Quốc gia › Hoa Kỳ › Fort Cavazos › GRK Killeen Regional Airport / Robert Gray Army (GRK) GRK / KGRK
Chính thức · tháng 5/2026 16.226
Sân bay Killeen Regional Airport / Robert Gray Army đón 16.226 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 8,1% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1991 đến 2026 (306 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 -40,0% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 35 năm từ năm 1991
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 16.226 −8,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 14.028 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 14.031 −11,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 11.653 −12,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 11.268 −21,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 14.709 −13,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 13.215 −26,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 15.906 −10,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 14.206 −11,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 16.150 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 16.608 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 17.103 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 17.664 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 14.176 −2,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 15.854 +14,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 13.347 +9,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 14.281 +12,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 17.033 +18,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 17.870 +23,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 17.852 +16,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 15.967 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 15.876 −11,8% US BTS T-100 tháng 7/2024 16.737 −5,3% US BTS T-100 tháng 6/2024 16.765 +0,7% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 -0,3phút · 521 lượt ghi nhận · 512 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 19,6phút 05:00 ↔ 16:00
Lượt bay ghi nhận 3.399 Sân bay Killeen Regional Airport / Robert Gray Army
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 93,6% · 521 lượt ghi nhận · 512 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 90,2% · 322 lượt ghi nhận · 315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 204 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 lượt ghi nhận · 39 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,1% · 652 lượt ghi nhận · 629 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 lượt ghi nhận · 188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 72,1% · 414 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 lượt ghi nhận · 120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 68,7% · 267 lượt ghi nhận · 259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 218 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 205 lượt ghi nhận · 197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 lượt ghi nhận · 162 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 19,3 9,5 -0,3
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · -0,3 phút · 521 lượt ghi nhận · 512 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4,3 phút · 322 lượt ghi nhận · 315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 204 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 lượt ghi nhận · 39 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 5,4 phút · 652 lượt ghi nhận · 629 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 lượt ghi nhận · 188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 16,4 phút · 414 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 lượt ghi nhận · 120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 19,3 phút · 267 lượt ghi nhận · 259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 218 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 205 lượt ghi nhận · 197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 lượt ghi nhận · 162 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 652 326 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 521 · 521 lượt ghi nhận · 512 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 322 · 322 lượt ghi nhận · 315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 204 · 204 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 39 · 39 lượt ghi nhận · 39 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 18 · 18 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 652 · 652 lượt ghi nhận · 629 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 197 · 197 lượt ghi nhận · 188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 414 · 414 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 13 · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 13 · 13 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 124 · 124 lượt ghi nhận · 120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 267 · 267 lượt ghi nhận · 259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 218 · 218 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 205 · 205 lượt ghi nhận · 197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 179 · 179 lượt ghi nhận · 162 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 13 · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 93,6% -0,3 phút 512 521 06:00 90,2% 4,3 phút 315 322 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 195 204 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 39 39 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 14 18 10:00 85,1% 5,4 phút 629 652 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 188 197 12:00 72,1% 16,4 phút 398 414 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 13 13 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 12 13 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 120 124 16:00 68,7% 19,3 phút 259 267 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 199 218 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 197 205 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 162 179 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 13 13 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 78,3% · 502 lượt ghi nhận · 484 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 88,6% · 484 lượt ghi nhận · 463 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,2% · 463 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 85,3% · 495 lượt ghi nhận · 476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,5% · 495 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 81,5% · 464 lượt ghi nhận · 442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 78,0% · 496 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 12,5 6,3 0,0
Thứ Hai · 12,5 phút · 502 lượt ghi nhận · 484 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 2,3 phút · 484 lượt ghi nhận · 463 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 8,8 phút · 463 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 5,3 phút · 495 lượt ghi nhận · 476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 9,4 phút · 495 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 9,8 phút · 464 lượt ghi nhận · 442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 10,6 phút · 496 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 502 251 0
Thứ Hai · 502 · 502 lượt ghi nhận · 484 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 484 · 484 lượt ghi nhận · 463 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 463 · 463 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 495 · 495 lượt ghi nhận · 476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 495 · 495 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 464 · 464 lượt ghi nhận · 442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 496 · 496 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 78,3% 12,5 phút 484 502 Thứ Ba 88,6% 2,3 phút 463 484 Thứ Tư 81,2% 8,8 phút 447 463 Thứ Năm 85,3% 5,3 phút 476 495 Thứ Sáu 82,5% 9,4 phút 485 495 Thứ Bảy 81,5% 9,8 phút 442 464 Chủ Nhật 78,0% 10,6 phút 468 496
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 84,9% · 297 lượt ghi nhận · 264 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 84,7% · 257 lượt ghi nhận · 255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 80,1% · 294 lượt ghi nhận · 282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 81,7% · 314 lượt ghi nhận · 300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 83,0% · 334 lượt ghi nhận · 318 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 73,2% · 320 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 lượt ghi nhận · 135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 lượt ghi nhận · 133 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 82,6% · 277 lượt ghi nhận · 275 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 85,1% · 347 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 83,7% · 348 lượt ghi nhận · 326 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 86,1% · 336 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 20,1 10,1 0,0
th1 · 4,1 phút · 297 lượt ghi nhận · 264 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 3,8 phút · 257 lượt ghi nhận · 255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 11,3 phút · 294 lượt ghi nhận · 282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 7,8 phút · 314 lượt ghi nhận · 300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 9,7 phút · 334 lượt ghi nhận · 318 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 20,1 phút · 320 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 lượt ghi nhận · 135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 lượt ghi nhận · 133 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7,3 phút · 277 lượt ghi nhận · 275 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4,9 phút · 347 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 6,9 phút · 348 lượt ghi nhận · 326 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 5,0 phút · 336 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 348 174 0
th1 · 297 · 297 lượt ghi nhận · 264 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 257 · 257 lượt ghi nhận · 255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 294 · 294 lượt ghi nhận · 282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 314 · 314 lượt ghi nhận · 300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 334 · 334 lượt ghi nhận · 318 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 320 · 320 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 139 · 139 lượt ghi nhận · 135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 136 · 136 lượt ghi nhận · 133 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 277 · 277 lượt ghi nhận · 275 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 347 · 347 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 348 · 348 lượt ghi nhận · 326 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 336 · 336 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 84,9% 4,1 phút 264 297 th2 84,7% 3,8 phút 255 257 th3 80,1% 11,3 phút 282 294 th4 81,7% 7,8 phút 300 314 th5 83,0% 9,7 phút 318 334 th6 73,2% 20,1 phút 302 320 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 135 139 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 133 136 th9 82,6% 7,3 phút 275 277 th10 85,1% 4,9 phút 343 347 th11 83,7% 6,9 phút 326 348 th12 86,1% 5,0 phút 332 336
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 78,9% 2.683 Trễ trên 15 phút 17,1% 582 Bị huỷ 3,9% 134 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →