Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 96,3% 2.683.243 Quốc tế 3,7% 103.209 So với 2019 -1,5% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 4% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 2.786.452 −5,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 2.700.209 −1,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 2.578.736 −4,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 2.140.807 −1,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 2.253.642 −3,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 2.774.774 −3,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 2.634.714 −3,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 2.892.748 −1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 2.716.166 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 2.991.520 +1,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 2.869.009 −5,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 2.820.962 −3,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 2.947.479 −2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 2.752.523 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 2.689.661 −5,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 2.172.492 −8,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 2.336.981 +2,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 2.887.371 +6,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 2.730.572 −3,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 2.927.592 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 2.737.898 +5,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 2.938.314 −0,8% US BTS T-100 tháng 7/2024 3.027.653 +8,9% US BTS T-100 tháng 6/2024 2.916.793 +5,2% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 2,0phút · 18.842 lượt ghi nhận · 18.329 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 38,9phút 06:00 ↔ 22:00
Lượt bay ghi nhận 256.559 Sân bay LaGuardia
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 93,7% · 970 lượt ghi nhận · 935 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,6% · 18.842 lượt ghi nhận · 18.329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 92,2% · 19.681 lượt ghi nhận · 19.185 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,9% · 15.715 lượt ghi nhận · 15.334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 87,9% · 17.537 lượt ghi nhận · 17.134 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,7% · 14.661 lượt ghi nhận · 14.400 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 84,2% · 16.881 lượt ghi nhận · 16.583 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 82,8% · 14.995 lượt ghi nhận · 14.713 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 81,6% · 14.700 lượt ghi nhận · 14.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 76,8% · 16.735 lượt ghi nhận · 16.304 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 73,2% · 19.435 lượt ghi nhận · 18.919 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 72,5% · 14.239 lượt ghi nhận · 13.767 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 70,4% · 16.517 lượt ghi nhận · 15.899 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 69,3% · 16.792 lượt ghi nhận · 16.062 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 69,5% · 15.147 lượt ghi nhận · 14.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 68,1% · 13.746 lượt ghi nhận · 12.904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 68,7% · 8.621 lượt ghi nhận · 8.092 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 59,0% · 1.333 lượt ghi nhận · 1.262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 40,9 20,5 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2,7 phút · 970 lượt ghi nhận · 935 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,0 phút · 18.842 lượt ghi nhận · 18.329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2,8 phút · 19.681 lượt ghi nhận · 19.185 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 2,7 phút · 15.715 lượt ghi nhận · 15.334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 5,8 phút · 17.537 lượt ghi nhận · 17.134 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6,5 phút · 14.661 lượt ghi nhận · 14.400 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 8,0 phút · 16.881 lượt ghi nhận · 16.583 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,9 phút · 14.995 lượt ghi nhận · 14.713 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 10,2 phút · 14.700 lượt ghi nhận · 14.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 15,3 phút · 16.735 lượt ghi nhận · 16.304 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 17,5 phút · 19.435 lượt ghi nhận · 18.919 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 18,6 phút · 14.239 lượt ghi nhận · 13.767 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 21,3 phút · 16.517 lượt ghi nhận · 15.899 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 24,2 phút · 16.792 lượt ghi nhận · 16.062 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 23,0 phút · 15.147 lượt ghi nhận · 14.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 23,5 phút · 13.746 lượt ghi nhận · 12.904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 20,8 phút · 8.621 lượt ghi nhận · 8.092 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 40,9 phút · 1.333 lượt ghi nhận · 1.262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 19.681 9.841 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 970 · 970 lượt ghi nhận · 935 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 18.842 · 18.842 lượt ghi nhận · 18.329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 19.681 · 19.681 lượt ghi nhận · 19.185 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 15.715 · 15.715 lượt ghi nhận · 15.334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 17.537 · 17.537 lượt ghi nhận · 17.134 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 14.661 · 14.661 lượt ghi nhận · 14.400 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 16.881 · 16.881 lượt ghi nhận · 16.583 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 14.995 · 14.995 lượt ghi nhận · 14.713 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 14.700 · 14.700 lượt ghi nhận · 14.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 16.735 · 16.735 lượt ghi nhận · 16.304 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 19.435 · 19.435 lượt ghi nhận · 18.919 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 14.239 · 14.239 lượt ghi nhận · 13.767 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 16.517 · 16.517 lượt ghi nhận · 15.899 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 16.792 · 16.792 lượt ghi nhận · 16.062 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 15.147 · 15.147 lượt ghi nhận · 14.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 13.746 · 13.746 lượt ghi nhận · 12.904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 8.621 · 8.621 lượt ghi nhận · 8.092 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 1.333 · 1.333 lượt ghi nhận · 1.262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 12 · 12 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 93,7% 2,7 phút 935 970 06:00 93,6% 2,0 phút 18.329 18.842 07:00 92,2% 2,8 phút 19.185 19.681 08:00 89,9% 2,7 phút 15.334 15.715 09:00 87,9% 5,8 phút 17.134 17.537 10:00 85,7% 6,5 phút 14.400 14.661 11:00 84,2% 8,0 phút 16.583 16.881 12:00 82,8% 8,9 phút 14.713 14.995 13:00 81,6% 10,2 phút 14.404 14.700 14:00 76,8% 15,3 phút 16.304 16.735 15:00 73,2% 17,5 phút 18.919 19.435 16:00 72,5% 18,6 phút 13.767 14.239 17:00 70,4% 21,3 phút 15.899 16.517 18:00 69,3% 24,2 phút 16.062 16.792 19:00 69,5% 23,0 phút 14.377 15.147 20:00 68,1% 23,5 phút 12.904 13.746 21:00 68,7% 20,8 phút 8.092 8.621 22:00 59,0% 40,9 phút 1.262 1.333 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 12 12
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 79,2% · 39.752 lượt ghi nhận · 37.778 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 82,0% · 39.301 lượt ghi nhận · 38.280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 82,7% · 38.778 lượt ghi nhận · 37.793 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 78,3% · 38.575 lượt ghi nhận · 37.510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 78,6% · 38.920 lượt ghi nhận · 38.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 82,6% · 24.505 lượt ghi nhận · 24.112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 76,4% · 36.728 lượt ghi nhận · 35.113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 15,9 8,0 0,0
Thứ Hai · 14,0 phút · 39.752 lượt ghi nhận · 37.778 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10,1 phút · 39.301 lượt ghi nhận · 38.280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10,1 phút · 38.778 lượt ghi nhận · 37.793 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14,1 phút · 38.575 lượt ghi nhận · 37.510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 13,9 phút · 38.920 lượt ghi nhận · 38.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 10,3 phút · 24.505 lượt ghi nhận · 24.112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15,9 phút · 36.728 lượt ghi nhận · 35.113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 39.752 19.876 0
Thứ Hai · 39.752 · 39.752 lượt ghi nhận · 37.778 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 39.301 · 39.301 lượt ghi nhận · 38.280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 38.778 · 38.778 lượt ghi nhận · 37.793 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 38.575 · 38.575 lượt ghi nhận · 37.510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 38.920 · 38.920 lượt ghi nhận · 38.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 24.505 · 24.505 lượt ghi nhận · 24.112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 36.728 · 36.728 lượt ghi nhận · 35.113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 79,2% 14,0 phút 37.778 39.752 Thứ Ba 82,0% 10,1 phút 38.280 39.301 Thứ Tư 82,7% 10,1 phút 37.793 38.778 Thứ Năm 78,3% 14,1 phút 37.510 38.575 Thứ Sáu 78,6% 13,9 phút 38.029 38.920 Thứ Bảy 82,6% 10,3 phút 24.112 24.505 Chủ Nhật 76,4% 15,9 phút 35.113 36.728
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 82,7% · 22.004 lượt ghi nhận · 20.820 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 81,1% · 20.361 lượt ghi nhận · 19.256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 75,0% · 22.881 lượt ghi nhận · 21.618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 81,9% · 22.782 lượt ghi nhận · 22.603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 77,8% · 22.718 lượt ghi nhận · 22.300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 74,3% · 22.134 lượt ghi nhận · 21.155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 70,8% · 11.696 lượt ghi nhận · 10.672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 81,1% · 11.582 lượt ghi nhận · 11.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,5% · 24.937 lượt ghi nhận · 24.779 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 84,1% · 26.156 lượt ghi nhận · 25.756 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 82,3% · 24.942 lượt ghi nhận · 24.506 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 74,3% · 24.366 lượt ghi nhận · 23.775 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 28,3 14,2 0,0
th1 · 8,8 phút · 22.004 lượt ghi nhận · 20.820 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 10,9 phút · 20.361 lượt ghi nhận · 19.256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 16,4 phút · 22.881 lượt ghi nhận · 21.618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9,2 phút · 22.782 lượt ghi nhận · 22.603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 15,2 phút · 22.718 lượt ghi nhận · 22.300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 20,9 phút · 22.134 lượt ghi nhận · 21.155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 28,3 phút · 11.696 lượt ghi nhận · 10.672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 12,2 phút · 11.582 lượt ghi nhận · 11.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4,9 phút · 24.937 lượt ghi nhận · 24.779 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 8,4 phút · 26.156 lượt ghi nhận · 25.756 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9,4 phút · 24.942 lượt ghi nhận · 24.506 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 17,2 phút · 24.366 lượt ghi nhận · 23.775 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 26.156 13.078 0
th1 · 22.004 · 22.004 lượt ghi nhận · 20.820 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 20.361 · 20.361 lượt ghi nhận · 19.256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 22.881 · 22.881 lượt ghi nhận · 21.618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 22.782 · 22.782 lượt ghi nhận · 22.603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 22.718 · 22.718 lượt ghi nhận · 22.300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 22.134 · 22.134 lượt ghi nhận · 21.155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 11.696 · 11.696 lượt ghi nhận · 10.672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 11.582 · 11.582 lượt ghi nhận · 11.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 24.937 · 24.937 lượt ghi nhận · 24.779 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 26.156 · 26.156 lượt ghi nhận · 25.756 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 24.942 · 24.942 lượt ghi nhận · 24.506 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 24.366 · 24.366 lượt ghi nhận · 23.775 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 82,7% 8,8 phút 20.820 22.004 th2 81,1% 10,9 phút 19.256 20.361 th3 75,0% 16,4 phút 21.618 22.881 th4 81,9% 9,2 phút 22.603 22.782 th5 77,8% 15,2 phút 22.300 22.718 th6 74,3% 20,9 phút 21.155 22.134 th7 70,8% 28,3 phút 10.672 11.696 th8 81,1% 12,2 phút 11.375 11.582 th9 87,5% 4,9 phút 24.779 24.937 th10 84,1% 8,4 phút 25.756 26.156 th11 82,3% 9,4 phút 24.506 24.942 th12 74,3% 17,2 phút 23.775 24.366
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 77,4% 198.566 Trễ trên 15 phút 19,5% 50.049 Bị huỷ 3,1% 7.944 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →