Quốc gia › Hoa Kỳ › Bismarck › BIS Thành phố Bismarck (BIS) BIS / KBIS
Chính thức · tháng 5/2026 50.739
Sân bay thành phố Bismarck đón 50.739 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 0,8% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 -2,8% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 50.739 +0,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 52.292 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 57.775 −1,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 46.629 −4,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 46.183 −4,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 51.544 −6,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 47.078 −1,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 54.021 +3,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 48.329 +2,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 51.481 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 56.575 +3,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 53.420 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 50.360 −3,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 51.429 +13,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 58.845 +21,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 48.805 +9,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 48.294 +15,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 54.966 +26,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 47.581 +12,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 52.393 +9,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 47.244 +13,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 50.708 +15,1% US BTS T-100 tháng 7/2024 54.590 +15,0% US BTS T-100 tháng 6/2024 52.830 +16,8% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 11:00–12:00 5,4phút · 664 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 22,2phút 11:00 ↔ 08:00
Lượt bay ghi nhận 7.507 Sân bay thành phố Bismarck
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 87,0% · 797 lượt ghi nhận · 787 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 88,4% · 1.055 lượt ghi nhận · 1.051 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 88,9% · 442 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 77,1% · 401 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 79,5% · 366 lượt ghi nhận · 365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 lượt ghi nhận · 40 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 87,7% · 664 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 81,7% · 335 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 82,2% · 1.056 lượt ghi nhận · 1.048 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 76,2% · 730 lượt ghi nhận · 724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 79,4% · 222 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 70,7% · 953 lượt ghi nhận · 945 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 lượt ghi nhận · 109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 lượt ghi nhận · 80 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 71 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 27,6 13,8 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 12,2 phút · 797 lượt ghi nhận · 787 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 7,9 phút · 1.055 lượt ghi nhận · 1.051 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 7,8 phút · 442 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 27,6 phút · 401 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 21,1 phút · 366 lượt ghi nhận · 365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 lượt ghi nhận · 40 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 5,4 phút · 664 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 10,0 phút · 335 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 12,4 phút · 1.056 lượt ghi nhận · 1.048 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14,8 phút · 730 lượt ghi nhận · 724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 16,1 phút · 222 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 23,9 phút · 953 lượt ghi nhận · 945 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 lượt ghi nhận · 109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 lượt ghi nhận · 80 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 71 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.056 528 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 797 · 797 lượt ghi nhận · 787 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.055 · 1.055 lượt ghi nhận · 1.051 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 442 · 442 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 401 · 401 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 366 · 366 lượt ghi nhận · 365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 40 · 40 lượt ghi nhận · 40 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 664 · 664 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 335 · 335 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.056 · 1.056 lượt ghi nhận · 1.048 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 730 · 730 lượt ghi nhận · 724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 222 · 222 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 26 · 26 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 953 · 953 lượt ghi nhận · 945 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 110 · 110 lượt ghi nhận · 109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 60 · 60 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 80 · 80 lượt ghi nhận · 80 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 99 · 99 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 71 · 71 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 87,0% 12,2 phút 787 797 06:00 88,4% 7,9 phút 1.051 1.055 07:00 88,9% 7,8 phút 441 442 08:00 77,1% 27,6 phút 397 401 09:00 79,5% 21,1 phút 365 366 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 40 40 11:00 87,7% 5,4 phút 659 664 12:00 81,7% 10,0 phút 334 335 13:00 82,2% 12,4 phút 1.048 1.056 14:00 76,2% 14,8 phút 724 730 15:00 79,4% 16,1 phút 218 222 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 24 26 17:00 70,7% 23,9 phút 945 953 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 109 110 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 60 60 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 80 80 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 99 99 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 70 71 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 80,8% · 1.092 lượt ghi nhận · 1.081 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,5% · 1.020 lượt ghi nhận · 1.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,2% · 1.086 lượt ghi nhận · 1.081 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 80,5% · 1.091 lượt ghi nhận · 1.085 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 80,8% · 1.071 lượt ghi nhận · 1.064 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 80,1% · 1.035 lượt ghi nhận · 1.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 82,3% · 1.112 lượt ghi nhận · 1.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 16,7 8,3 0,0
Thứ Hai · 16,0 phút · 1.092 lượt ghi nhận · 1.081 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10,5 phút · 1.020 lượt ghi nhận · 1.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10,9 phút · 1.086 lượt ghi nhận · 1.081 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 16,7 phút · 1.091 lượt ghi nhận · 1.085 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 15,7 phút · 1.071 lượt ghi nhận · 1.064 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 14,9 phút · 1.035 lượt ghi nhận · 1.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 13,8 phút · 1.112 lượt ghi nhận · 1.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.112 556 0
Thứ Hai · 1.092 · 1.092 lượt ghi nhận · 1.081 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.020 · 1.020 lượt ghi nhận · 1.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.086 · 1.086 lượt ghi nhận · 1.081 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.091 · 1.091 lượt ghi nhận · 1.085 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.071 · 1.071 lượt ghi nhận · 1.064 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.035 · 1.035 lượt ghi nhận · 1.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.112 · 1.112 lượt ghi nhận · 1.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 80,8% 16,0 phút 1.081 1.092 Thứ Ba 84,5% 10,5 phút 1.010 1.020 Thứ Tư 81,2% 10,9 phút 1.081 1.086 Thứ Năm 80,5% 16,7 phút 1.085 1.091 Thứ Sáu 80,8% 15,7 phút 1.064 1.071 Thứ Bảy 80,1% 14,9 phút 1.026 1.035 Chủ Nhật 82,3% 13,8 phút 1.104 1.112
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 75,5% · 632 lượt ghi nhận · 625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 80,1% · 585 lượt ghi nhận · 573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 81,9% · 701 lượt ghi nhận · 695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,6% · 683 lượt ghi nhận · 681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 84,2% · 595 lượt ghi nhận · 593 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 81,8% · 703 lượt ghi nhận · 697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 74,8% · 390 lượt ghi nhận · 389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 81,1% · 401 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,4% · 720 lượt ghi nhận · 719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,3% · 709 lượt ghi nhận · 707 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 84,8% · 633 lượt ghi nhận · 625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 72,3% · 755 lượt ghi nhận · 746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 28,0 14,0 0,0
th1 · 24,4 phút · 632 lượt ghi nhận · 625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 14,2 phút · 585 lượt ghi nhận · 573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 10,0 phút · 701 lượt ghi nhận · 695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 14,6 phút · 683 lượt ghi nhận · 681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 8,6 phút · 595 lượt ghi nhận · 593 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 14,3 phút · 703 lượt ghi nhận · 697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 21,0 phút · 390 lượt ghi nhận · 389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 14,5 phút · 401 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5,5 phút · 720 lượt ghi nhận · 719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,7 phút · 709 lượt ghi nhận · 707 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 10,8 phút · 633 lượt ghi nhận · 625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 28,0 phút · 755 lượt ghi nhận · 746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 755 378 0
th1 · 632 · 632 lượt ghi nhận · 625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 585 · 585 lượt ghi nhận · 573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 701 · 701 lượt ghi nhận · 695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 683 · 683 lượt ghi nhận · 681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 595 · 595 lượt ghi nhận · 593 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 703 · 703 lượt ghi nhận · 697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 390 · 390 lượt ghi nhận · 389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 401 · 401 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 720 · 720 lượt ghi nhận · 719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 709 · 709 lượt ghi nhận · 707 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 633 · 633 lượt ghi nhận · 625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 755 · 755 lượt ghi nhận · 746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 75,5% 24,4 phút 625 632 th2 80,1% 14,2 phút 573 585 th3 81,9% 10,0 phút 695 701 th4 83,6% 14,6 phút 681 683 th5 84,2% 8,6 phút 593 595 th6 81,8% 14,3 phút 697 703 th7 74,8% 21,0 phút 389 390 th8 81,1% 14,5 phút 401 401 th9 86,4% 5,5 phút 719 720 th10 88,3% 5,7 phút 707 709 th11 84,8% 10,8 phút 625 633 th12 72,3% 28,0 phút 746 755
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 80,8% 6.068 Trễ trên 15 phút 18,4% 1.383 Bị huỷ 0,7% 56 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →