Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 47,2% 2.380.858 Quốc tế 52,8% 2.664.083 So với 2019 -9,7% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 53% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 5.044.941 −8,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 4.889.343 −5,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 4.680.335 −3,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 3.838.345 −5,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 4.421.683 −4,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 5.040.521 −5,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 4.705.715 −2,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 5.208.144 −4,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 5.073.521 −4,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 6.208.795 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 6.081.211 −1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 5.666.273 −1,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 5.526.964 −0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 5.183.420 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 4.854.317 −3,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 4.071.786 −1,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 4.637.710 +3,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 5.351.177 +4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 4.812.015 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 5.438.451 +3,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 5.293.917 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 6.123.283 +3,0% US BTS T-100 tháng 7/2024 6.157.692 +5,4% US BTS T-100 tháng 6/2024 5.730.312 +3,2% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 2,5phút · 1.356 lượt ghi nhận · 1.330 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 20,8phút 05:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận 195.687 Sân bay quốc tế John F. Kennedy
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 91,7% · 1.356 lượt ghi nhận · 1.330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,0% · 12.676 lượt ghi nhận · 12.470 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 91,6% · 16.708 lượt ghi nhận · 16.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 88,9% · 17.254 lượt ghi nhận · 16.978 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 87,0% · 13.497 lượt ghi nhận · 13.329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 84,0% · 6.224 lượt ghi nhận · 6.120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 85,8% · 14.066 lượt ghi nhận · 13.890 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 84,4% · 8.470 lượt ghi nhận · 8.361 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 80,0% · 9.425 lượt ghi nhận · 9.292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 77,4% · 10.014 lượt ghi nhận · 9.803 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 76,4% · 14.067 lượt ghi nhận · 13.751 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 78,8% · 11.853 lượt ghi nhận · 11.606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 76,0% · 13.668 lượt ghi nhận · 13.350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 73,3% · 10.117 lượt ghi nhận · 9.908 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 71,9% · 11.994 lượt ghi nhận · 11.656 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 68,9% · 10.168 lượt ghi nhận · 9.862 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 69,8% · 9.508 lượt ghi nhận · 9.176 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 68,5% · 4.499 lượt ghi nhận · 4.354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 lượt ghi nhận · 123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 23,3 11,7 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2,5 phút · 1.356 lượt ghi nhận · 1.330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 3,7 phút · 12.676 lượt ghi nhận · 12.470 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 3,6 phút · 16.708 lượt ghi nhận · 16.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 5,0 phút · 17.254 lượt ghi nhận · 16.978 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 6,1 phút · 13.497 lượt ghi nhận · 13.329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8,4 phút · 6.224 lượt ghi nhận · 6.120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 7,9 phút · 14.066 lượt ghi nhận · 13.890 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,9 phút · 8.470 lượt ghi nhận · 8.361 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 12,1 phút · 9.425 lượt ghi nhận · 9.292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 13,6 phút · 10.014 lượt ghi nhận · 9.803 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 15,0 phút · 14.067 lượt ghi nhận · 13.751 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 14,0 phút · 11.853 lượt ghi nhận · 11.606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 18,1 phút · 13.668 lượt ghi nhận · 13.350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 20,4 phút · 10.117 lượt ghi nhận · 9.908 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 20,8 phút · 11.994 lượt ghi nhận · 11.656 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 22,4 phút · 10.168 lượt ghi nhận · 9.862 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 23,3 phút · 9.508 lượt ghi nhận · 9.176 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 20,1 phút · 4.499 lượt ghi nhận · 4.354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 lượt ghi nhận · 123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 17.254 8.627 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.356 · 1.356 lượt ghi nhận · 1.330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 12.676 · 12.676 lượt ghi nhận · 12.470 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 16.708 · 16.708 lượt ghi nhận · 16.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 17.254 · 17.254 lượt ghi nhận · 16.978 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 13.497 · 13.497 lượt ghi nhận · 13.329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6.224 · 6.224 lượt ghi nhận · 6.120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 14.066 · 14.066 lượt ghi nhận · 13.890 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8.470 · 8.470 lượt ghi nhận · 8.361 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 9.425 · 9.425 lượt ghi nhận · 9.292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 10.014 · 10.014 lượt ghi nhận · 9.803 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 14.067 · 14.067 lượt ghi nhận · 13.751 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 11.853 · 11.853 lượt ghi nhận · 11.606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 13.668 · 13.668 lượt ghi nhận · 13.350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 10.117 · 10.117 lượt ghi nhận · 9.908 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 11.994 · 11.994 lượt ghi nhận · 11.656 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 10.168 · 10.168 lượt ghi nhận · 9.862 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 9.508 · 9.508 lượt ghi nhận · 9.176 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 4.499 · 4.499 lượt ghi nhận · 4.354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 123 · 123 lượt ghi nhận · 123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 91,7% 2,5 phút 1.330 1.356 06:00 91,0% 3,7 phút 12.470 12.676 07:00 91,6% 3,6 phút 16.377 16.708 08:00 88,9% 5,0 phút 16.978 17.254 09:00 87,0% 6,1 phút 13.329 13.497 10:00 84,0% 8,4 phút 6.120 6.224 11:00 85,8% 7,9 phút 13.890 14.066 12:00 84,4% 8,9 phút 8.361 8.470 13:00 80,0% 12,1 phút 9.292 9.425 14:00 77,4% 13,6 phút 9.803 10.014 15:00 76,4% 15,0 phút 13.751 14.067 16:00 78,8% 14,0 phút 11.606 11.853 17:00 76,0% 18,1 phút 13.350 13.668 18:00 73,3% 20,4 phút 9.908 10.117 19:00 71,9% 20,8 phút 11.656 11.994 20:00 68,9% 22,4 phút 9.862 10.168 21:00 69,8% 23,3 phút 9.176 9.508 22:00 68,5% 20,1 phút 4.354 4.499 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 123 123
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 80,2% · 28.854 lượt ghi nhận · 27.941 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,1% · 27.546 lượt ghi nhận · 27.089 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,2% · 27.150 lượt ghi nhận · 26.817 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 80,1% · 28.207 lượt ghi nhận · 27.801 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 80,8% · 28.350 lượt ghi nhận · 27.957 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 80,3% · 26.707 lượt ghi nhận · 26.236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 76,8% · 28.873 lượt ghi nhận · 27.895 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 16,4 8,2 0,0
Thứ Hai · 12,4 phút · 28.854 lượt ghi nhận · 27.941 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 9,2 phút · 27.546 lượt ghi nhận · 27.089 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 8,9 phút · 27.150 lượt ghi nhận · 26.817 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 13,4 phút · 28.207 lượt ghi nhận · 27.801 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 11,9 phút · 28.350 lượt ghi nhận · 27.957 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 13,0 phút · 26.707 lượt ghi nhận · 26.236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 16,4 phút · 28.873 lượt ghi nhận · 27.895 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 28.873 14.437 0
Thứ Hai · 28.854 · 28.854 lượt ghi nhận · 27.941 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 27.546 · 27.546 lượt ghi nhận · 27.089 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 27.150 · 27.150 lượt ghi nhận · 26.817 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 28.207 · 28.207 lượt ghi nhận · 27.801 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 28.350 · 28.350 lượt ghi nhận · 27.957 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 26.707 · 26.707 lượt ghi nhận · 26.236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 28.873 · 28.873 lượt ghi nhận · 27.895 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 80,2% 12,4 phút 27.941 28.854 Thứ Ba 84,1% 9,2 phút 27.089 27.546 Thứ Tư 84,2% 8,9 phút 26.817 27.150 Thứ Năm 80,1% 13,4 phút 27.801 28.207 Thứ Sáu 80,8% 11,9 phút 27.957 28.350 Thứ Bảy 80,3% 13,0 phút 26.236 26.707 Chủ Nhật 76,8% 16,4 phút 27.895 28.873
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 80,5% · 16.349 lượt ghi nhận · 15.632 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 79,5% · 15.308 lượt ghi nhận · 14.494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 80,1% · 17.129 lượt ghi nhận · 16.882 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 85,0% · 16.882 lượt ghi nhận · 16.839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 82,1% · 17.556 lượt ghi nhận · 17.419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 76,2% · 17.598 lượt ghi nhận · 17.205 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 70,2% · 9.262 lượt ghi nhận · 8.685 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 79,4% · 9.110 lượt ghi nhận · 9.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,0% · 18.943 lượt ghi nhận · 18.856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 85,9% · 19.660 lượt ghi nhận · 19.462 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,1% · 18.766 lượt ghi nhận · 18.519 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 73,8% · 19.124 lượt ghi nhận · 18.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 26,4 13,2 0,0
th1 · 11,9 phút · 16.349 lượt ghi nhận · 15.632 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 13,8 phút · 15.308 lượt ghi nhận · 14.494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 13,3 phút · 17.129 lượt ghi nhận · 16.882 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 6,5 phút · 16.882 lượt ghi nhận · 16.839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 10,9 phút · 17.556 lượt ghi nhận · 17.419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 18,6 phút · 17.598 lượt ghi nhận · 17.205 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 26,4 phút · 9.262 lượt ghi nhận · 8.685 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 14,1 phút · 9.110 lượt ghi nhận · 9.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,8 phút · 18.943 lượt ghi nhận · 18.856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,2 phút · 19.660 lượt ghi nhận · 19.462 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 7,2 phút · 18.766 lượt ghi nhận · 18.519 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 18,6 phút · 19.124 lượt ghi nhận · 18.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 19.660 9.830 0
th1 · 16.349 · 16.349 lượt ghi nhận · 15.632 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 15.308 · 15.308 lượt ghi nhận · 14.494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 17.129 · 17.129 lượt ghi nhận · 16.882 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 16.882 · 16.882 lượt ghi nhận · 16.839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 17.556 · 17.556 lượt ghi nhận · 17.419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 17.598 · 17.598 lượt ghi nhận · 17.205 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 9.262 · 9.262 lượt ghi nhận · 8.685 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 9.110 · 9.110 lượt ghi nhận · 9.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 18.943 · 18.943 lượt ghi nhận · 18.856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 19.660 · 19.660 lượt ghi nhận · 19.462 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 18.766 · 18.766 lượt ghi nhận · 18.519 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 19.124 · 19.124 lượt ghi nhận · 18.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 80,5% 11,9 phút 15.632 16.349 th2 79,5% 13,8 phút 14.494 15.308 th3 80,1% 13,3 phút 16.882 17.129 th4 85,0% 6,5 phút 16.839 16.882 th5 82,1% 10,9 phút 17.419 17.556 th6 76,2% 18,6 phút 17.205 17.598 th7 70,2% 26,4 phút 8.685 9.262 th8 79,4% 14,1 phút 9.026 9.110 th9 86,0% 6,8 phút 18.856 18.943 th10 85,9% 7,2 phút 19.462 19.660 th11 85,1% 7,2 phút 18.519 18.766 th12 73,8% 18,6 phút 18.717 19.124
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 79,3% 155.115 Trễ trên 15 phút 18,7% 36.621 Bị huỷ 2,0% 3.951 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Các chuyến chạm Brazil báo cáo cho ANAC · phạm vi một phần Nguồn: ANAC Brazil VRA · 2024-09-01 → 2026-07-31
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 20:00–21:00 -87,2phút · 267 lượt ghi nhận · 264 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 132,5phút 20:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận 1.885 Sân bay quốc tế John F. Kennedy
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 126 lượt ghi nhận · 123 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · 56,3% · 340 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · 79,2% · 241 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · 74,2% · 267 lượt ghi nhận · 264 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · 66,8% · 265 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · 71,9% · 577 lượt ghi nhận · 562 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 45,3 -21,0 -87,2
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 126 lượt ghi nhận · 123 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · 45,3 phút · 340 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · 9,5 phút · 241 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · -87,2 phút · 267 lượt ghi nhận · 264 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · 19,8 phút · 265 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · 40,2 phút · 577 lượt ghi nhận · 562 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 577 289 0
00:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · 3 · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · 126 · 126 lượt ghi nhận · 123 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · 340 · 340 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · 241 · 241 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · 267 · 267 lượt ghi nhận · 264 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · 265 · 265 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · 577 · 577 lượt ghi nhận · 562 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · 64 · 64 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa có quan sát — — — 06:00 Chưa có quan sát — — — 07:00 Chưa có quan sát — — — 08:00 Chưa có quan sát — — — 09:00 Chưa có quan sát — — — 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 11:00 Chưa có quan sát — — — 12:00 Chưa có quan sát — — — 13:00 Chưa có quan sát — — — 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 15:00 Chưa có quan sát — — — 16:00 Chưa có quan sát — — — 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 123 126 18:00 56,3% 45,3 phút 336 340 19:00 79,2% 9,5 phút 236 241 20:00 74,2% -87,2 phút 264 267 21:00 66,8% 19,8 phút 256 265 22:00 71,9% 40,2 phút 562 577 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 62 64
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 72,0% · 269 lượt ghi nhận · 261 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 68,7% · 269 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 74,3% · 269 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 72,5% · 272 lượt ghi nhận · 269 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 70,8% · 268 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 70,4% · 269 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · 67,1% · 269 lượt ghi nhận · 261 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 30,2 15,1 0,0
Thứ Hai · 15,0 phút · 269 lượt ghi nhận · 261 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 11,0 phút · 269 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 1,2 phút · 269 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 21,5 phút · 272 lượt ghi nhận · 269 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 30,2 phút · 268 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 7,7 phút · 269 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · 14,2 phút · 269 lượt ghi nhận · 261 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 272 136 0
Thứ Hai · 269 · 269 lượt ghi nhận · 261 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 269 · 269 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 269 · 269 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 272 · 272 lượt ghi nhận · 269 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 268 · 268 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 269 · 269 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · 269 · 269 lượt ghi nhận · 261 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 72,0% 15,0 phút 261 269 Thứ Ba 68,7% 11,0 phút 265 269 Thứ Tư 74,3% 1,2 phút 268 269 Thứ Năm 72,5% 21,5 phút 269 272 Thứ Sáu 70,8% 30,2 phút 260 268 Thứ Bảy 70,4% 7,7 phút 260 269 Chủ Nhật 67,1% 14,2 phút 261 269
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 62,6% · 215 lượt ghi nhận · 211 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 lượt ghi nhận · 186 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · 74,4% · 210 lượt ghi nhận · 207 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 lượt ghi nhận · 130 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 lượt ghi nhận · 143 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 112 lượt ghi nhận · 110 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 lượt ghi nhận · 153 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 lượt ghi nhận · 178 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 43,5 21,7 0,0
th1 · 43,5 phút · 215 lượt ghi nhận · 211 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 lượt ghi nhận · 186 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · 8,3 phút · 210 lượt ghi nhận · 207 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 lượt ghi nhận · 130 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 lượt ghi nhận · 143 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 112 lượt ghi nhận · 110 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 lượt ghi nhận · 153 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 lượt ghi nhận · 178 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 215 108 0
th1 · 215 · 215 lượt ghi nhận · 211 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · 194 · 194 lượt ghi nhận · 186 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · 210 · 210 lượt ghi nhận · 207 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · 132 · 132 lượt ghi nhận · 130 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · 125 · 125 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · 146 · 146 lượt ghi nhận · 143 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · 112 · 112 lượt ghi nhận · 110 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · 62 · 62 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · 151 · 151 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · 157 · 157 lượt ghi nhận · 153 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · 180 · 180 lượt ghi nhận · 178 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · 201 · 201 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 62,6% 43,5 phút 211 215 th2 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 186 194 th3 74,4% 8,3 phút 207 210 th4 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 130 132 th5 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 124 125 th6 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 143 146 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 110 112 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 60 62 th9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 148 151 th10 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 153 157 th11 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 178 180 th12 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 194 201
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 69,3% 1.306 Trễ trên 15 phút 28,5% 538 Bị huỷ 2,2% 41 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →