ICAO CYQG

Windsor (YQG)

Sân bay quốc tế Windsor phục vụ 119.968 lượt khách trong năm 2025, giảm 13,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Thống kê Canada (StatCan).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.3871.424▲ 2,7%
Tháng 21.3231.887▲ 42,6%
Tháng 32.1352.088▼ 2,2%
Tháng 42.1552.078▼ 3,6%
Tháng 51.9652.656▲ 35,2%
Tháng 61.7972.603▲ 44,9%
Tháng 72.6642.422▼ 9,1%
Tháng 82.623––
Tháng 92.824––
Tháng 102.929–đang tích luỹ
Tháng 112.063––
Tháng 121.608––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)13.42615.158▲ 12,9%

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất15 kỳ
15 trong 15
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 2025119.968−13,3%
năm 2024138.335−25,4%
năm 2023185.396+30,8%
năm 2022141.743+129,1%
năm 202161.862−4,8%
năm 202064.986−79,6%
năm 2019318.098−0,7%
năm 2018320.243+4,2%
năm 2017307.287−3,9%
năm 2016319.866+19,5%
năm 2015267.628+7,7%
năm 2014248.586+2,9%
năm 2013241.684+12,4%
năm 2012215.047+13,4%
năm 2011189.600

Tấn hàng hoá theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuỗi dừng ở năm 2024.

Các kỳ gần nhất7 kỳ
KỳTấn hàng hoáSo cùng kỳ
năm 2024396−39,2%
năm 2013651+13,2%
năm 2012575−32,3%
năm 2011849−11,4%
năm 2010958+0,6%
năm 2009953+99,9%
năm 2008477

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 858 1.634 1.642 1.635 1.841 1.623 2.107 1.884 1.905 2.298 1.706 1.531
2025 1.387 1.323 2.135 2.155 1.965 1.797 2.664 2.623 2.824 2.929 2.063 1.608
2026 1.424 1.887 2.088 2.078 2.656 2.603 2.422
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…