1.249 km · Nội địa

Austin-Bergstrom (AUS) – Denver (DEN)

Tháng 7/2026 có 1.066 chuyến bay khai thác giữa Austin-Bergstrom và Denver, tính cả hai chiều; 68,7% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1694828▲ 19,3%
Tháng 2663841▲ 26,8%
Tháng 38341.026▲ 23,0%
Tháng 4780893▲ 14,5%
Tháng 5851929▲ 9,2%
Tháng 68621.009▲ 17,1%
Tháng 78561.066▲ 24,5%
Tháng 8790––
Tháng 9752––
Tháng 10862–đang tích luỹ
Tháng 11851––
Tháng 12899––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5.5406.592▲ 19,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,0%85,9%▲ 7,4%
Tháng 282,5%81,7%▼ 1,0%
Tháng 384,1%76,7%▼ 8,8%
Tháng 480,1%83,0%▲ 3,6%
Tháng 569,2%75,5%▲ 9,1%
Tháng 665,7%71,1%▲ 8,2%
Tháng 763,8%68,7%▲ 7,7%
Tháng 875,1%––
Tháng 981,6%––
Tháng 1079,5%–đang tích luỹ
Tháng 1180,4%––
Tháng 1275,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)75,1%77,5%▲ 3,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1327▲ 800,0%
Tháng 201–
Tháng 325▲ 150,0%
Tháng 471▼ 85,7%
Tháng 564▼ 33,3%
Tháng 635▲ 66,7%
Tháng 7187▼ 61,1%
Tháng 88––
Tháng 93––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3950▲ 28,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 46,7%
  2. United Airlines 37,1%
  3. Frontier Airlines 10,2%
  4. SkyWest Airlines 6,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

AUS → DEN

Chuyến theo lịch
9.255
Chuyến khai thác
9.193
Bị huỷ
62 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
78,3%

DEN → AUS

Chuyến theo lịch
9.214
Chuyến khai thác
9.166
Bị huỷ
48 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
76,5%

AUS → DEN và DEN → AUS tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 8.626 46,7% 72,2% 48
United Airlines UA 6.860 37,1% 83,2% 44
Frontier Airlines F9 1.878 10,2% 77,7% 12
SkyWest Airlines OO 1.105 6,0% 82,2% 6

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:00-0,3phút · 886 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất28,2phút07:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận18.469AUS–DEN

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 95,7% · 818 chuyến ghi nhận · 816 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,1% · 1.062 chuyến ghi nhận · 1.057 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 94,7% · 886 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 91,9% · 1.459 chuyến ghi nhận · 1.452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 87,8% · 1.175 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 85,2% · 1.376 chuyến ghi nhận · 1.367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 82,8% · 973 chuyến ghi nhận · 964 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 83,7% · 1.094 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 80,8% · 1.309 chuyến ghi nhận · 1.303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 68,4% · 764 chuyến ghi nhận · 759 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 72,7% · 946 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 68,6% · 1.121 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 63,9% · 1.258 chuyến ghi nhận · 1.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 62,6% · 1.518 chuyến ghi nhận · 1.508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 56,8% · 771 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 60,2% · 1.477 chuyến ghi nhận · 1.460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 65,3% · 371 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -0,2 phút · 818 chuyến ghi nhận · 816 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2,7 phút · 1.062 chuyến ghi nhận · 1.057 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · -0,3 phút · 886 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1,6 phút · 1.459 chuyến ghi nhận · 1.452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 5,4 phút · 1.175 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 7,1 phút · 1.376 chuyến ghi nhận · 1.367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 8,2 phút · 973 chuyến ghi nhận · 964 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 7,0 phút · 1.094 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 11,4 phút · 1.309 chuyến ghi nhận · 1.303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 16,1 phút · 764 chuyến ghi nhận · 759 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 17,0 phút · 946 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 20,0 phút · 1.121 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 24,2 phút · 1.258 chuyến ghi nhận · 1.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 21,3 phút · 1.518 chuyến ghi nhận · 1.508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 27,9 phút · 771 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 24,8 phút · 1.477 chuyến ghi nhận · 1.460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 23,4 phút · 371 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 818 · 818 chuyến ghi nhận · 816 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.062 · 1.062 chuyến ghi nhận · 1.057 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 886 · 886 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.459 · 1.459 chuyến ghi nhận · 1.452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.175 · 1.175 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.376 · 1.376 chuyến ghi nhận · 1.367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 973 · 973 chuyến ghi nhận · 964 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.094 · 1.094 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.309 · 1.309 chuyến ghi nhận · 1.303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 764 · 764 chuyến ghi nhận · 759 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 946 · 946 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.121 · 1.121 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.258 · 1.258 chuyến ghi nhận · 1.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.518 · 1.518 chuyến ghi nhận · 1.508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 771 · 771 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 1.477 · 1.477 chuyến ghi nhận · 1.460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 371 · 371 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 87 · 87 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0095,7%-0,2 phút816818
06:0093,1%2,7 phút1.0571.062
07:0094,7%-0,3 phút885886
08:0091,9%1,6 phút1.4521.459
09:0087,8%5,4 phút1.1721.175
10:0085,2%7,1 phút1.3671.376
11:0082,8%8,2 phút964973
12:0083,7%7,0 phút1.0891.094
13:0080,8%11,4 phút1.3031.309
14:0068,4%16,1 phút759764
15:0072,7%17,0 phút941946
16:0068,6%20,0 phút1.1101.121
17:0063,9%24,2 phút1.2531.258
18:0062,6%21,3 phút1.5081.518
19:0056,8%27,9 phút763771
20:0060,2%24,8 phút1.4601.477
21:0065,3%23,4 phút369371
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8787
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 75,7% · 2.902 chuyến ghi nhận · 2.880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 80,0% · 2.396 chuyến ghi nhận · 2.387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 79,8% · 2.471 chuyến ghi nhận · 2.462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 76,4% · 2.900 chuyến ghi nhận · 2.886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 75,1% · 2.917 chuyến ghi nhận · 2.894 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 81,7% · 2.040 chuyến ghi nhận · 2.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 75,2% · 2.843 chuyến ghi nhận · 2.820 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 13,2 phút · 2.902 chuyến ghi nhận · 2.880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,2 phút · 2.396 chuyến ghi nhận · 2.387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 11,2 phút · 2.471 chuyến ghi nhận · 2.462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,0 phút · 2.900 chuyến ghi nhận · 2.886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 14,3 phút · 2.917 chuyến ghi nhận · 2.894 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 9,7 phút · 2.040 chuyến ghi nhận · 2.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 14,4 phút · 2.843 chuyến ghi nhận · 2.820 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.902 · 2.902 chuyến ghi nhận · 2.880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.396 · 2.396 chuyến ghi nhận · 2.387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.471 · 2.471 chuyến ghi nhận · 2.462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.900 · 2.900 chuyến ghi nhận · 2.886 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.917 · 2.917 chuyến ghi nhận · 2.894 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.040 · 2.040 chuyến ghi nhận · 2.030 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.843 · 2.843 chuyến ghi nhận · 2.820 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai75,7%13,2 phút2.8802.902
Thứ Ba80,0%10,2 phút2.3872.396
Thứ Tư79,8%11,2 phút2.4622.471
Thứ Năm76,4%14,0 phút2.8862.900
Thứ Sáu75,1%14,3 phút2.8942.917
Thứ Bảy81,7%9,7 phút2.0302.040
Chủ Nhật75,2%14,4 phút2.8202.843

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 83,2% · 1.552 chuyến ghi nhận · 1.522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 82,1% · 1.505 chuyến ghi nhận · 1.504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 80,0% · 1.867 chuyến ghi nhận · 1.860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 81,7% · 1.681 chuyến ghi nhận · 1.673 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 72,5% · 1.790 chuyến ghi nhận · 1.780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 68,6% · 1.879 chuyến ghi nhận · 1.871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 66,5% · 1.947 chuyến ghi nhận · 1.922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 75,1% · 798 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 81,7% · 755 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 82,6% · 1.415 chuyến ghi nhận · 1.412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 82,1% · 1.631 chuyến ghi nhận · 1.625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 78,9% · 1.649 chuyến ghi nhận · 1.648 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 7,3 phút · 1.552 chuyến ghi nhận · 1.522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 8,8 phút · 1.505 chuyến ghi nhận · 1.504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 10,3 phút · 1.867 chuyến ghi nhận · 1.860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 8,9 phút · 1.681 chuyến ghi nhận · 1.673 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 18,2 phút · 1.790 chuyến ghi nhận · 1.780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 19,3 phút · 1.879 chuyến ghi nhận · 1.871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 22,7 phút · 1.947 chuyến ghi nhận · 1.922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 15,2 phút · 798 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 9,9 phút · 755 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 6,1 phút · 1.415 chuyến ghi nhận · 1.412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 7,4 phút · 1.631 chuyến ghi nhận · 1.625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 12,9 phút · 1.649 chuyến ghi nhận · 1.648 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.552 · 1.552 chuyến ghi nhận · 1.522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.505 · 1.505 chuyến ghi nhận · 1.504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.867 · 1.867 chuyến ghi nhận · 1.860 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.681 · 1.681 chuyến ghi nhận · 1.673 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.790 · 1.790 chuyến ghi nhận · 1.780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.879 · 1.879 chuyến ghi nhận · 1.871 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.947 · 1.947 chuyến ghi nhận · 1.922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 798 · 798 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 755 · 755 chuyến ghi nhận · 752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.415 · 1.415 chuyến ghi nhận · 1.412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.631 · 1.631 chuyến ghi nhận · 1.625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.649 · 1.649 chuyến ghi nhận · 1.648 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,2%7,3 phút1.5221.552
T282,1%8,8 phút1.5041.505
T380,0%10,3 phút1.8601.867
T481,7%8,9 phút1.6731.681
T572,5%18,2 phút1.7801.790
T668,6%19,3 phút1.8711.879
T766,5%22,7 phút1.9221.947
T875,1%15,2 phút790798
T981,7%9,9 phút752755
T1082,6%6,1 phút1.4121.415
T1182,1%7,4 phút1.6251.631
T1278,9%12,9 phút1.6481.649

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,0% 14.212
  • Trễ trên 15 phút 22,5% 4.147
  • Bị huỷ 0,6% 110
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

164
164 trong 164
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA1026 DEN → AUS 648 85,0%
UA2447 AUS → DEN 642 77,7%
UA1942 DEN → AUS 641 70,6%
UA595 AUS → DEN 539 89,9%
F991815 AUS → DEN 526 86,6%
F992890 DEN → AUS 500 63,6%
UA779 AUS → DEN 498 90,7%
UA456 DEN → AUS 478 96,4%
F991816 DEN → AUS 386 81,5%
UA789 DEN → AUS 338 86,9%
UA361 AUS → DEN 305 97,4%
UA1943 DEN → AUS 302 60,3%
F992889 AUS → DEN 261 78,8%
UA2270 DEN → AUS 226 90,2%
UA439 AUS → DEN 224 64,6%
OO3876 DEN → AUS 208 88,9%
OO3876 AUS → DEN 208 92,8%
UA1225 AUS → DEN 197 88,3%
OO3669 AUS → DEN 188 75,3%
UA1899 DEN → AUS 170 85,1%
UA1317 DEN → AUS 168 81,0%
OO3669 DEN → AUS 164 72,2%
UA2285 DEN → AUS 148 83,0%
UA785 AUS → DEN 142 93,6%
WN2458 DEN → AUS 121 88,4%
UA1541 AUS → DEN 112 95,5%
WN106 AUS → DEN 110 88,1%
WN550 AUS → DEN 106 84,0%
WN294 AUS → DEN 102 51,5%
WN542 AUS → DEN 97 78,4%
WN3592 DEN → AUS 96 63,2%
F991859 AUS → DEN 89 83,0%
WN687 DEN → AUS 88 83,9%
WN1598 AUS → DEN 86 80,2%
WN543 AUS → DEN 81 62,5%
WN552 AUS → DEN 81 66,7%
WN1015 AUS → DEN 75 96,0%
WN4923 DEN → AUS 74 79,5%
WN2902 DEN → AUS 72 76,4%
WN335 AUS → DEN 65 73,9%
WN2405 AUS → DEN 64 82,8%
F992047 AUS → DEN 62 67,7%
UA233 AUS → DEN 62 55,0%
WN1865 AUS → DEN 61 38,3%
OO4071 DEN → AUS 60 80,0%
WN2050 DEN → AUS 60 70,0%
WN482 DEN → AUS 60 80,0%
WN1083 AUS → DEN 59 45,8%
WN1275 AUS → DEN 58 91,4%
WN1404 DEN → AUS 58 77,6%
WN1405 DEN → AUS 58 79,0%
WN2263 DEN → AUS 58 80,7%
WN2539 DEN → AUS 58 54,4%
WN282 AUS → DEN 58 94,8%
WN3047 AUS → DEN 58 39,7%
WN3310 AUS → DEN 58 56,9%
WN3843 AUS → DEN 58 71,9%
WN1481 DEN → AUS 57 36,8%
WN1486 AUS → DEN 57 96,5%
WN2198 DEN → AUS 57 80,7%
WN286 AUS → DEN 57 96,4%
WN290 AUS → DEN 57 29,8%
WN3805 DEN → AUS 57 59,7%
WN4211 AUS → DEN 57 50,0%
WN836 AUS → DEN 57 91,1%
WN1406 DEN → AUS 55 74,6%
WN555 AUS → DEN 55 58,2%
UA2473 AUS → DEN 54 92,5%
WN1516 AUS → DEN 54 64,8%
WN2679 AUS → DEN 54 98,2%
WN1708 DEN → AUS 53 96,2%
WN2852 DEN → AUS 52 82,7%
UA1218 AUS → DEN 51 94,1%
WN1221 DEN → AUS 51 60,8%
WN137 DEN → AUS 51 42,0%
WN1163 DEN → AUS 50 94,0%
WN1335 AUS → DEN 50 86,0%
WN1474 DEN → AUS 50 96,0%
WN2623 AUS → DEN 50 59,2%
WN2684 DEN → AUS 50 71,4%
WN3325 DEN → AUS 50 57,1%
WN962 DEN → AUS 50 81,6%
WN1896 AUS → DEN 49 57,1%
F991860 DEN → AUS 48 93,8%
UA606 DEN → AUS 48 75,0%
WN1581 AUS → DEN 48 58,3%
WN1760 DEN → AUS 48 77,1%
WN536 AUS → DEN 48 93,8%
WN608 DEN → AUS 47 93,6%
WN3012 DEN → AUS 46 78,3%
WN484 DEN → AUS 46 78,3%
WN581 DEN → AUS 46 97,8%
WN541 AUS → DEN 45 93,3%
UA624 AUS → DEN 44 65,9%
WN1458 AUS → DEN 44 72,7%
WN2472 DEN → AUS 44 45,5%
WN549 AUS → DEN 44 45,5%
WN2376 DEN → AUS 43 50,0%
WN3817 DEN → AUS 43 39,5%
WN548 AUS → DEN 43 51,2%
WN1730 DEN → AUS 42 54,8%
WN1779 DEN → AUS 42 95,2%
WN1782 DEN → AUS 42 78,1%
WN2186 DEN → AUS 42 92,7%
WN2574 AUS → DEN 42 81,0%
WN2923 DEN → AUS 42 78,6%
WN3301 AUS → DEN 42 61,9%
WN3972 AUS → DEN 42 54,8%
WN551 AUS → DEN 42 90,5%
OO4165 AUS → DEN 41 75,6%
OO4166 DEN → AUS 41 73,2%
OO4178 AUS → DEN 41 90,2%
OO4179 DEN → AUS 41 80,5%
WN1680 AUS → DEN 41 70,0%
WN2573 AUS → DEN 41 19,5%
WN1893 AUS → DEN 40 87,5%
WN2649 DEN → AUS 40 87,5%
WN342 AUS → DEN 40 35,0%
WN3551 DEN → AUS 40 97,5%
WN2418 DEN → AUS 39 39,5%
UA297 AUS → DEN 37 75,7%
OO4123 AUS → DEN 36 75,0%
UA1491 AUS → DEN 36 80,6%
UA731 DEN → AUS 36 91,7%
WN2277 DEN → AUS 36 66,7%
WN849 DEN → AUS 36 72,2%
WN857 DEN → AUS 36 63,9%
UA1186 AUS → DEN 35 79,4%
UA1187 DEN → AUS 35 82,4%
UA1770 AUS → DEN 35 97,1%
UA545 AUS → DEN 35 38,2%
WN2474 DEN → AUS 35 22,9%
WN1950 DEN → AUS 34 12,5%
WN3171 AUS → DEN 34 58,8%
WN3352 DEN → AUS 34 88,2%
WN3399 AUS → DEN 34 60,6%
WN1478 DEN → AUS 33 48,5%
WN1687 AUS → DEN 33 81,8%
WN2441 DEN → AUS 33 51,5%
WN2906 AUS → DEN 33 51,5%
WN2949 AUS → DEN 33 97,0%
WN3332 AUS → DEN 33 63,6%
WN3764 DEN → AUS 33 75,8%
WN3796 DEN → AUS 33 87,9%
WN436 AUS → DEN 33 81,3%
WN491 DEN → AUS 33 72,7%
WN971 DEN → AUS 33 93,9%
UA1892 DEN → AUS 32 96,8%
WN1692 DEN → AUS 32 43,8%
WN1753 DEN → AUS 32 90,6%
WN2408 DEN → AUS 32 100,0%
WN3032 AUS → DEN 32 96,9%
WN3147 DEN → AUS 32 32,3%
WN4039 DEN → AUS 32 65,6%
WN4840 AUS → DEN 32 51,6%
WN733 DEN → AUS 32 56,3%
UA1023 AUS → DEN 31 90,3%
UA1295 AUS → DEN 31 96,7%
UA345 AUS → DEN 31 58,1%
WN1745 AUS → DEN 31 93,6%
WN2670 DEN → AUS 31 93,6%
WN1433 DEN → AUS 30 90,0%
WN2504 DEN → AUS 30 63,3%
WN3496 AUS → DEN 30 66,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 1.066 +24,5% 7 68,7%
tháng 6/2026 1.009 +17,1% 5 71,1%
tháng 5/2026 929 +9,2% 4 75,5%
tháng 4/2026 893 +14,5% 1 83,0%
tháng 3/2026 1.026 +23,0% 5 76,7%
tháng 2/2026 841 +26,8% 1 81,7%
tháng 1/2026 828 +19,3% 27 85,9%
tháng 12/2025 899 +20,0% 0 75,1%
tháng 11/2025 851 +9,9% 3 80,4%
tháng 10/2025 862 +56,7% 0 79,5%
tháng 9/2025 752 3 81,6%
tháng 8/2025 790 8 75,1%
tháng 7/2025 856 18 63,8%
tháng 6/2025 862 3 65,7%
tháng 5/2025 851 6 69,2%
tháng 4/2025 780 7 80,1%
tháng 3/2025 834 2 84,1%
tháng 2/2025 663 0 82,5%
tháng 1/2025 694 3 80,0%
tháng 12/2024 749 1 83,4%
tháng 11/2024 774 3 84,0%
tháng 10/2024 550 3 87,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…