Thành phố Bismarck (BIS)

BIS / KBIS

Chính thức · tháng 5/2026

50.739

Sân bay thành phố Bismarck đón 50.739 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 0,8% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 -2,8% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 50.739 +0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 52.292 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 57.775 −1,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 46.629 −4,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 46.183 −4,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 51.544 −6,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 47.078 −1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 54.021 +3,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 48.329 +2,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 51.481 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 56.575 +3,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 53.420 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 50.360 −3,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 51.429 +13,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 58.845 +21,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 48.805 +9,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 48.294 +15,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 54.966 +26,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 47.581 +12,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 52.393 +9,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 47.244 +13,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 50.708 +15,1% US BTS T-100
tháng 7/2024 54.590 +15,0% US BTS T-100
tháng 6/2024 52.830 +16,8% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất11:00–12:005,4phút · 664 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất22,2phút11:00 ↔ 08:00
Lượt bay ghi nhận7.507Sân bay thành phố Bismarck

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 87,0% · 797 lượt ghi nhận · 787 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 88,4% · 1.055 lượt ghi nhận · 1.051 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 88,9% · 442 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 77,1% · 401 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 79,5% · 366 lượt ghi nhận · 365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 lượt ghi nhận · 40 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 87,7% · 664 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 81,7% · 335 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 82,2% · 1.056 lượt ghi nhận · 1.048 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 76,2% · 730 lượt ghi nhận · 724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 79,4% · 222 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 70,7% · 953 lượt ghi nhận · 945 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 lượt ghi nhận · 109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 lượt ghi nhận · 80 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 71 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 12,2 phút · 797 lượt ghi nhận · 787 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 7,9 phút · 1.055 lượt ghi nhận · 1.051 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 7,8 phút · 442 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 27,6 phút · 401 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 21,1 phút · 366 lượt ghi nhận · 365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 lượt ghi nhận · 40 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 5,4 phút · 664 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 10,0 phút · 335 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 12,4 phút · 1.056 lượt ghi nhận · 1.048 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14,8 phút · 730 lượt ghi nhận · 724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 16,1 phút · 222 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 23,9 phút · 953 lượt ghi nhận · 945 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 lượt ghi nhận · 109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 lượt ghi nhận · 80 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 71 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 797 · 797 lượt ghi nhận · 787 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.055 · 1.055 lượt ghi nhận · 1.051 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 442 · 442 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 401 · 401 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 366 · 366 lượt ghi nhận · 365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 40 · 40 lượt ghi nhận · 40 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 664 · 664 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 335 · 335 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.056 · 1.056 lượt ghi nhận · 1.048 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 730 · 730 lượt ghi nhận · 724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 222 · 222 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 26 · 26 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 953 · 953 lượt ghi nhận · 945 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 110 · 110 lượt ghi nhận · 109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 60 · 60 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 80 · 80 lượt ghi nhận · 80 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 99 · 99 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 71 · 71 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0087,0%12,2 phút787797
06:0088,4%7,9 phút1.0511.055
07:0088,9%7,8 phút441442
08:0077,1%27,6 phút397401
09:0079,5%21,1 phút365366
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4040
11:0087,7%5,4 phút659664
12:0081,7%10,0 phút334335
13:0082,2%12,4 phút1.0481.056
14:0076,2%14,8 phút724730
15:0079,4%16,1 phút218222
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2426
17:0070,7%23,9 phút945953
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được109110
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6060
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8080
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được9999
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7071
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 80,8% · 1.092 lượt ghi nhận · 1.081 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,5% · 1.020 lượt ghi nhận · 1.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,2% · 1.086 lượt ghi nhận · 1.081 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 80,5% · 1.091 lượt ghi nhận · 1.085 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 80,8% · 1.071 lượt ghi nhận · 1.064 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 80,1% · 1.035 lượt ghi nhận · 1.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 82,3% · 1.112 lượt ghi nhận · 1.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 16,0 phút · 1.092 lượt ghi nhận · 1.081 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10,5 phút · 1.020 lượt ghi nhận · 1.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10,9 phút · 1.086 lượt ghi nhận · 1.081 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 16,7 phút · 1.091 lượt ghi nhận · 1.085 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 15,7 phút · 1.071 lượt ghi nhận · 1.064 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 14,9 phút · 1.035 lượt ghi nhận · 1.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 13,8 phút · 1.112 lượt ghi nhận · 1.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 1.092 · 1.092 lượt ghi nhận · 1.081 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.020 · 1.020 lượt ghi nhận · 1.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.086 · 1.086 lượt ghi nhận · 1.081 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.091 · 1.091 lượt ghi nhận · 1.085 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.071 · 1.071 lượt ghi nhận · 1.064 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.035 · 1.035 lượt ghi nhận · 1.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.112 · 1.112 lượt ghi nhận · 1.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai80,8%16,0 phút1.0811.092
Thứ Ba84,5%10,5 phút1.0101.020
Thứ Tư81,2%10,9 phút1.0811.086
Thứ Năm80,5%16,7 phút1.0851.091
Thứ Sáu80,8%15,7 phút1.0641.071
Thứ Bảy80,1%14,9 phút1.0261.035
Chủ Nhật82,3%13,8 phút1.1041.112

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 75,5% · 632 lượt ghi nhận · 625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 80,1% · 585 lượt ghi nhận · 573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 81,9% · 701 lượt ghi nhận · 695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,6% · 683 lượt ghi nhận · 681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 84,2% · 595 lượt ghi nhận · 593 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 81,8% · 703 lượt ghi nhận · 697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 74,8% · 390 lượt ghi nhận · 389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 81,1% · 401 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,4% · 720 lượt ghi nhận · 719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,3% · 709 lượt ghi nhận · 707 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 84,8% · 633 lượt ghi nhận · 625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 72,3% · 755 lượt ghi nhận · 746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 24,4 phút · 632 lượt ghi nhận · 625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 14,2 phút · 585 lượt ghi nhận · 573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 10,0 phút · 701 lượt ghi nhận · 695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 14,6 phút · 683 lượt ghi nhận · 681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 8,6 phút · 595 lượt ghi nhận · 593 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 14,3 phút · 703 lượt ghi nhận · 697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 21,0 phút · 390 lượt ghi nhận · 389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 14,5 phút · 401 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5,5 phút · 720 lượt ghi nhận · 719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,7 phút · 709 lượt ghi nhận · 707 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 10,8 phút · 633 lượt ghi nhận · 625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 28,0 phút · 755 lượt ghi nhận · 746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 632 · 632 lượt ghi nhận · 625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 585 · 585 lượt ghi nhận · 573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 701 · 701 lượt ghi nhận · 695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 683 · 683 lượt ghi nhận · 681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 595 · 595 lượt ghi nhận · 593 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 703 · 703 lượt ghi nhận · 697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 390 · 390 lượt ghi nhận · 389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 401 · 401 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 720 · 720 lượt ghi nhận · 719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 709 · 709 lượt ghi nhận · 707 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 633 · 633 lượt ghi nhận · 625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 755 · 755 lượt ghi nhận · 746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th175,5%24,4 phút625632
th280,1%14,2 phút573585
th381,9%10,0 phút695701
th483,6%14,6 phút681683
th584,2%8,6 phút593595
th681,8%14,3 phút697703
th774,8%21,0 phút389390
th881,1%14,5 phút401401
th986,4%5,5 phút719720
th1088,3%5,7 phút707709
th1184,8%10,8 phút625633
th1272,3%28,0 phút746755

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,8% 6.068
  • Trễ trên 15 phút 18,4% 1.383
  • Bị huỷ 0,7% 56
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.