Bishop (FNT)

FNT / KFNT

Chính thức · tháng 5/2026

55.725

Sân bay quốc tế Bishop đón 55.725 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 2,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (433 kỳ).

So với 2019 +13,7% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 55.725 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 63.163 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 84.817 +4,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 63.285 +6,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 53.375 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 61.744 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 50.905 +12,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 54.335 +43,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 43.438 +21,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 50.897 +26,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 59.850 +34,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 57.993 +33,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 54.138 +25,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 62.261 +24,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 81.559 +16,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 59.200 +8,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 52.330 +16,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 60.734 +31,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 45.112 +8,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 37.960 −8,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 35.876 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 40.279 −4,3% US BTS T-100
tháng 7/2024 44.393 −6,7% US BTS T-100
tháng 6/2024 43.533 −2,3% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất09:00–10:002,9phút · 213 lượt ghi nhận · 213 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất49,1phút09:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận5.910Sân bay quốc tế Bishop

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 lượt ghi nhận · 192 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 87,6% · 511 lượt ghi nhận · 508 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 86,9% · 999 lượt ghi nhận · 984 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,7% · 369 lượt ghi nhận · 368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 88,3% · 213 lượt ghi nhận · 213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 78,3% · 411 lượt ghi nhận · 406 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 lượt ghi nhận · 132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 67,0% · 242 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 75,4% · 307 lượt ghi nhận · 305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 74,5% · 656 lượt ghi nhận · 648 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 66,9% · 374 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 69,7% · 701 lượt ghi nhận · 689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 203 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 lượt ghi nhận · 133 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 62,6% · 278 lượt ghi nhận · 259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 130 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 lượt ghi nhận · 41 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 lượt ghi nhận · 192 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 19,2 phút · 511 lượt ghi nhận · 508 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 9,5 phút · 999 lượt ghi nhận · 984 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 5,4 phút · 369 lượt ghi nhận · 368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 2,9 phút · 213 lượt ghi nhận · 213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 12,3 phút · 411 lượt ghi nhận · 406 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 lượt ghi nhận · 132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 28,2 phút · 242 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11,1 phút · 307 lượt ghi nhận · 305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 18,0 phút · 656 lượt ghi nhận · 648 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 24,6 phút · 374 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 22,4 phút · 701 lượt ghi nhận · 689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 203 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 lượt ghi nhận · 133 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 52,0 phút · 278 lượt ghi nhận · 259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 130 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 lượt ghi nhận · 41 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 201 · 201 lượt ghi nhận · 192 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 511 · 511 lượt ghi nhận · 508 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 999 · 999 lượt ghi nhận · 984 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 369 · 369 lượt ghi nhận · 368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 213 · 213 lượt ghi nhận · 213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 411 · 411 lượt ghi nhận · 406 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 132 · 132 lượt ghi nhận · 132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 242 · 242 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 307 · 307 lượt ghi nhận · 305 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 656 · 656 lượt ghi nhận · 648 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 374 · 374 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 701 · 701 lượt ghi nhận · 689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 203 · 203 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 137 · 137 lượt ghi nhận · 133 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 278 · 278 lượt ghi nhận · 259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 130 · 130 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 41 · 41 lượt ghi nhận · 41 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 5 · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được192201
06:0087,6%19,2 phút508511
07:0086,9%9,5 phút984999
08:0089,7%5,4 phút368369
09:0088,3%2,9 phút213213
10:0078,3%12,3 phút406411
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được132132
12:0067,0%28,2 phút239242
13:0075,4%11,1 phút305307
14:0074,5%18,0 phút648656
15:0066,9%24,6 phút369374
16:0069,7%22,4 phút689701
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được198203
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được133137
19:0062,6%52,0 phút259278
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được124130
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4141
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được55
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 76,7% · 885 lượt ghi nhận · 865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 77,8% · 630 lượt ghi nhận · 621 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 79,7% · 708 lượt ghi nhận · 699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 76,7% · 979 lượt ghi nhận · 963 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 77,5% · 871 lượt ghi nhận · 856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 78,7% · 838 lượt ghi nhận · 826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 73,3% · 999 lượt ghi nhận · 983 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 25,6 phút · 885 lượt ghi nhận · 865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 21,0 phút · 630 lượt ghi nhận · 621 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 14,6 phút · 708 lượt ghi nhận · 699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 17,3 phút · 979 lượt ghi nhận · 963 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 16,6 phút · 871 lượt ghi nhận · 856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 16,3 phút · 838 lượt ghi nhận · 826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 24,5 phút · 999 lượt ghi nhận · 983 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 885 · 885 lượt ghi nhận · 865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 630 · 630 lượt ghi nhận · 621 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 708 · 708 lượt ghi nhận · 699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 979 · 979 lượt ghi nhận · 963 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 871 · 871 lượt ghi nhận · 856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 838 · 838 lượt ghi nhận · 826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 999 · 999 lượt ghi nhận · 983 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai76,7%25,6 phút865885
Thứ Ba77,8%21,0 phút621630
Thứ Tư79,7%14,6 phút699708
Thứ Năm76,7%17,3 phút963979
Thứ Sáu77,5%16,6 phút856871
Thứ Bảy78,7%16,3 phút826838
Chủ Nhật73,3%24,5 phút983999

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 73,4% · 482 lượt ghi nhận · 477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 73,2% · 518 lượt ghi nhận · 511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 76,0% · 685 lượt ghi nhận · 670 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 76,8% · 596 lượt ghi nhận · 582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 79,3% · 531 lượt ghi nhận · 527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 73,7% · 531 lượt ghi nhận · 524 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 71,1% · 332 lượt ghi nhận · 329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 79,1% · 299 lượt ghi nhận · 292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 83,5% · 427 lượt ghi nhận · 424 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 83,2% · 488 lượt ghi nhận · 482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 82,6% · 487 lượt ghi nhận · 471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 72,9% · 534 lượt ghi nhận · 524 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 24,3 phút · 482 lượt ghi nhận · 477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 23,4 phút · 518 lượt ghi nhận · 511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 23,6 phút · 685 lượt ghi nhận · 670 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 18,2 phút · 596 lượt ghi nhận · 582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 15,0 phút · 531 lượt ghi nhận · 527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 27,3 phút · 531 lượt ghi nhận · 524 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 16,3 phút · 332 lượt ghi nhận · 329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 19,1 phút · 299 lượt ghi nhận · 292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 11,3 phút · 427 lượt ghi nhận · 424 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 11,4 phút · 488 lượt ghi nhận · 482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 11,2 phút · 487 lượt ghi nhận · 471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 28,7 phút · 534 lượt ghi nhận · 524 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 482 · 482 lượt ghi nhận · 477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 518 · 518 lượt ghi nhận · 511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 685 · 685 lượt ghi nhận · 670 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 596 · 596 lượt ghi nhận · 582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 531 · 531 lượt ghi nhận · 527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 531 · 531 lượt ghi nhận · 524 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 332 · 332 lượt ghi nhận · 329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 299 · 299 lượt ghi nhận · 292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 427 · 427 lượt ghi nhận · 424 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 488 · 488 lượt ghi nhận · 482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 487 · 487 lượt ghi nhận · 471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 534 · 534 lượt ghi nhận · 524 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th173,4%24,3 phút477482
th273,2%23,4 phút511518
th376,0%23,6 phút670685
th476,8%18,2 phút582596
th579,3%15,0 phút527531
th673,7%27,3 phút524531
th771,1%16,3 phút329332
th879,1%19,1 phút292299
th983,5%11,3 phút424427
th1083,2%11,4 phút482488
th1182,6%11,2 phút471487
th1272,9%28,7 phút524534

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,7% 4.475
  • Trễ trên 15 phút 22,6% 1.338
  • Bị huỷ 1,6% 97
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.