SkyWest Airlines

OO / SKW

4.073.024

SkyWest Airlines có 4.073.024 lượt khách trong tháng 5/2026, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic). Con số này tính chỉ phần mạng bay chạm thị trường này.

Giờ bay & độ trễ ↓
Các con số này không cùng phạm vi

Số liệu của hãng này đến từ nhiều nguồn và không cùng phạm vi. Mỗi chỉ tiêu được dán nhãn riêng bên dưới.

Lượt khách

4.073.024 tháng 5/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Tấn hàng hoá

8 tháng 2/2011

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Lượt cất/hạ cánh

22 tháng 8/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại từng sân bay khởi hành. Kết quả gộp các đường bay mà nguồn ghi nhận; thay đổi cơ cấu đường bay có thể làm thay đổi số trung bình.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:007,0phút · 95.342 lượt ghi nhận · 94.250 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất14,4phút07:00 ↔ 22:00
Lượt bay ghi nhận1.529.569SkyWest Airlines

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 90,9% · 43.782 lượt ghi nhận · 43.177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,1% · 85.339 lượt ghi nhận · 84.181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 88,9% · 95.342 lượt ghi nhận · 94.250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 86,7% · 103.711 lượt ghi nhận · 102.612 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 85,6% · 90.048 lượt ghi nhận · 89.202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 83,3% · 106.835 lượt ghi nhận · 105.540 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 83,0% · 98.598 lượt ghi nhận · 97.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 80,7% · 98.764 lượt ghi nhận · 97.441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 81,4% · 101.945 lượt ghi nhận · 100.756 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 78,9% · 94.921 lượt ghi nhận · 93.637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 79,9% · 98.575 lượt ghi nhận · 97.068 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 77,2% · 94.579 lượt ghi nhận · 92.693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 77,5% · 112.747 lượt ghi nhận · 110.864 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 77,4% · 86.144 lượt ghi nhận · 84.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 76,5% · 78.808 lượt ghi nhận · 77.369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 78,3% · 64.571 lượt ghi nhận · 63.351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 79,9% · 54.673 lượt ghi nhận · 53.457 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 80,1% · 17.666 lượt ghi nhận · 17.199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 85,6% · 2.488 lượt ghi nhận · 2.430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 9,7 phút · 43.782 lượt ghi nhận · 43.177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 8,1 phút · 85.339 lượt ghi nhận · 84.181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 7,0 phút · 95.342 lượt ghi nhận · 94.250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 7,6 phút · 103.711 lượt ghi nhận · 102.612 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 7,9 phút · 90.048 lượt ghi nhận · 89.202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 10,0 phút · 106.835 lượt ghi nhận · 105.540 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 10,0 phút · 98.598 lượt ghi nhận · 97.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 12,4 phút · 98.764 lượt ghi nhận · 97.441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11,8 phút · 101.945 lượt ghi nhận · 100.756 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14,7 phút · 94.921 lượt ghi nhận · 93.637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 13,6 phút · 98.575 lượt ghi nhận · 97.068 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 16,1 phút · 94.579 lượt ghi nhận · 92.693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 16,9 phút · 112.747 lượt ghi nhận · 110.864 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 17,4 phút · 86.144 lượt ghi nhận · 84.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 18,7 phút · 78.808 lượt ghi nhận · 77.369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 18,2 phút · 64.571 lượt ghi nhận · 63.351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 18,7 phút · 54.673 lượt ghi nhận · 53.457 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 21,4 phút · 17.666 lượt ghi nhận · 17.199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 15,3 phút · 2.488 lượt ghi nhận · 2.430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 29 · 29 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · 4 · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 43.782 · 43.782 lượt ghi nhận · 43.177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 85.339 · 85.339 lượt ghi nhận · 84.181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 95.342 · 95.342 lượt ghi nhận · 94.250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 103.711 · 103.711 lượt ghi nhận · 102.612 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 90.048 · 90.048 lượt ghi nhận · 89.202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 106.835 · 106.835 lượt ghi nhận · 105.540 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 98.598 · 98.598 lượt ghi nhận · 97.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 98.764 · 98.764 lượt ghi nhận · 97.441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 101.945 · 101.945 lượt ghi nhận · 100.756 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 94.921 · 94.921 lượt ghi nhận · 93.637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 98.575 · 98.575 lượt ghi nhận · 97.068 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 94.579 · 94.579 lượt ghi nhận · 92.693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 112.747 · 112.747 lượt ghi nhận · 110.864 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 86.144 · 86.144 lượt ghi nhận · 84.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 78.808 · 78.808 lượt ghi nhận · 77.369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 64.571 · 64.571 lượt ghi nhận · 63.351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 54.673 · 54.673 lượt ghi nhận · 53.457 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 17.666 · 17.666 lượt ghi nhận · 17.199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 2.488 · 2.488 lượt ghi nhận · 2.430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2929
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được44
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0090,9%9,7 phút43.17743.782
06:0091,1%8,1 phút84.18185.339
07:0088,9%7,0 phút94.25095.342
08:0086,7%7,6 phút102.612103.711
09:0085,6%7,9 phút89.20290.048
10:0083,3%10,0 phút105.540106.835
11:0083,0%10,0 phút97.61698.598
12:0080,7%12,4 phút97.44198.764
13:0081,4%11,8 phút100.756101.945
14:0078,9%14,7 phút93.63794.921
15:0079,9%13,6 phút97.06898.575
16:0077,2%16,1 phút92.69394.579
17:0077,5%16,9 phút110.864112.747
18:0077,4%17,4 phút84.24386.144
19:0076,5%18,7 phút77.36978.808
20:0078,3%18,2 phút63.35164.571
21:0079,9%18,7 phút53.45754.673
22:0080,1%21,4 phút17.19917.666
23:0085,6%15,3 phút2.4302.488

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 80,5% · 227.704 lượt ghi nhận · 224.235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,6% · 211.238 lượt ghi nhận · 208.549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,8% · 213.518 lượt ghi nhận · 210.842 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,0% · 222.525 lượt ghi nhận · 219.557 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 80,7% · 224.200 lượt ghi nhận · 220.549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,0% · 203.892 lượt ghi nhận · 200.664 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 79,9% · 226.492 lượt ghi nhận · 222.723 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 14,2 phút · 227.704 lượt ghi nhận · 224.235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10,3 phút · 211.238 lượt ghi nhận · 208.549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10,7 phút · 213.518 lượt ghi nhận · 210.842 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12,4 phút · 222.525 lượt ghi nhận · 219.557 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,0 phút · 224.200 lượt ghi nhận · 220.549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 11,8 phút · 203.892 lượt ghi nhận · 200.664 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15,5 phút · 226.492 lượt ghi nhận · 222.723 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 227.704 · 227.704 lượt ghi nhận · 224.235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 211.238 · 211.238 lượt ghi nhận · 208.549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 213.518 · 213.518 lượt ghi nhận · 210.842 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 222.525 · 222.525 lượt ghi nhận · 219.557 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 224.200 · 224.200 lượt ghi nhận · 220.549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 203.892 · 203.892 lượt ghi nhận · 200.664 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 226.492 · 226.492 lượt ghi nhận · 222.723 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai80,5%14,2 phút224.235227.704
Thứ Ba84,6%10,3 phút208.549211.238
Thứ Tư83,8%10,7 phút210.842213.518
Thứ Năm82,0%12,4 phút219.557222.525
Thứ Sáu80,7%14,0 phút220.549224.200
Thứ Bảy83,0%11,8 phút200.664203.892
Chủ Nhật79,9%15,5 phút222.723226.492

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 80,4% · 131.204 lượt ghi nhận · 127.669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 80,0% · 121.879 lượt ghi nhận · 120.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 80,8% · 143.908 lượt ghi nhận · 140.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,7% · 142.434 lượt ghi nhận · 140.432 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 83,2% · 148.946 lượt ghi nhận · 147.671 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 78,8% · 147.332 lượt ghi nhận · 145.708 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 78,0% · 75.877 lượt ghi nhận · 74.852 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 81,6% · 74.150 lượt ghi nhận · 73.395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,6% · 134.039 lượt ghi nhận · 133.658 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,1% · 140.996 lượt ghi nhận · 140.730 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 84,8% · 133.389 lượt ghi nhận · 129.502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 77,9% · 135.415 lượt ghi nhận · 133.202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 15,9 phút · 131.204 lượt ghi nhận · 127.669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 15,3 phút · 121.879 lượt ghi nhận · 120.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 14,7 phút · 143.908 lượt ghi nhận · 140.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 10,3 phút · 142.434 lượt ghi nhận · 140.432 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 10,9 phút · 148.946 lượt ghi nhận · 147.671 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 16,1 phút · 147.332 lượt ghi nhận · 145.708 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 17,3 phút · 75.877 lượt ghi nhận · 74.852 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 12,5 phút · 74.150 lượt ghi nhận · 73.395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5,9 phút · 134.039 lượt ghi nhận · 133.658 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,0 phút · 140.996 lượt ghi nhận · 140.730 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9,3 phút · 133.389 lượt ghi nhận · 129.502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 20,1 phút · 135.415 lượt ghi nhận · 133.202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 131.204 · 131.204 lượt ghi nhận · 127.669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 121.879 · 121.879 lượt ghi nhận · 120.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 143.908 · 143.908 lượt ghi nhận · 140.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 142.434 · 142.434 lượt ghi nhận · 140.432 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 148.946 · 148.946 lượt ghi nhận · 147.671 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 147.332 · 147.332 lượt ghi nhận · 145.708 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 75.877 · 75.877 lượt ghi nhận · 74.852 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 74.150 · 74.150 lượt ghi nhận · 73.395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 134.039 · 134.039 lượt ghi nhận · 133.658 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 140.996 · 140.996 lượt ghi nhận · 140.730 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 133.389 · 133.389 lượt ghi nhận · 129.502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 135.415 · 135.415 lượt ghi nhận · 133.202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th180,4%15,9 phút127.669131.204
th280,0%15,3 phút120.093121.879
th380,8%14,7 phút140.207143.908
th483,7%10,3 phút140.432142.434
th583,2%10,9 phút147.671148.946
th678,8%16,1 phút145.708147.332
th778,0%17,3 phút74.85275.877
th881,6%12,5 phút73.39574.150
th986,6%5,9 phút133.658134.039
th1086,1%7,0 phút140.730140.996
th1184,8%9,3 phút129.502133.389
th1277,9%20,1 phút133.202135.415

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,8% 1.236.177
  • Trễ trên 15 phút 17,7% 270.942
  • Bị huỷ 1,5% 22.450
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.