Rochester (RST)

RST / KRST

Chính thức · tháng 5/2026

19.817

Sân bay quốc tế Rochester đón 19.817 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 3,0% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 100,0% 19.814
  • Quốc tế 0,0% 3
So với 2019 -39,1% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 19.817 −3,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 19.409 +1,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 18.416 +4,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 17.799 +29,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 17.607 +16,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 16.272 +5,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 16.324 +8,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 19.182 +11,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 18.661 +8,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 19.376 +3,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 20.601 +6,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 18.784 +3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 20.422 +10,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 19.218 +12,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 17.631 −1,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 13.725 −9,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 15.060 +15,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 15.417 +3,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 15.096 −1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 17.284 −4,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 17.248 −3,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 18.688 +10,1% US BTS T-100
tháng 7/2024 19.404 +31,4% US BTS T-100
tháng 6/2024 18.176 +33,5% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất16:00–17:009,9phút · 227 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất19,9phút16:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận2.256Sân bay quốc tế Rochester

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 87,8% · 296 lượt ghi nhận · 287 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 85,6% · 408 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 lượt ghi nhận · 43 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 lượt ghi nhận · 40 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 74,8% · 328 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 lượt ghi nhận · 197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 lượt ghi nhận · 55 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 lượt ghi nhận · 59 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 83,4% · 227 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 lượt ghi nhận · 49 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 66,5% · 462 lượt ghi nhận · 442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 lượt ghi nhận · 36 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 10,4 phút · 296 lượt ghi nhận · 287 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 17,1 phút · 408 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 lượt ghi nhận · 43 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 lượt ghi nhận · 40 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 16,3 phút · 328 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 lượt ghi nhận · 197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 lượt ghi nhận · 55 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 lượt ghi nhận · 59 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 9,9 phút · 227 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 lượt ghi nhận · 49 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 29,8 phút · 462 lượt ghi nhận · 442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 lượt ghi nhận · 36 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 296 · 296 lượt ghi nhận · 287 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 408 · 408 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 44 · 44 lượt ghi nhận · 43 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 41 · 41 lượt ghi nhận · 40 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 328 · 328 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 198 · 198 lượt ghi nhận · 197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 55 · 55 lượt ghi nhận · 55 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 48 · 48 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 59 · 59 lượt ghi nhận · 59 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 227 · 227 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 53 · 53 lượt ghi nhận · 49 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 462 · 462 lượt ghi nhận · 442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 37 · 37 lượt ghi nhận · 36 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0087,8%10,4 phút287296
06:0085,6%17,1 phút397408
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4344
08:00Chưa có quan sát
09:00Chưa có quan sát
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4041
11:0074,8%16,3 phút322328
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được197198
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5555
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4848
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5959
16:0083,4%9,9 phút223227
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4953
18:0066,5%29,8 phút442462
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3637
20:00Chưa có quan sát
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 75,5% · 337 lượt ghi nhận · 326 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 80,5% · 318 lượt ghi nhận · 312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 79,0% · 314 lượt ghi nhận · 309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 74,4% · 332 lượt ghi nhận · 328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 74,0% · 333 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 78,2% · 287 lượt ghi nhận · 280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,0% · 335 lượt ghi nhận · 320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 21,7 phút · 337 lượt ghi nhận · 326 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 11,6 phút · 318 lượt ghi nhận · 312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 17,9 phút · 314 lượt ghi nhận · 309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 22,1 phút · 332 lượt ghi nhận · 328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 18,4 phút · 333 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15,1 phút · 287 lượt ghi nhận · 280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 14,7 phút · 335 lượt ghi nhận · 320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 337 · 337 lượt ghi nhận · 326 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 318 · 318 lượt ghi nhận · 312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 314 · 314 lượt ghi nhận · 309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 332 · 332 lượt ghi nhận · 328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 333 · 333 lượt ghi nhận · 323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 287 · 287 lượt ghi nhận · 280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 335 · 335 lượt ghi nhận · 320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai75,5%21,7 phút326337
Thứ Ba80,5%11,6 phút312318
Thứ Tư79,0%17,9 phút309314
Thứ Năm74,4%22,1 phút328332
Thứ Sáu74,0%18,4 phút323333
Thứ Bảy78,2%15,1 phút280287
Chủ Nhật80,0%14,7 phút320335

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 lượt ghi nhận · 134 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 lượt ghi nhận · 114 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 lượt ghi nhận · 109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 203 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 85,6% · 360 lượt ghi nhận · 354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 72,4% · 263 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 lượt ghi nhận · 86 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 lượt ghi nhận · 96 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,6% · 258 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 82,3% · 231 lượt ghi nhận · 231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 lượt ghi nhận · 189 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 lượt ghi nhận · 134 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 lượt ghi nhận · 114 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 lượt ghi nhận · 109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 203 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 7,9 phút · 360 lượt ghi nhận · 354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 21,0 phút · 263 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 lượt ghi nhận · 86 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 lượt ghi nhận · 96 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5,9 phút · 258 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 13,4 phút · 231 lượt ghi nhận · 231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 lượt ghi nhận · 189 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 137 · 137 lượt ghi nhận · 134 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 114 · 114 lượt ghi nhận · 114 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 121 · 121 lượt ghi nhận · 109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 203 · 203 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 360 · 360 lượt ghi nhận · 354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 263 · 263 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 89 · 89 lượt ghi nhận · 86 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 100 · 100 lượt ghi nhận · 96 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 258 · 258 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 231 · 231 lượt ghi nhận · 231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 179 · 179 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 201 · 201 lượt ghi nhận · 189 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th1Chưa đủ 200 chuyến đo được134137
th2Chưa đủ 200 chuyến đo được114114
th3Chưa đủ 200 chuyến đo được109121
th4Chưa đủ 200 chuyến đo được199203
th585,6%7,9 phút354360
th672,4%21,0 phút257263
th7Chưa đủ 200 chuyến đo được8689
th8Chưa đủ 200 chuyến đo được96100
th987,6%5,9 phút257258
th1082,3%13,4 phút231231
th11Chưa đủ 200 chuyến đo được172179
th12Chưa đủ 200 chuyến đo được189201

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,3% 1.699
  • Trễ trên 15 phút 22,1% 499
  • Bị huỷ 2,6% 58
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.