Quốc gia › Hoa Kỳ › Akron › CAK Vùng Akron Canton (CAK) CAK / KCAK
Chính thức · tháng 5/2026 103.134
Sân bay vùng Akron Canton đón 103.134 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 27,2% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 99,9% 103.055 Quốc tế 0,1% 79 So với 2019 +44,6% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 103.134 +27,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 98.656 +39,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 106.143 +47,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 81.059 +43,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 77.682 +34,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 87.594 +32,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 79.775 +35,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 86.739 +61,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 73.845 +36,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 86.416 +22,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 98.085 +20,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 94.286 +22,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 81.086 +35,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 70.938 +10,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 72.192 +9,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 56.641 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 57.826 +8,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 65.934 +10,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 58.826 −1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 53.821 −9,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 54.262 +1,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 70.610 +16,5% US BTS T-100 tháng 7/2024 81.754 +17,8% US BTS T-100 tháng 6/2024 76.789 +14,8% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 11:00–12:00 10,3phút · 478 lượt ghi nhận · 471 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 22,2phút 11:00 ↔ 20:00
Lượt bay ghi nhận 7.927 Sân bay vùng Akron Canton
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 20 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 87,9% · 1.125 lượt ghi nhận · 1.098 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 89,3% · 757 lượt ghi nhận · 736 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 83,1% · 873 lượt ghi nhận · 856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 83,6% · 365 lượt ghi nhận · 360 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 84,8% · 379 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 80,3% · 478 lượt ghi nhận · 471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 lượt ghi nhận · 154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 78,5% · 441 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 73,7% · 732 lượt ghi nhận · 718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 70,9% · 907 lượt ghi nhận · 876 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 69,3% · 774 lượt ghi nhận · 742 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 67,8% · 233 lượt ghi nhận · 227 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 68,8% · 208 lượt ghi nhận · 205 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 lượt ghi nhận · 165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 lượt ghi nhận · 19 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 32,5 16,3 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 20 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 13,0 phút · 1.125 lượt ghi nhận · 1.098 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 10,9 phút · 757 lượt ghi nhận · 736 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 17,6 phút · 873 lượt ghi nhận · 856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 10,6 phút · 365 lượt ghi nhận · 360 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 11,1 phút · 379 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 10,3 phút · 478 lượt ghi nhận · 471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 lượt ghi nhận · 154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 23,1 phút · 441 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 22,5 phút · 732 lượt ghi nhận · 718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 30,4 phút · 907 lượt ghi nhận · 876 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 26,2 phút · 774 lượt ghi nhận · 742 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 22,0 phút · 233 lượt ghi nhận · 227 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 32,5 phút · 208 lượt ghi nhận · 205 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 lượt ghi nhận · 165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 lượt ghi nhận · 19 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.125 563 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 21 · 21 lượt ghi nhận · 20 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.125 · 1.125 lượt ghi nhận · 1.098 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 757 · 757 lượt ghi nhận · 736 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 873 · 873 lượt ghi nhận · 856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 365 · 365 lượt ghi nhận · 360 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 379 · 379 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 478 · 478 lượt ghi nhận · 471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 159 · 159 lượt ghi nhận · 154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 441 · 441 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 732 · 732 lượt ghi nhận · 718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 113 · 113 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 174 · 174 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 907 · 907 lượt ghi nhận · 876 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 774 · 774 lượt ghi nhận · 742 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 233 · 233 lượt ghi nhận · 227 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 208 · 208 lượt ghi nhận · 205 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 168 · 168 lượt ghi nhận · 165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 20 · 20 lượt ghi nhận · 19 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 20 21 06:00 87,9% 13,0 phút 1.098 1.125 07:00 89,3% 10,9 phút 736 757 08:00 83,1% 17,6 phút 856 873 09:00 83,6% 10,6 phút 360 365 10:00 84,8% 11,1 phút 369 379 11:00 80,3% 10,3 phút 471 478 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 154 159 13:00 78,5% 23,1 phút 433 441 14:00 73,7% 22,5 phút 718 732 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 113 113 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 170 174 17:00 70,9% 30,4 phút 876 907 18:00 69,3% 26,2 phút 742 774 19:00 67,8% 22,0 phút 227 233 20:00 68,8% 32,5 phút 205 208 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 165 168 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 19 20 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 77,5% · 1.262 lượt ghi nhận · 1.223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 80,4% · 862 lượt ghi nhận · 846 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,8% · 933 lượt ghi nhận · 911 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 79,3% · 1.293 lượt ghi nhận · 1.260 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 76,3% · 1.243 lượt ghi nhận · 1.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 78,8% · 1.003 lượt ghi nhận · 977 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 76,7% · 1.331 lượt ghi nhận · 1.298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 25,9 12,9 0,0
Thứ Hai · 19,4 phút · 1.262 lượt ghi nhận · 1.223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 16,9 phút · 862 lượt ghi nhận · 846 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 15,2 phút · 933 lượt ghi nhận · 911 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14,9 phút · 1.293 lượt ghi nhận · 1.260 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 25,9 phút · 1.243 lượt ghi nhận · 1.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 18,4 phút · 1.003 lượt ghi nhận · 977 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 21,3 phút · 1.331 lượt ghi nhận · 1.298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.331 666 0
Thứ Hai · 1.262 · 1.262 lượt ghi nhận · 1.223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 862 · 862 lượt ghi nhận · 846 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 933 · 933 lượt ghi nhận · 911 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.293 · 1.293 lượt ghi nhận · 1.260 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.243 · 1.243 lượt ghi nhận · 1.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.003 · 1.003 lượt ghi nhận · 977 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.331 · 1.331 lượt ghi nhận · 1.298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 77,5% 19,4 phút 1.223 1.262 Thứ Ba 80,4% 16,9 phút 846 862 Thứ Tư 83,8% 15,2 phút 911 933 Thứ Năm 79,3% 14,9 phút 1.260 1.293 Thứ Sáu 76,3% 25,9 phút 1.217 1.243 Thứ Bảy 78,8% 18,4 phút 977 1.003 Chủ Nhật 76,7% 21,3 phút 1.298 1.331
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 78,5% · 650 lượt ghi nhận · 614 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 75,3% · 614 lượt ghi nhận · 594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 74,2% · 768 lượt ghi nhận · 733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 79,9% · 785 lượt ghi nhận · 761 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 81,9% · 849 lượt ghi nhận · 840 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 74,7% · 887 lượt ghi nhận · 864 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 72,2% · 397 lượt ghi nhận · 392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 83,9% · 377 lượt ghi nhận · 372 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 83,8% · 600 lượt ghi nhận · 599 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,0% · 674 lượt ghi nhận · 668 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 83,9% · 638 lượt ghi nhận · 621 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 69,0% · 688 lượt ghi nhận · 674 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 34,1 17,1 0,0
th1 · 19,1 phút · 650 lượt ghi nhận · 614 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 25,4 phút · 614 lượt ghi nhận · 594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 28,6 phút · 768 lượt ghi nhận · 733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 19,1 phút · 785 lượt ghi nhận · 761 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 14,3 phút · 849 lượt ghi nhận · 840 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 22,1 phút · 887 lượt ghi nhận · 864 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 26,3 phút · 397 lượt ghi nhận · 392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 11,5 phút · 377 lượt ghi nhận · 372 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 10,6 phút · 600 lượt ghi nhận · 599 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4,0 phút · 674 lượt ghi nhận · 668 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 12,6 phút · 638 lượt ghi nhận · 621 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 34,1 phút · 688 lượt ghi nhận · 674 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 887 444 0
th1 · 650 · 650 lượt ghi nhận · 614 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 614 · 614 lượt ghi nhận · 594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 768 · 768 lượt ghi nhận · 733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 785 · 785 lượt ghi nhận · 761 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 849 · 849 lượt ghi nhận · 840 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 887 · 887 lượt ghi nhận · 864 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 397 · 397 lượt ghi nhận · 392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 377 · 377 lượt ghi nhận · 372 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 600 · 600 lượt ghi nhận · 599 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 674 · 674 lượt ghi nhận · 668 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 638 · 638 lượt ghi nhận · 621 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 688 · 688 lượt ghi nhận · 674 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 78,5% 19,1 phút 614 650 th2 75,3% 25,4 phút 594 614 th3 74,2% 28,6 phút 733 768 th4 79,9% 19,1 phút 761 785 th5 81,9% 14,3 phút 840 849 th6 74,7% 22,1 phút 864 887 th7 72,2% 26,3 phút 392 397 th8 83,9% 11,5 phút 372 377 th9 83,8% 10,6 phút 599 600 th10 88,0% 4,0 phút 668 674 th11 83,9% 12,6 phút 621 638 th12 69,0% 34,1 phút 674 688
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 76,8% 6.085 Trễ trên 15 phút 20,8% 1.647 Bị huỷ 2,5% 195 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →