OO4071
OO4071 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Minneapolis – Bismarck. Trong 510 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,6%trên 510 chuyến
- Chậm trung bình19,1 phút
- Tháng 7/202631
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 55 | 19 | ▼ 65,5% |
| Tháng 2 | 46 | 9 | ▼ 80,4% |
| Tháng 3 | 52 | 24 | ▼ 53,8% |
| Tháng 4 | 22 | 30 | ▲ 36,4% |
| Tháng 5 | 50 | 6 | ▼ 88,0% |
| Tháng 6 | 14 | 24 | ▲ 71,4% |
| Tháng 7 | – | 31 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 18 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 66,7% | ▼ 16,7% |
| Tháng 2 | 78,3% | 66,7% | ▼ 14,8% |
| Tháng 3 | 90,4% | 70,8% | ▼ 21,6% |
| Tháng 4 | 77,3% | 90,0% | ▲ 16,5% |
| Tháng 5 | 92,0% | 66,7% | ▼ 27,5% |
| Tháng 6 | 78,6% | 75,0% | ▼ 4,5% |
| Tháng 7 | – | 54,8% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 52,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 508
- Bị huỷ 0,4% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP BIS Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay thành phố Bismarck | 620 | 13,2 phút | 78,3% | 153 |
| BIS MSP Sân bay thành phố Bismarck – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 620 | 14,1 phút | 75,5% | 151 |
| DEN AUS Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.249 | 6,0 phút | 80,0% | 60 |
| DTW CLE Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 153 | 24,4 phút | 63,6% | 55 |
| DTW BTV Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington | 862 | 5,8 phút | 90,6% | 32 |
| BTV DTW Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington – Sân bay quốc tế Detroit | 862 | 22,3 phút | 87,5% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 24 | 24 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 34 | 34 | 70,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 52 | 52 | 57,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 55 | 55 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 46 | 46 | 78,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 52 | 52 | 90,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 50 | 50 | 92,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 18 | 17 | 52,9% | 1 |
| tháng 1/2026 | 19 | 18 | 66,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 70,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |