Williston Basin (XWA)

XWA / KXWA

Chính thức · tháng 5/2026

17.291

Sân bay quốc tế Williston Basin đón 17.291 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 2,1% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2002 đến 2026 (270 kỳ).

So với 2019 +192.022,2% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 24 năm từ năm 2002

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 17.291 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 15.763 −0,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 16.521 +5,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 14.809 +11,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 14.188 −6,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 17.617 −5,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 18.189 +4,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 21.144 +6,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 19.468 +7,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 18.942 +10,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 19.146 +12,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 17.632 +0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 16.928 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 15.815 +11,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 15.691 +2,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 13.320 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 15.145 +16,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 18.614 +16,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 17.419 +5,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 19.872 +12,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 18.189 +14,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 17.206 +17,8% US BTS T-100
tháng 7/2024 17.051 +18,4% US BTS T-100
tháng 6/2024 17.486 +42,7% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất11:00–12:0010,4phút · 463 lượt ghi nhận · 460 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất20,3phút11:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận4.221Sân bay quốc tế Williston Basin

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 85,9% · 266 lượt ghi nhận · 262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 86,9% · 447 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 87,6% · 736 lượt ghi nhận · 724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 lượt ghi nhận · 83 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 85,9% · 463 lượt ghi nhận · 460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 77,6% · 661 lượt ghi nhận · 653 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 lượt ghi nhận · 100 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 148 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 76,9% · 744 lượt ghi nhận · 733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 lượt ghi nhận · 18 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 64,8% · 307 lượt ghi nhận · 301 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 72,8% · 247 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 30,2 phút · 266 lượt ghi nhận · 262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 20,5 phút · 447 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 20,0 phút · 736 lượt ghi nhận · 724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 lượt ghi nhận · 83 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 10,4 phút · 463 lượt ghi nhận · 460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 17,8 phút · 661 lượt ghi nhận · 653 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 lượt ghi nhận · 100 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 148 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 24,5 phút · 744 lượt ghi nhận · 733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 lượt ghi nhận · 18 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 30,7 phút · 307 lượt ghi nhận · 301 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 24,4 phút · 247 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 266 · 266 lượt ghi nhận · 262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 447 · 447 lượt ghi nhận · 441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 736 · 736 lượt ghi nhận · 724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 84 · 84 lượt ghi nhận · 83 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 463 · 463 lượt ghi nhận · 460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 661 · 661 lượt ghi nhận · 653 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 100 · 100 lượt ghi nhận · 100 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 148 · 148 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 744 · 744 lượt ghi nhận · 733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 18 · 18 lượt ghi nhận · 18 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 307 · 307 lượt ghi nhận · 301 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 247 · 247 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0085,9%30,2 phút262266
06:0086,9%20,5 phút441447
07:0087,6%20,0 phút724736
08:00Chưa có quan sát
09:00Chưa có quan sát
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8384
11:0085,9%10,4 phút460463
12:0077,6%17,8 phút653661
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được100100
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được148148
15:0076,9%24,5 phút733744
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1818
17:0064,8%30,7 phút301307
18:0072,8%24,4 phút239247
19:00Chưa có quan sát
20:00Chưa có quan sát
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 77,1% · 632 lượt ghi nhận · 625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 80,2% · 622 lượt ghi nhận · 612 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,4% · 614 lượt ghi nhận · 607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,2% · 613 lượt ghi nhận · 607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,1% · 626 lượt ghi nhận · 613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 80,0% · 489 lượt ghi nhận · 480 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 79,0% · 625 lượt ghi nhận · 618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 25,9 phút · 632 lượt ghi nhận · 625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 19,1 phút · 622 lượt ghi nhận · 612 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 20,7 phút · 614 lượt ghi nhận · 607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 17,0 phút · 613 lượt ghi nhận · 607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 17,6 phút · 626 lượt ghi nhận · 613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 19,1 phút · 489 lượt ghi nhận · 480 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 26,5 phút · 625 lượt ghi nhận · 618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 632 · 632 lượt ghi nhận · 625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 622 · 622 lượt ghi nhận · 612 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 614 · 614 lượt ghi nhận · 607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 613 · 613 lượt ghi nhận · 607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 626 · 626 lượt ghi nhận · 613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 489 · 489 lượt ghi nhận · 480 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 625 · 625 lượt ghi nhận · 618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai77,1%25,9 phút625632
Thứ Ba80,2%19,1 phút612622
Thứ Tư81,4%20,7 phút607614
Thứ Năm82,2%17,0 phút607613
Thứ Sáu82,1%17,6 phút613626
Thứ Bảy80,0%19,1 phút480489
Chủ Nhật79,0%26,5 phút618625

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 68,6% · 362 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 73,6% · 336 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 79,8% · 384 lượt ghi nhận · 376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 79,5% · 349 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 87,4% · 393 lượt ghi nhận · 389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 80,2% · 407 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 76,6% · 216 lượt ghi nhận · 214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 79,7% · 238 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 89,9% · 395 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 91,6% · 395 lượt ghi nhận · 393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 84,1% · 365 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 67,8% · 381 lượt ghi nhận · 379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 35,4 phút · 362 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 27,2 phút · 336 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 22,2 phút · 384 lượt ghi nhận · 376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 23,7 phút · 349 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 8,1 phút · 393 lượt ghi nhận · 389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 19,3 phút · 407 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 26,0 phút · 216 lượt ghi nhận · 214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 23,0 phút · 238 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2,8 phút · 395 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,3 phút · 395 lượt ghi nhận · 393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 20,6 phút · 365 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 44,6 phút · 381 lượt ghi nhận · 379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 362 · 362 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 336 · 336 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 384 · 384 lượt ghi nhận · 376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 349 · 349 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 393 · 393 lượt ghi nhận · 389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 407 · 407 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 216 · 216 lượt ghi nhận · 214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 238 · 238 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 395 · 395 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 395 · 395 lượt ghi nhận · 393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 365 · 365 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 381 · 381 lượt ghi nhận · 379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th168,6%35,4 phút347362
th273,6%27,2 phút330336
th379,8%22,2 phút376384
th479,5%23,7 phút347349
th587,4%8,1 phút389393
th680,2%19,3 phút404407
th776,6%26,0 phút214216
th879,7%23,0 phút236238
th989,9%2,8 phút395395
th1091,6%5,3 phút393395
th1184,1%20,6 phút352365
th1267,8%44,6 phút379381

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,2% 3.341
  • Trễ trên 15 phút 19,5% 821
  • Bị huỷ 1,4% 59
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.