Killeen Regional Airport / Robert Gray Army (GRK)

GRK / KGRK

Chính thức · tháng 5/2026

16.226

Sân bay Killeen Regional Airport / Robert Gray Army đón 16.226 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 8,1% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1991 đến 2026 (306 kỳ).

So với 2019 -40,0% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 35 năm từ năm 1991

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 16.226 −8,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 14.028 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 14.031 −11,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 11.653 −12,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 11.268 −21,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 14.709 −13,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 13.215 −26,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 15.906 −10,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 14.206 −11,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 16.150 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 16.608 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 17.103 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 17.664 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 14.176 −2,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 15.854 +14,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 13.347 +9,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 14.281 +12,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 17.033 +18,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 17.870 +23,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 17.852 +16,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 15.967 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 15.876 −11,8% US BTS T-100
tháng 7/2024 16.737 −5,3% US BTS T-100
tháng 6/2024 16.765 +0,7% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-0,3phút · 521 lượt ghi nhận · 512 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất19,6phút05:00 ↔ 16:00
Lượt bay ghi nhận3.399Sân bay Killeen Regional Airport / Robert Gray Army

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 93,6% · 521 lượt ghi nhận · 512 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 90,2% · 322 lượt ghi nhận · 315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 204 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 lượt ghi nhận · 39 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,1% · 652 lượt ghi nhận · 629 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 lượt ghi nhận · 188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 72,1% · 414 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 lượt ghi nhận · 120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 68,7% · 267 lượt ghi nhận · 259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 218 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 205 lượt ghi nhận · 197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 lượt ghi nhận · 162 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · -0,3 phút · 521 lượt ghi nhận · 512 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4,3 phút · 322 lượt ghi nhận · 315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 204 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 lượt ghi nhận · 39 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 5,4 phút · 652 lượt ghi nhận · 629 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 lượt ghi nhận · 188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 16,4 phút · 414 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 lượt ghi nhận · 120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 19,3 phút · 267 lượt ghi nhận · 259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 218 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 205 lượt ghi nhận · 197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 lượt ghi nhận · 162 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 521 · 521 lượt ghi nhận · 512 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 322 · 322 lượt ghi nhận · 315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 204 · 204 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 39 · 39 lượt ghi nhận · 39 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 18 · 18 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 652 · 652 lượt ghi nhận · 629 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 197 · 197 lượt ghi nhận · 188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 414 · 414 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 13 · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 13 · 13 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 124 · 124 lượt ghi nhận · 120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 267 · 267 lượt ghi nhận · 259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 218 · 218 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 205 · 205 lượt ghi nhận · 197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 179 · 179 lượt ghi nhận · 162 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 13 · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0093,6%-0,3 phút512521
06:0090,2%4,3 phút315322
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được195204
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3939
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1418
10:0085,1%5,4 phút629652
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được188197
12:0072,1%16,4 phút398414
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1313
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1213
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được120124
16:0068,7%19,3 phút259267
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được199218
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được197205
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được162179
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1313
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 78,3% · 502 lượt ghi nhận · 484 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 88,6% · 484 lượt ghi nhận · 463 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,2% · 463 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 85,3% · 495 lượt ghi nhận · 476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,5% · 495 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 81,5% · 464 lượt ghi nhận · 442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 78,0% · 496 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 12,5 phút · 502 lượt ghi nhận · 484 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 2,3 phút · 484 lượt ghi nhận · 463 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 8,8 phút · 463 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 5,3 phút · 495 lượt ghi nhận · 476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 9,4 phút · 495 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 9,8 phút · 464 lượt ghi nhận · 442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 10,6 phút · 496 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 502 · 502 lượt ghi nhận · 484 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 484 · 484 lượt ghi nhận · 463 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 463 · 463 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 495 · 495 lượt ghi nhận · 476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 495 · 495 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 464 · 464 lượt ghi nhận · 442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 496 · 496 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai78,3%12,5 phút484502
Thứ Ba88,6%2,3 phút463484
Thứ Tư81,2%8,8 phút447463
Thứ Năm85,3%5,3 phút476495
Thứ Sáu82,5%9,4 phút485495
Thứ Bảy81,5%9,8 phút442464
Chủ Nhật78,0%10,6 phút468496

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 84,9% · 297 lượt ghi nhận · 264 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 84,7% · 257 lượt ghi nhận · 255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 80,1% · 294 lượt ghi nhận · 282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 81,7% · 314 lượt ghi nhận · 300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 83,0% · 334 lượt ghi nhận · 318 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 73,2% · 320 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 lượt ghi nhận · 135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 lượt ghi nhận · 133 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 82,6% · 277 lượt ghi nhận · 275 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 85,1% · 347 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 83,7% · 348 lượt ghi nhận · 326 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 86,1% · 336 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 4,1 phút · 297 lượt ghi nhận · 264 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 3,8 phút · 257 lượt ghi nhận · 255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 11,3 phút · 294 lượt ghi nhận · 282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 7,8 phút · 314 lượt ghi nhận · 300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 9,7 phút · 334 lượt ghi nhận · 318 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 20,1 phút · 320 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 lượt ghi nhận · 135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 lượt ghi nhận · 133 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7,3 phút · 277 lượt ghi nhận · 275 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4,9 phút · 347 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 6,9 phút · 348 lượt ghi nhận · 326 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 5,0 phút · 336 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 297 · 297 lượt ghi nhận · 264 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 257 · 257 lượt ghi nhận · 255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 294 · 294 lượt ghi nhận · 282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 314 · 314 lượt ghi nhận · 300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 334 · 334 lượt ghi nhận · 318 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 320 · 320 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 139 · 139 lượt ghi nhận · 135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 136 · 136 lượt ghi nhận · 133 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 277 · 277 lượt ghi nhận · 275 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 347 · 347 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 348 · 348 lượt ghi nhận · 326 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 336 · 336 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th184,9%4,1 phút264297
th284,7%3,8 phút255257
th380,1%11,3 phút282294
th481,7%7,8 phút300314
th583,0%9,7 phút318334
th673,2%20,1 phút302320
th7Chưa đủ 200 chuyến đo được135139
th8Chưa đủ 200 chuyến đo được133136
th982,6%7,3 phút275277
th1085,1%4,9 phút343347
th1183,7%6,9 phút326348
th1286,1%5,0 phút332336

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,9% 2.683
  • Trễ trên 15 phút 17,1% 582
  • Bị huỷ 3,9% 134
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.