O'Hare (ORD)

ORD / KORD

Chính thức · tháng 5/2026

7.881.094

Sân bay Quốc tế O'Hare đón 7.881.094 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 6,6% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 83,5% 6.580.055
  • Quốc tế 16,5% 1.301.039
So với 2019 +6,3% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 17% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 7.881.094 +6,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 7.138.119 +10,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 7.110.845 +10,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 5.664.207 +14,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 5.556.362 +3,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 6.473.758 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 6.164.691 +2,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 7.634.711 +9,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 7.238.760 +5,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 7.788.743 +4,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 8.044.246 +9,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 7.859.428 +9,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 7.395.497 +5,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 6.454.486 +2,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 6.432.768 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 4.929.599 −2,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 5.353.067 +8,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 6.312.625 +10,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 6.014.030 +6,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 6.973.253 +7,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 6.833.304 +8,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 7.438.609 +9,7% US BTS T-100
tháng 7/2024 7.374.581 +9,1% US BTS T-100
tháng 6/2024 7.197.168 +9,3% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:004,0phút · 42.518 lượt ghi nhận · 42.056 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất27,0phút07:00 ↔ 22:00
Lượt bay ghi nhận602.544Sân bay Quốc tế O'Hare

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 207 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 91,1% · 5.697 lượt ghi nhận · 5.580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 90,6% · 18.040 lượt ghi nhận · 17.751 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 90,0% · 42.518 lượt ghi nhận · 42.056 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 85,2% · 51.299 lượt ghi nhận · 50.703 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 82,7% · 43.285 lượt ghi nhận · 42.872 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 80,5% · 43.892 lượt ghi nhận · 43.378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 78,2% · 30.222 lượt ghi nhận · 29.834 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 79,1% · 29.934 lượt ghi nhận · 29.516 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 78,3% · 39.523 lượt ghi nhận · 38.976 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 76,1% · 41.191 lượt ghi nhận · 40.579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 73,4% · 31.462 lượt ghi nhận · 30.791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 71,4% · 34.576 lượt ghi nhận · 33.714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 70,1% · 29.208 lượt ghi nhận · 28.387 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 71,1% · 46.574 lượt ghi nhận · 45.578 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 64,6% · 39.485 lượt ghi nhận · 38.442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 65,6% · 39.887 lượt ghi nhận · 38.648 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 66,9% · 24.597 lượt ghi nhận · 23.753 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 63,3% · 10.314 lượt ghi nhận · 9.676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 67,3% · 633 lượt ghi nhận · 560 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 207 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 4,9 phút · 5.697 lượt ghi nhận · 5.580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4,5 phút · 18.040 lượt ghi nhận · 17.751 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4,0 phút · 42.518 lượt ghi nhận · 42.056 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 8,5 phút · 51.299 lượt ghi nhận · 50.703 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 10,1 phút · 43.285 lượt ghi nhận · 42.872 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 12,1 phút · 43.892 lượt ghi nhận · 43.378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 13,8 phút · 30.222 lượt ghi nhận · 29.834 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 13,7 phút · 29.934 lượt ghi nhận · 29.516 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 14,4 phút · 39.523 lượt ghi nhận · 38.976 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 17,1 phút · 41.191 lượt ghi nhận · 40.579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 19,2 phút · 31.462 lượt ghi nhận · 30.791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 22,5 phút · 34.576 lượt ghi nhận · 33.714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 25,1 phút · 29.208 lượt ghi nhận · 28.387 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 23,7 phút · 46.574 lượt ghi nhận · 45.578 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 28,6 phút · 39.485 lượt ghi nhận · 38.442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 27,2 phút · 39.887 lượt ghi nhận · 38.648 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 27,8 phút · 24.597 lượt ghi nhận · 23.753 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 31,0 phút · 10.314 lượt ghi nhận · 9.676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 27,4 phút · 633 lượt ghi nhận · 560 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 207 · 207 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 5.697 · 5.697 lượt ghi nhận · 5.580 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 18.040 · 18.040 lượt ghi nhận · 17.751 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 42.518 · 42.518 lượt ghi nhận · 42.056 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 51.299 · 51.299 lượt ghi nhận · 50.703 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 43.285 · 43.285 lượt ghi nhận · 42.872 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 43.892 · 43.892 lượt ghi nhận · 43.378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 30.222 · 30.222 lượt ghi nhận · 29.834 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 29.934 · 29.934 lượt ghi nhận · 29.516 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 39.523 · 39.523 lượt ghi nhận · 38.976 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 41.191 · 41.191 lượt ghi nhận · 40.579 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 31.462 · 31.462 lượt ghi nhận · 30.791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 34.576 · 34.576 lượt ghi nhận · 33.714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 29.208 · 29.208 lượt ghi nhận · 28.387 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 46.574 · 46.574 lượt ghi nhận · 45.578 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 39.485 · 39.485 lượt ghi nhận · 38.442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 39.887 · 39.887 lượt ghi nhận · 38.648 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 24.597 · 24.597 lượt ghi nhận · 23.753 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 10.314 · 10.314 lượt ghi nhận · 9.676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 633 · 633 lượt ghi nhận · 560 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được195207
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0091,1%4,9 phút5.5805.697
06:0090,6%4,5 phút17.75118.040
07:0090,0%4,0 phút42.05642.518
08:0085,2%8,5 phút50.70351.299
09:0082,7%10,1 phút42.87243.285
10:0080,5%12,1 phút43.37843.892
11:0078,2%13,8 phút29.83430.222
12:0079,1%13,7 phút29.51629.934
13:0078,3%14,4 phút38.97639.523
14:0076,1%17,1 phút40.57941.191
15:0073,4%19,2 phút30.79131.462
16:0071,4%22,5 phút33.71434.576
17:0070,1%25,1 phút28.38729.208
18:0071,1%23,7 phút45.57846.574
19:0064,6%28,6 phút38.44239.485
20:0065,6%27,2 phút38.64839.887
21:0066,9%27,8 phút23.75324.597
22:0063,3%31,0 phút9.67610.314
23:0067,3%27,4 phút560633

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 75,4% · 90.493 lượt ghi nhận · 88.230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 80,8% · 82.956 lượt ghi nhận · 81.937 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 78,5% · 83.007 lượt ghi nhận · 81.614 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 76,3% · 88.222 lượt ghi nhận · 86.530 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 74,5% · 88.993 lượt ghi nhận · 87.498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 77,7% · 78.988 lượt ghi nhận · 77.488 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 73,2% · 89.885 lượt ghi nhận · 87.692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 18,7 phút · 90.493 lượt ghi nhận · 88.230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 12,8 phút · 82.956 lượt ghi nhận · 81.937 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 15,5 phút · 83.007 lượt ghi nhận · 81.614 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 16,7 phút · 88.222 lượt ghi nhận · 86.530 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 18,1 phút · 88.993 lượt ghi nhận · 87.498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15,3 phút · 78.988 lượt ghi nhận · 77.488 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 20,8 phút · 89.885 lượt ghi nhận · 87.692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 90.493 · 90.493 lượt ghi nhận · 88.230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 82.956 · 82.956 lượt ghi nhận · 81.937 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83.007 · 83.007 lượt ghi nhận · 81.614 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 88.222 · 88.222 lượt ghi nhận · 86.530 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 88.993 · 88.993 lượt ghi nhận · 87.498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 78.988 · 78.988 lượt ghi nhận · 77.488 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 89.885 · 89.885 lượt ghi nhận · 87.692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai75,4%18,7 phút88.23090.493
Thứ Ba80,8%12,8 phút81.93782.956
Thứ Tư78,5%15,5 phút81.61483.007
Thứ Năm76,3%16,7 phút86.53088.222
Thứ Sáu74,5%18,1 phút87.49888.993
Thứ Bảy77,7%15,3 phút77.48878.988
Chủ Nhật73,2%20,8 phút87.69289.885

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 75,9% · 46.774 lượt ghi nhận · 45.452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 78,7% · 45.527 lượt ghi nhận · 45.011 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 73,7% · 55.953 lượt ghi nhận · 53.926 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 77,9% · 59.342 lượt ghi nhận · 57.839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 79,0% · 61.723 lượt ghi nhận · 61.212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 72,7% · 61.015 lượt ghi nhận · 59.744 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 65,3% · 30.503 lượt ghi nhận · 29.711 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 73,6% · 30.090 lượt ghi nhận · 29.343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 81,7% · 53.714 lượt ghi nhận · 53.527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 81,6% · 56.307 lượt ghi nhận · 56.135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 80,4% · 51.138 lượt ghi nhận · 49.467 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 71,5% · 50.458 lượt ghi nhận · 49.622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 17,5 phút · 46.774 lượt ghi nhận · 45.452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 14,2 phút · 45.527 lượt ghi nhận · 45.011 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 20,6 phút · 55.953 lượt ghi nhận · 53.926 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 15,1 phút · 59.342 lượt ghi nhận · 57.839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 14,0 phút · 61.723 lượt ghi nhận · 61.212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 21,3 phút · 61.015 lượt ghi nhận · 59.744 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 28,7 phút · 30.503 lượt ghi nhận · 29.711 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 20,5 phút · 30.090 lượt ghi nhận · 29.343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 10,5 phút · 53.714 lượt ghi nhận · 53.527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 10,6 phút · 56.307 lượt ghi nhận · 56.135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 13,4 phút · 51.138 lượt ghi nhận · 49.467 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 23,8 phút · 50.458 lượt ghi nhận · 49.622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 46.774 · 46.774 lượt ghi nhận · 45.452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 45.527 · 45.527 lượt ghi nhận · 45.011 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 55.953 · 55.953 lượt ghi nhận · 53.926 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 59.342 · 59.342 lượt ghi nhận · 57.839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 61.723 · 61.723 lượt ghi nhận · 61.212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 61.015 · 61.015 lượt ghi nhận · 59.744 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 30.503 · 30.503 lượt ghi nhận · 29.711 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 30.090 · 30.090 lượt ghi nhận · 29.343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 53.714 · 53.714 lượt ghi nhận · 53.527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 56.307 · 56.307 lượt ghi nhận · 56.135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 51.138 · 51.138 lượt ghi nhận · 49.467 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 50.458 · 50.458 lượt ghi nhận · 49.622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th175,9%17,5 phút45.45246.774
th278,7%14,2 phút45.01145.527
th373,7%20,6 phút53.92655.953
th477,9%15,1 phút57.83959.342
th579,0%14,0 phút61.21261.723
th672,7%21,3 phút59.74461.015
th765,3%28,7 phút29.71130.503
th873,6%20,5 phút29.34330.090
th981,7%10,5 phút53.52753.714
th1081,6%10,6 phút56.13556.307
th1180,4%13,4 phút49.46751.138
th1271,5%23,8 phút49.62250.458

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,1% 452.303
  • Trễ trên 15 phút 23,0% 138.686
  • Bị huỷ 1,9% 11.555
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Các chuyến chạm Brazil báo cáo cho ANAC · phạm vi một phần

Nguồn: ANAC Brazil VRA · 2024-09-01 → 2025-03-28

Lượt bay ghi nhận209Sân bay Quốc tế O'Hare

Giờ khởi hành

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · 126 · 126 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · 28 · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · 55 · 55 lượt ghi nhận · 55 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa có quan sát
06:00Chưa có quan sát
07:00Chưa có quan sát
08:00Chưa có quan sát
09:00Chưa có quan sát
10:00Chưa có quan sát
11:00Chưa có quan sát
12:00Chưa có quan sát
13:00Chưa có quan sát
14:00Chưa có quan sát
15:00Chưa có quan sát
16:00Chưa có quan sát
17:00Chưa có quan sát
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được124126
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2828
20:00Chưa có quan sát
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5555
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 30 · 30 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 30 · 30 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 30 · 30 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 30 · 30 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 30 · 30 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 29 · 29 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · 30 · 30 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ HaiChưa đủ 200 chuyến đo được3030
Thứ BaChưa đủ 200 chuyến đo được3030
Thứ TưChưa đủ 200 chuyến đo được2930
Thứ NămChưa đủ 200 chuyến đo được3030
Thứ SáuChưa đủ 200 chuyến đo được2930
Thứ BảyChưa đủ 200 chuyến đo được2929
Chủ NhậtChưa đủ 200 chuyến đo được3030

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 31 · 31 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · 28 · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · 28 · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · 30 · 30 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · 31 · 31 lượt ghi nhận · 31 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · 30 · 30 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · 31 · 31 lượt ghi nhận · 31 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th1Chưa đủ 200 chuyến đo được3031
th2Chưa đủ 200 chuyến đo được2828
th3Chưa đủ 200 chuyến đo được2828
th4Chưa có quan sát
th5Chưa có quan sát
th6Chưa có quan sát
th7Chưa có quan sát
th8Chưa có quan sát
th9Chưa đủ 200 chuyến đo được3030
th10Chưa đủ 200 chuyến đo được3131
th11Chưa đủ 200 chuyến đo được2930
th12Chưa đủ 200 chuyến đo được3131

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 57,9% 121
  • Trễ trên 15 phút 41,1% 86
  • Bị huỷ 1,0% 2
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.