John F. Kennedy, New York (JFK)
Sân bay quốc tế John F. Kennedy phục vụ 5.340.743 lượt khách trong tháng 7/2026, giảm 12,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34.633 | 32.743 | ▼ 5,5% |
| Tháng 2 | 31.604 | 29.528 | ▼ 6,6% |
| Tháng 3 | 36.559 | 35.567 | ▼ 2,7% |
| Tháng 4 | 37.288 | 36.457 | ▼ 2,2% |
| Tháng 5 | 38.312 | 36.550 | ▼ 4,6% |
| Tháng 6 | 38.300 | 36.648 | ▼ 4,3% |
| Tháng 7 | 39.633 | 35.667 | ▼ 10,0% |
| Tháng 8 | 40.964 | – | – |
| Tháng 9 | 36.499 | – | – |
| Tháng 10 | 37.057 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 34.518 | – | – |
| Tháng 12 | 36.008 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 256.329 | 243.160 | ▼ 5,1% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4.637.710 | 4.421.683 | ▼ 4,7% |
| Tháng 2 | 4.071.786 | 3.838.345 | ▼ 5,7% |
| Tháng 3 | 4.854.317 | 4.680.335 | ▼ 3,6% |
| Tháng 4 | 5.183.420 | 4.885.344 | ▼ 5,8% |
| Tháng 5 | 5.526.964 | 5.057.110 | ▼ 8,5% |
| Tháng 6 | 5.666.273 | 5.233.921 | ▼ 7,6% |
| Tháng 7 | 6.087.012 | 5.340.743 | ▼ 12,3% |
| Tháng 8 | 6.208.795 | – | – |
| Tháng 9 | 5.093.749 | – | – |
| Tháng 10 | 5.208.144 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4.705.715 | – | – |
| Tháng 12 | 5.070.276 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 36.027.482 | 33.457.481 | ▼ 7,1% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 122.266 | 106.002 | ▼ 13,3% |
| Tháng 2 | 106.157 | 104.394 | ▼ 1,7% |
| Tháng 3 | 131.094 | 117.406 | ▼ 10,4% |
| Tháng 4 | 124.114 | 114.870 | ▼ 7,4% |
| Tháng 5 | 114.038 | 116.687 | ▲ 2,3% |
| Tháng 6 | 116.567 | 118.526 | ▲ 1,7% |
| Tháng 7 | 123.055 | 112.981 | ▼ 8,2% |
| Tháng 8 | 120.235 | – | – |
| Tháng 9 | 113.822 | – | – |
| Tháng 10 | 126.962 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 123.479 | – | – |
| Tháng 12 | 125.146 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 837.291 | 790.867 | ▼ 5,5% |
Ghế cung ứng theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5.793.962 | 5.515.883 | ▼ 4,8% |
| Tháng 2 | 5.268.214 | 4.902.928 | ▼ 6,9% |
| Tháng 3 | 6.097.612 | 5.769.272 | ▼ 5,4% |
| Tháng 4 | 6.368.342 | 6.178.485 | ▼ 3,0% |
| Tháng 5 | 6.667.200 | 6.168.555 | ▼ 7,5% |
| Tháng 6 | 6.809.656 | 6.276.435 | ▼ 7,8% |
| Tháng 7 | 7.055.594 | 6.164.042 | ▼ 12,6% |
| Tháng 8 | 7.198.863 | – | – |
| Tháng 9 | 6.380.208 | – | – |
| Tháng 10 | 6.391.319 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5.847.747 | – | – |
| Tháng 12 | 6.117.724 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 44.060.580 | 40.975.600 | ▼ 7,0% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 7/2026- Nội địa 58,3% 20.791
- Quốc tế 41,7% 14.876
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20.100 | 19.481 | ▼ 3,1% |
| Tháng 2 | 18.807 | 17.973 | ▼ 4,4% |
| Tháng 3 | 21.794 | 21.641 | ▼ 0,7% |
| Tháng 4 | 21.817 | 21.750 | ▼ 0,3% |
