Austin-Bergstrom (AUS)

AUS / KAUS

Chính thức · tháng 5/2026

1.983.600

Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom đón 1.983.600 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 3,1% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 95,4% 1.892.973
  • Quốc tế 4,6% 90.627
So với 2019 +27,6% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 5% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 1.983.600 +3,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 1.803.139 +3,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 1.969.964 +7,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 1.481.262 +8,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 1.435.748 +4,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 1.870.878 +2,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 1.805.216 +2,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 2.059.242 +8,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 1.714.409 +4,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 1.752.978 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 2.024.304 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 2.011.735 +0,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 1.924.236 −6,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 1.749.056 −5,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 1.837.201 −3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 1.362.364 −6,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 1.380.000 −7,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 1.819.237 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 1.761.193 −7,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 1.893.284 −7,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 1.638.240 −8,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 1.695.369 −4,9% US BTS T-100
tháng 7/2024 2.020.845 −1,6% US BTS T-100
tháng 6/2024 2.004.683 −1,5% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:000,3phút · 7.168 lượt ghi nhận · 7.075 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất25,1phút05:00 ↔ 22:00
Lượt bay ghi nhận159.246Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 94,9% · 7.168 lượt ghi nhận · 7.075 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,1% · 11.917 lượt ghi nhận · 11.759 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 90,6% · 11.493 lượt ghi nhận · 11.363 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,1% · 9.721 lượt ghi nhận · 9.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 88,6% · 7.693 lượt ghi nhận · 7.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 86,0% · 8.496 lượt ghi nhận · 8.398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 83,0% · 8.042 lượt ghi nhận · 7.960 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 80,7% · 11.385 lượt ghi nhận · 11.291 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 75,5% · 9.426 lượt ghi nhận · 9.331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 72,5% · 11.301 lượt ghi nhận · 11.212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 72,0% · 11.597 lượt ghi nhận · 11.482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 67,4% · 10.914 lượt ghi nhận · 10.814 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 66,0% · 10.001 lượt ghi nhận · 9.906 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 66,3% · 9.837 lượt ghi nhận · 9.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 67,8% · 9.595 lượt ghi nhận · 9.505 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 63,6% · 5.644 lượt ghi nhận · 5.592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 57,9% · 3.233 lượt ghi nhận · 3.196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 68,7% · 1.777 lượt ghi nhận · 1.756 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 0,3 phút · 7.168 lượt ghi nhận · 7.075 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 3,9 phút · 11.917 lượt ghi nhận · 11.759 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 5,3 phút · 11.493 lượt ghi nhận · 11.363 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 7,4 phút · 9.721 lượt ghi nhận · 9.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 6,8 phút · 7.693 lượt ghi nhận · 7.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 7,5 phút · 8.496 lượt ghi nhận · 8.398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 10,7 phút · 8.042 lượt ghi nhận · 7.960 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 11,8 phút · 11.385 lượt ghi nhận · 11.291 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 15,0 phút · 9.426 lượt ghi nhận · 9.331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 17,7 phút · 11.301 lượt ghi nhận · 11.212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 19,8 phút · 11.597 lượt ghi nhận · 11.482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 20,5 phút · 10.914 lượt ghi nhận · 10.814 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 22,4 phút · 10.001 lượt ghi nhận · 9.906 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 22,1 phút · 9.837 lượt ghi nhận · 9.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 19,9 phút · 9.595 lượt ghi nhận · 9.505 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 21,6 phút · 5.644 lượt ghi nhận · 5.592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 24,6 phút · 3.233 lượt ghi nhận · 3.196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 25,4 phút · 1.777 lượt ghi nhận · 1.756 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 7.168 · 7.168 lượt ghi nhận · 7.075 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 11.917 · 11.917 lượt ghi nhận · 11.759 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 11.493 · 11.493 lượt ghi nhận · 11.363 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 9.721 · 9.721 lượt ghi nhận · 9.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 7.693 · 7.693 lượt ghi nhận · 7.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8.496 · 8.496 lượt ghi nhận · 8.398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 8.042 · 8.042 lượt ghi nhận · 7.960 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 11.385 · 11.385 lượt ghi nhận · 11.291 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 9.426 · 9.426 lượt ghi nhận · 9.331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 11.301 · 11.301 lượt ghi nhận · 11.212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 11.597 · 11.597 lượt ghi nhận · 11.482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 10.914 · 10.914 lượt ghi nhận · 10.814 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 10.001 · 10.001 lượt ghi nhận · 9.906 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 9.837 · 9.837 lượt ghi nhận · 9.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 9.595 · 9.595 lượt ghi nhận · 9.505 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 5.644 · 5.644 lượt ghi nhận · 5.592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 3.233 · 3.233 lượt ghi nhận · 3.196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 1.777 · 1.777 lượt ghi nhận · 1.756 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 6 · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0094,9%0,3 phút7.0757.168
06:0093,1%3,9 phút11.75911.917
07:0090,6%5,3 phút11.36311.493
08:0089,1%7,4 phút9.6099.721
09:0088,6%6,8 phút7.6167.693
10:0086,0%7,5 phút8.3988.496
11:0083,0%10,7 phút7.9608.042
12:0080,7%11,8 phút11.29111.385
13:0075,5%15,0 phút9.3319.426
14:0072,5%17,7 phút11.21211.301
15:0072,0%19,8 phút11.48211.597
16:0067,4%20,5 phút10.81410.914
17:0066,0%22,4 phút9.90610.001
18:0066,3%22,1 phút9.7179.837
19:0067,8%19,9 phút9.5059.595
20:0063,6%21,6 phút5.5925.644
21:0057,9%24,6 phút3.1963.233
22:0068,7%25,4 phút1.7561.777
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được66

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 75,6% · 24.892 lượt ghi nhận · 24.575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 83,2% · 21.794 lượt ghi nhận · 21.563 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,4% · 21.575 lượt ghi nhận · 21.443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 76,6% · 24.279 lượt ghi nhận · 24.098 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 76,2% · 24.556 lượt ghi nhận · 24.302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 81,3% · 18.029 lượt ghi nhận · 17.830 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 73,8% · 24.121 lượt ghi nhận · 23.777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 15,3 phút · 24.892 lượt ghi nhận · 24.575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10,3 phút · 21.794 lượt ghi nhận · 21.563 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10,5 phút · 21.575 lượt ghi nhận · 21.443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14,6 phút · 24.279 lượt ghi nhận · 24.098 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,9 phút · 24.556 lượt ghi nhận · 24.302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 10,6 phút · 18.029 lượt ghi nhận · 17.830 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 18,6 phút · 24.121 lượt ghi nhận · 23.777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 24.892 · 24.892 lượt ghi nhận · 24.575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 21.794 · 21.794 lượt ghi nhận · 21.563 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 21.575 · 21.575 lượt ghi nhận · 21.443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 24.279 · 24.279 lượt ghi nhận · 24.098 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 24.556 · 24.556 lượt ghi nhận · 24.302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 18.029 · 18.029 lượt ghi nhận · 17.830 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 24.121 · 24.121 lượt ghi nhận · 23.777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai75,6%15,3 phút24.57524.892
Thứ Ba83,2%10,3 phút21.56321.794
Thứ Tư81,4%10,5 phút21.44321.575
Thứ Năm76,6%14,6 phút24.09824.279
Thứ Sáu76,2%14,9 phút24.30224.556
Thứ Bảy81,3%10,6 phút17.83018.029
Chủ Nhật73,8%18,6 phút23.77724.121

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 83,1% · 12.849 lượt ghi nhận · 12.390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 81,9% · 12.311 lượt ghi nhận · 12.222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 77,5% · 15.340 lượt ghi nhận · 15.128 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 79,3% · 14.958 lượt ghi nhận · 14.859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 71,3% · 15.465 lượt ghi nhận · 15.310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 69,2% · 15.598 lượt ghi nhận · 15.453 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 69,8% · 7.896 lượt ghi nhận · 7.769 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 78,8% · 7.214 lượt ghi nhận · 7.146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,0% · 13.705 lượt ghi nhận · 13.657 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 81,7% · 15.243 lượt ghi nhận · 15.169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 80,4% · 14.207 lượt ghi nhận · 14.101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 76,8% · 14.460 lượt ghi nhận · 14.384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 10,1 phút · 12.849 lượt ghi nhận · 12.390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 9,8 phút · 12.311 lượt ghi nhận · 12.222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 14,9 phút · 15.340 lượt ghi nhận · 15.128 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 12,2 phút · 14.958 lượt ghi nhận · 14.859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 19,3 phút · 15.465 lượt ghi nhận · 15.310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 20,7 phút · 15.598 lượt ghi nhận · 15.453 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 23,1 phút · 7.896 lượt ghi nhận · 7.769 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 14,1 phút · 7.214 lượt ghi nhận · 7.146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,7 phút · 13.705 lượt ghi nhận · 13.657 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9,6 phút · 15.243 lượt ghi nhận · 15.169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 12,0 phút · 14.207 lượt ghi nhận · 14.101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 15,0 phút · 14.460 lượt ghi nhận · 14.384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 12.849 · 12.849 lượt ghi nhận · 12.390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 12.311 · 12.311 lượt ghi nhận · 12.222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 15.340 · 15.340 lượt ghi nhận · 15.128 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 14.958 · 14.958 lượt ghi nhận · 14.859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 15.465 · 15.465 lượt ghi nhận · 15.310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 15.598 · 15.598 lượt ghi nhận · 15.453 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 7.896 · 7.896 lượt ghi nhận · 7.769 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 7.214 · 7.214 lượt ghi nhận · 7.146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 13.705 · 13.705 lượt ghi nhận · 13.657 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 15.243 · 15.243 lượt ghi nhận · 15.169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 14.207 · 14.207 lượt ghi nhận · 14.101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 14.460 · 14.460 lượt ghi nhận · 14.384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th183,1%10,1 phút12.39012.849
th281,9%9,8 phút12.22212.311
th377,5%14,9 phút15.12815.340
th479,3%12,2 phút14.85914.958
th571,3%19,3 phút15.31015.465
th669,2%20,7 phút15.45315.598
th769,8%23,1 phút7.7697.896
th878,8%14,1 phút7.1467.214
th986,0%6,7 phút13.65713.705
th1081,7%9,6 phút15.16915.243
th1180,4%12,0 phút14.10114.207
th1276,8%15,0 phút14.38414.460

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,2% 122.983
  • Trễ trên 15 phút 21,7% 34.605
  • Bị huỷ 1,0% 1.658
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.