Quốc gia › Hoa Kỳ › Kalamazoo › AZO Kalamazoo/Battle Creek (AZO) AZO / KAZO
Chính thức · tháng 5/2026 17.391
Sân bay quốc tế Kalamazoo/Battle Creek đón 17.391 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 6,2% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 -42,0% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 17.391 +6,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 17.050 +15,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 15.985 +24,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 13.255 +16,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 11.202 −8,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 12.793 −4,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 12.613 −5,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 16.665 +0,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 15.630 +3,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 16.058 +3,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 16.509 +3,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 15.555 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 16.377 −4,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 14.721 −12,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 12.885 −23,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 11.424 −17,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 12.302 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 13.402 −1,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 13.302 −9,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 16.562 −10,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 15.098 −8,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 15.516 −9,2% US BTS T-100 tháng 7/2024 15.979 −3,1% US BTS T-100 tháng 6/2024 15.673 +11,9% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 3,2phút · 471 lượt ghi nhận · 464 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 19,7phút 06:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận 2.897 Sân bay quốc tế Kalamazoo/Battle Creek
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 86,4% · 457 lượt ghi nhận · 448 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,0% · 471 lượt ghi nhận · 464 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 lượt ghi nhận · 117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 lượt ghi nhận · 186 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 77,0% · 429 lượt ghi nhận · 422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 68 lượt ghi nhận · 65 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 lượt ghi nhận · 66 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 74 lượt ghi nhận · 71 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 lượt ghi nhận · 79 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 73,7% · 449 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 lượt ghi nhận · 96 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 22,9 11,5 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 19,8 phút · 457 lượt ghi nhận · 448 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 3,2 phút · 471 lượt ghi nhận · 464 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 lượt ghi nhận · 117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 lượt ghi nhận · 186 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 19,6 phút · 429 lượt ghi nhận · 422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 68 lượt ghi nhận · 65 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 lượt ghi nhận · 66 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 74 lượt ghi nhận · 71 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 lượt ghi nhận · 79 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 22,9 phút · 449 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 lượt ghi nhận · 96 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 471 236 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 457 · 457 lượt ghi nhận · 448 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 471 · 471 lượt ghi nhận · 464 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 119 · 119 lượt ghi nhận · 117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 6 · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 201 · 201 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 189 · 189 lượt ghi nhận · 186 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 429 · 429 lượt ghi nhận · 422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 68 · 68 lượt ghi nhận · 65 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 66 · 66 lượt ghi nhận · 66 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 74 · 74 lượt ghi nhận · 71 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 86 · 86 lượt ghi nhận · 79 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 174 · 174 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 449 · 449 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 106 · 106 lượt ghi nhận · 96 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 86,4% 19,8 phút 448 457 06:00 92,0% 3,2 phút 464 471 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 117 119 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 6 6 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 194 201 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 186 189 12:00 77,0% 19,6 phút 422 429 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 65 68 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 66 66 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 71 74 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 79 86 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 170 174 18:00 73,7% 22,9 phút 441 449 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 96 106 20:00 Chưa có quan sát — — — 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 77,3% · 436 lượt ghi nhận · 419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 82,5% · 422 lượt ghi nhận · 418 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,0% · 414 lượt ghi nhận · 405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,4% · 426 lượt ghi nhận · 419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,1% · 425 lượt ghi nhận · 417 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,3% · 345 lượt ghi nhận · 335 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 81,4% · 429 lượt ghi nhận · 414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 19,6 9,8 0,0
Thứ Hai · 18,4 phút · 436 lượt ghi nhận · 419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 11,7 phút · 422 lượt ghi nhận · 418 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 12,2 phút · 414 lượt ghi nhận · 405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 15,5 phút · 426 lượt ghi nhận · 419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 19,6 phút · 425 lượt ghi nhận · 417 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 12,0 phút · 345 lượt ghi nhận · 335 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 18,5 phút · 429 lượt ghi nhận · 414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 436 218 0
Thứ Hai · 436 · 436 lượt ghi nhận · 419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 422 · 422 lượt ghi nhận · 418 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 414 · 414 lượt ghi nhận · 405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 426 · 426 lượt ghi nhận · 419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 425 · 425 lượt ghi nhận · 417 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 345 · 345 lượt ghi nhận · 335 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 429 · 429 lượt ghi nhận · 414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 77,3% 18,4 phút 419 436 Thứ Ba 82,5% 11,7 phút 418 422 Thứ Tư 84,0% 12,2 phút 405 414 Thứ Năm 81,4% 15,5 phút 419 426 Thứ Sáu 81,1% 19,6 phút 417 425 Thứ Bảy 83,3% 12,0 phút 335 345 Chủ Nhật 81,4% 18,5 phút 414 429
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 68,8% · 225 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 75,7% · 221 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 73,3% · 268 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 87,8% · 245 lượt ghi nhận · 238 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 86,1% · 253 lượt ghi nhận · 252 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 82,0% · 333 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 lượt ghi nhận · 171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 89,6% · 251 lượt ghi nhận · 250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,3% · 267 lượt ghi nhận · 267 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,7% · 255 lượt ghi nhận · 237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 75,6% · 231 lượt ghi nhận · 221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 29,0 14,5 0,0
th1 · 26,6 phút · 225 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 29,0 phút · 221 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 26,1 phút · 268 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 6,8 phút · 245 lượt ghi nhận · 238 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 10,0 phút · 253 lượt ghi nhận · 252 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 16,7 phút · 333 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 lượt ghi nhận · 171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2,3 phút · 251 lượt ghi nhận · 250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 6,9 phút · 267 lượt ghi nhận · 267 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 16,7 phút · 255 lượt ghi nhận · 237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 25,4 phút · 231 lượt ghi nhận · 221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 333 167 0
th1 · 225 · 225 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 221 · 221 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 268 · 268 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 245 · 245 lượt ghi nhận · 238 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 253 · 253 lượt ghi nhận · 252 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 333 · 333 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 176 · 176 lượt ghi nhận · 171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 172 · 172 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 251 · 251 lượt ghi nhận · 250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 267 · 267 lượt ghi nhận · 267 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 255 · 255 lượt ghi nhận · 237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 231 · 231 lượt ghi nhận · 221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 68,8% 26,6 phút 218 225 th2 75,7% 29,0 phút 218 221 th3 73,3% 26,1 phút 258 268 th4 87,8% 6,8 phút 238 245 th5 86,1% 10,0 phút 252 253 th6 82,0% 16,7 phút 327 333 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 171 176 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 170 172 th9 89,6% 2,3 phút 250 251 th10 87,3% 6,9 phút 267 267 th11 85,7% 16,7 phút 237 255 th12 75,6% 25,4 phút 221 231
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 79,5% 2.304 Trễ trên 15 phút 18,1% 523 Bị huỷ 2,4% 70 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →