Lansing (LAN)

LAN / KLAN

Chính thức · tháng 5/2026

19.775

Sân bay quốc tế Lansing đón 19.775 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 3,3% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 -32,0% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 19.775 −3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 21.018 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 21.078 +11,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 18.911 +10,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 16.818 −3,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 17.553 −11,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 18.390 −9,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 21.592 +1,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 18.250 −3,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 19.992 +5,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 20.854 +13,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 18.806 +5,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 20.459 +4,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 21.233 +6,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 18.909 −33,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 17.127 −29,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 17.367 +9,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 19.803 +17,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 20.355 +0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 21.192 −7,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 18.951 −6,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 18.927 −0,2% US BTS T-100
tháng 7/2024 18.392 +10,9% US BTS T-100
tháng 6/2024 17.873 +8,0% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:0012,0phút · 668 lượt ghi nhận · 662 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất17,1phút05:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận3.320Sân bay quốc tế Lansing

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 89,7% · 668 lượt ghi nhận · 662 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,7% · 378 lượt ghi nhận · 371 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 81,7% · 295 lượt ghi nhận · 295 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 75,2% · 475 lượt ghi nhận · 472 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 lượt ghi nhận · 54 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 71 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 127 lượt ghi nhận · 122 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 67,2% · 516 lượt ghi nhận · 469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 70,2% · 478 lượt ghi nhận · 476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 lượt ghi nhận · 96 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 12,0 phút · 668 lượt ghi nhận · 662 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 15,1 phút · 378 lượt ghi nhận · 371 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 16,9 phút · 295 lượt ghi nhận · 295 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 18,1 phút · 475 lượt ghi nhận · 472 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 lượt ghi nhận · 54 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 71 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 127 lượt ghi nhận · 122 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 29,1 phút · 516 lượt ghi nhận · 469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 25,4 phút · 478 lượt ghi nhận · 476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 lượt ghi nhận · 96 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 668 · 668 lượt ghi nhận · 662 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 378 · 378 lượt ghi nhận · 371 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 39 · 39 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 8 · 8 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 62 · 62 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 295 · 295 lượt ghi nhận · 295 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 475 · 475 lượt ghi nhận · 472 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 56 · 56 lượt ghi nhận · 54 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 71 · 71 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 47 · 47 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 127 · 127 lượt ghi nhận · 122 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 516 · 516 lượt ghi nhận · 469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 478 · 478 lượt ghi nhận · 476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 100 · 100 lượt ghi nhận · 96 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0089,7%12,0 phút662668
06:0092,7%15,1 phút371378
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3839
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được78
09:00Chưa có quan sát
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6262
11:0081,7%16,9 phút295295
12:0075,2%18,1 phút472475
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5456
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7071
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4547
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được122127
17:0067,2%29,1 phút469516
18:0070,2%25,4 phút476478
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được96100
20:00Chưa có quan sát
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 77,9% · 505 lượt ghi nhận · 493 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 78,4% · 504 lượt ghi nhận · 495 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 78,8% · 502 lượt ghi nhận · 490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 78,6% · 492 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 76,5% · 495 lượt ghi nhận · 477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 85,0% · 330 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 79,8% · 492 lượt ghi nhận · 476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 25,2 phút · 505 lượt ghi nhận · 493 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 18,5 phút · 504 lượt ghi nhận · 495 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 15,9 phút · 502 lượt ghi nhận · 490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 20,2 phút · 492 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 18,0 phút · 495 lượt ghi nhận · 477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 13,6 phút · 330 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 16,6 phút · 492 lượt ghi nhận · 476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 505 · 505 lượt ghi nhận · 493 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 504 · 504 lượt ghi nhận · 495 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 502 · 502 lượt ghi nhận · 490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 492 · 492 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 495 · 495 lượt ghi nhận · 477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 330 · 330 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 492 · 492 lượt ghi nhận · 476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai77,9%25,2 phút493505
Thứ Ba78,4%18,5 phút495504
Thứ Tư78,8%15,9 phút490502
Thứ Năm78,6%20,2 phút481492
Thứ Sáu76,5%18,0 phút477495
Thứ Bảy85,0%13,6 phút327330
Chủ Nhật79,8%16,6 phút476492

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 70,8% · 271 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 71,2% · 257 lượt ghi nhận · 250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 72,9% · 314 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 80,6% · 359 lượt ghi nhận · 350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 79,0% · 334 lượt ghi nhận · 328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 82,2% · 340 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 202 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 203 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,5% · 279 lượt ghi nhận · 279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,9% · 291 lượt ghi nhận · 291 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 80,8% · 233 lượt ghi nhận · 224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 73,5% · 237 lượt ghi nhận · 230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 47,4 phút · 271 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 26,9 phút · 257 lượt ghi nhận · 250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 32,8 phút · 314 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 17,2 phút · 359 lượt ghi nhận · 350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 10,3 phút · 334 lượt ghi nhận · 328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 15,6 phút · 340 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 202 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 203 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 3,2 phút · 279 lượt ghi nhận · 279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1,8 phút · 291 lượt ghi nhận · 291 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 19,3 phút · 233 lượt ghi nhận · 224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 25,1 phút · 237 lượt ghi nhận · 230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 271 · 271 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 257 · 257 lượt ghi nhận · 250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 314 · 314 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 359 · 359 lượt ghi nhận · 350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 334 · 334 lượt ghi nhận · 328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 340 · 340 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 202 · 202 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 203 · 203 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 279 · 279 lượt ghi nhận · 279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 291 · 291 lượt ghi nhận · 291 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 233 · 233 lượt ghi nhận · 224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 237 · 237 lượt ghi nhận · 230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th170,8%47,4 phút260271
th271,2%26,9 phút250257
th372,9%32,8 phút302314
th480,6%17,2 phút350359
th579,0%10,3 phút328334
th682,2%15,6 phút332340
th7Chưa đủ 200 chuyến đo được194202
th8Chưa đủ 200 chuyến đo được199203
th988,5%3,2 phút279279
th1086,9%1,8 phút291291
th1180,8%19,3 phút224233
th1273,5%25,1 phút230237

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,1% 2.559
  • Trễ trên 15 phút 20,5% 680
  • Bị huỷ 2,4% 81
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.