Newark Liberty (EWR)

EWR / KEWR · khai thác bởi Port Authority of New York and New Jersey

Chính thức · tháng 5/2026

3.932.539

Sân bay quốc tế Newark Liberty đón 3.932.539 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 12,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 69,1% 2.715.822
  • Quốc tế 30,9% 1.216.717
So với 2019 -2,8% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 31% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 3.932.539 +12,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 3.934.670 +1,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 4.072.933 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 3.161.661 −5,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 3.522.038 −4,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 4.197.641 −1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 3.799.229 −2,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 4.100.347 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 3.848.241 −2,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 4.505.136 +3,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 4.303.268 −5,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 3.814.867 −11,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 3.495.306 −21,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 3.861.887 −6,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 4.016.609 −2,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 3.339.754 −3,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 3.683.366 +4,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 4.256.204 +6,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 3.884.420 −1,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 4.132.737 −2,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 3.935.695 −2,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 4.351.713 −4,4% US BTS T-100
tháng 7/2024 4.540.437 +3,2% US BTS T-100
tháng 6/2024 4.329.593 +3,2% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:002,0phút · 19.061 lượt ghi nhận · 18.724 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất32,4phút06:00 ↔ 22:00
Lượt bay ghi nhận224.282Sân bay quốc tế Newark Liberty

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 92,0% · 4.174 lượt ghi nhận · 4.058 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,0% · 19.061 lượt ghi nhận · 18.724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 90,6% · 17.478 lượt ghi nhận · 17.215 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 88,4% · 12.346 lượt ghi nhận · 12.134 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 87,8% · 14.299 lượt ghi nhận · 14.077 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 84,5% · 13.841 lượt ghi nhận · 13.643 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 84,6% · 12.342 lượt ghi nhận · 12.126 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 81,2% · 8.941 lượt ghi nhận · 8.803 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 81,0% · 11.571 lượt ghi nhận · 11.379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 78,8% · 13.604 lượt ghi nhận · 13.322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 76,3% · 13.743 lượt ghi nhận · 13.415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 76,2% · 15.295 lượt ghi nhận · 14.847 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 72,4% · 12.822 lượt ghi nhận · 12.468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 71,9% · 14.348 lượt ghi nhận · 13.914 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 69,8% · 13.995 lượt ghi nhận · 13.551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 67,5% · 11.852 lượt ghi nhận · 11.469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 69,4% · 11.830 lượt ghi nhận · 11.297 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 59,4% · 2.629 lượt ghi nhận · 2.452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 lượt ghi nhận · 100 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 3,2 phút · 4.174 lượt ghi nhận · 4.058 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,0 phút · 19.061 lượt ghi nhận · 18.724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 3,2 phút · 17.478 lượt ghi nhận · 17.215 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 4,3 phút · 12.346 lượt ghi nhận · 12.134 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 4,6 phút · 14.299 lượt ghi nhận · 14.077 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 7,6 phút · 13.841 lượt ghi nhận · 13.643 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 7,8 phút · 12.342 lượt ghi nhận · 12.126 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 11,4 phút · 8.941 lượt ghi nhận · 8.803 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11,6 phút · 11.571 lượt ghi nhận · 11.379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14,7 phút · 13.604 lượt ghi nhận · 13.322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 16,6 phút · 13.743 lượt ghi nhận · 13.415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 17,1 phút · 15.295 lượt ghi nhận · 14.847 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 21,0 phút · 12.822 lượt ghi nhận · 12.468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 23,5 phút · 14.348 lượt ghi nhận · 13.914 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 23,4 phút · 13.995 lượt ghi nhận · 13.551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 25,0 phút · 11.852 lượt ghi nhận · 11.469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 22,1 phút · 11.830 lượt ghi nhận · 11.297 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 34,5 phút · 2.629 lượt ghi nhận · 2.452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 lượt ghi nhận · 100 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 4.174 · 4.174 lượt ghi nhận · 4.058 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 19.061 · 19.061 lượt ghi nhận · 18.724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 17.478 · 17.478 lượt ghi nhận · 17.215 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 12.346 · 12.346 lượt ghi nhận · 12.134 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 14.299 · 14.299 lượt ghi nhận · 14.077 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 13.841 · 13.841 lượt ghi nhận · 13.643 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 12.342 · 12.342 lượt ghi nhận · 12.126 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8.941 · 8.941 lượt ghi nhận · 8.803 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11.571 · 11.571 lượt ghi nhận · 11.379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 13.604 · 13.604 lượt ghi nhận · 13.322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 13.743 · 13.743 lượt ghi nhận · 13.415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 15.295 · 15.295 lượt ghi nhận · 14.847 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 12.822 · 12.822 lượt ghi nhận · 12.468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 14.348 · 14.348 lượt ghi nhận · 13.914 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 13.995 · 13.995 lượt ghi nhận · 13.551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 11.852 · 11.852 lượt ghi nhận · 11.469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 11.830 · 11.830 lượt ghi nhận · 11.297 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 2.629 · 2.629 lượt ghi nhận · 2.452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 111 · 111 lượt ghi nhận · 100 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0092,0%3,2 phút4.0584.174
06:0092,0%2,0 phút18.72419.061
07:0090,6%3,2 phút17.21517.478
08:0088,4%4,3 phút12.13412.346
09:0087,8%4,6 phút14.07714.299
10:0084,5%7,6 phút13.64313.841
11:0084,6%7,8 phút12.12612.342
12:0081,2%11,4 phút8.8038.941
13:0081,0%11,6 phút11.37911.571
14:0078,8%14,7 phút13.32213.604
15:0076,3%16,6 phút13.41513.743
16:0076,2%17,1 phút14.84715.295
17:0072,4%21,0 phút12.46812.822
18:0071,9%23,5 phút13.91414.348
19:0069,8%23,4 phút13.55113.995
20:0067,5%25,0 phút11.46911.852
21:0069,4%22,1 phút11.29711.830
22:0059,4%34,5 phút2.4522.629
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được100111

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 79,4% · 33.355 lượt ghi nhận · 32.134 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,9% · 31.967 lượt ghi nhận · 31.374 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,1% · 31.469 lượt ghi nhận · 31.046 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 77,7% · 32.655 lượt ghi nhận · 31.949 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 79,3% · 32.887 lượt ghi nhận · 32.383 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 78,8% · 29.036 lượt ghi nhận · 28.502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 76,6% · 32.913 lượt ghi nhận · 31.606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 13,7 phút · 33.355 lượt ghi nhận · 32.134 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 7,0 phút · 31.967 lượt ghi nhận · 31.374 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 9,5 phút · 31.469 lượt ghi nhận · 31.046 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 16,2 phút · 32.655 lượt ghi nhận · 31.949 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 13,2 phút · 32.887 lượt ghi nhận · 32.383 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 14,3 phút · 29.036 lượt ghi nhận · 28.502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 17,3 phút · 32.913 lượt ghi nhận · 31.606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 33.355 · 33.355 lượt ghi nhận · 32.134 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 31.967 · 31.967 lượt ghi nhận · 31.374 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 31.469 · 31.469 lượt ghi nhận · 31.046 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 32.655 · 32.655 lượt ghi nhận · 31.949 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 32.887 · 32.887 lượt ghi nhận · 32.383 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 29.036 · 29.036 lượt ghi nhận · 28.502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 32.913 · 32.913 lượt ghi nhận · 31.606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai79,4%13,7 phút32.13433.355
Thứ Ba84,9%7,0 phút31.37431.967
Thứ Tư84,1%9,5 phút31.04631.469
Thứ Năm77,7%16,2 phút31.94932.655
Thứ Sáu79,3%13,2 phút32.38332.887
Thứ Bảy78,8%14,3 phút28.50229.036
Chủ Nhật76,6%17,3 phút31.60632.913

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 82,2% · 20.121 lượt ghi nhận · 19.276 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 81,8% · 18.647 lượt ghi nhận · 17.808 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 79,7% · 21.403 lượt ghi nhận · 21.059 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 82,7% · 19.865 lượt ghi nhận · 19.637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 79,8% · 19.370 lượt ghi nhận · 18.822 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 79,7% · 19.015 lượt ghi nhận · 18.652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 70,4% · 10.478 lượt ghi nhận · 9.763 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 77,2% · 10.410 lượt ghi nhận · 10.285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 85,2% · 20.517 lượt ghi nhận · 20.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 82,9% · 21.838 lượt ghi nhận · 21.602 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 79,2% · 21.101 lượt ghi nhận · 20.611 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 74,4% · 21.517 lượt ghi nhận · 21.162 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 9,3 phút · 20.121 lượt ghi nhận · 19.276 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 9,9 phút · 18.647 lượt ghi nhận · 17.808 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 12,0 phút · 21.403 lượt ghi nhận · 21.059 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 10,4 phút · 19.865 lượt ghi nhận · 19.637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 15,3 phút · 19.370 lượt ghi nhận · 18.822 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 16,4 phút · 19.015 lượt ghi nhận · 18.652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 29,5 phút · 10.478 lượt ghi nhận · 9.763 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 17,4 phút · 10.410 lượt ghi nhận · 10.285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7,6 phút · 20.517 lượt ghi nhận · 20.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9,1 phút · 21.838 lượt ghi nhận · 21.602 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 13,0 phút · 21.101 lượt ghi nhận · 20.611 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 17,2 phút · 21.517 lượt ghi nhận · 21.162 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 20.121 · 20.121 lượt ghi nhận · 19.276 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 18.647 · 18.647 lượt ghi nhận · 17.808 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 21.403 · 21.403 lượt ghi nhận · 21.059 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 19.865 · 19.865 lượt ghi nhận · 19.637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 19.370 · 19.370 lượt ghi nhận · 18.822 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 19.015 · 19.015 lượt ghi nhận · 18.652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 10.478 · 10.478 lượt ghi nhận · 9.763 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 10.410 · 10.410 lượt ghi nhận · 10.285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 20.517 · 20.517 lượt ghi nhận · 20.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 21.838 · 21.838 lượt ghi nhận · 21.602 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 21.101 · 21.101 lượt ghi nhận · 20.611 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 21.517 · 21.517 lượt ghi nhận · 21.162 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th182,2%9,3 phút19.27620.121
th281,8%9,9 phút17.80818.647
th379,7%12,0 phút21.05921.403
th482,7%10,4 phút19.63719.865
th579,8%15,3 phút18.82219.370
th679,7%16,4 phút18.65219.015
th770,4%29,5 phút9.76310.478
th877,2%17,4 phút10.28510.410
th985,2%7,6 phút20.31720.517
th1082,9%9,1 phút21.60221.838
th1179,2%13,0 phút20.61121.101
th1274,4%17,2 phút21.16221.517

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,2% 175.408
  • Trễ trên 15 phút 19,4% 43.586
  • Bị huỷ 2,4% 5.288
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Các chuyến chạm Brazil báo cáo cho ANAC · phạm vi một phần

Nguồn: ANAC Brazil VRA · 2024-09-01 → 2025-03-28

Lượt bay ghi nhận213Sân bay quốc tế Newark Liberty

Giờ khởi hành

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · 55 · 55 lượt ghi nhận · 55 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · 126 · 126 lượt ghi nhận · 126 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · 30 · 30 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được01
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa có quan sát
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
07:00Chưa có quan sát
08:00Chưa có quan sát
09:00Chưa có quan sát
10:00Chưa có quan sát
11:00Chưa có quan sát
12:00Chưa có quan sát
13:00Chưa có quan sát
14:00Chưa có quan sát
15:00Chưa có quan sát
16:00Chưa có quan sát
17:00Chưa có quan sát
18:00Chưa có quan sát
19:00Chưa có quan sát
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5555
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được126126
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2830

Thứ trong tuần

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 31 · 31 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 30 · 30 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 32 · 32 lượt ghi nhận · 31 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 31 · 31 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 30 · 30 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 29 · 29 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · 30 · 30 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ HaiChưa đủ 200 chuyến đo được3031
Thứ BaChưa đủ 200 chuyến đo được3030
Thứ TưChưa đủ 200 chuyến đo được3132
Thứ NămChưa đủ 200 chuyến đo được3031
Thứ SáuChưa đủ 200 chuyến đo được3030
Thứ BảyChưa đủ 200 chuyến đo được2929
Chủ NhậtChưa đủ 200 chuyến đo được3030

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 31 · 31 lượt ghi nhận · 31 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · 28 · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · 28 · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · 30 · 30 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · 34 · 34 lượt ghi nhận · 31 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · 31 · 31 lượt ghi nhận · 31 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · 31 · 31 lượt ghi nhận · 31 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th1Chưa đủ 200 chuyến đo được3131
th2Chưa đủ 200 chuyến đo được2828
th3Chưa đủ 200 chuyến đo được2828
th4Chưa có quan sát
th5Chưa có quan sát
th6Chưa có quan sát
th7Chưa có quan sát
th8Chưa có quan sát
th9Chưa đủ 200 chuyến đo được3030
th10Chưa đủ 200 chuyến đo được3134
th11Chưa đủ 200 chuyến đo được3131
th12Chưa đủ 200 chuyến đo được3131

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 51,6% 110
  • Trễ trên 15 phút 46,9% 100
  • Bị huỷ 1,4% 3
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.