Quốc gia › Hoa Kỳ › Chicago › MDW Chicago Midway (MDW) MDW / KMDW
Chính thức · tháng 5/2026 1.718.248
Sân bay quốc tế Chicago Midway đón 1.718.248 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 6,4% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 97,0% 1.665.988 Quốc tế 3,0% 52.260 So với 2019 -8,7% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 3% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 1.718.248 +6,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 1.568.955 +4,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 1.638.929 +7,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 1.045.332 −1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 1.064.195 −8,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 1.439.105 −7,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 1.329.239 −13,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 1.752.180 −1,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 1.718.312 −5,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 1.843.770 −6,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 2.009.551 −10,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 1.964.404 −7,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 1.615.228 −16,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 1.506.593 −15,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 1.523.685 −14,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 1.058.238 −17,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 1.156.541 −6,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 1.552.401 −3,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 1.529.192 −10,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 1.780.281 −12,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 1.825.226 −3,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 1.973.589 −4,2% US BTS T-100 tháng 7/2024 2.251.389 +3,6% US BTS T-100 tháng 6/2024 2.132.972 +1,4% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 -0,3phút · 4.299 lượt ghi nhận · 4.268 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 30,2phút 05:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận 134.841 Sân bay quốc tế Chicago Midway
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 94,3% · 4.299 lượt ghi nhận · 4.268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 94,7% · 5.885 lượt ghi nhận · 5.821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 90,3% · 8.693 lượt ghi nhận · 8.614 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 88,9% · 10.766 lượt ghi nhận · 10.688 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 85,5% · 10.962 lượt ghi nhận · 10.849 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 86,1% · 9.302 lượt ghi nhận · 9.214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 78,4% · 6.092 lượt ghi nhận · 6.030 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 78,5% · 7.756 lượt ghi nhận · 7.657 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 79,0% · 9.342 lượt ghi nhận · 9.265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 73,7% · 6.982 lượt ghi nhận · 6.906 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 70,3% · 5.948 lượt ghi nhận · 5.884 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 69,3% · 5.798 lượt ghi nhận · 5.739 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 65,5% · 7.419 lượt ghi nhận · 7.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 65,7% · 10.183 lượt ghi nhận · 10.035 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 65,7% · 6.884 lượt ghi nhận · 6.785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 65,3% · 9.454 lượt ghi nhận · 9.331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 53,0% · 6.212 lượt ghi nhận · 6.094 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 56,4% · 2.864 lượt ghi nhận · 2.816 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 29,9 14,8 -0,3
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · -0,3 phút · 4.299 lượt ghi nhận · 4.268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 0,2 phút · 5.885 lượt ghi nhận · 5.821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 3,4 phút · 8.693 lượt ghi nhận · 8.614 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3,8 phút · 10.766 lượt ghi nhận · 10.688 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 5,8 phút · 10.962 lượt ghi nhận · 10.849 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6,1 phút · 9.302 lượt ghi nhận · 9.214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 11,5 phút · 6.092 lượt ghi nhận · 6.030 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 10,8 phút · 7.756 lượt ghi nhận · 7.657 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11,2 phút · 9.342 lượt ghi nhận · 9.265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14,9 phút · 6.982 lượt ghi nhận · 6.906 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 16,5 phút · 5.948 lượt ghi nhận · 5.884 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 17,4 phút · 5.798 lượt ghi nhận · 5.739 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 19,6 phút · 7.419 lượt ghi nhận · 7.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 20,2 phút · 10.183 lượt ghi nhận · 10.035 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 20,5 phút · 6.884 lượt ghi nhận · 6.785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 20,6 phút · 9.454 lượt ghi nhận · 9.331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 29,9 phút · 6.212 lượt ghi nhận · 6.094 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 24,8 phút · 2.864 lượt ghi nhận · 2.816 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 10.962 5.481 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 4.299 · 4.299 lượt ghi nhận · 4.268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 5.885 · 5.885 lượt ghi nhận · 5.821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 8.693 · 8.693 lượt ghi nhận · 8.614 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 10.766 · 10.766 lượt ghi nhận · 10.688 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 10.962 · 10.962 lượt ghi nhận · 10.849 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 9.302 · 9.302 lượt ghi nhận · 9.214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 6.092 · 6.092 lượt ghi nhận · 6.030 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 7.756 · 7.756 lượt ghi nhận · 7.657 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 9.342 · 9.342 lượt ghi nhận · 9.265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 6.982 · 6.982 lượt ghi nhận · 6.906 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 5.948 · 5.948 lượt ghi nhận · 5.884 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 5.798 · 5.798 lượt ghi nhận · 5.739 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 7.419 · 7.419 lượt ghi nhận · 7.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 10.183 · 10.183 lượt ghi nhận · 10.035 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 6.884 · 6.884 lượt ghi nhận · 6.785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 9.454 · 9.454 lượt ghi nhận · 9.331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 6.212 · 6.212 lượt ghi nhận · 6.094 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 2.864 · 2.864 lượt ghi nhận · 2.816 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 94,3% -0,3 phút 4.268 4.299 06:00 94,7% 0,2 phút 5.821 5.885 07:00 90,3% 3,4 phút 8.614 8.693 08:00 88,9% 3,8 phút 10.688 10.766 09:00 85,5% 5,8 phút 10.849 10.962 10:00 86,1% 6,1 phút 9.214 9.302 11:00 78,4% 11,5 phút 6.030 6.092 12:00 78,5% 10,8 phút 7.657 7.756 13:00 79,0% 11,2 phút 9.265 9.342 14:00 73,7% 14,9 phút 6.906 6.982 15:00 70,3% 16,5 phút 5.884 5.948 16:00 69,3% 17,4 phút 5.739 5.798 17:00 65,5% 19,6 phút 7.317 7.419 18:00 65,7% 20,2 phút 10.035 10.183 19:00 65,7% 20,5 phút 6.785 6.884 20:00 65,3% 20,6 phút 9.331 9.454 21:00 53,0% 29,9 phút 6.094 6.212 22:00 56,4% 24,8 phút 2.816 2.864 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 74,8% · 20.619 lượt ghi nhận · 20.345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 81,0% · 18.710 lượt ghi nhận · 18.597 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 80,8% · 18.413 lượt ghi nhận · 18.223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 75,2% · 20.121 lượt ghi nhận · 19.861 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 74,8% · 20.408 lượt ghi nhận · 20.234 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 78,7% · 16.232 lượt ghi nhận · 15.982 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 71,7% · 20.338 lượt ghi nhận · 20.071 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 16,0 8,0 0,0
Thứ Hai · 14,1 phút · 20.619 lượt ghi nhận · 20.345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 9,2 phút · 18.710 lượt ghi nhận · 18.597 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 9,6 phút · 18.413 lượt ghi nhận · 18.223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 13,9 phút · 20.121 lượt ghi nhận · 19.861 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,3 phút · 20.408 lượt ghi nhận · 20.234 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 9,7 phút · 16.232 lượt ghi nhận · 15.982 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 16,0 phút · 20.338 lượt ghi nhận · 20.071 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 20.619 10.310 0
Thứ Hai · 20.619 · 20.619 lượt ghi nhận · 20.345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 18.710 · 18.710 lượt ghi nhận · 18.597 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 18.413 · 18.413 lượt ghi nhận · 18.223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 20.121 · 20.121 lượt ghi nhận · 19.861 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 20.408 · 20.408 lượt ghi nhận · 20.234 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 16.232 · 16.232 lượt ghi nhận · 15.982 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 20.338 · 20.338 lượt ghi nhận · 20.071 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 74,8% 14,1 phút 20.345 20.619 Thứ Ba 81,0% 9,2 phút 18.597 18.710 Thứ Tư 80,8% 9,6 phút 18.223 18.413 Thứ Năm 75,2% 13,9 phút 19.861 20.121 Thứ Sáu 74,8% 14,3 phút 20.234 20.408 Thứ Bảy 78,7% 9,7 phút 15.982 16.232 Chủ Nhật 71,7% 16,0 phút 20.071 20.338
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 82,3% · 10.037 lượt ghi nhận · 9.827 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 82,0% · 9.278 lượt ghi nhận · 9.204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 71,6% · 12.614 lượt ghi nhận · 12.304 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 80,5% · 12.333 lượt ghi nhận · 12.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 73,4% · 12.397 lượt ghi nhận · 12.357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 65,0% · 14.124 lượt ghi nhận · 13.972 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 64,6% · 7.531 lượt ghi nhận · 7.395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 75,3% · 6.731 lượt ghi nhận · 6.681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 83,4% · 13.308 lượt ghi nhận · 13.282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 82,6% · 13.280 lượt ghi nhận · 13.211 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 83,1% · 11.521 lượt ghi nhận · 11.222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 72,8% · 11.687 lượt ghi nhận · 11.632 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 24,3 12,1 0,0
th1 · 7,2 phút · 10.037 lượt ghi nhận · 9.827 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 8,1 phút · 9.278 lượt ghi nhận · 9.204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 17,0 phút · 12.614 lượt ghi nhận · 12.304 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9,4 phút · 12.333 lượt ghi nhận · 12.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 14,6 phút · 12.397 lượt ghi nhận · 12.357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 21,0 phút · 14.124 lượt ghi nhận · 13.972 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 24,3 phút · 7.531 lượt ghi nhận · 7.395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 14,5 phút · 6.731 lượt ghi nhận · 6.681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,9 phút · 13.308 lượt ghi nhận · 13.282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,4 phút · 13.280 lượt ghi nhận · 13.211 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,7 phút · 11.521 lượt ghi nhận · 11.222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 14,4 phút · 11.687 lượt ghi nhận · 11.632 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 14.124 7.062 0
th1 · 10.037 · 10.037 lượt ghi nhận · 9.827 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 9.278 · 9.278 lượt ghi nhận · 9.204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 12.614 · 12.614 lượt ghi nhận · 12.304 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 12.333 · 12.333 lượt ghi nhận · 12.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 12.397 · 12.397 lượt ghi nhận · 12.357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 14.124 · 14.124 lượt ghi nhận · 13.972 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 7.531 · 7.531 lượt ghi nhận · 7.395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 6.731 · 6.731 lượt ghi nhận · 6.681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 13.308 · 13.308 lượt ghi nhận · 13.282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 13.280 · 13.280 lượt ghi nhận · 13.211 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 11.521 · 11.521 lượt ghi nhận · 11.222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 11.687 · 11.687 lượt ghi nhận · 11.632 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 82,3% 7,2 phút 9.827 10.037 th2 82,0% 8,1 phút 9.204 9.278 th3 71,6% 17,0 phút 12.304 12.614 th4 80,5% 9,4 phút 12.226 12.333 th5 73,4% 14,6 phút 12.357 12.397 th6 65,0% 21,0 phút 13.972 14.124 th7 64,6% 24,3 phút 7.395 7.531 th8 75,3% 14,5 phút 6.681 6.731 th9 83,4% 6,9 phút 13.282 13.308 th10 82,6% 7,4 phút 13.211 13.280 th11 83,1% 8,7 phút 11.222 11.521 th12 72,8% 14,4 phút 11.632 11.687
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 75,7% 102.027 Trễ trên 15 phút 23,2% 31.286 Bị huỷ 1,1% 1.528 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →