Quốc gia › Hoa Kỳ › Detroit › DTW Detroit (DTW) DTW / KDTW
Chính thức · tháng 5/2026 2.756.819
Sân bay quốc tế Detroit đón 2.756.819 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 4,7% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 89,3% 2.462.802 Quốc tế 10,7% 294.017 So với 2019 -15,1% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 11% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 2.756.819 −4,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 2.682.697 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 2.784.037 +0,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 2.255.547 +4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 2.210.578 −2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 2.588.297 −3,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 2.436.821 −2,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 2.909.591 +4,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 2.674.746 +0,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 3.115.405 +4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 3.177.690 +7,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 3.025.715 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 2.893.890 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 2.678.594 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 2.772.647 +0,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 2.168.961 −4,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 2.257.735 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 2.673.973 +6,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 2.494.566 −2,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 2.772.626 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 2.652.303 +3,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 2.995.383 +7,0% US BTS T-100 tháng 7/2024 2.951.532 +3,1% US BTS T-100 tháng 6/2024 2.960.360 +8,2% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 3,8phút · 4.025 lượt ghi nhận · 3.956 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 18,9phút 05:00 ↔ 22:00
Lượt bay ghi nhận 227.252 Sân bay quốc tế Detroit
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 91,5% · 4.025 lượt ghi nhận · 3.956 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 90,2% · 8.734 lượt ghi nhận · 8.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 90,5% · 15.410 lượt ghi nhận · 15.240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 88,4% · 27.029 lượt ghi nhận · 26.790 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 86,5% · 5.708 lượt ghi nhận · 5.629 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,2% · 23.272 lượt ghi nhận · 23.015 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 85,2% · 4.258 lượt ghi nhận · 4.190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 83,2% · 20.036 lượt ghi nhận · 19.860 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 78,8% · 4.879 lượt ghi nhận · 4.825 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 78,7% · 14.596 lượt ghi nhận · 14.411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 77,1% · 13.352 lượt ghi nhận · 13.212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 76,6% · 19.455 lượt ghi nhận · 19.265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 72,7% · 10.425 lượt ghi nhận · 10.204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 74,2% · 9.032 lượt ghi nhận · 8.898 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 72,2% · 9.931 lượt ghi nhận · 9.772 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 72,5% · 16.239 lượt ghi nhận · 16.041 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 77,9% · 18.076 lượt ghi nhận · 17.774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 74,4% · 2.731 lượt ghi nhận · 2.668 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 22,6 11,3 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 3,8 phút · 4.025 lượt ghi nhận · 3.956 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 6,6 phút · 8.734 lượt ghi nhận · 8.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 3,8 phút · 15.410 lượt ghi nhận · 15.240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 5,5 phút · 27.029 lượt ghi nhận · 26.790 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 7,4 phút · 5.708 lượt ghi nhận · 5.629 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8,9 phút · 23.272 lượt ghi nhận · 23.015 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 8,9 phút · 4.258 lượt ghi nhận · 4.190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,9 phút · 20.036 lượt ghi nhận · 19.860 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11,3 phút · 4.879 lượt ghi nhận · 4.825 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14,1 phút · 14.596 lượt ghi nhận · 14.411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 14,4 phút · 13.352 lượt ghi nhận · 13.212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 14,9 phút · 19.455 lượt ghi nhận · 19.265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 20,9 phút · 10.425 lượt ghi nhận · 10.204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 17,9 phút · 9.032 lượt ghi nhận · 8.898 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 20,8 phút · 9.931 lượt ghi nhận · 9.772 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 18,9 phút · 16.239 lượt ghi nhận · 16.041 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 16,7 phút · 18.076 lượt ghi nhận · 17.774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 22,6 phút · 2.731 lượt ghi nhận · 2.668 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 27.029 13.515 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 4.025 · 4.025 lượt ghi nhận · 3.956 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 8.734 · 8.734 lượt ghi nhận · 8.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 15.410 · 15.410 lượt ghi nhận · 15.240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 27.029 · 27.029 lượt ghi nhận · 26.790 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 5.708 · 5.708 lượt ghi nhận · 5.629 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 23.272 · 23.272 lượt ghi nhận · 23.015 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 4.258 · 4.258 lượt ghi nhận · 4.190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 20.036 · 20.036 lượt ghi nhận · 19.860 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 4.879 · 4.879 lượt ghi nhận · 4.825 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14.596 · 14.596 lượt ghi nhận · 14.411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 13.352 · 13.352 lượt ghi nhận · 13.212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 19.455 · 19.455 lượt ghi nhận · 19.265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 10.425 · 10.425 lượt ghi nhận · 10.204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 9.032 · 9.032 lượt ghi nhận · 8.898 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 9.931 · 9.931 lượt ghi nhận · 9.772 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 16.239 · 16.239 lượt ghi nhận · 16.041 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 18.076 · 18.076 lượt ghi nhận · 17.774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 2.731 · 2.731 lượt ghi nhận · 2.668 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 62 · 62 lượt ghi nhận · 62 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 91,5% 3,8 phút 3.956 4.025 06:00 90,2% 6,6 phút 8.532 8.734 07:00 90,5% 3,8 phút 15.240 15.410 08:00 88,4% 5,5 phút 26.790 27.029 09:00 86,5% 7,4 phút 5.629 5.708 10:00 85,2% 8,9 phút 23.015 23.272 11:00 85,2% 8,9 phút 4.190 4.258 12:00 83,2% 8,9 phút 19.860 20.036 13:00 78,8% 11,3 phút 4.825 4.879 14:00 78,7% 14,1 phút 14.411 14.596 15:00 77,1% 14,4 phút 13.212 13.352 16:00 76,6% 14,9 phút 19.265 19.455 17:00 72,7% 20,9 phút 10.204 10.425 18:00 74,2% 17,9 phút 8.898 9.032 19:00 72,2% 20,8 phút 9.772 9.931 20:00 72,5% 18,9 phút 16.041 16.239 21:00 77,9% 16,7 phút 17.774 18.076 22:00 74,4% 22,6 phút 2.668 2.731 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 62 62
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 79,6% · 34.292 lượt ghi nhận · 33.722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 83,9% · 31.551 lượt ghi nhận · 31.270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,1% · 31.393 lượt ghi nhận · 31.118 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 80,9% · 33.345 lượt ghi nhận · 33.038 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 79,4% · 33.745 lượt ghi nhận · 33.318 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 82,5% · 29.052 lượt ghi nhận · 28.671 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 78,0% · 33.874 lượt ghi nhận · 33.209 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 15,1 7,6 0,0
Thứ Hai · 14,6 phút · 34.292 lượt ghi nhận · 33.722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 9,6 phút · 31.551 lượt ghi nhận · 31.270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 9,1 phút · 31.393 lượt ghi nhận · 31.118 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12,0 phút · 33.345 lượt ghi nhận · 33.038 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 13,7 phút · 33.745 lượt ghi nhận · 33.318 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 9,8 phút · 29.052 lượt ghi nhận · 28.671 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15,1 phút · 33.874 lượt ghi nhận · 33.209 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 34.292 17.146 0
Thứ Hai · 34.292 · 34.292 lượt ghi nhận · 33.722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 31.551 · 31.551 lượt ghi nhận · 31.270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 31.393 · 31.393 lượt ghi nhận · 31.118 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 33.345 · 33.345 lượt ghi nhận · 33.038 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 33.745 · 33.745 lượt ghi nhận · 33.318 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 29.052 · 29.052 lượt ghi nhận · 28.671 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 33.874 · 33.874 lượt ghi nhận · 33.209 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 79,6% 14,6 phút 33.722 34.292 Thứ Ba 83,9% 9,6 phút 31.270 31.551 Thứ Tư 84,1% 9,1 phút 31.118 31.393 Thứ Năm 80,9% 12,0 phút 33.038 33.345 Thứ Sáu 79,4% 13,7 phút 33.318 33.745 Thứ Bảy 82,5% 9,8 phút 28.671 29.052 Chủ Nhật 78,0% 15,1 phút 33.209 33.874
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 75,6% · 18.771 lượt ghi nhận · 18.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 78,9% · 17.702 lượt ghi nhận · 17.431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 78,1% · 21.070 lượt ghi nhận · 20.553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 84,6% · 20.475 lượt ghi nhận · 20.281 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 82,4% · 20.666 lượt ghi nhận · 20.504 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 77,9% · 20.639 lượt ghi nhận · 20.378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 74,4% · 11.248 lượt ghi nhận · 11.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82,4% · 10.916 lượt ghi nhận · 10.853 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,4% · 21.179 lượt ghi nhận · 21.129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,5% · 22.681 lượt ghi nhận · 22.596 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,0% · 20.873 lượt ghi nhận · 20.606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 73,9% · 21.032 lượt ghi nhận · 20.728 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 20,8 10,4 0,0
th1 · 18,6 phút · 18.771 lượt ghi nhận · 18.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 15,0 phút · 17.702 lượt ghi nhận · 17.431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 16,0 phút · 21.070 lượt ghi nhận · 20.553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 7,7 phút · 20.475 lượt ghi nhận · 20.281 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 10,0 phút · 20.666 lượt ghi nhận · 20.504 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 14,5 phút · 20.639 lượt ghi nhận · 20.378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 19,9 phút · 11.248 lượt ghi nhận · 11.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 10,1 phút · 10.916 lượt ghi nhận · 10.853 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4,2 phút · 21.179 lượt ghi nhận · 21.129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,0 phút · 22.681 lượt ghi nhận · 22.596 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 7,9 phút · 20.873 lượt ghi nhận · 20.606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 20,8 phút · 21.032 lượt ghi nhận · 20.728 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 22.681 11.341 0
th1 · 18.771 · 18.771 lượt ghi nhận · 18.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 17.702 · 17.702 lượt ghi nhận · 17.431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 21.070 · 21.070 lượt ghi nhận · 20.553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 20.475 · 20.475 lượt ghi nhận · 20.281 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 20.666 · 20.666 lượt ghi nhận · 20.504 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 20.639 · 20.639 lượt ghi nhận · 20.378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 11.248 · 11.248 lượt ghi nhận · 11.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 10.916 · 10.916 lượt ghi nhận · 10.853 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 21.179 · 21.179 lượt ghi nhận · 21.129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 22.681 · 22.681 lượt ghi nhận · 22.596 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 20.873 · 20.873 lượt ghi nhận · 20.606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 21.032 · 21.032 lượt ghi nhận · 20.728 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 75,6% 18,6 phút 18.261 18.771 th2 78,9% 15,0 phút 17.431 17.702 th3 78,1% 16,0 phút 20.553 21.070 th4 84,6% 7,7 phút 20.281 20.475 th5 82,4% 10,0 phút 20.504 20.666 th6 77,9% 14,5 phút 20.378 20.639 th7 74,4% 19,9 phút 11.026 11.248 th8 82,4% 10,1 phút 10.853 10.916 th9 88,4% 4,2 phút 21.129 21.179 th10 87,5% 5,0 phút 22.596 22.681 th11 85,0% 7,9 phút 20.606 20.873 th12 73,9% 20,8 phút 20.728 21.032
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 80,1% 181.970 Trễ trên 15 phút 18,6% 42.376 Bị huỷ 1,3% 2.906 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →