Quốc gia › Hoa Kỳ › Williston › XWA Williston Basin (XWA) XWA / KXWA
Chính thức · tháng 5/2026 17.291
Sân bay quốc tế Williston Basin đón 17.291 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 2,1% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2002 đến 2026 (270 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +192.022,2% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 24 năm từ năm 2002
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 17.291 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 15.763 −0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 16.521 +5,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 14.809 +11,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 14.188 −6,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 17.617 −5,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 18.189 +4,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 21.144 +6,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 19.468 +7,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 18.942 +10,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 19.146 +12,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 17.632 +0,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 16.928 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 15.815 +11,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 15.691 +2,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 13.320 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 15.145 +16,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 18.614 +16,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 17.419 +5,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 19.872 +12,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 18.189 +14,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 17.206 +17,8% US BTS T-100 tháng 7/2024 17.051 +18,4% US BTS T-100 tháng 6/2024 17.486 +42,7% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 11:00–12:00 10,4phút · 463 lượt ghi nhận · 460 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 20,3phút 11:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận 4.221 Sân bay quốc tế Williston Basin
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 85,9% · 266 lượt ghi nhận · 262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 86,9% · 447 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 87,6% · 736 lượt ghi nhận · 724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 lượt ghi nhận · 83 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 85,9% · 463 lượt ghi nhận · 460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 77,6% · 661 lượt ghi nhận · 653 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 lượt ghi nhận · 100 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 148 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 76,9% · 744 lượt ghi nhận · 733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 lượt ghi nhận · 18 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 64,8% · 307 lượt ghi nhận · 301 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 72,8% · 247 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 30,7 15,3 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 30,2 phút · 266 lượt ghi nhận · 262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 20,5 phút · 447 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 20,0 phút · 736 lượt ghi nhận · 724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 lượt ghi nhận · 83 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 10,4 phút · 463 lượt ghi nhận · 460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 17,8 phút · 661 lượt ghi nhận · 653 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 lượt ghi nhận · 100 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 148 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 24,5 phút · 744 lượt ghi nhận · 733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 lượt ghi nhận · 18 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 30,7 phút · 307 lượt ghi nhận · 301 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 24,4 phút · 247 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 744 372 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 266 · 266 lượt ghi nhận · 262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 447 · 447 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 736 · 736 lượt ghi nhận · 724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 84 · 84 lượt ghi nhận · 83 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 463 · 463 lượt ghi nhận · 460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 661 · 661 lượt ghi nhận · 653 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 100 · 100 lượt ghi nhận · 100 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 148 · 148 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 744 · 744 lượt ghi nhận · 733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 18 · 18 lượt ghi nhận · 18 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 307 · 307 lượt ghi nhận · 301 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 247 · 247 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 85,9% 30,2 phút 262 266 06:00 86,9% 20,5 phút 441 447 07:00 87,6% 20,0 phút 724 736 08:00 Chưa có quan sát — — — 09:00 Chưa có quan sát — — — 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 83 84 11:00 85,9% 10,4 phút 460 463 12:00 77,6% 17,8 phút 653 661 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 100 100 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 148 148 15:00 76,9% 24,5 phút 733 744 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 18 18 17:00 64,8% 30,7 phút 301 307 18:00 72,8% 24,4 phút 239 247 19:00 Chưa có quan sát — — — 20:00 Chưa có quan sát — — — 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 77,1% · 632 lượt ghi nhận · 625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 80,2% · 622 lượt ghi nhận · 612 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,4% · 614 lượt ghi nhận · 607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,2% · 613 lượt ghi nhận · 607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,1% · 626 lượt ghi nhận · 613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 80,0% · 489 lượt ghi nhận · 480 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 79,0% · 625 lượt ghi nhận · 618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 26,5 13,3 0,0
Thứ Hai · 25,9 phút · 632 lượt ghi nhận · 625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 19,1 phút · 622 lượt ghi nhận · 612 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 20,7 phút · 614 lượt ghi nhận · 607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 17,0 phút · 613 lượt ghi nhận · 607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 17,6 phút · 626 lượt ghi nhận · 613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 19,1 phút · 489 lượt ghi nhận · 480 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 26,5 phút · 625 lượt ghi nhận · 618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 632 316 0
Thứ Hai · 632 · 632 lượt ghi nhận · 625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 622 · 622 lượt ghi nhận · 612 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 614 · 614 lượt ghi nhận · 607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 613 · 613 lượt ghi nhận · 607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 626 · 626 lượt ghi nhận · 613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 489 · 489 lượt ghi nhận · 480 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 625 · 625 lượt ghi nhận · 618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 77,1% 25,9 phút 625 632 Thứ Ba 80,2% 19,1 phút 612 622 Thứ Tư 81,4% 20,7 phút 607 614 Thứ Năm 82,2% 17,0 phút 607 613 Thứ Sáu 82,1% 17,6 phút 613 626 Thứ Bảy 80,0% 19,1 phút 480 489 Chủ Nhật 79,0% 26,5 phút 618 625
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 68,6% · 362 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 73,6% · 336 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 79,8% · 384 lượt ghi nhận · 376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 79,5% · 349 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 87,4% · 393 lượt ghi nhận · 389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 80,2% · 407 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 76,6% · 216 lượt ghi nhận · 214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 79,7% · 238 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 89,9% · 395 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 91,6% · 395 lượt ghi nhận · 393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 84,1% · 365 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 67,8% · 381 lượt ghi nhận · 379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 44,6 22,3 0,0
th1 · 35,4 phút · 362 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 27,2 phút · 336 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 22,2 phút · 384 lượt ghi nhận · 376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 23,7 phút · 349 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 8,1 phút · 393 lượt ghi nhận · 389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 19,3 phút · 407 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 26,0 phút · 216 lượt ghi nhận · 214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 23,0 phút · 238 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2,8 phút · 395 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,3 phút · 395 lượt ghi nhận · 393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 20,6 phút · 365 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 44,6 phút · 381 lượt ghi nhận · 379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 407 204 0
th1 · 362 · 362 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 336 · 336 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 384 · 384 lượt ghi nhận · 376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 349 · 349 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 393 · 393 lượt ghi nhận · 389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 407 · 407 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 216 · 216 lượt ghi nhận · 214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 238 · 238 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 395 · 395 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 395 · 395 lượt ghi nhận · 393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 365 · 365 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 381 · 381 lượt ghi nhận · 379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 68,6% 35,4 phút 347 362 th2 73,6% 27,2 phút 330 336 th3 79,8% 22,2 phút 376 384 th4 79,5% 23,7 phút 347 349 th5 87,4% 8,1 phút 389 393 th6 80,2% 19,3 phút 404 407 th7 76,6% 26,0 phút 214 216 th8 79,7% 23,0 phút 236 238 th9 89,9% 2,8 phút 395 395 th10 91,6% 5,3 phút 393 395 th11 84,1% 20,6 phút 352 365 th12 67,8% 44,6 phút 379 381
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 79,2% 3.341 Trễ trên 15 phút 19,5% 821 Bị huỷ 1,4% 59 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →