Cleveland Hopkins (CLE)

CLE / KCLE

Chính thức · tháng 5/2026

899.836

Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins đón 899.836 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 3,3% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 96,9% 871.805
  • Quốc tế 3,1% 28.031
So với 2019 +0,0% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 3% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 899.836 +3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 809.197 −0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 879.159 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 654.099 +0,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 616.935 −7,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 760.185 −3,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 715.608 −3,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 835.145 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 794.166 −2,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 899.421 +0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 952.915 −1,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 918.809 −4,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 871.128 −4,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 810.975 −2,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 866.250 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 651.133 −4,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 663.391 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 785.071 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 742.651 −8,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 826.291 −8,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 817.558 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 892.361 +2,4% US BTS T-100
tháng 7/2024 970.657 +4,2% US BTS T-100
tháng 6/2024 966.265 +6,1% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:003,3phút · 7.302 lượt ghi nhận · 7.237 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất21,4phút07:00 ↔ 20:00
Lượt bay ghi nhận73.541Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 92,7% · 2.830 lượt ghi nhận · 2.764 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,0% · 9.159 lượt ghi nhận · 9.015 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 91,2% · 7.302 lượt ghi nhận · 7.237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,8% · 5.470 lượt ghi nhận · 5.414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 88,7% · 3.257 lượt ghi nhận · 3.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 89,2% · 3.890 lượt ghi nhận · 3.833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 86,1% · 3.696 lượt ghi nhận · 3.650 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 84,1% · 3.733 lượt ghi nhận · 3.696 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 80,1% · 3.822 lượt ghi nhận · 3.743 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 79,8% · 4.580 lượt ghi nhận · 4.514 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 78,6% · 3.880 lượt ghi nhận · 3.815 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 76,4% · 5.078 lượt ghi nhận · 4.985 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 74,4% · 4.910 lượt ghi nhận · 4.791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 72,2% · 4.266 lượt ghi nhận · 4.130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 70,7% · 4.712 lượt ghi nhận · 4.579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 65,2% · 1.832 lượt ghi nhận · 1.741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 72,3% · 953 lượt ghi nhận · 943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 lượt ghi nhận · 162 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 4,3 phút · 2.830 lượt ghi nhận · 2.764 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 3,8 phút · 9.159 lượt ghi nhận · 9.015 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 3,3 phút · 7.302 lượt ghi nhận · 7.237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 5,0 phút · 5.470 lượt ghi nhận · 5.414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 4,0 phút · 3.257 lượt ghi nhận · 3.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 4,7 phút · 3.890 lượt ghi nhận · 3.833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 7,7 phút · 3.696 lượt ghi nhận · 3.650 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 9,5 phút · 3.733 lượt ghi nhận · 3.696 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11,4 phút · 3.822 lượt ghi nhận · 3.743 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14,5 phút · 4.580 lượt ghi nhận · 4.514 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 14,4 phút · 3.880 lượt ghi nhận · 3.815 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 17,0 phút · 5.078 lượt ghi nhận · 4.985 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 17,8 phút · 4.910 lượt ghi nhận · 4.791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 19,2 phút · 4.266 lượt ghi nhận · 4.130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 20,5 phút · 4.712 lượt ghi nhận · 4.579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 24,6 phút · 1.832 lượt ghi nhận · 1.741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 16,9 phút · 953 lượt ghi nhận · 943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 lượt ghi nhận · 162 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2.830 · 2.830 lượt ghi nhận · 2.764 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 9.159 · 9.159 lượt ghi nhận · 9.015 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 7.302 · 7.302 lượt ghi nhận · 7.237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 5.470 · 5.470 lượt ghi nhận · 5.414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 3.257 · 3.257 lượt ghi nhận · 3.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 3.890 · 3.890 lượt ghi nhận · 3.833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 3.696 · 3.696 lượt ghi nhận · 3.650 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 3.733 · 3.733 lượt ghi nhận · 3.696 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 3.822 · 3.822 lượt ghi nhận · 3.743 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 4.580 · 4.580 lượt ghi nhận · 4.514 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 3.880 · 3.880 lượt ghi nhận · 3.815 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 5.078 · 5.078 lượt ghi nhận · 4.985 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 4.910 · 4.910 lượt ghi nhận · 4.791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 4.266 · 4.266 lượt ghi nhận · 4.130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 4.712 · 4.712 lượt ghi nhận · 4.579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 1.832 · 1.832 lượt ghi nhận · 1.741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 953 · 953 lượt ghi nhận · 943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 171 · 171 lượt ghi nhận · 162 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0092,7%4,3 phút2.7642.830
06:0093,0%3,8 phút9.0159.159
07:0091,2%3,3 phút7.2377.302
08:0089,8%5,0 phút5.4145.470
09:0088,7%4,0 phút3.2073.257
10:0089,2%4,7 phút3.8333.890
11:0086,1%7,7 phút3.6503.696
12:0084,1%9,5 phút3.6963.733
13:0080,1%11,4 phút3.7433.822
14:0079,8%14,5 phút4.5144.580
15:0078,6%14,4 phút3.8153.880
16:0076,4%17,0 phút4.9855.078
17:0074,4%17,8 phút4.7914.910
18:0072,2%19,2 phút4.1304.266
19:0070,7%20,5 phút4.5794.712
20:0065,2%24,6 phút1.7411.832
21:0072,3%16,9 phút943953
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được162171
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 81,7% · 11.342 lượt ghi nhận · 11.061 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,4% · 9.820 lượt ghi nhận · 9.669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 87,2% · 9.789 lượt ghi nhận · 9.643 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 83,2% · 11.098 lượt ghi nhận · 10.923 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,6% · 11.164 lượt ghi nhận · 10.959 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,3% · 9.146 lượt ghi nhận · 9.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 79,4% · 11.182 lượt ghi nhận · 10.939 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 12,5 phút · 11.342 lượt ghi nhận · 11.061 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 7,3 phút · 9.820 lượt ghi nhận · 9.669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6,2 phút · 9.789 lượt ghi nhận · 9.643 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 10,6 phút · 11.098 lượt ghi nhận · 10.923 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 12,1 phút · 11.164 lượt ghi nhận · 10.959 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 9,5 phút · 9.146 lượt ghi nhận · 9.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 14,4 phút · 11.182 lượt ghi nhận · 10.939 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 11.342 · 11.342 lượt ghi nhận · 11.061 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 9.820 · 9.820 lượt ghi nhận · 9.669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 9.789 · 9.789 lượt ghi nhận · 9.643 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 11.098 · 11.098 lượt ghi nhận · 10.923 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 11.164 · 11.164 lượt ghi nhận · 10.959 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 9.146 · 9.146 lượt ghi nhận · 9.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 11.182 · 11.182 lượt ghi nhận · 10.939 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai81,7%12,5 phút11.06111.342
Thứ Ba86,4%7,3 phút9.6699.820
Thứ Tư87,2%6,2 phút9.6439.789
Thứ Năm83,2%10,6 phút10.92311.098
Thứ Sáu81,6%12,1 phút10.95911.164
Thứ Bảy83,3%9,5 phút9.0259.146
Chủ Nhật79,4%14,4 phút10.93911.182

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 81,6% · 5.798 lượt ghi nhận · 5.581 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 82,7% · 5.559 lượt ghi nhận · 5.438 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 80,9% · 7.029 lượt ghi nhận · 6.857 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 86,2% · 6.911 lượt ghi nhận · 6.844 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 83,6% · 7.328 lượt ghi nhận · 7.259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 79,2% · 7.182 lượt ghi nhận · 7.003 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 77,3% · 3.564 lượt ghi nhận · 3.427 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 83,1% · 3.492 lượt ghi nhận · 3.429 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,9% · 6.726 lượt ghi nhận · 6.688 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,6% · 7.048 lượt ghi nhận · 6.994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,3% · 6.433 lượt ghi nhận · 6.350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 78,1% · 6.471 lượt ghi nhận · 6.349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 12,4 phút · 5.798 lượt ghi nhận · 5.581 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 11,2 phút · 5.559 lượt ghi nhận · 5.438 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 13,2 phút · 7.029 lượt ghi nhận · 6.857 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 6,6 phút · 6.911 lượt ghi nhận · 6.844 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 10,1 phút · 7.328 lượt ghi nhận · 7.259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 16,1 phút · 7.182 lượt ghi nhận · 7.003 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 19,0 phút · 3.564 lượt ghi nhận · 3.427 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 9,9 phút · 3.492 lượt ghi nhận · 3.429 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4,9 phút · 6.726 lượt ghi nhận · 6.688 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,3 phút · 7.048 lượt ghi nhận · 6.994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,0 phút · 6.433 lượt ghi nhận · 6.350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 14,0 phút · 6.471 lượt ghi nhận · 6.349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 5.798 · 5.798 lượt ghi nhận · 5.581 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 5.559 · 5.559 lượt ghi nhận · 5.438 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 7.029 · 7.029 lượt ghi nhận · 6.857 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 6.911 · 6.911 lượt ghi nhận · 6.844 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 7.328 · 7.328 lượt ghi nhận · 7.259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 7.182 · 7.182 lượt ghi nhận · 7.003 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 3.564 · 3.564 lượt ghi nhận · 3.427 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 3.492 · 3.492 lượt ghi nhận · 3.429 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6.726 · 6.726 lượt ghi nhận · 6.688 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7.048 · 7.048 lượt ghi nhận · 6.994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 6.433 · 6.433 lượt ghi nhận · 6.350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 6.471 · 6.471 lượt ghi nhận · 6.349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th181,6%12,4 phút5.5815.798
th282,7%11,2 phút5.4385.559
th380,9%13,2 phút6.8577.029
th486,2%6,6 phút6.8446.911
th583,6%10,1 phút7.2597.328
th679,2%16,1 phút7.0037.182
th777,3%19,0 phút3.4273.564
th883,1%9,9 phút3.4293.492
th988,9%4,9 phút6.6886.726
th1087,6%5,3 phút6.9947.048
th1185,3%8,0 phút6.3506.433
th1278,1%14,0 phút6.3496.471

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,6% 60.045
  • Trễ trên 15 phút 16,6% 12.174
  • Bị huỷ 1,8% 1.322
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.