MBS (MBS)

MBS / KMBS

Chính thức · tháng 5/2026

20.198

Sân bay quốc tế MBS đón 20.198 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 4,0% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 -11,7% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 20.198 −4,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 18.269 −0,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 16.507 −4,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 15.184 −1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 15.221 −8,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 16.952 −13,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 17.914 −3,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 21.873 +3,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 20.253 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 21.594 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 21.302 +8,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 21.030 +8,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 21.030 +12,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 18.318 +7,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 17.195 +4,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 15.347 +7,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 16.650 +34,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 19.682 +27,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 18.623 +19,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 21.140 +18,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 19.733 +17,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 21.046 +12,1% US BTS T-100
tháng 7/2024 19.712 +6,7% US BTS T-100
tháng 6/2024 19.398 +15,8% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 2/2025).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:008,9phút · 633 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất20,9phút06:00 ↔ 16:00
Lượt bay ghi nhận3.995Sân bay quốc tế MBS

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,2% · 633 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 83,1% · 532 lượt ghi nhận · 525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 lượt ghi nhận · 72 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 78,6% · 349 lượt ghi nhận · 346 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 79,3% · 336 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 lượt ghi nhận · 82 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 74,8% · 646 lượt ghi nhận · 638 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 81,7% · 203 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 68,5% · 446 lượt ghi nhận · 435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 lượt ghi nhận · 184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 72,2% · 426 lượt ghi nhận · 421 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 8,9 phút · 633 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 21,0 phút · 532 lượt ghi nhận · 525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 lượt ghi nhận · 72 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 20,1 phút · 349 lượt ghi nhận · 346 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 10,9 phút · 336 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 lượt ghi nhận · 82 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 17,7 phút · 646 lượt ghi nhận · 638 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 9,0 phút · 203 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 29,8 phút · 446 lượt ghi nhận · 435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 lượt ghi nhận · 184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 27,7 phút · 426 lượt ghi nhận · 421 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 32 · 32 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 633 · 633 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 532 · 532 lượt ghi nhận · 525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 73 · 73 lượt ghi nhận · 72 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 349 · 349 lượt ghi nhận · 346 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 336 · 336 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 84 · 84 lượt ghi nhận · 82 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 646 · 646 lượt ghi nhận · 638 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 203 · 203 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 446 · 446 lượt ghi nhận · 435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 184 · 184 lượt ghi nhận · 184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 426 · 426 lượt ghi nhận · 421 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 19 · 19 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 30 · 30 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2932
06:0091,2%8,9 phút622633
07:0083,1%21,0 phút525532
08:00Chưa có quan sát
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7273
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
11:0078,6%20,1 phút346349
12:0079,3%10,9 phút334336
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8284
14:0074,8%17,7 phút638646
15:0081,7%9,0 phút202203
16:0068,5%29,8 phút435446
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được184184
18:0072,2%27,7 phút421426
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1619
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2830
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 78,3% · 593 lượt ghi nhận · 580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 83,2% · 584 lượt ghi nhận · 577 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,0% · 577 lượt ghi nhận · 567 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 77,0% · 573 lượt ghi nhận · 566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 77,8% · 580 lượt ghi nhận · 572 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 79,5% · 503 lượt ghi nhận · 497 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 75,4% · 585 lượt ghi nhận · 577 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 17,5 phút · 593 lượt ghi nhận · 580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 15,3 phút · 584 lượt ghi nhận · 577 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 16,1 phút · 577 lượt ghi nhận · 567 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 18,8 phút · 573 lượt ghi nhận · 566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 21,7 phút · 580 lượt ghi nhận · 572 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 18,0 phút · 503 lượt ghi nhận · 497 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 24,1 phút · 585 lượt ghi nhận · 577 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 593 · 593 lượt ghi nhận · 580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 584 · 584 lượt ghi nhận · 577 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 577 · 577 lượt ghi nhận · 567 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 573 · 573 lượt ghi nhận · 566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 580 · 580 lượt ghi nhận · 572 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 503 · 503 lượt ghi nhận · 497 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 585 · 585 lượt ghi nhận · 577 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai78,3%17,5 phút580593
Thứ Ba83,2%15,3 phút577584
Thứ Tư81,0%16,1 phút567577
Thứ Năm77,0%18,8 phút566573
Thứ Sáu77,8%21,7 phút572580
Thứ Bảy79,5%18,0 phút497503
Chủ Nhật75,4%24,1 phút577585

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 70,3% · 351 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 77,1% · 327 lượt ghi nhận · 319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 67,6% · 295 lượt ghi nhận · 284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 78,1% · 316 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 86,6% · 372 lượt ghi nhận · 372 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 81,0% · 371 lượt ghi nhận · 368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 72,6% · 207 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 84,1% · 211 lượt ghi nhận · 208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,9% · 398 lượt ghi nhận · 396 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 84,1% · 416 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 83,7% · 391 lượt ghi nhận · 381 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 66,4% · 340 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 31,5 phút · 351 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 20,6 phút · 327 lượt ghi nhận · 319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 30,2 phút · 295 lượt ghi nhận · 284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 15,7 phút · 316 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 7,0 phút · 372 lượt ghi nhận · 372 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 19,0 phút · 371 lượt ghi nhận · 368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 28,9 phút · 207 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 11,3 phút · 211 lượt ghi nhận · 208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4,9 phút · 398 lượt ghi nhận · 396 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 10,3 phút · 416 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 17,1 phút · 391 lượt ghi nhận · 381 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 37,7 phút · 340 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 351 · 351 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 327 · 327 lượt ghi nhận · 319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 295 · 295 lượt ghi nhận · 284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 316 · 316 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 372 · 372 lượt ghi nhận · 372 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 371 · 371 lượt ghi nhận · 368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 207 · 207 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 211 · 211 lượt ghi nhận · 208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 398 · 398 lượt ghi nhận · 396 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 416 · 416 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 391 · 391 lượt ghi nhận · 381 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 340 · 340 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th170,3%31,5 phút347351
th277,1%20,6 phút319327
th367,6%30,2 phút284295
th478,1%15,7 phút311316
th586,6%7,0 phút372372
th681,0%19,0 phút368371
th772,6%28,9 phút204207
th884,1%11,3 phút208211
th987,9%4,9 phút396398
th1084,1%10,3 phút416416
th1183,7%17,1 phút381391
th1266,4%37,7 phút330340

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,7% 3.104
  • Trễ trên 15 phút 20,8% 832
  • Bị huỷ 1,5% 59
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.