| Tháng 5 | 22.881 | 21.824 | ▼ 4,6% |
| Tháng 6 | 21.885 | 21.917 | ▲ 0,1% |
| Tháng 7 | 21.994 | 20.791 | ▼ 5,5% |
| Tháng 8 | 23.081 | – | – |
| Tháng 9 | 21.780 | – | – |
| Tháng 10 | 22.530 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21.423 | – | – |
| Tháng 12 | 21.440 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 149.278 | 145.377 | ▼ 2,6% |
Quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 14.533 | 13.262 | ▼ 8,7% |
| Tháng 2 | 12.797 | 11.555 | ▼ 9,7% |
| Tháng 3 | 14.765 | 13.926 | ▼ 5,7% |
| Tháng 4 | 15.471 | 14.707 | ▼ 4,9% |
| Tháng 5 | 15.431 | 14.726 | ▼ 4,6% |
| Tháng 6 | 16.415 | 14.731 | ▼ 10,3% |
| Tháng 7 | 17.639 | 14.876 | ▼ 15,7% |
| Tháng 8 | 17.883 | – | – |
| Tháng 9 | 14.719 | – | – |
| Tháng 10 | 14.527 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 13.095 | – | – |
| Tháng 12 | 14.568 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 107.051 | 97.783 | ▼ 8,7% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.039.621 | 1.989.643 | ▼ 2,5% |
| Tháng 2 | 1.874.720 | 1.812.216 | ▼ 3,3% |
| Tháng 3 | 2.283.133 | 2.312.798 | ▲ 1,3% |
| Tháng 4 | 2.305.305 | 2.250.462 | ▼ 2,4% |
| Tháng 5 | 2.603.308 | 2.380.858 | ▼ 8,5% |
| Tháng 6 | 2.520.384 | 2.482.652 | ▼ 1,5% |
| Tháng 7 | 2.555.513 | 2.429.002 | ▼ 5,0% |
| Tháng 8 | 2.576.522 | – | – |
| Tháng 9 | 2.268.973 | – | – |
| Tháng 10 | 2.433.558 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.284.536 | – | – |
| Tháng 12 | 2.395.425 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 16.181.984 | 15.657.631 | ▼ 3,2% |
Quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.598.089 | 2.432.040 | ▼ 6,4% |
| Tháng 2 | 2.197.066 | 2.026.129 | ▼ 7,8% |
| Tháng 3 | 2.571.184 | 2.367.537 | ▼ 7,9% |
| Tháng 4 | 2.878.115 | 2.634.882 | ▼ 8,5% |
| Tháng 5 | 2.923.656 | 2.676.252 | ▼ 8,5% |
| Tháng 6 | 3.145.889 | 2.751.269 | ▼ 12,5% |
| Tháng 7 | 3.531.499 | 2.911.741 | ▼ 17,5% |
| Tháng 8 | 3.632.273 | – | – |
| Tháng 9 | 2.824.776 | – | – |
| Tháng 10 | 2.774.586 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.421.179 | – | – |
| Tháng 12 | 2.674.851 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 19.845.498 | 17.799.850 | ▼ 10,3% |
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 54.630 | 48.994 | ▼ 10,3% |
| Tháng 2 | 42.631 | 43.738 | ▲ 2,6% |
| Tháng 3 | 55.842 | 51.499 | ▼ 7,8% |
| Tháng 4 | 55.005 | 47.360 | ▼ 13,9% |
| Tháng 5 | 46.072 | 45.734 | ▼ 0,7% |
| Tháng 6 | 46.254 | 49.051 | ▲ 6,0% |
| Tháng 7 | 48.910 | 46.047 | ▼ 5,9% |
| Tháng 8 | 49.242 | – | – |
| Tháng 9 | 46.875 | – | – |
| Tháng 10 | 50.890 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52.948 | – | – |
| Tháng 12 | 56.691 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 349.343 | 332.422 | ▼ 4,8% |
Quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 67.636 | 57.008 | ▼ 15,7% |
| Tháng 2 | 63.526 | 60.657 | ▼ 4,5% |
| Tháng 3 | 75.252 | 65.907 | ▼ 12,4% |
| Tháng 4 | 69.109 | 67.510 | ▼ 2,3% |
| Tháng 5 | 67.966 | 70.953 | ▲ 4,4% |
| Tháng 6 | 70.312 | 69.475 | ▼ 1,2% |
| Tháng 7 | 74.145 | 66.934 | ▼ 9,7% |
| Tháng 8 | 70.993 | – | – |
| Tháng 9 | 66.947 | – | – |
| Tháng 10 | 76.073 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70.531 | – | – |
| Tháng 12 | 68.455 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 487.948 | 458.445 | ▼ 6,0% |
Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng
Nội địa
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.627.316 | 2.596.585 | ▼ 1,2% |
| Tháng 2 | 2.470.626 | 2.375.854 | ▼ 3,8% |
| Tháng 3 | 2.871.374 | 2.874.342 | ▲ 0,1% |
| Tháng 4 | 2.901.060 | 2.935.821 | ▲ 1,2% |
| Tháng 5 | 3.111.248 | 2.920.091 | ▼ 6,1% |
| Tháng 6 | 2.990.129 | 2.939.729 | ▼ 1,7% |
| Tháng 7 | 2.997.883 | 2.795.959 | ▼ 6,7% |
| Tháng 8 | 3.090.988 | – | – |
| Tháng 9 | 2.901.033 | – | – |
| Tháng 10 | 3.023.539 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.895.058 | – | – |
| Tháng 12 | 2.896.278 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 19.969.636 | 19.438.381 | ▼ 2,7% |
Quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.166.646 | 2.919.298 | ▼ 7,8% |
| Tháng 2 | 2.797.588 | 2.527.074 | ▼ 9,7% |
| Tháng 3 | 3.226.238 | 2.894.930 | ▼ 10,3% |
| Tháng 4 | 3.467.282 | 3.242.664 | ▼ 6,5% |
| Tháng 5 | 3.555.952 | 3.248.464 | ▼ 8,6% |
| Tháng 6 | 3.819.527 | 3.336.706 | ▼ 12,6% |
| Tháng 7 | 4.057.711 | 3.368.083 | ▼ 17,0% |
| Tháng 8 | 4.107.875 | – | – |
| Tháng 9 | 3.479.175 | – | – |
| Tháng 10 | 3.367.780 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.952.689 | – | – |
| Tháng 12 | 3.221.446 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 24.090.944 | 21.537.219 | ▼ 10,6% |
Hệ số tải (tự tính)
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2025 | Hệ số tải 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 80,2% | ▲ 0,1% |
| Tháng 2 | 77,3% | 78,3% | ▲ 1,3% |
| Tháng 3 | 79,6% | 81,1% | ▲ 1,9% |
| Tháng 4 | 81,4% | 79,1% | ▼ 2,9% |
| Tháng 5 | 82,9% | 82,0% | ▼ 1,1% |
| Tháng 6 | 83,2% | 83,4% | ▲ 0,2% |
| Tháng 7 | 86,3% | 86,6% | ▲ 0,4% |
| Tháng 8 | 86,2% | – | – |
| Tháng 9 | 79,8% | – | – |
| Tháng 10 | 81,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,5% | – | – |
| Tháng 12 | 82,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,5% | 81,5% | 0,0% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 34.239 | 32.747 | 36.666 | 37.151 | 38.422 | 38.610 | 40.622 | 39.817 | 37.691 | 38.252 | 35.704 | 37.463 |
| 2025 | 34.633 | 31.604 | 36.559 | 37.288 | 38.312 | 38.300 | 39.633 | 40.964 | 36.499 | 37.057 | 34.518 | 36.008 |
| 2026 | 32.743 | 29.528 | 35.567 | 36.457 | 36.550 | 36.648 | 35.667 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Los Angeles JFK–LAX → | 36.830 | 3.974 |
| Sân bay quốc tế San Francisco JFK–SFO → | 24.092 | 4.152 |
| Sân bay quốc tế Logan JFK–BOS → | 19.785 | 300 |
| Sân bay quốc tế Orlando JFK–MCO → | 17.832 | 1.521 |
| Sân bay quốc tế Miami JFK–MIA → | 17.671 | 1.757 |
| Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta JFK–ATL → | 15.067 | 1.222 |
| Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood JFK–FLL → | 14.242 | 1.723 |
| Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín JFK–SJU → | 13.980 | 2.578 |
| Sân bay quốc tế Harry Reid JFK–LAS → | 13.850 | 3.609 |
| Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor JFK–PHX → | 10.581 | 3.458 |
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
67,4% trong 8.187 chuyến khởi hành có giờ thực tế tại Sân bay quốc tế John F. Kennedy cất cánh trễ không quá 15 phút trong tháng 7/2026, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Không tính chuyến bị huỷ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành đúng giờ 2025 | Chuyến khởi hành đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 77,5% | ▼ 7,0% |
| Tháng 2 | 81,5% | 77,4% | ▼ 5,0% |
| Tháng 3 | 82,2% | 77,9% | ▼ 5,2% |
| Tháng 4 | 85,5% | 84,5% | ▼ 1,1% |
| Tháng 5 | 79,9% | 84,4% | ▲ 5,6% |
| Tháng 6 | 74,2% | 78,1% | ▲ 5,2% |
| Tháng 7 | 70,2% | 67,4% | ▼ 3,9% |
| Tháng 8 | 79,4% | – | – |
| Tháng 9 | 84,9% | – | – |
| Tháng 10 | 81,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,8% | – | – |
| Tháng 12 | 70,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,5% | 78,2% | ▼ 1,7% |
Giờ bay & độ trễ
Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ khởi hành
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
| Giờ khởi hành | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| 00:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 01:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 02:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 03:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 04:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 05:00 | 91,5% | 2,7 phút | 1.412 | 1.443 |
| 06:00 | 90,7% | 4,0 phút | 12.183 | 12.436 |
| 07:00 | 91,1% | 4,3 phút | 16.064 | 16.438 |
| 08:00 | 88,3% | 5,9 phút | 16.388 | 16.713 |
| 09:00 | 86,4% | 7,0 phút | 12.558 | 12.750 |
| 10:00 | 82,9% | 9,5 phút | 5.961 | 6.091 |
| 11:00 | 84,7% | 9,3 phút | 13.660 | 13.878 |
| 12:00 | 83,1% | 9,8 phút | 7.929 | 8.067 |
| 13:00 | 79,1% | 14,0 phút | 9.097 | 9.278 |
| 14:00 | 75,9% | 15,2 phút | 9.258 | 9.518 |
| 15:00 | 74,9% | 16,7 phút | 13.404 | 13.801 |
| 16:00 | 77,8% | 15,2 phút | 11.200 | 11.488 |
| 17:00 | 74,8% | 19,9 phút | 13.007 | 13.403 |
| 18:00 | 72,3% | 21,8 phút | 9.480 | 9.733 |
| 19:00 | 70,6% | 22,9 phút | 11.453 | 11.864 |
| 20:00 | 67,0% | 25,1 phút | 9.525 | 9.911 |
| 21:00 | 67,6% | 25,4 phút | 8.922 | 9.339 |
| 22:00 | 65,4% | 23,0 phút | 4.210 | 4.420 |
| 23:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 106 | 107 |
Thứ trong tuần
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
| Thứ trong tuần | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | 78,9% | 13,9 phút | 26.896 | 27.947 |
| Thứ Ba | 83,0% | 10,8 phút | 25.926 | 26.664 |
| Thứ Tư | 82,9% | 10,3 phút | 26.190 | 26.569 |
| Thứ Năm | 78,9% | 14,7 phút | 27.192 | 27.603 |
| Thứ Sáu | 79,8% | 13,0 phút | 27.302 | 27.749 |
| Thứ Bảy | 79,5% | 14,6 phút | 25.495 | 26.178 |
| Chủ Nhật | 75,6% | 17,7 phút | 26.816 | 27.968 |
Tháng trong năm
Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
| Tháng trong năm | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| T1 | 80,5% | 11,9 phút | 15.632 | 16.349 |
| T2 | 79,5% | 13,8 phút | 14.494 | 15.308 |
| T3 | 80,1% | 13,3 phút | 16.882 | 17.129 |
| T4 | 85,0% | 6,5 phút | 16.839 | 16.882 |
| T5 | 82,1% | 10,9 phút | 17.419 | 17.556 |
| T6 | 76,2% | 18,6 phút | 17.205 | 17.598 |
| T7 | 68,8% | 28,7 phút | 16.872 | 18.447 |
| T8 | 79,4% | 14,1 phút | 9.026 | 9.110 |
| T9 | 84,9% | 8,1 phút | 8.504 | 8.567 |
| T10 | 84,9% | 8,2 phút | 15.708 | 15.842 |
| T11 | 85,1% | 7,2 phút | 18.519 | 18.766 |
| T12 | 73,8% | 18,6 phút | 18.717 | 19.124 |
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay
- Đúng giờ 77,8% 148.261
- Trễ trên 15 phút 19,7% 37.556
- Bị huỷ 2,5% 4.861
- Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0
Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Môi trường
Chất ô nhiễm không khí tại sân bay (ước tính của EPA)
Ước tính bằng mô hình, không phải số đo: máy bay dưới 3.000 ft (cất và hạ cánh), xe phục vụ mặt đất và động cơ phụ (APU), cộng nguồn tĩnh mà bang báo cáo tại khu sân bay. Không gồm phát thải khi bay bằng.Năm 2023, EPA Mỹ ước tính hoạt động tại Sân bay quốc tế John F. Kennedy thải ra 4.674 tấn nitơ oxit (NOₓ) và 47,5 tấn bụi mịn (PM2.5), theo Kiểm kê Phát thải Quốc gia của EPA.
| Chất | Đơn vị | 2017 | 2020 | 2023 |
|---|---|---|---|---|
| NOₓ (Nitơ oxit) | tấn | 2.945 | 988 | 4.674 |
| CO (Carbon monoxide) | tấn | 5.421 | 1.495 | 5.196 |
| SO₂ (Lưu huỳnh dioxide) | tấn | 362 | 96,3 | 461 |
| VOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi) | tấn | 617 | 603 | 680 |
| PM2.5 (Bụi mịn) | tấn | 41,6 | 13,8 | 47,5 |
| PM10 (Bụi) | tấn | 42,4 | 14,0 | 47,7 |
| Lead (Chì) | kg | 50,0 | 14,1 | 40,1 |
| CO₂ (Carbon dioxide) | tấn | 928.382 | 253.024 | — |
Kiểm kê ra ba năm một lần. Độ phủ đổi giữa các kỳ (khoảng 19.300 khu sân bay năm 2017, 6.000 năm 2020, 12.700 năm 2023), năm 2020 mang dấu sụt giảm do dịch, và EPA cập nhật mô hình máy bay giữa các kỳ — nên các cột không phải xu hướng (Los Angeles: 3.562 tấn NOₓ năm 2017, 8.810 năm 2023). CO₂ chỉ có ở một phần sân bay năm 2017, đủ năm 2020, và không có năm 2023. EPA công bố theo đơn vị Mỹ; ở đây quy ra tấn (× 0,907) và, với chì, kilôgam.
EPA Mỹ — National Emissions Inventory