Quốc gia › Hoa Kỳ › Freeland › MBS MBS (MBS) MBS / KMBS
Chính thức · tháng 5/2026 20.198
Sân bay quốc tế MBS đón 20.198 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 4,0% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 -11,7% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 20.198 −4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 18.269 −0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 16.507 −4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 15.184 −1,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 15.221 −8,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 16.952 −13,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 17.914 −3,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 21.873 +3,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 20.253 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 21.594 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 21.302 +8,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 21.030 +8,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 21.030 +12,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 18.318 +7,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 17.195 +4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 15.347 +7,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 16.650 +34,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 19.682 +27,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 18.623 +19,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 21.140 +18,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 19.733 +17,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 21.046 +12,1% US BTS T-100 tháng 7/2024 19.712 +6,7% US BTS T-100 tháng 6/2024 19.398 +15,8% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 2/2025).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 8,9phút · 633 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 20,9phút 06:00 ↔ 16:00
Lượt bay ghi nhận 3.995 Sân bay quốc tế MBS
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,2% · 633 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 83,1% · 532 lượt ghi nhận · 525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 lượt ghi nhận · 72 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 78,6% · 349 lượt ghi nhận · 346 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 79,3% · 336 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 lượt ghi nhận · 82 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 74,8% · 646 lượt ghi nhận · 638 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 81,7% · 203 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 68,5% · 446 lượt ghi nhận · 435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 lượt ghi nhận · 184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 72,2% · 426 lượt ghi nhận · 421 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 29,8 14,9 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 8,9 phút · 633 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 21,0 phút · 532 lượt ghi nhận · 525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 lượt ghi nhận · 72 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 20,1 phút · 349 lượt ghi nhận · 346 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 10,9 phút · 336 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 lượt ghi nhận · 82 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 17,7 phút · 646 lượt ghi nhận · 638 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 9,0 phút · 203 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 29,8 phút · 446 lượt ghi nhận · 435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 lượt ghi nhận · 184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 27,7 phút · 426 lượt ghi nhận · 421 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 646 323 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 32 · 32 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 633 · 633 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 532 · 532 lượt ghi nhận · 525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 73 · 73 lượt ghi nhận · 72 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 349 · 349 lượt ghi nhận · 346 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 336 · 336 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 84 · 84 lượt ghi nhận · 82 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 646 · 646 lượt ghi nhận · 638 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 203 · 203 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 446 · 446 lượt ghi nhận · 435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 184 · 184 lượt ghi nhận · 184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 426 · 426 lượt ghi nhận · 421 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 19 · 19 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 30 · 30 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 29 32 06:00 91,2% 8,9 phút 622 633 07:00 83,1% 21,0 phút 525 532 08:00 Chưa có quan sát — — — 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 72 73 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 11:00 78,6% 20,1 phút 346 349 12:00 79,3% 10,9 phút 334 336 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 82 84 14:00 74,8% 17,7 phút 638 646 15:00 81,7% 9,0 phút 202 203 16:00 68,5% 29,8 phút 435 446 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 184 184 18:00 72,2% 27,7 phút 421 426 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 16 19 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 28 30 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 78,3% · 593 lượt ghi nhận · 580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 83,2% · 584 lượt ghi nhận · 577 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,0% · 577 lượt ghi nhận · 567 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 77,0% · 573 lượt ghi nhận · 566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 77,8% · 580 lượt ghi nhận · 572 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 79,5% · 503 lượt ghi nhận · 497 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 75,4% · 585 lượt ghi nhận · 577 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 24,1 12,1 0,0
Thứ Hai · 17,5 phút · 593 lượt ghi nhận · 580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 15,3 phút · 584 lượt ghi nhận · 577 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 16,1 phút · 577 lượt ghi nhận · 567 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 18,8 phút · 573 lượt ghi nhận · 566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 21,7 phút · 580 lượt ghi nhận · 572 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 18,0 phút · 503 lượt ghi nhận · 497 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 24,1 phút · 585 lượt ghi nhận · 577 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 593 297 0
Thứ Hai · 593 · 593 lượt ghi nhận · 580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 584 · 584 lượt ghi nhận · 577 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 577 · 577 lượt ghi nhận · 567 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 573 · 573 lượt ghi nhận · 566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 580 · 580 lượt ghi nhận · 572 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 503 · 503 lượt ghi nhận · 497 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 585 · 585 lượt ghi nhận · 577 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 78,3% 17,5 phút 580 593 Thứ Ba 83,2% 15,3 phút 577 584 Thứ Tư 81,0% 16,1 phút 567 577 Thứ Năm 77,0% 18,8 phút 566 573 Thứ Sáu 77,8% 21,7 phút 572 580 Thứ Bảy 79,5% 18,0 phút 497 503 Chủ Nhật 75,4% 24,1 phút 577 585
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 70,3% · 351 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 77,1% · 327 lượt ghi nhận · 319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 67,6% · 295 lượt ghi nhận · 284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 78,1% · 316 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 86,6% · 372 lượt ghi nhận · 372 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 81,0% · 371 lượt ghi nhận · 368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 72,6% · 207 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 84,1% · 211 lượt ghi nhận · 208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,9% · 398 lượt ghi nhận · 396 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 84,1% · 416 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 83,7% · 391 lượt ghi nhận · 381 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 66,4% · 340 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 37,7 18,9 0,0
th1 · 31,5 phút · 351 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 20,6 phút · 327 lượt ghi nhận · 319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 30,2 phút · 295 lượt ghi nhận · 284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 15,7 phút · 316 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 7,0 phút · 372 lượt ghi nhận · 372 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 19,0 phút · 371 lượt ghi nhận · 368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 28,9 phút · 207 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 11,3 phút · 211 lượt ghi nhận · 208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4,9 phút · 398 lượt ghi nhận · 396 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 10,3 phút · 416 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 17,1 phút · 391 lượt ghi nhận · 381 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 37,7 phút · 340 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 416 208 0
th1 · 351 · 351 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 327 · 327 lượt ghi nhận · 319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 295 · 295 lượt ghi nhận · 284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 316 · 316 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 372 · 372 lượt ghi nhận · 372 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 371 · 371 lượt ghi nhận · 368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 207 · 207 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 211 · 211 lượt ghi nhận · 208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 398 · 398 lượt ghi nhận · 396 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 416 · 416 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 391 · 391 lượt ghi nhận · 381 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 340 · 340 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 70,3% 31,5 phút 347 351 th2 77,1% 20,6 phút 319 327 th3 67,6% 30,2 phút 284 295 th4 78,1% 15,7 phút 311 316 th5 86,6% 7,0 phút 372 372 th6 81,0% 19,0 phút 368 371 th7 72,6% 28,9 phút 204 207 th8 84,1% 11,3 phút 208 211 th9 87,9% 4,9 phút 396 398 th10 84,1% 10,3 phút 416 416 th11 83,7% 17,1 phút 381 391 th12 66,4% 37,7 phút 330 340
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 77,7% 3.104 Trễ trên 15 phút 20,8% 832 Bị huỷ 1,5% 59 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →