Minot (MOT)

MOT / KMOT

Chính thức · tháng 5/2026

27.690

Sân bay quốc tế Minot đón 27.690 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 7,6% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +6,5% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 27.690 −7,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 25.249 −15,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 26.788 −22,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 25.575 −6,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 26.165 −7,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 29.311 −7,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 26.703 −3,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 28.550 −0,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 28.494 +13,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 30.898 +6,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 34.056 +4,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 32.113 +10,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 29.970 +11,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 29.909 +8,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 34.458 +16,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 27.253 +6,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 28.155 +13,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 31.705 +7,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 27.661 +5,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 28.799 +13,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 25.111 +11,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 28.943 +21,0% US BTS T-100
tháng 7/2024 32.492 +35,5% US BTS T-100
tháng 6/2024 29.074 +24,7% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất12:00–13:008,5phút · 690 lượt ghi nhận · 677 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất13,9phút12:00 ↔ 15:00
Lượt bay ghi nhận4.890Sân bay quốc tế Minot

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 89,6% · 562 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 87,4% · 226 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 86,2% · 1.167 lượt ghi nhận · 1.150 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 85,3% · 218 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 84,8% · 690 lượt ghi nhận · 677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 130 lượt ghi nhận · 130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 75,4% · 575 lượt ghi nhận · 568 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 90 lượt ghi nhận · 89 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 71,9% · 645 lượt ghi nhận · 634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 lượt ghi nhận · 142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 83 lượt ghi nhận · 83 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 lượt ghi nhận · 46 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 75 lượt ghi nhận · 75 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 11,3 phút · 562 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 16,2 phút · 226 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 15,5 phút · 1.167 lượt ghi nhận · 1.150 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 8,6 phút · 218 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,5 phút · 690 lượt ghi nhận · 677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 130 lượt ghi nhận · 130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 22,4 phút · 575 lượt ghi nhận · 568 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 90 lượt ghi nhận · 89 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 22,0 phút · 645 lượt ghi nhận · 634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 lượt ghi nhận · 142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 83 lượt ghi nhận · 83 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 lượt ghi nhận · 46 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 75 lượt ghi nhận · 75 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 562 · 562 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 226 · 226 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.167 · 1.167 lượt ghi nhận · 1.150 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 70 · 70 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 21 · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 218 · 218 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 690 · 690 lượt ghi nhận · 677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 130 · 130 lượt ghi nhận · 130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 84 · 84 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 575 · 575 lượt ghi nhận · 568 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 90 · 90 lượt ghi nhận · 89 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 645 · 645 lượt ghi nhận · 634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 146 · 146 lượt ghi nhận · 142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 83 · 83 lượt ghi nhận · 83 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 46 · 46 lượt ghi nhận · 46 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 75 · 75 lượt ghi nhận · 75 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 60 · 60 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0089,6%11,3 phút559562
06:0087,4%16,2 phút223226
07:0086,2%15,5 phút1.1501.167
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7070
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được22
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2121
11:0085,3%8,6 phút218218
12:0084,8%8,5 phút677690
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được130130
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8484
15:0075,4%22,4 phút568575
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8990
17:0071,9%22,0 phút634645
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được142146
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8383
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4646
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7575
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6060
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 80,5% · 852 lượt ghi nhận · 841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 83,7% · 647 lượt ghi nhận · 633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 82,8% · 678 lượt ghi nhận · 670 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,4% · 718 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,9% · 756 lượt ghi nhận · 747 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 81,1% · 607 lượt ghi nhận · 604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 83,3% · 632 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 15,6 phút · 852 lượt ghi nhận · 841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 17,7 phút · 647 lượt ghi nhận · 633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 12,4 phút · 678 lượt ghi nhận · 670 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14,5 phút · 718 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,6 phút · 756 lượt ghi nhận · 747 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15,0 phút · 607 lượt ghi nhận · 604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 16,0 phút · 632 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 852 · 852 lượt ghi nhận · 841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 647 · 647 lượt ghi nhận · 633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 678 · 678 lượt ghi nhận · 670 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 718 · 718 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 756 · 756 lượt ghi nhận · 747 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 607 · 607 lượt ghi nhận · 604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 632 · 632 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai80,5%15,6 phút841852
Thứ Ba83,7%17,7 phút633647
Thứ Tư82,8%12,4 phút670678
Thứ Năm82,4%14,5 phút714718
Thứ Sáu81,9%14,6 phút747756
Thứ Bảy81,1%15,0 phút604607
Chủ Nhật83,3%16,0 phút622632

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 80,9% · 374 lượt ghi nhận · 366 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 79,8% · 382 lượt ghi nhận · 377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 81,2% · 439 lượt ghi nhận · 430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 84,7% · 411 lượt ghi nhận · 411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 83,2% · 484 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 80,1% · 514 lượt ghi nhận · 512 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 80,4% · 284 lượt ghi nhận · 281 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 80,6% · 260 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,0% · 441 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 91,7% · 434 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,4% · 417 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 69,1% · 450 lượt ghi nhận · 437 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 18,7 phút · 374 lượt ghi nhận · 366 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 23,5 phút · 382 lượt ghi nhận · 377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 23,7 phút · 439 lượt ghi nhận · 430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 8,2 phút · 411 lượt ghi nhận · 411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 14,0 phút · 484 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 13,2 phút · 514 lượt ghi nhận · 512 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 14,6 phút · 284 lượt ghi nhận · 281 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 17,2 phút · 260 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 3,5 phút · 441 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · -0,6 phút · 434 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 10,7 phút · 417 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 36,7 phút · 450 lượt ghi nhận · 437 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 374 · 374 lượt ghi nhận · 366 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 382 · 382 lượt ghi nhận · 377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 439 · 439 lượt ghi nhận · 430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 411 · 411 lượt ghi nhận · 411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 484 · 484 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 514 · 514 lượt ghi nhận · 512 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 284 · 284 lượt ghi nhận · 281 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 260 · 260 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 441 · 441 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 434 · 434 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 417 · 417 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 450 · 450 lượt ghi nhận · 437 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th180,9%18,7 phút366374
th279,8%23,5 phút377382
th381,2%23,7 phút430439
th484,7%8,2 phút411411
th583,2%14,0 phút481484
th680,1%13,2 phút512514
th780,4%14,6 phút281284
th880,6%17,2 phút258260
th988,0%3,5 phút441441
th1091,7%-0,6 phút433434
th1185,4%10,7 phút404417
th1269,1%36,7 phút437450

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,2% 3.970
  • Trễ trên 15 phút 17,6% 861
  • Bị huỷ 1,2% 59
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.