2203 DJT → EWR 31 64,5%
UA694 EWR → DJT 31 82,8%
UA1958 DJT → EWR 30 100,0%
UA2062 EWR → DJT 30 93,3%
UA2073 EWR → DJT 30 70,0%
UA2395 EWR → DJT 30 58,6%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 393 −3,0% 35 71,5%
tháng 6/2026 442 +13,3% 6 79,0%
tháng 5/2026 575 +18,1% 4 87,8%
tháng 4/2026 760 +7,5% 6 85,1%
tháng 3/2026 795 +0,5% 22 74,5%
tháng 2/2026 649 −1,4% 50 79,8%
tháng 1/2026 702 +1,3% 34 78,5%
tháng 12/2025 772 +7,5% 16 70,7%
tháng 11/2025 632 +2,9% 18 77,4%
tháng 10/2025 464 +55,2% 8 75,4%
tháng 9/2025 405 1 85,7%
tháng 8/2025 428 0 70,8%
tháng 7/2025 405 29 64,4%
tháng 6/2025 390 2 74,1%
tháng 5/2025 487 22 63,7%
tháng 4/2025 707 9 75,2%
tháng 3/2025 791 5 70,8%
tháng 2/2025 658 9 73,9%
tháng 1/2025 693 10 78,9%
tháng 12/2024 718 1 70,3%
tháng 11/2024 614 0 77,2%
tháng 10/2024 299 0 79,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…