Quốc gia › Hoa Kỳ › La Crosse › LSE Vùng La Crosse (LSE) LSE / KLSE
Chính thức · tháng 5/2026 12.459
Sân bay vùng La Crosse đón 12.459 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 33,0% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 -29,9% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 12.459 +33,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 11.518 +53,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 10.999 +44,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 8.979 +70,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 6.456 −0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 6.514 +9,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 5.493 −20,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 7.552 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 7.866 +3,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 8.444 +4,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 8.664 +1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 8.128 +14,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 9.369 +7,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 7.520 +15,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 7.640 +29,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 5.278 +21,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 6.501 +60,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 5.959 +27,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 6.913 +15,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 7.442 +38,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 7.631 +27,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 8.052 +13,3% US BTS T-100 tháng 7/2024 8.561 +29,9% US BTS T-100 tháng 6/2024 7.089 +30,5% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-02 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 2,1phút · 518 lượt ghi nhận · 508 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 13,0phút 06:00 ↔ 11:00
Lượt bay ghi nhận 1.642 Sân bay vùng La Crosse
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 lượt ghi nhận · 98 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,5% · 518 lượt ghi nhận · 508 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 lượt ghi nhận · 131 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 77,9% · 295 lượt ghi nhận · 290 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 lượt ghi nhận · 22 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 lượt ghi nhận · 159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 lượt ghi nhận · 182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 15,1 7,5 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 lượt ghi nhận · 98 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,1 phút · 518 lượt ghi nhận · 508 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 lượt ghi nhận · 131 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 15,1 phút · 295 lượt ghi nhận · 290 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 lượt ghi nhận · 22 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 lượt ghi nhận · 159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 lượt ghi nhận · 182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 518 259 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 103 · 103 lượt ghi nhận · 98 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 518 · 518 lượt ghi nhận · 508 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 65 · 65 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 133 · 133 lượt ghi nhận · 131 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 295 · 295 lượt ghi nhận · 290 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 24 · 24 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 22 · 22 lượt ghi nhận · 22 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 5 · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 161 · 161 lượt ghi nhận · 159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 85 · 85 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 199 · 199 lượt ghi nhận · 182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 28 · 28 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 98 103 06:00 93,5% 2,1 phút 508 518 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 08:00 Chưa có quan sát — — — 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 62 65 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 131 133 11:00 77,9% 15,1 phút 290 295 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 24 24 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 22 22 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 159 161 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 81 85 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 182 199 19:00 Chưa có quan sát — — — 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 27 28 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 0 1 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 85,4% · 258 lượt ghi nhận · 247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 88,4% · 221 lượt ghi nhận · 216 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,3% · 218 lượt ghi nhận · 211 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 85,3% · 238 lượt ghi nhận · 232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 80,4% · 255 lượt ghi nhận · 250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,4% · 210 lượt ghi nhận · 205 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,1% · 242 lượt ghi nhận · 231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 14,9 7,5 0,0
Thứ Hai · 8,3 phút · 258 lượt ghi nhận · 247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 5,1 phút · 221 lượt ghi nhận · 216 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7,7 phút · 218 lượt ghi nhận · 211 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 8,3 phút · 238 lượt ghi nhận · 232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,9 phút · 255 lượt ghi nhận · 250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 8,9 phút · 210 lượt ghi nhận · 205 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 12,2 phút · 242 lượt ghi nhận · 231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 258 129 0
Thứ Hai · 258 · 258 lượt ghi nhận · 247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 221 · 221 lượt ghi nhận · 216 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 218 · 218 lượt ghi nhận · 211 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 238 · 238 lượt ghi nhận · 232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 255 · 255 lượt ghi nhận · 250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 210 · 210 lượt ghi nhận · 205 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 242 · 242 lượt ghi nhận · 231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 85,4% 8,3 phút 247 258 Thứ Ba 88,4% 5,1 phút 216 221 Thứ Tư 85,3% 7,7 phút 211 218 Thứ Năm 85,3% 8,3 phút 232 238 Thứ Sáu 80,4% 14,9 phút 250 255 Thứ Bảy 83,4% 8,9 phút 205 210 Chủ Nhật 80,1% 12,2 phút 231 242
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Lượt bay ghi nhận 197 99 0
th1 · 120 · 120 lượt ghi nhận · 117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 121 · 121 lượt ghi nhận · 121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 130 · 130 lượt ghi nhận · 117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 181 · 181 lượt ghi nhận · 174 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 197 · 197 lượt ghi nhận · 196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 197 · 197 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 91 · 91 lượt ghi nhận · 89 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 83 · 83 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 154 · 154 lượt ghi nhận · 154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 130 · 130 lượt ghi nhận · 128 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 141 · 141 lượt ghi nhận · 129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 97 · 97 lượt ghi nhận · 92 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 117 120 th2 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 121 121 th3 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 117 130 th4 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 174 181 th5 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 196 197 th6 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 194 197 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 89 91 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 81 83 th9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 154 154 th10 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 128 130 th11 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 129 141 th12 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 92 97
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 81,4% 1.337 Trễ trên 15 phút 15,5% 255 Bị huỷ 3,0% 50 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →