South Bend (SBN)

SBN / KSBN

Chính thức · tháng 5/2026

93.398

Sân bay quốc tế South Bend đón 93.398 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 0,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +38,5% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 93.398 +0,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 92.117 −0,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 97.172 −4,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 83.670 +3,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 80.471 −6,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 88.290 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 88.829 +6,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 102.793 +25,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 87.284 +17,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 89.602 +18,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 97.181 +29,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 95.929 +36,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 92.941 +27,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 92.529 +26,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 101.543 +26,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 80.871 +16,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 85.690 +35,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 89.146 +27,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 83.092 +15,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 82.063 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 74.056 +3,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 75.942 +15,8% US BTS T-100
tháng 7/2024 75.147 +10,8% US BTS T-100
tháng 6/2024 70.301 +5,8% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất10:00–11:0010,6phút · 309 lượt ghi nhận · 307 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất33,9phút10:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận14.324Sân bay quốc tế South Bend

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 lượt ghi nhận · 41 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 89,6% · 1.887 lượt ghi nhận · 1.849 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 84,2% · 2.020 lượt ghi nhận · 1.992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 84,2% · 783 lượt ghi nhận · 776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 83,7% · 972 lượt ghi nhận · 956 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 84,7% · 309 lượt ghi nhận · 307 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 79,2% · 1.084 lượt ghi nhận · 1.071 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 76,7% · 1.067 lượt ghi nhận · 1.041 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 73,9% · 1.116 lượt ghi nhận · 1.094 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 78,6% · 489 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 73,6% · 403 lượt ghi nhận · 390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 68,0% · 1.160 lượt ghi nhận · 1.125 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 71,0% · 1.094 lượt ghi nhận · 1.071 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 72,3% · 810 lượt ghi nhận · 787 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 69,6% · 551 lượt ghi nhận · 532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 203 lượt ghi nhận · 189 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 55,1% · 222 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 lượt ghi nhận · 41 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 12,7 phút · 1.887 lượt ghi nhận · 1.849 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 17,2 phút · 2.020 lượt ghi nhận · 1.992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 14,9 phút · 783 lượt ghi nhận · 776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 12,0 phút · 972 lượt ghi nhận · 956 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 10,6 phút · 309 lượt ghi nhận · 307 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 14,3 phút · 1.084 lượt ghi nhận · 1.071 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 19,0 phút · 1.067 lượt ghi nhận · 1.041 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 19,6 phút · 1.116 lượt ghi nhận · 1.094 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14,6 phút · 489 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 22,1 phút · 403 lượt ghi nhận · 390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 27,7 phút · 1.160 lượt ghi nhận · 1.125 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 23,3 phút · 1.094 lượt ghi nhận · 1.071 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 24,6 phút · 810 lượt ghi nhận · 787 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 33,2 phút · 551 lượt ghi nhận · 532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 203 lượt ghi nhận · 189 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 44,5 phút · 222 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 41 · 41 lượt ghi nhận · 41 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.887 · 1.887 lượt ghi nhận · 1.849 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2.020 · 2.020 lượt ghi nhận · 1.992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 783 · 783 lượt ghi nhận · 776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 972 · 972 lượt ghi nhận · 956 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 309 · 309 lượt ghi nhận · 307 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.084 · 1.084 lượt ghi nhận · 1.071 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.067 · 1.067 lượt ghi nhận · 1.041 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.116 · 1.116 lượt ghi nhận · 1.094 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 489 · 489 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 403 · 403 lượt ghi nhận · 390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.160 · 1.160 lượt ghi nhận · 1.125 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.094 · 1.094 lượt ghi nhận · 1.071 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 810 · 810 lượt ghi nhận · 787 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 551 · 551 lượt ghi nhận · 532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 203 · 203 lượt ghi nhận · 189 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 222 · 222 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 113 · 113 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4141
06:0089,6%12,7 phút1.8491.887
07:0084,2%17,2 phút1.9922.020
08:0084,2%14,9 phút776783
09:0083,7%12,0 phút956972
10:0084,7%10,6 phút307309
11:0079,2%14,3 phút1.0711.084
12:0076,7%19,0 phút1.0411.067
13:0073,9%19,6 phút1.0941.116
14:0078,6%14,6 phút485489
15:0073,6%22,1 phút390403
16:0068,0%27,7 phút1.1251.160
17:0071,0%23,3 phút1.0711.094
18:0072,3%24,6 phút787810
19:0069,6%33,2 phút532551
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được189203
21:0055,1%44,5 phút218222
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được113113
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 75,7% · 2.186 lượt ghi nhận · 2.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 79,8% · 1.866 lượt ghi nhận · 1.839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,0% · 1.929 lượt ghi nhận · 1.889 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 79,0% · 2.061 lượt ghi nhận · 2.018 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 79,3% · 2.191 lượt ghi nhận · 2.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 78,4% · 1.922 lượt ghi nhận · 1.878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 75,0% · 2.169 lượt ghi nhận · 2.129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 23,0 phút · 2.186 lượt ghi nhận · 2.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 18,6 phút · 1.866 lượt ghi nhận · 1.839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 19,2 phút · 1.929 lượt ghi nhận · 1.889 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 17,7 phút · 2.061 lượt ghi nhận · 2.018 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 16,5 phút · 2.191 lượt ghi nhận · 2.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 16,1 phút · 1.922 lượt ghi nhận · 1.878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 23,1 phút · 2.169 lượt ghi nhận · 2.129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 2.186 · 2.186 lượt ghi nhận · 2.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.866 · 1.866 lượt ghi nhận · 1.839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.929 · 1.929 lượt ghi nhận · 1.889 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2.061 · 2.061 lượt ghi nhận · 2.018 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2.191 · 2.191 lượt ghi nhận · 2.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.922 · 1.922 lượt ghi nhận · 1.878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 2.169 · 2.169 lượt ghi nhận · 2.129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai75,7%23,0 phút2.1412.186
Thứ Ba79,8%18,6 phút1.8391.866
Thứ Tư81,0%19,2 phút1.8891.929
Thứ Năm79,0%17,7 phút2.0182.061
Thứ Sáu79,3%16,5 phút2.1432.191
Thứ Bảy78,4%16,1 phút1.8781.922
Chủ Nhật75,0%23,1 phút2.1292.169

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 73,3% · 1.269 lượt ghi nhận · 1.219 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 75,8% · 1.192 lượt ghi nhận · 1.176 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 73,5% · 1.372 lượt ghi nhận · 1.325 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 79,5% · 1.313 lượt ghi nhận · 1.288 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 79,5% · 1.356 lượt ghi nhận · 1.336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 78,2% · 1.303 lượt ghi nhận · 1.271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 74,7% · 673 lượt ghi nhận · 664 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 79,7% · 642 lượt ghi nhận · 630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 85,8% · 1.241 lượt ghi nhận · 1.236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 84,8% · 1.372 lượt ghi nhận · 1.362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 81,5% · 1.285 lượt ghi nhận · 1.240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 71,4% · 1.306 lượt ghi nhận · 1.290 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 26,8 phút · 1.269 lượt ghi nhận · 1.219 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 22,7 phút · 1.192 lượt ghi nhận · 1.176 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 31,5 phút · 1.372 lượt ghi nhận · 1.325 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 13,1 phút · 1.313 lượt ghi nhận · 1.288 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 18,8 phút · 1.356 lượt ghi nhận · 1.336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 18,6 phút · 1.303 lượt ghi nhận · 1.271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 22,3 phút · 673 lượt ghi nhận · 664 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 14,0 phút · 642 lượt ghi nhận · 630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7,2 phút · 1.241 lượt ghi nhận · 1.236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 6,6 phút · 1.372 lượt ghi nhận · 1.362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 16,3 phút · 1.285 lượt ghi nhận · 1.240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 32,1 phút · 1.306 lượt ghi nhận · 1.290 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 1.269 · 1.269 lượt ghi nhận · 1.219 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.192 · 1.192 lượt ghi nhận · 1.176 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.372 · 1.372 lượt ghi nhận · 1.325 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.313 · 1.313 lượt ghi nhận · 1.288 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.356 · 1.356 lượt ghi nhận · 1.336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.303 · 1.303 lượt ghi nhận · 1.271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 673 · 673 lượt ghi nhận · 664 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 642 · 642 lượt ghi nhận · 630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.241 · 1.241 lượt ghi nhận · 1.236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.372 · 1.372 lượt ghi nhận · 1.362 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.285 · 1.285 lượt ghi nhận · 1.240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.306 · 1.306 lượt ghi nhận · 1.290 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th173,3%26,8 phút1.2191.269
th275,8%22,7 phút1.1761.192
th373,5%31,5 phút1.3251.372
th479,5%13,1 phút1.2881.313
th579,5%18,8 phút1.3361.356
th678,2%18,6 phút1.2711.303
th774,7%22,3 phút664673
th879,7%14,0 phút630642
th985,8%7,2 phút1.2361.241
th1084,8%6,6 phút1.3621.372
th1181,5%16,3 phút1.2401.285
th1271,4%32,1 phút1.2901.306

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,7% 10.982
  • Trễ trên 15 phút 21,3% 3.055
  • Bị huỷ 2,0% 287
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.