Quốc gia › Hoa Kỳ › Minneapolis › MSP Minneapolis−Saint Paul (MSP) MSP / KMSP
Chính thức · tháng 5/2026 2.909.055
Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul đón 2.909.055 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 1,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 91,0% 2.647.957 Quốc tế 9,0% 261.098 So với 2019 -10,4% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 9% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 2.909.055 −1,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 2.766.853 −1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 2.940.840 −6,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 2.355.312 −2,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 2.385.207 −5,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 2.697.052 −8,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 2.523.347 −4,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 2.991.043 −0,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 2.779.741 −3,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 3.348.974 −5,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 3.529.992 −0,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 3.340.247 −3,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 2.954.173 −5,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 2.815.687 −3,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 3.142.616 −0,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 2.414.824 −4,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 2.511.038 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 2.932.605 +7,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 2.649.337 −1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 3.017.462 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 2.871.765 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 3.535.436 +7,2% US BTS T-100 tháng 7/2024 3.533.987 +4,7% US BTS T-100 tháng 6/2024 3.467.363 +9,2% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 07:00–08:00 2,6phút · 16.301 lượt ghi nhận · 16.148 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 17,1phút 07:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận 211.432 Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 93,8% · 3.746 lượt ghi nhận · 3.694 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,0% · 9.879 lượt ghi nhận · 9.742 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 91,1% · 16.301 lượt ghi nhận · 16.148 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,5% · 12.109 lượt ghi nhận · 12.030 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 88,7% · 13.194 lượt ghi nhận · 13.087 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,6% · 18.112 lượt ghi nhận · 17.927 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 85,1% · 13.707 lượt ghi nhận · 13.622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 85,6% · 13.960 lượt ghi nhận · 13.830 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 82,2% · 11.072 lượt ghi nhận · 10.977 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 78,5% · 13.903 lượt ghi nhận · 13.770 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 78,3% · 15.022 lượt ghi nhận · 14.897 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 75,9% · 6.664 lượt ghi nhận · 6.604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 72,0% · 4.493 lượt ghi nhận · 4.391 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 76,2% · 19.711 lượt ghi nhận · 19.539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 76,2% · 10.501 lượt ghi nhận · 10.365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 79,8% · 14.550 lượt ghi nhận · 14.392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 78,4% · 11.038 lượt ghi nhận · 10.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 79,3% · 3.463 lượt ghi nhận · 3.435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 19,7 9,9 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 4,0 phút · 3.746 lượt ghi nhận · 3.694 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 3,3 phút · 9.879 lượt ghi nhận · 9.742 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2,6 phút · 16.301 lượt ghi nhận · 16.148 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 4,1 phút · 12.109 lượt ghi nhận · 12.030 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 4,5 phút · 13.194 lượt ghi nhận · 13.087 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 7,6 phút · 18.112 lượt ghi nhận · 17.927 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 7,0 phút · 13.707 lượt ghi nhận · 13.622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 7,8 phút · 13.960 lượt ghi nhận · 13.830 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11,3 phút · 11.072 lượt ghi nhận · 10.977 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 12,2 phút · 13.903 lượt ghi nhận · 13.770 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 13,9 phút · 15.022 lượt ghi nhận · 14.897 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 16,8 phút · 6.664 lượt ghi nhận · 6.604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 19,7 phút · 4.493 lượt ghi nhận · 4.391 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 14,9 phút · 19.711 lượt ghi nhận · 19.539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 16,2 phút · 10.501 lượt ghi nhận · 10.365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 14,3 phút · 14.550 lượt ghi nhận · 14.392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 15,4 phút · 11.038 lượt ghi nhận · 10.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 13,7 phút · 3.463 lượt ghi nhận · 3.435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 19.711 9.856 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 3.746 · 3.746 lượt ghi nhận · 3.694 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 9.879 · 9.879 lượt ghi nhận · 9.742 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 16.301 · 16.301 lượt ghi nhận · 16.148 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 12.109 · 12.109 lượt ghi nhận · 12.030 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 13.194 · 13.194 lượt ghi nhận · 13.087 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 18.112 · 18.112 lượt ghi nhận · 17.927 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 13.707 · 13.707 lượt ghi nhận · 13.622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 13.960 · 13.960 lượt ghi nhận · 13.830 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11.072 · 11.072 lượt ghi nhận · 10.977 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 13.903 · 13.903 lượt ghi nhận · 13.770 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 15.022 · 15.022 lượt ghi nhận · 14.897 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 6.664 · 6.664 lượt ghi nhận · 6.604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 4.493 · 4.493 lượt ghi nhận · 4.391 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 19.711 · 19.711 lượt ghi nhận · 19.539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 10.501 · 10.501 lượt ghi nhận · 10.365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 14.550 · 14.550 lượt ghi nhận · 14.392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 11.038 · 11.038 lượt ghi nhận · 10.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 3.463 · 3.463 lượt ghi nhận · 3.435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 7 · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 93,8% 4,0 phút 3.694 3.746 06:00 93,0% 3,3 phút 9.742 9.879 07:00 91,1% 2,6 phút 16.148 16.301 08:00 89,5% 4,1 phút 12.030 12.109 09:00 88,7% 4,5 phút 13.087 13.194 10:00 85,6% 7,6 phút 17.927 18.112 11:00 85,1% 7,0 phút 13.622 13.707 12:00 85,6% 7,8 phút 13.830 13.960 13:00 82,2% 11,3 phút 10.977 11.072 14:00 78,5% 12,2 phút 13.770 13.903 15:00 78,3% 13,9 phút 14.897 15.022 16:00 75,9% 16,8 phút 6.604 6.664 17:00 72,0% 19,7 phút 4.391 4.493 18:00 76,2% 14,9 phút 19.539 19.711 19:00 76,2% 16,2 phút 10.365 10.501 20:00 79,8% 14,3 phút 14.392 14.550 21:00 78,4% 15,4 phút 10.924 11.038 22:00 79,3% 13,7 phút 3.435 3.463 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 7 7
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 81,3% · 31.748 lượt ghi nhận · 31.447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 85,8% · 29.548 lượt ghi nhận · 29.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,6% · 29.589 lượt ghi nhận · 29.403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,9% · 30.944 lượt ghi nhận · 30.738 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,8% · 31.148 lượt ghi nhận · 30.908 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 84,2% · 27.010 lượt ghi nhận · 26.735 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 81,3% · 31.445 lượt ghi nhận · 30.749 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 12,0 6,0 0,0
Thứ Hai · 12,0 phút · 31.748 lượt ghi nhận · 31.447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 7,1 phút · 29.548 lượt ghi nhận · 29.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 8,6 phút · 29.589 lượt ghi nhận · 29.403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 11,0 phút · 30.944 lượt ghi nhận · 30.738 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 11,2 phút · 31.148 lượt ghi nhận · 30.908 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 8,3 phút · 27.010 lượt ghi nhận · 26.735 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 12,0 phút · 31.445 lượt ghi nhận · 30.749 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 31.748 15.874 0
Thứ Hai · 31.748 · 31.748 lượt ghi nhận · 31.447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 29.548 · 29.548 lượt ghi nhận · 29.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 29.589 · 29.589 lượt ghi nhận · 29.403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 30.944 · 30.944 lượt ghi nhận · 30.738 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 31.148 · 31.148 lượt ghi nhận · 30.908 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 27.010 · 27.010 lượt ghi nhận · 26.735 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 31.445 · 31.445 lượt ghi nhận · 30.749 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 81,3% 12,0 phút 31.447 31.748 Thứ Ba 85,8% 7,1 phút 29.401 29.548 Thứ Tư 84,6% 8,6 phút 29.403 29.589 Thứ Năm 81,9% 11,0 phút 30.738 30.944 Thứ Sáu 81,8% 11,2 phút 30.908 31.148 Thứ Bảy 84,2% 8,3 phút 26.735 27.010 Chủ Nhật 81,3% 12,0 phút 30.749 31.445
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 80,4% · 16.538 lượt ghi nhận · 16.253 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 82,8% · 15.690 lượt ghi nhận · 15.554 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 80,9% · 19.061 lượt ghi nhận · 18.511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 85,1% · 18.807 lượt ghi nhận · 18.707 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 82,9% · 20.296 lượt ghi nhận · 20.197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 79,5% · 20.909 lượt ghi nhận · 20.727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 75,9% · 10.565 lượt ghi nhận · 10.471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82,0% · 10.305 lượt ghi nhận · 10.257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,1% · 20.246 lượt ghi nhận · 20.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 89,2% · 20.707 lượt ghi nhận · 20.640 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 87,6% · 18.983 lượt ghi nhận · 18.784 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 76,1% · 19.325 lượt ghi nhận · 19.063 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 18,4 9,2 0,0
th1 · 13,8 phút · 16.538 lượt ghi nhận · 16.253 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 10,4 phút · 15.690 lượt ghi nhận · 15.554 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 12,6 phút · 19.061 lượt ghi nhận · 18.511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 7,5 phút · 18.807 lượt ghi nhận · 18.707 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 10,1 phút · 20.296 lượt ghi nhận · 20.197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 12,4 phút · 20.909 lượt ghi nhận · 20.727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 17,3 phút · 10.565 lượt ghi nhận · 10.471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 10,3 phút · 10.305 lượt ghi nhận · 10.257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 3,8 phút · 20.246 lượt ghi nhận · 20.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 3,4 phút · 20.707 lượt ghi nhận · 20.640 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 5,7 phút · 18.983 lượt ghi nhận · 18.784 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 18,4 phút · 19.325 lượt ghi nhận · 19.063 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 20.909 10.455 0
th1 · 16.538 · 16.538 lượt ghi nhận · 16.253 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 15.690 · 15.690 lượt ghi nhận · 15.554 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 19.061 · 19.061 lượt ghi nhận · 18.511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 18.807 · 18.807 lượt ghi nhận · 18.707 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 20.296 · 20.296 lượt ghi nhận · 20.197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 20.909 · 20.909 lượt ghi nhận · 20.727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 10.565 · 10.565 lượt ghi nhận · 10.471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 10.305 · 10.305 lượt ghi nhận · 10.257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 20.246 · 20.246 lượt ghi nhận · 20.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 20.707 · 20.707 lượt ghi nhận · 20.640 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 18.983 · 18.983 lượt ghi nhận · 18.784 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 19.325 · 19.325 lượt ghi nhận · 19.063 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 80,4% 13,8 phút 16.253 16.538 th2 82,8% 10,4 phút 15.554 15.690 th3 80,9% 12,6 phút 18.511 19.061 th4 85,1% 7,5 phút 18.707 18.807 th5 82,9% 10,1 phút 20.197 20.296 th6 79,5% 12,4 phút 20.727 20.909 th7 75,9% 17,3 phút 10.471 10.565 th8 82,0% 10,3 phút 10.257 10.305 th9 88,1% 3,8 phút 20.217 20.246 th10 89,2% 3,4 phút 20.640 20.707 th11 87,6% 5,7 phút 18.784 18.983 th12 76,1% 18,4 phút 19.063 19.325
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 82,1% 173.594 Trễ trên 15 phút 16,9% 35.787 Bị huỷ 1,0% 2.051 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →