ICAO KMDW

Chicago Midway (MDW)

Sân bay quốc tế Chicago Midway phục vụ 2.036.193 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 1,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 110.76610.150▼ 5,7%
Tháng 29.8869.527▼ 3,6%
Tháng 312.80013.351▲ 4,3%
Tháng 412.60913.104▲ 3,9%
Tháng 512.77213.357▲ 4,6%
Tháng 615.32314.649▼ 4,4%
Tháng 715.59415.138▼ 2,9%
Tháng 813.948––
Tháng 913.428––
Tháng 1013.614–đang tích luỹ
Tháng 1111.294––
Tháng 1212.144––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)89.75089.276▼ 0,5%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.156.5411.064.195▼ 8,0%
Tháng 21.058.2381.045.332▼ 1,2%
Tháng 31.523.6851.638.929▲ 7,6%
Tháng 41.506.5931.568.955▲ 4,1%
Tháng 51.615.2281.718.248▲ 6,4%
Tháng 61.964.4041.981.821▲ 0,9%
Tháng 72.009.5512.036.193▲ 1,3%
Tháng 81.843.770––
Tháng 91.718.312––
Tháng 101.752.180–đang tích luỹ
Tháng 111.329.239––
Tháng 121.439.105––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)10.834.24011.053.673▲ 2,0%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 11.210961▼ 20,6%
Tháng 2994995▲ 0,1%
Tháng 31.0461.382▲ 32,1%
Tháng 41.2201.511▲ 23,9%
Tháng 51.2141.615▲ 33,1%
Tháng 61.1041.436▲ 30,0%
Tháng 71.1341.319▲ 16,4%
Tháng 81.242––
Tháng 91.341––
Tháng 101.202–đang tích luỹ
Tháng 11991––
Tháng 121.161––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)7.9229.218▲ 16,4%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 11.712.8791.623.220▼ 5,2%
Tháng 21.583.2101.509.673▼ 4,6%
Tháng 32.041.0912.122.564▲ 4,0%
Tháng 42.013.1982.082.716▲ 3,5%
Tháng 52.037.3382.127.611▲ 4,4%
Tháng 62.475.3222.336.576▼ 5,6%
Tháng 72.519.6812.425.457▼ 3,7%
Tháng 82.246.399––
Tháng 92.163.924––
Tháng 102.187.582–đang tích luỹ
Tháng 111.827.157––
Tháng 121.964.465––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)14.382.71914.227.817▼ 1,1%

Nội địa / Quốc tế

tháng 7/2026
  • Nội địa 97,1% 14.694
  • Quốc tế 2,9% 444

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 110.2809.768▼ 5,0%
Tháng 29.4979.213▼ 3,0%
Tháng 312.18712.814▲ 5,1%
Tháng 412.11312.693▲ 4,8%
Tháng 512.30612.902▲ 4,8%
Tháng 614.43414.111▼ 2,2%
Tháng 714.97414.694▼ 1,9%
Tháng 813.502––
Tháng 913.035––
Tháng 1013.177–đang tích luỹ
Tháng 1110.915––
Tháng 1211.664––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)85.79186.195▲ 0,5%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1486382▼ 21,4%
Tháng 2389314▼ 19,3%
Tháng 3613537▼ 12,4%
Tháng 4496411▼ 17,1%
Tháng 5466455▼ 2,4%
Tháng 6889538▼ 39,5%
Tháng 7620444▼ 28,4%
Tháng 8446––
Tháng 9393––
Tháng 10437–đang tích luỹ
Tháng 11379––
Tháng 12480––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.9593.081▼ 22,2%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.093.5991.015.487▼ 7,1%
Tháng 21.009.0471.005.837▼ 0,3%
Tháng 31.445.7911.572.966▲ 8,8%
Tháng 41.451.4281.520.437▲ 4,8%
Tháng 51.563.9581.665.988▲ 6,5%
Tháng 61.858.0211.916.118▲ 3,1%
Tháng 71.930.8121.971.771▲ 2,1%
Tháng 81.788.530––
Tháng 91.672.618––
Tháng 101.704.696–đang tích luỹ
Tháng 111.286.161––
Tháng 121.387.161––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)10.352.65610.668.604▲ 3,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 162.94248.708▼ 22,6%
Tháng 249.19139.495▼ 19,7%
Tháng 377.89465.963▼ 15,3%
Tháng 455.16548.518▼ 12,0%
Tháng 551.27052.260▲ 1,9%
Tháng 6106.38365.703▼ 38,2%
Tháng 778.73964.422▼ 18,2%
Tháng 855.240––
Tháng 945.694––
Tháng 1047.484–đang tích luỹ
Tháng 1143.078––
Tháng 1251.944––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)481.584385.069▼ 20,0%

Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 11.632.2311.560.608▼ 4,4%
Tháng 21.518.2061.458.541▼ 3,9%
Tháng 31.944.4752.036.093▲ 4,7%
Tháng 41.936.8032.017.064▲ 4,1%
Tháng 51.966.3112.057.907▲ 4,7%
Tháng 62.329.7642.251.995▼ 3,3%
Tháng 72.423.1142.348.383▼ 3,1%
Tháng 82.178.980––
Tháng 92.105.625––
Tháng 102.123.720–đang tích luỹ
Tháng 111.768.810––
Tháng 121.889.335––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)13.750.90413.730.591▼ 0,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 180.64862.612▼ 22,4%
Tháng 265.00451.132▼ 21,3%
Tháng 396.61686.471▼ 10,5%
Tháng 476.39565.652▼ 14,1%
Tháng 571.02769.704▼ 1,9%
Tháng 6145.55884.581▼ 41,9%
Tháng 796.56777.074▼ 20,2%
Tháng 867.419––
Tháng 958.299––
Tháng 1063.862–đang tích luỹ
Tháng 1158.347––
Tháng 1275.130––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)631.815497.226▼ 21,3%

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 167,5%65,6%▼ 2,9%
Tháng 266,8%69,2%▲ 3,6%
Tháng 374,7%77,2%▲ 3,4%
Tháng 474,8%75,3%▲ 0,7%
Tháng 579,3%80,8%▲ 1,9%
Tháng 679,4%84,8%▲ 6,9%
Tháng 779,8%84,0%▲ 5,3%
Tháng 882,1%––
Tháng 979,4%––
Tháng 1080,1%–đang tích luỹ
Tháng 1172,7%––
Tháng 1273,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,6%76,7%▲ 2,8%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 11.419 11.077 13.986 14.250 14.594 15.791 16.410 14.994 14.300 14.011 12.348 12.436
2025 10.766 9.886 12.800 12.609 12.772 15.323 15.594 13.948 13.428 13.614 11.294 12.144
2026 10.150 9.527 13.351 13.104 13.357 14.649 15.138
Tỷ trọng quốc tế 3% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

60,4% trong 7.110 chuyến khởi hành có giờ thực tế tại Sân bay quốc tế Chicago Midway cất cánh trễ không quá 15 phút trong tháng 7/2026, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Không tính chuyến bị huỷ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành đúng giờ 2025Chuyến khởi hành đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,2%82,4%▲ 0,2%
Tháng 284,0%79,9%▼ 5,0%
Tháng 379,9%63,7%▼ 20,3%
Tháng 482,5%78,5%▼ 4,8%
Tháng 577,1%69,8%▼ 9,4%
Tháng 668,1%61,8%▼ 9,2%
Tháng 764,6%60,4%▼ 6,6%
Tháng 875,3%––
Tháng 982,7%––
Tháng 1079,4%–đang tích luỹ
Tháng 1180,3%––
Tháng 1269,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)76,9%70,9%▼ 7,8%

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-0,2phút · 4.350 chuyến ghi nhận · 4.320 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất31,3phút05:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận132.834Sân bay quốc tế Chicago Midway

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0094,2%-0,2 phút4.3204.350
06:0094,5%0,5 phút5.6385.702
07:0090,1%3,5 phút8.9739.047
08:0088,4%4,0 phút10.29310.367
09:0085,0%6,1 phút10.23710.348
10:0085,2%6,6 phút9.3799.467
11:0076,4%12,6 phút6.0436.105
12:0077,0%11,8 phút7.5637.669
13:0077,4%12,4 phút9.0099.096
14:0071,4%16,7 phút6.6986.783
15:0069,0%17,3 phút5.6095.676
16:0067,4%18,8 phút5.5605.620
17:0063,0%21,6 phút7.0837.197
18:0062,8%22,3 phút10.07610.238
19:0063,2%22,5 phút6.6266.740
20:0063,4%22,2 phút8.8048.933
21:0051,7%31,1 phút6.6136.763
22:0054,6%26,6 phút2.6842.733
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai73,1%15,8 phút19.78320.129
Thứ Ba79,4%10,3 phút18.27218.392
Thứ Tư79,5%10,3 phút18.15718.333
Thứ Năm73,5%15,0 phút19.66619.900
Thứ Sáu73,5%15,4 phút19.96420.171
Thứ Bảy77,6%10,5 phút15.85716.122
Chủ Nhật70,2%17,1 phút19.50919.787

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,3%7,2 phút9.82710.037
T282,0%8,1 phút9.2049.278
T371,6%17,0 phút12.30412.614
T480,5%9,4 phút12.22612.333
T573,4%14,6 phút12.35712.397
T665,0%21,0 phút13.97214.124
T762,5%24,1 phút14.50514.810
T875,3%14,5 phút6.6816.731
T982,7%7,5 phút6.4556.459
T1081,8%7,9 phút10.82310.843
T1183,1%8,7 phút11.22211.521
T1272,8%14,4 phút11.63211.687

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 74,2% 98.523
  • Trễ trên 15 phút 24,6% 32.685
  • Bị huỷ 1,2% 1.626
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Môi trường

Chất ô nhiễm không khí tại sân bay (ước tính của EPA)

Ước tính bằng mô hình, không phải số đo: máy bay dưới 3.000 ft (cất và hạ cánh), xe phục vụ mặt đất và động cơ phụ (APU), cộng nguồn tĩnh mà bang báo cáo tại khu sân bay. Không gồm phát thải khi bay bằng.

Năm 2023, EPA Mỹ ước tính hoạt động tại Sân bay quốc tế Chicago Midway thải ra 633 tấn nitơ oxit (NOₓ) và 12,5 tấn bụi mịn (PM2.5), theo Kiểm kê Phát thải Quốc gia của EPA.

ChấtĐơn vị201720202023
NOₓ (Nitơ oxit)tấn650290633
CO (Carbon monoxide)tấn1.837645953
SO₂ (Lưu huỳnh dioxide)tấn96,836,170,4
VOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi)tấn22819687,5
PM2.5 (Bụi mịn)tấn15,66,812,5
PM10 (Bụi)tấn16,57,213,1
Lead (Chì)kg10748,276,1
CO₂ (Carbon dioxide)tấn238.58998.802—

Kiểm kê ra ba năm một lần. Độ phủ đổi giữa các kỳ (khoảng 19.300 khu sân bay năm 2017, 6.000 năm 2020, 12.700 năm 2023), năm 2020 mang dấu sụt giảm do dịch, và EPA cập nhật mô hình máy bay giữa các kỳ — nên các cột không phải xu hướng (Los Angeles: 3.562 tấn NOₓ năm 2017, 8.810 năm 2023). CO₂ chỉ có ở một phần sân bay năm 2017, đủ năm 2020, và không có năm 2023. EPA công bố theo đơn vị Mỹ; ở đây quy ra tấn (× 0,907) và, với chì, kilôgam.

EPA Mỹ — National Emissions Inventory

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…