Denver (DEN)

DEN / KDEN

Chính thức · tháng 5/2026

6.937.415

Sân bay quốc tế Denver đón 6.937.415 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 0,1% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 94,5% 6.556.616
  • Quốc tế 5,5% 380.799
So với 2019 +16,9% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 5% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 6.937.415 +0,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 6.183.650 +1,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 6.802.398 +2,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 5.570.485 +1,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 5.738.984 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 6.563.076 −2,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 6.085.940 −0,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 7.149.693 +3,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 6.862.705 +1,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 7.332.039 +1,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 7.817.760 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 7.501.181 +0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 6.931.579 −2,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 6.072.354 −5,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 6.636.743 −1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 5.481.347 −3,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 5.814.627 +3,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 6.703.421 +5,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 6.104.837 −2,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 6.936.965 −0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 6.736.435 +0,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 7.241.689 +4,4% US BTS T-100
tháng 7/2024 7.733.710 +8,2% US BTS T-100
tháng 6/2024 7.438.359 +12,2% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:001,1phút · 6.692 lượt ghi nhận · 6.655 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất24,3phút05:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận577.894Sân bay quốc tế Denver

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · 79,5% · 2.114 lượt ghi nhận · 2.089 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 94,7% · 6.692 lượt ghi nhận · 6.655 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,8% · 17.564 lượt ghi nhận · 17.441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 90,5% · 28.539 lượt ghi nhận · 28.389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,6% · 33.069 lượt ghi nhận · 32.880 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 86,5% · 43.559 lượt ghi nhận · 43.320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 82,1% · 36.591 lượt ghi nhận · 36.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,3% · 56.562 lượt ghi nhận · 56.312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 77,7% · 21.966 lượt ghi nhận · 21.785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 81,2% · 52.556 lượt ghi nhận · 52.159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 72,1% · 21.496 lượt ghi nhận · 21.298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 75,2% · 30.700 lượt ghi nhận · 30.406 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 70,7% · 27.441 lượt ghi nhận · 27.132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 71,8% · 56.573 lượt ghi nhận · 56.120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 61,7% · 20.897 lượt ghi nhận · 20.709 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 66,5% · 49.963 lượt ghi nhận · 49.597 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 67,2% · 35.368 lượt ghi nhận · 34.994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 67,5% · 19.881 lượt ghi nhận · 19.697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 62,4% · 8.102 lượt ghi nhận · 8.002 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 79,1% · 8.261 lượt ghi nhận · 8.181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · 11,7 phút · 2.114 lượt ghi nhận · 2.089 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1,1 phút · 6.692 lượt ghi nhận · 6.655 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1,1 phút · 17.564 lượt ghi nhận · 17.441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 3,8 phút · 28.539 lượt ghi nhận · 28.389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3,7 phút · 33.069 lượt ghi nhận · 32.880 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 6,4 phút · 43.559 lượt ghi nhận · 43.320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8,5 phút · 36.591 lượt ghi nhận · 36.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 9,0 phút · 56.562 lượt ghi nhận · 56.312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 12,3 phút · 21.966 lượt ghi nhận · 21.785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 10,6 phút · 52.556 lượt ghi nhận · 52.159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 16,8 phút · 21.496 lượt ghi nhận · 21.298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 14,5 phút · 30.700 lượt ghi nhận · 30.406 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 18,9 phút · 27.441 lượt ghi nhận · 27.132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 20,5 phút · 56.573 lượt ghi nhận · 56.120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 25,4 phút · 20.897 lượt ghi nhận · 20.709 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 24,0 phút · 49.963 lượt ghi nhận · 49.597 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 23,8 phút · 35.368 lượt ghi nhận · 34.994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 23,6 phút · 19.881 lượt ghi nhận · 19.697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 22,0 phút · 8.102 lượt ghi nhận · 8.002 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 11,4 phút · 8.261 lượt ghi nhận · 8.181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 2.114 · 2.114 lượt ghi nhận · 2.089 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 6.692 · 6.692 lượt ghi nhận · 6.655 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 17.564 · 17.564 lượt ghi nhận · 17.441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 28.539 · 28.539 lượt ghi nhận · 28.389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 33.069 · 33.069 lượt ghi nhận · 32.880 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 43.559 · 43.559 lượt ghi nhận · 43.320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 36.591 · 36.591 lượt ghi nhận · 36.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 56.562 · 56.562 lượt ghi nhận · 56.312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 21.966 · 21.966 lượt ghi nhận · 21.785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 52.556 · 52.556 lượt ghi nhận · 52.159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 21.496 · 21.496 lượt ghi nhận · 21.298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 30.700 · 30.700 lượt ghi nhận · 30.406 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 27.441 · 27.441 lượt ghi nhận · 27.132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 56.573 · 56.573 lượt ghi nhận · 56.120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 20.897 · 20.897 lượt ghi nhận · 20.709 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 49.963 · 49.963 lượt ghi nhận · 49.597 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 35.368 · 35.368 lượt ghi nhận · 34.994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 19.881 · 19.881 lượt ghi nhận · 19.697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 8.102 · 8.102 lượt ghi nhận · 8.002 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 8.261 · 8.261 lượt ghi nhận · 8.181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:0079,5%11,7 phút2.0892.114
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0094,7%1,1 phút6.6556.692
06:0093,8%1,1 phút17.44117.564
07:0090,5%3,8 phút28.38928.539
08:0089,6%3,7 phút32.88033.069
09:0086,5%6,4 phút43.32043.559
10:0082,1%8,5 phút36.40136.591
11:0082,3%9,0 phút56.31256.562
12:0077,7%12,3 phút21.78521.966
13:0081,2%10,6 phút52.15952.556
14:0072,1%16,8 phút21.29821.496
15:0075,2%14,5 phút30.40630.700
16:0070,7%18,9 phút27.13227.441
17:0071,8%20,5 phút56.12056.573
18:0061,7%25,4 phút20.70920.897
19:0066,5%24,0 phút49.59749.963
20:0067,2%23,8 phút34.99435.368
21:0067,5%23,6 phút19.69719.881
22:0062,4%22,0 phút8.0028.102
23:0079,1%11,4 phút8.1818.261

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 76,4% · 86.905 lượt ghi nhận · 86.379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 79,9% · 78.060 lượt ghi nhận · 77.554 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 80,3% · 78.928 lượt ghi nhận · 78.493 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 76,2% · 85.176 lượt ghi nhận · 84.622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 75,9% · 86.343 lượt ghi nhận · 85.315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 78,7% · 75.561 lượt ghi nhận · 75.003 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 75,2% · 86.921 lượt ghi nhận · 86.201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 14,3 phút · 86.905 lượt ghi nhận · 86.379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 12,1 phút · 78.060 lượt ghi nhận · 77.554 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 11,1 phút · 78.928 lượt ghi nhận · 78.493 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14,9 phút · 85.176 lượt ghi nhận · 84.622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 15,5 phút · 86.343 lượt ghi nhận · 85.315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 12,6 phút · 75.561 lượt ghi nhận · 75.003 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15,9 phút · 86.921 lượt ghi nhận · 86.201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 86.905 · 86.905 lượt ghi nhận · 86.379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 78.060 · 78.060 lượt ghi nhận · 77.554 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 78.928 · 78.928 lượt ghi nhận · 78.493 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 85.176 · 85.176 lượt ghi nhận · 84.622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 86.343 · 86.343 lượt ghi nhận · 85.315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 75.561 · 75.561 lượt ghi nhận · 75.003 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 86.921 · 86.921 lượt ghi nhận · 86.201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai76,4%14,3 phút86.37986.905
Thứ Ba79,9%12,1 phút77.55478.060
Thứ Tư80,3%11,1 phút78.49378.928
Thứ Năm76,2%14,9 phút84.62285.176
Thứ Sáu75,9%15,5 phút85.31586.343
Thứ Bảy78,7%12,6 phút75.00375.561
Chủ Nhật75,2%15,9 phút86.20186.921

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 79,7% · 49.216 lượt ghi nhận · 48.489 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 79,5% · 45.862 lượt ghi nhận · 45.484 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 78,5% · 53.744 lượt ghi nhận · 53.180 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 79,4% · 50.625 lượt ghi nhận · 50.403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 73,7% · 54.300 lượt ghi nhận · 54.022 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 67,7% · 56.809 lượt ghi nhận · 56.492 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 65,2% · 29.433 lượt ghi nhận · 28.996 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 71,2% · 28.084 lượt ghi nhận · 27.878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 82,6% · 52.694 lượt ghi nhận · 52.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 83,8% · 54.692 lượt ghi nhận · 54.547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 83,0% · 50.504 lượt ghi nhận · 49.788 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 77,9% · 51.931 lượt ghi nhận · 51.679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 11,2 phút · 49.216 lượt ghi nhận · 48.489 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 12,5 phút · 45.862 lượt ghi nhận · 45.484 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 12,6 phút · 53.744 lượt ghi nhận · 53.180 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 11,9 phút · 50.625 lượt ghi nhận · 50.403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 17,0 phút · 54.300 lượt ghi nhận · 54.022 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 22,9 phút · 56.809 lượt ghi nhận · 56.492 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 27,9 phút · 29.433 lượt ghi nhận · 28.996 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 20,3 phút · 28.084 lượt ghi nhận · 27.878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 8,3 phút · 52.694 lượt ghi nhận · 52.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,3 phút · 54.692 lượt ghi nhận · 54.547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,7 phút · 50.504 lượt ghi nhận · 49.788 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 13,5 phút · 51.931 lượt ghi nhận · 51.679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 49.216 · 49.216 lượt ghi nhận · 48.489 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 45.862 · 45.862 lượt ghi nhận · 45.484 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 53.744 · 53.744 lượt ghi nhận · 53.180 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 50.625 · 50.625 lượt ghi nhận · 50.403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 54.300 · 54.300 lượt ghi nhận · 54.022 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 56.809 · 56.809 lượt ghi nhận · 56.492 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 29.433 · 29.433 lượt ghi nhận · 28.996 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 28.084 · 28.084 lượt ghi nhận · 27.878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 52.694 · 52.694 lượt ghi nhận · 52.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 54.692 · 54.692 lượt ghi nhận · 54.547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 50.504 · 50.504 lượt ghi nhận · 49.788 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 51.931 · 51.931 lượt ghi nhận · 51.679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th179,7%11,2 phút48.48949.216
th279,5%12,5 phút45.48445.862
th378,5%12,6 phút53.18053.744
th479,4%11,9 phút50.40350.625
th573,7%17,0 phút54.02254.300
th667,7%22,9 phút56.49256.809
th765,2%27,9 phút28.99629.433
th871,2%20,3 phút27.87828.084
th982,6%8,3 phút52.60952.694
th1083,8%7,3 phút54.54754.692
th1183,0%8,7 phút49.78850.504
th1277,9%13,5 phút51.67951.931

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,9% 444.129
  • Trễ trên 15 phút 22,4% 129.438
  • Bị huỷ 0,7% 4.327
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.