Quốc gia › Hoa Kỳ › San Antonio › SAT San Antonio (SAT) SAT / KSAT
Chính thức · tháng 5/2026 893.191
Sân bay quốc tế San Antonio đón 893.191 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 5,7% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 94,0% 839.325 Quốc tế 6,0% 53.866 So với 2019 -0,6% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 6% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 893.191 −5,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 812.144 −7,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 877.591 −3,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 678.363 −3,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 702.820 −7,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 934.872 −5,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 845.184 −7,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 950.756 −4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 821.398 −3,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 857.018 −4,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 1.009.283 −1,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 991.516 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 947.574 −4,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 874.307 −4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 906.660 −4,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 701.644 −7,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 756.647 −5,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 991.873 +1,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 914.148 −3,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 990.875 +0,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 846.783 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 893.897 +1,3% US BTS T-100 tháng 7/2024 1.025.086 +2,9% US BTS T-100 tháng 6/2024 1.004.948 +5,2% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 1,1phút · 6.149 lượt ghi nhận · 6.068 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 21,5phút 05:00 ↔ 20:00
Lượt bay ghi nhận 75.095 Sân bay quốc tế San Antonio
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 94,6% · 6.149 lượt ghi nhận · 6.068 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,0% · 8.388 lượt ghi nhận · 8.282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 92,2% · 7.136 lượt ghi nhận · 7.066 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 90,2% · 3.785 lượt ghi nhận · 3.733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 89,5% · 2.948 lượt ghi nhận · 2.899 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 87,2% · 3.203 lượt ghi nhận · 3.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 85,1% · 4.030 lượt ghi nhận · 3.996 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 82,3% · 5.552 lượt ghi nhận · 5.480 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 79,4% · 4.490 lượt ghi nhận · 4.447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 78,1% · 5.349 lượt ghi nhận · 5.310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 76,0% · 3.394 lượt ghi nhận · 3.364 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 75,0% · 5.634 lượt ghi nhận · 5.589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 73,0% · 4.430 lượt ghi nhận · 4.365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 72,9% · 4.904 lượt ghi nhận · 4.849 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 69,3% · 2.948 lượt ghi nhận · 2.898 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 63,6% · 1.966 lượt ghi nhận · 1.939 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 67,2% · 599 lượt ghi nhận · 594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 lượt ghi nhận · 183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 22,6 11,3 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1,1 phút · 6.149 lượt ghi nhận · 6.068 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 3,8 phút · 8.388 lượt ghi nhận · 8.282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4,4 phút · 7.136 lượt ghi nhận · 7.066 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 8,0 phút · 3.785 lượt ghi nhận · 3.733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 5,4 phút · 2.948 lượt ghi nhận · 2.899 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6,6 phút · 3.203 lượt ghi nhận · 3.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 7,8 phút · 4.030 lượt ghi nhận · 3.996 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 10,0 phút · 5.552 lượt ghi nhận · 5.480 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 13,1 phút · 4.490 lượt ghi nhận · 4.447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 15,0 phút · 5.349 lượt ghi nhận · 5.310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 13,4 phút · 3.394 lượt ghi nhận · 3.364 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 15,9 phút · 5.634 lượt ghi nhận · 5.589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 18,1 phút · 4.430 lượt ghi nhận · 4.365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 15,8 phút · 4.904 lượt ghi nhận · 4.849 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 18,5 phút · 2.948 lượt ghi nhận · 2.898 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 22,6 phút · 1.966 lượt ghi nhận · 1.939 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 17,4 phút · 599 lượt ghi nhận · 594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 lượt ghi nhận · 183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 8.388 4.194 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 6.149 · 6.149 lượt ghi nhận · 6.068 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 8.388 · 8.388 lượt ghi nhận · 8.282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 7.136 · 7.136 lượt ghi nhận · 7.066 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3.785 · 3.785 lượt ghi nhận · 3.733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 2.948 · 2.948 lượt ghi nhận · 2.899 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 3.203 · 3.203 lượt ghi nhận · 3.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 4.030 · 4.030 lượt ghi nhận · 3.996 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 5.552 · 5.552 lượt ghi nhận · 5.480 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 4.490 · 4.490 lượt ghi nhận · 4.447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 5.349 · 5.349 lượt ghi nhận · 5.310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 3.394 · 3.394 lượt ghi nhận · 3.364 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 5.634 · 5.634 lượt ghi nhận · 5.589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 4.430 · 4.430 lượt ghi nhận · 4.365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 4.904 · 4.904 lượt ghi nhận · 4.849 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 2.948 · 2.948 lượt ghi nhận · 2.898 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 1.966 · 1.966 lượt ghi nhận · 1.939 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 599 · 599 lượt ghi nhận · 594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 184 · 184 lượt ghi nhận · 183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 6 · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 94,6% 1,1 phút 6.068 6.149 06:00 93,0% 3,8 phút 8.282 8.388 07:00 92,2% 4,4 phút 7.066 7.136 08:00 90,2% 8,0 phút 3.733 3.785 09:00 89,5% 5,4 phút 2.899 2.948 10:00 87,2% 6,6 phút 3.153 3.203 11:00 85,1% 7,8 phút 3.996 4.030 12:00 82,3% 10,0 phút 5.480 5.552 13:00 79,4% 13,1 phút 4.447 4.490 14:00 78,1% 15,0 phút 5.310 5.349 15:00 76,0% 13,4 phút 3.364 3.394 16:00 75,0% 15,9 phút 5.589 5.634 17:00 73,0% 18,1 phút 4.365 4.430 18:00 72,9% 15,8 phút 4.849 4.904 19:00 69,3% 18,5 phút 2.898 2.948 20:00 63,6% 22,6 phút 1.939 1.966 21:00 67,2% 17,4 phút 594 599 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 183 184 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 6 6
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 81,9% · 11.547 lượt ghi nhận · 11.408 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,8% · 10.360 lượt ghi nhận · 10.214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,4% · 10.120 lượt ghi nhận · 10.038 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,4% · 11.213 lượt ghi nhận · 11.115 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,0% · 11.378 lượt ghi nhận · 11.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 84,0% · 9.236 lượt ghi nhận · 9.114 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,3% · 11.241 lượt ghi nhận · 11.086 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 12,7 6,3 0,0
Thứ Hai · 11,4 phút · 11.547 lượt ghi nhận · 11.408 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 6,7 phút · 10.360 lượt ghi nhận · 10.214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 8,1 phút · 10.120 lượt ghi nhận · 10.038 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 11,1 phút · 11.213 lượt ghi nhận · 11.115 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 12,0 phút · 11.378 lượt ghi nhận · 11.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 9,0 phút · 9.236 lượt ghi nhận · 9.114 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 12,7 phút · 11.241 lượt ghi nhận · 11.086 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 11.547 5.774 0
Thứ Hai · 11.547 · 11.547 lượt ghi nhận · 11.408 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10.360 · 10.360 lượt ghi nhận · 10.214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10.120 · 10.120 lượt ghi nhận · 10.038 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 11.213 · 11.213 lượt ghi nhận · 11.115 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 11.378 · 11.378 lượt ghi nhận · 11.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 9.236 · 9.236 lượt ghi nhận · 9.114 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 11.241 · 11.241 lượt ghi nhận · 11.086 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 81,9% 11,4 phút 11.408 11.547 Thứ Ba 86,8% 6,7 phút 10.214 10.360 Thứ Tư 85,4% 8,1 phút 10.038 10.120 Thứ Năm 81,4% 11,1 phút 11.115 11.213 Thứ Sáu 81,0% 12,0 phút 11.246 11.378 Thứ Bảy 84,0% 9,0 phút 9.114 9.236 Chủ Nhật 80,3% 12,7 phút 11.086 11.241
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 84,4% · 6.021 lượt ghi nhận · 5.802 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 86,4% · 5.592 lượt ghi nhận · 5.546 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 83,2% · 7.103 lượt ghi nhận · 7.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,2% · 6.920 lượt ghi nhận · 6.853 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 78,7% · 7.243 lượt ghi nhận · 7.150 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 74,7% · 7.063 lượt ghi nhận · 6.953 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 78,0% · 3.699 lượt ghi nhận · 3.644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82,9% · 3.444 lượt ghi nhận · 3.403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,9% · 6.778 lượt ghi nhận · 6.752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,9% · 7.377 lượt ghi nhận · 7.347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,3% · 6.816 lượt ghi nhận · 6.752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 81,8% · 7.039 lượt ghi nhận · 6.993 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 19,1 9,6 0,0
th1 · 9,3 phút · 6.021 lượt ghi nhận · 5.802 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 6,5 phút · 5.592 lượt ghi nhận · 5.546 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 9,9 phút · 7.103 lượt ghi nhận · 7.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9,1 phút · 6.920 lượt ghi nhận · 6.853 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 14,8 phút · 7.243 lượt ghi nhận · 7.150 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 19,1 phút · 7.063 lượt ghi nhận · 6.953 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 15,2 phút · 3.699 lượt ghi nhận · 3.644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 10,9 phút · 3.444 lượt ghi nhận · 3.403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,5 phút · 6.778 lượt ghi nhận · 6.752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 6,4 phút · 7.377 lượt ghi nhận · 7.347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 6,1 phút · 6.816 lượt ghi nhận · 6.752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 10,7 phút · 7.039 lượt ghi nhận · 6.993 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 7.377 3.689 0
th1 · 6.021 · 6.021 lượt ghi nhận · 5.802 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 5.592 · 5.592 lượt ghi nhận · 5.546 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 7.103 · 7.103 lượt ghi nhận · 7.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 6.920 · 6.920 lượt ghi nhận · 6.853 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 7.243 · 7.243 lượt ghi nhận · 7.150 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 7.063 · 7.063 lượt ghi nhận · 6.953 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 3.699 · 3.699 lượt ghi nhận · 3.644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 3.444 · 3.444 lượt ghi nhận · 3.403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6.778 · 6.778 lượt ghi nhận · 6.752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7.377 · 7.377 lượt ghi nhận · 7.347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 6.816 · 6.816 lượt ghi nhận · 6.752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 7.039 · 7.039 lượt ghi nhận · 6.993 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 84,4% 9,3 phút 5.802 6.021 th2 86,4% 6,5 phút 5.546 5.592 th3 83,2% 9,9 phút 7.026 7.103 th4 83,2% 9,1 phút 6.853 6.920 th5 78,7% 14,8 phút 7.150 7.243 th6 74,7% 19,1 phút 6.953 7.063 th7 78,0% 15,2 phút 3.644 3.699 th8 82,9% 10,9 phút 3.403 3.444 th9 86,9% 6,5 phút 6.752 6.778 th10 86,9% 6,4 phút 7.347 7.377 th11 86,3% 6,1 phút 6.752 6.816 th12 81,8% 10,7 phút 6.993 7.039
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 81,9% 61.508 Trễ trên 15 phút 16,9% 12.713 Bị huỷ 1,2% 874 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →