Quốc gia › Hoa Kỳ › Grand Rapids › GRR Gerald R. Ford (GRR) GRR / KGRR
Chính thức · tháng 5/2026 345.165
Sân bay quốc tế Gerald R. Ford đón 345.165 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 1,0% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +16,9% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 345.165 +1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 354.793 +5,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 371.145 −3,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 331.805 +3,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 295.530 −3,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 358.205 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 315.580 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 378.894 +9,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 340.367 +1,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 380.288 +4,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 411.900 +10,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 390.962 +6,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 341.787 −0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 336.203 +1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 385.584 −0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 319.221 −5,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 304.874 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 352.893 +10,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 309.472 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 345.097 −0,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 334.448 +7,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 362.890 +6,4% US BTS T-100 tháng 7/2024 371.402 +5,7% US BTS T-100 tháng 6/2024 367.222 +11,1% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 08:00–09:00 5,6phút · 2.029 lượt ghi nhận · 2.013 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 20,3phút 08:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận 34.098 Sân bay quốc tế Gerald R. Ford
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 89,1% · 944 lượt ghi nhận · 911 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,2% · 4.835 lượt ghi nhận · 4.750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 88,0% · 3.576 lượt ghi nhận · 3.534 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,1% · 2.029 lượt ghi nhận · 2.013 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 85,7% · 1.463 lượt ghi nhận · 1.448 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 83,5% · 1.083 lượt ghi nhận · 1.072 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 85,2% · 1.592 lượt ghi nhận · 1.580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 83,0% · 3.143 lượt ghi nhận · 3.111 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 79,8% · 1.995 lượt ghi nhận · 1.957 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 72,0% · 2.060 lượt ghi nhận · 2.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 77,5% · 2.578 lượt ghi nhận · 2.541 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 76,1% · 2.215 lượt ghi nhận · 2.186 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 75,9% · 2.026 lượt ghi nhận · 1.976 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 76,8% · 1.876 lượt ghi nhận · 1.851 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 71,4% · 1.805 lượt ghi nhận · 1.772 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 72,8% · 602 lượt ghi nhận · 589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 66,2% · 209 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 67 lượt ghi nhận · 66 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 25,9 13,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 9,8 phút · 944 lượt ghi nhận · 911 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 6,4 phút · 4.835 lượt ghi nhận · 4.750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 11,3 phút · 3.576 lượt ghi nhận · 3.534 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 5,6 phút · 2.029 lượt ghi nhận · 2.013 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 5,7 phút · 1.463 lượt ghi nhận · 1.448 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 9,0 phút · 1.083 lượt ghi nhận · 1.072 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 10,1 phút · 1.592 lượt ghi nhận · 1.580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 9,2 phút · 3.143 lượt ghi nhận · 3.111 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 12,8 phút · 1.995 lượt ghi nhận · 1.957 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 19,5 phút · 2.060 lượt ghi nhận · 2.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 16,4 phút · 2.578 lượt ghi nhận · 2.541 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 15,4 phút · 2.215 lượt ghi nhận · 2.186 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 16,2 phút · 2.026 lượt ghi nhận · 1.976 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 14,4 phút · 1.876 lượt ghi nhận · 1.851 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 25,9 phút · 1.805 lượt ghi nhận · 1.772 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 14,1 phút · 602 lượt ghi nhận · 589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 22,9 phút · 209 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 67 lượt ghi nhận · 66 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 4.835 2.418 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 944 · 944 lượt ghi nhận · 911 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4.835 · 4.835 lượt ghi nhận · 4.750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 3.576 · 3.576 lượt ghi nhận · 3.534 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 2.029 · 2.029 lượt ghi nhận · 2.013 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.463 · 1.463 lượt ghi nhận · 1.448 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1.083 · 1.083 lượt ghi nhận · 1.072 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.592 · 1.592 lượt ghi nhận · 1.580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 3.143 · 3.143 lượt ghi nhận · 3.111 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.995 · 1.995 lượt ghi nhận · 1.957 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 2.060 · 2.060 lượt ghi nhận · 2.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 2.578 · 2.578 lượt ghi nhận · 2.541 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 2.215 · 2.215 lượt ghi nhận · 2.186 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 2.026 · 2.026 lượt ghi nhận · 1.976 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.876 · 1.876 lượt ghi nhận · 1.851 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 1.805 · 1.805 lượt ghi nhận · 1.772 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 602 · 602 lượt ghi nhận · 589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 209 · 209 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 67 · 67 lượt ghi nhận · 66 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 89,1% 9,8 phút 911 944 06:00 91,2% 6,4 phút 4.750 4.835 07:00 88,0% 11,3 phút 3.534 3.576 08:00 89,1% 5,6 phút 2.013 2.029 09:00 85,7% 5,7 phút 1.448 1.463 10:00 83,5% 9,0 phút 1.072 1.083 11:00 85,2% 10,1 phút 1.580 1.592 12:00 83,0% 9,2 phút 3.111 3.143 13:00 79,8% 12,8 phút 1.957 1.995 14:00 72,0% 19,5 phút 2.040 2.060 15:00 77,5% 16,4 phút 2.541 2.578 16:00 76,1% 15,4 phút 2.186 2.215 17:00 75,9% 16,2 phút 1.976 2.026 18:00 76,8% 14,4 phút 1.851 1.876 19:00 71,4% 25,9 phút 1.772 1.805 20:00 72,8% 14,1 phút 589 602 21:00 66,2% 22,9 phút 204 209 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 66 67 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 81,6% · 5.169 lượt ghi nhận · 5.066 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,3% · 4.446 lượt ghi nhận · 4.391 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,5% · 4.498 lượt ghi nhận · 4.445 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,6% · 5.099 lượt ghi nhận · 5.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 80,3% · 5.087 lượt ghi nhận · 5.023 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 82,5% · 4.514 lượt ghi nhận · 4.447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,4% · 5.285 lượt ghi nhận · 5.203 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 15,7 7,9 0,0
Thứ Hai · 14,2 phút · 5.169 lượt ghi nhận · 5.066 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 9,2 phút · 4.446 lượt ghi nhận · 4.391 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 9,1 phút · 4.498 lượt ghi nhận · 4.445 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12,5 phút · 5.099 lượt ghi nhận · 5.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 12,9 phút · 5.087 lượt ghi nhận · 5.023 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 11,5 phút · 4.514 lượt ghi nhận · 4.447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15,7 phút · 5.285 lượt ghi nhận · 5.203 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 5.285 2.643 0
Thứ Hai · 5.169 · 5.169 lượt ghi nhận · 5.066 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 4.446 · 4.446 lượt ghi nhận · 4.391 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 4.498 · 4.498 lượt ghi nhận · 4.445 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 5.099 · 5.099 lượt ghi nhận · 5.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 5.087 · 5.087 lượt ghi nhận · 5.023 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 4.514 · 4.514 lượt ghi nhận · 4.447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 5.285 · 5.285 lượt ghi nhận · 5.203 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 81,6% 14,2 phút 5.066 5.169 Thứ Ba 84,3% 9,2 phút 4.391 4.446 Thứ Tư 84,5% 9,1 phút 4.445 4.498 Thứ Năm 81,6% 12,5 phút 5.026 5.099 Thứ Sáu 80,3% 12,9 phút 5.023 5.087 Thứ Bảy 82,5% 11,5 phút 4.447 4.514 Chủ Nhật 80,4% 15,7 phút 5.203 5.285
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 78,8% · 2.727 lượt ghi nhận · 2.659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 80,7% · 2.611 lượt ghi nhận · 2.575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 81,2% · 3.283 lượt ghi nhận · 3.214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 84,2% · 3.181 lượt ghi nhận · 3.139 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 84,7% · 3.256 lượt ghi nhận · 3.222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 78,9% · 3.288 lượt ghi nhận · 3.235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 76,0% · 1.691 lượt ghi nhận · 1.646 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 81,5% · 1.567 lượt ghi nhận · 1.551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,3% · 2.945 lượt ghi nhận · 2.928 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,7% · 3.274 lượt ghi nhận · 3.250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 84,6% · 3.077 lượt ghi nhận · 3.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 74,9% · 3.198 lượt ghi nhận · 3.158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 20,3 10,1 0,0
th1 · 18,6 phút · 2.727 lượt ghi nhận · 2.659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 12,5 phút · 2.611 lượt ghi nhận · 2.575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 16,4 phút · 3.283 lượt ghi nhận · 3.214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9,0 phút · 3.181 lượt ghi nhận · 3.139 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 9,0 phút · 3.256 lượt ghi nhận · 3.222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 15,6 phút · 3.288 lượt ghi nhận · 3.235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 18,8 phút · 1.691 lượt ghi nhận · 1.646 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 13,2 phút · 1.567 lượt ghi nhận · 1.551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5,1 phút · 2.945 lượt ghi nhận · 2.928 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4,6 phút · 3.274 lượt ghi nhận · 3.250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,7 phút · 3.077 lượt ghi nhận · 3.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 20,3 phút · 3.198 lượt ghi nhận · 3.158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 3.288 1.644 0
th1 · 2.727 · 2.727 lượt ghi nhận · 2.659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 2.611 · 2.611 lượt ghi nhận · 2.575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 3.283 · 3.283 lượt ghi nhận · 3.214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 3.181 · 3.181 lượt ghi nhận · 3.139 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 3.256 · 3.256 lượt ghi nhận · 3.222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 3.288 · 3.288 lượt ghi nhận · 3.235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.691 · 1.691 lượt ghi nhận · 1.646 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 1.567 · 1.567 lượt ghi nhận · 1.551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2.945 · 2.945 lượt ghi nhận · 2.928 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 3.274 · 3.274 lượt ghi nhận · 3.250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 3.077 · 3.077 lượt ghi nhận · 3.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 3.198 · 3.198 lượt ghi nhận · 3.158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 78,8% 18,6 phút 2.659 2.727 th2 80,7% 12,5 phút 2.575 2.611 th3 81,2% 16,4 phút 3.214 3.283 th4 84,2% 9,0 phút 3.139 3.181 th5 84,7% 9,0 phút 3.222 3.256 th6 78,9% 15,6 phút 3.235 3.288 th7 76,0% 18,8 phút 1.646 1.691 th8 81,5% 13,2 phút 1.551 1.567 th9 88,3% 5,1 phút 2.928 2.945 th10 87,7% 4,6 phút 3.250 3.274 th11 84,6% 8,7 phút 3.024 3.077 th12 74,9% 20,3 phút 3.158 3.198
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 80,9% 27.576 Trễ trên 15 phút 17,7% 6.025 Bị huỷ 1,5% 497 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →