UA1187
UA1187 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Boston – San Francisco. Trong 691 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,8%trên 691 chuyến
- Chậm trung bình15,2 phút
- Tháng 7/202630
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 37 | 31 | ▼ 16,2% |
| Tháng 2 | 44 | 19 | ▼ 56,8% |
| Tháng 3 | 36 | 28 | ▼ 22,2% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 6 | 25 | 26 | ▲ 4,0% |
| Tháng 7 | – | 30 | – |
| Tháng 8 | 14 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 89,2% | 77,4% | ▼ 13,2% |
| Tháng 2 | 77,3% | 72,2% | ▼ 6,5% |
| Tháng 3 | 77,8% | 59,3% | ▼ 23,8% |
| Tháng 4 | 96,7% | 76,7% | ▼ 20,7% |
| Tháng 5 | 83,3% | 74,1% | ▼ 11,1% |
| Tháng 6 | 84,0% | 53,9% | ▼ 35,9% |
| Tháng 7 | – | 46,2% | – |
| Tháng 8 | 78,6% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 90,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,7% | – | – |
| Tháng 12 | 64,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 4 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 683
- Bị huỷ 1,2% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS SFO Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế San Francisco | 4.341 | 14,3 phút | 81,2% | 197 |
| DJT EWR Sân bay quốc tế President Donald J. Trump – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.650 | 27,9 phút | 61,5% | 150 |
| ORD DJT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế President Donald J. Trump | 1.844 | 14,5 phút | 78,6% | 140 |
| SFO PHX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.047 | 7,2 phút | 85,5% | 110 |
| EWR SEA Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 3.855 | 2,6 phút | 83,8% | 37 |
| DEN AUS Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.249 | 15,6 phút | 82,4% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 58 | 58 | 77,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 62 | 82,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 37 | 37 | 89,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 44 | 44 | 77,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 36 | 36 | 77,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 19 | 18 | 72,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 28 | 27 | 59,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 53,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 26 | 46,2% | 4 |