Quốc gia › Hoa Kỳ › Flint › FNT Bishop (FNT) FNT / KFNT
Chính thức · tháng 5/2026 55.725
Sân bay quốc tế Bishop đón 55.725 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 2,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (433 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +13,7% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 55.725 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 63.163 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 84.817 +4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 63.285 +6,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 53.375 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 61.744 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 50.905 +12,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 54.335 +43,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 43.438 +21,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 50.897 +26,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 59.850 +34,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 57.993 +33,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 54.138 +25,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 62.261 +24,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 81.559 +16,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 59.200 +8,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 52.330 +16,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 60.734 +31,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 45.112 +8,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 37.960 −8,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 35.876 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 40.279 −4,3% US BTS T-100 tháng 7/2024 44.393 −6,7% US BTS T-100 tháng 6/2024 43.533 −2,3% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 09:00–10:00 2,9phút · 213 lượt ghi nhận · 213 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 49,1phút 09:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận 5.910 Sân bay quốc tế Bishop
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 lượt ghi nhận · 192 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 87,6% · 511 lượt ghi nhận · 508 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 86,9% · 999 lượt ghi nhận · 984 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,7% · 369 lượt ghi nhận · 368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 88,3% · 213 lượt ghi nhận · 213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 78,3% · 411 lượt ghi nhận · 406 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 lượt ghi nhận · 132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 67,0% · 242 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 75,4% · 307 lượt ghi nhận · 305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 74,5% · 656 lượt ghi nhận · 648 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 66,9% · 374 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 69,7% · 701 lượt ghi nhận · 689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 203 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 lượt ghi nhận · 133 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 62,6% · 278 lượt ghi nhận · 259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 130 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 lượt ghi nhận · 41 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 52,0 26,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 lượt ghi nhận · 192 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 19,2 phút · 511 lượt ghi nhận · 508 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 9,5 phút · 999 lượt ghi nhận · 984 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 5,4 phút · 369 lượt ghi nhận · 368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 2,9 phút · 213 lượt ghi nhận · 213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 12,3 phút · 411 lượt ghi nhận · 406 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 lượt ghi nhận · 132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 28,2 phút · 242 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11,1 phút · 307 lượt ghi nhận · 305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 18,0 phút · 656 lượt ghi nhận · 648 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 24,6 phút · 374 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 22,4 phút · 701 lượt ghi nhận · 689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 203 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 lượt ghi nhận · 133 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 52,0 phút · 278 lượt ghi nhận · 259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 130 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 lượt ghi nhận · 41 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 999 500 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 201 · 201 lượt ghi nhận · 192 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 511 · 511 lượt ghi nhận · 508 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 999 · 999 lượt ghi nhận · 984 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 369 · 369 lượt ghi nhận · 368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 213 · 213 lượt ghi nhận · 213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 411 · 411 lượt ghi nhận · 406 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 132 · 132 lượt ghi nhận · 132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 242 · 242 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 307 · 307 lượt ghi nhận · 305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 656 · 656 lượt ghi nhận · 648 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 374 · 374 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 701 · 701 lượt ghi nhận · 689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 203 · 203 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 137 · 137 lượt ghi nhận · 133 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 278 · 278 lượt ghi nhận · 259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 130 · 130 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 41 · 41 lượt ghi nhận · 41 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 5 · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 192 201 06:00 87,6% 19,2 phút 508 511 07:00 86,9% 9,5 phút 984 999 08:00 89,7% 5,4 phút 368 369 09:00 88,3% 2,9 phút 213 213 10:00 78,3% 12,3 phút 406 411 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 132 132 12:00 67,0% 28,2 phút 239 242 13:00 75,4% 11,1 phút 305 307 14:00 74,5% 18,0 phút 648 656 15:00 66,9% 24,6 phút 369 374 16:00 69,7% 22,4 phút 689 701 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 198 203 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 133 137 19:00 62,6% 52,0 phút 259 278 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 124 130 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 41 41 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 76,7% · 885 lượt ghi nhận · 865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 77,8% · 630 lượt ghi nhận · 621 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 79,7% · 708 lượt ghi nhận · 699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 76,7% · 979 lượt ghi nhận · 963 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 77,5% · 871 lượt ghi nhận · 856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 78,7% · 838 lượt ghi nhận · 826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 73,3% · 999 lượt ghi nhận · 983 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 25,6 12,8 0,0
Thứ Hai · 25,6 phút · 885 lượt ghi nhận · 865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 21,0 phút · 630 lượt ghi nhận · 621 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 14,6 phút · 708 lượt ghi nhận · 699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 17,3 phút · 979 lượt ghi nhận · 963 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 16,6 phút · 871 lượt ghi nhận · 856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 16,3 phút · 838 lượt ghi nhận · 826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 24,5 phút · 999 lượt ghi nhận · 983 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 999 500 0
Thứ Hai · 885 · 885 lượt ghi nhận · 865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 630 · 630 lượt ghi nhận · 621 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 708 · 708 lượt ghi nhận · 699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 979 · 979 lượt ghi nhận · 963 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 871 · 871 lượt ghi nhận · 856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 838 · 838 lượt ghi nhận · 826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 999 · 999 lượt ghi nhận · 983 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 76,7% 25,6 phút 865 885 Thứ Ba 77,8% 21,0 phút 621 630 Thứ Tư 79,7% 14,6 phút 699 708 Thứ Năm 76,7% 17,3 phút 963 979 Thứ Sáu 77,5% 16,6 phút 856 871 Thứ Bảy 78,7% 16,3 phút 826 838 Chủ Nhật 73,3% 24,5 phút 983 999
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 73,4% · 482 lượt ghi nhận · 477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 73,2% · 518 lượt ghi nhận · 511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 76,0% · 685 lượt ghi nhận · 670 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 76,8% · 596 lượt ghi nhận · 582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 79,3% · 531 lượt ghi nhận · 527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 73,7% · 531 lượt ghi nhận · 524 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 71,1% · 332 lượt ghi nhận · 329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 79,1% · 299 lượt ghi nhận · 292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 83,5% · 427 lượt ghi nhận · 424 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 83,2% · 488 lượt ghi nhận · 482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 82,6% · 487 lượt ghi nhận · 471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 72,9% · 534 lượt ghi nhận · 524 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 28,7 14,4 0,0
th1 · 24,3 phút · 482 lượt ghi nhận · 477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 23,4 phút · 518 lượt ghi nhận · 511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 23,6 phút · 685 lượt ghi nhận · 670 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 18,2 phút · 596 lượt ghi nhận · 582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 15,0 phút · 531 lượt ghi nhận · 527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 27,3 phút · 531 lượt ghi nhận · 524 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 16,3 phút · 332 lượt ghi nhận · 329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 19,1 phút · 299 lượt ghi nhận · 292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 11,3 phút · 427 lượt ghi nhận · 424 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 11,4 phút · 488 lượt ghi nhận · 482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 11,2 phút · 487 lượt ghi nhận · 471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 28,7 phút · 534 lượt ghi nhận · 524 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 685 343 0
th1 · 482 · 482 lượt ghi nhận · 477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 518 · 518 lượt ghi nhận · 511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 685 · 685 lượt ghi nhận · 670 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 596 · 596 lượt ghi nhận · 582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 531 · 531 lượt ghi nhận · 527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 531 · 531 lượt ghi nhận · 524 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 332 · 332 lượt ghi nhận · 329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 299 · 299 lượt ghi nhận · 292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 427 · 427 lượt ghi nhận · 424 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 488 · 488 lượt ghi nhận · 482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 487 · 487 lượt ghi nhận · 471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 534 · 534 lượt ghi nhận · 524 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 73,4% 24,3 phút 477 482 th2 73,2% 23,4 phút 511 518 th3 76,0% 23,6 phút 670 685 th4 76,8% 18,2 phút 582 596 th5 79,3% 15,0 phút 527 531 th6 73,7% 27,3 phút 524 531 th7 71,1% 16,3 phút 329 332 th8 79,1% 19,1 phút 292 299 th9 83,5% 11,3 phút 424 427 th10 83,2% 11,4 phút 482 488 th11 82,6% 11,2 phút 471 487 th12 72,9% 28,7 phút 524 534
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 75,7% 4.475 Trễ trên 15 phút 22,6% 1.338 Bị huỷ 1,6% 97 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →