ICAO SKW

SkyWest Airlines

Tháng 7/2026 SkyWest Airlines khai thác 80.337 chuyến bay trên các đường bay Mỹ và vận chuyển 4,2 triệu lượt khách, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 520.421 chuyến bay khai thác (1–7/2026), tăng 1,8% so với cùng kỳ năm trước.

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 167.88068.099▲ 0,3%
Tháng 262.81964.934▲ 3,4%
Tháng 374.14074.878▲ 1,0%
Tháng 472.94975.833▲ 4,0%
Tháng 576.52479.451▲ 3,8%
Tháng 677.43476.889▼ 0,7%
Tháng 779.60880.337▲ 0,9%
Tháng 877.683––
Tháng 973.060––
Tháng 1075.683–đang tích luỹ
Tháng 1168.995––
Tháng 1271.440––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)511.354520.421▲ 1,8%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Lượt khách theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 13.348.9943.243.090▼ 3,2%
Tháng 23.175.8623.249.528▲ 2,3%
Tháng 33.834.8063.807.541▼ 0,7%
Tháng 43.759.9023.763.743▲ 0,1%
Tháng 54.085.3554.073.024▼ 0,3%
Tháng 64.201.0424.061.625▼ 3,3%
Tháng 74.352.1894.230.167▼ 2,8%
Tháng 84.154.581––
Tháng 93.880.458––
Tháng 104.012.079–đang tích luỹ
Tháng 113.434.320––
Tháng 123.617.387––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)26.758.15026.428.718▼ 1,2%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Chuỗi dừng ở tháng 2/2011.

Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2010Tấn hàng hoá 2011So cùng kỳ
Tháng 11516▲ 6,6%
Tháng 2188▼ 56,9%
Tháng 324––
Tháng 421––
Tháng 519––
Tháng 627––
Tháng 718––
Tháng 815––
Tháng 916––
Tháng 1022––
Tháng 1118––
Tháng 1213––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T2)3324▼ 28,5%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Chuyến bị huỷ theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

2 tháng 9/2026

theo Avionio

Chuyến theo lịch theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

6 tháng 9/2026

theo Avionio

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 14.611.8244.584.178▼ 0,6%
Tháng 24.255.6284.373.800▲ 2,8%
Tháng 35.016.2325.039.870▲ 0,5%
Tháng 44.921.6735.095.544▲ 3,5%
Tháng 55.157.7255.331.188▲ 3,4%
Tháng 65.216.0625.167.208▼ 0,9%
Tháng 75.356.4935.382.507▲ 0,5%
Tháng 85.230.313––
Tháng 94.921.265––
Tháng 105.111.937–đang tích luỹ
Tháng 114.650.016––
Tháng 124.816.752––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)34.535.63734.974.295▲ 1,3%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Hệ số tải (tự tính)

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 172,6%70,7%▼ 2,6%
Tháng 274,6%74,3%▼ 0,4%
Tháng 376,4%75,5%▼ 1,2%
Tháng 476,4%73,9%▼ 3,3%
Tháng 579,2%76,4%▼ 3,5%
Tháng 680,5%78,6%▼ 2,4%
Tháng 781,3%78,6%▼ 3,3%
Tháng 879,4%––
Tháng 978,9%––
Tháng 1078,5%–đang tích luỹ
Tháng 1173,9%––
Tháng 1275,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)77,3%75,4%▼ 2,4%

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 57.574 55.517 58.451 62.481 64.934 65.005 67.165 69.039 68.295 72.424 67.614 69.401
2025 67.880 62.819 74.140 72.949 76.524 77.434 79.608 77.683 73.060 75.683 68.995 71.440
2026 68.099 64.934 74.878 75.833 79.451 76.889 80.337

Số hiệu và đường bay

Số hiệu bay nhiều nhất

Số hiệuĐường bayĐúng giờLượt khởi hành ghi nhận
OO3768FAT–SLC2 chặng91,4%1.316
OO4099LAX–RNO2 chặng91,0%1.314
OO4134OAK–SLC2 chặng93,1%1.314
OO4229MSP–HIB2 chặng88,2%1.314
OO3859SLC–GTF2 chặng94,8%1.313
OO4245INL–MSP2 chặng87,4%1.312
OO4261XWA–MSP2 chặng79,9%1.306
OO3693SLC–BUR4 chặng94,1%1.303
Xem cả 2.921 số hiệu của hãng

Đường bay nhiều chuyến nhất

Đường baySố hiệuLượt khởi hành ghi nhận
MKE–ORDSân bay quốc tế General Mitchell · Sân bay quốc tế O'Hare11313.682
LAX–SMFSân bay quốc tế Los Angeles · Sân bay quốc tế Sacramento6212.270
COS–DENSân bay Colorado Springs · Sân bay quốc tế Denver5611.453
PDX–SEASân bay quốc tế Portland · Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma6311.012
GEG–SEASân bay quốc tế Spokane · Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma5510.708
SFO–SNASân bay quốc tế San Francisco · Sân bay John Wayne6710.611
BOI–SEASân bay Boise Air Terminal/Gowen · Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma4110.190
ASE–DENAspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) · Sân bay quốc tế Denver379.615
Danh mục đường bayTổng cộng 822 cặp sân bay

Tính từ 2.921 số hiệu mang mã của hãng đã công bố, từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Đây không phải toàn bộ mạng bay của hãng. Với nguồn là bảng chuyến bay của sân bay, một số hiệu có thể là chuyến liên danh do hãng khác khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại từng sân bay khởi hành. Kết quả gộp các đường bay mà nguồn ghi nhận; thay đổi cơ cấu đường bay có thể làm thay đổi số trung bình.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:007,3phút · 94.832 chuyến ghi nhận · 93.728 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất14,9phút07:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận1.517.302SkyWest Airlines

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2929
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0090,5%10,2 phút43.04143.668
06:0091,0%8,4 phút83.47284.687
07:0088,7%7,3 phút93.72894.832
08:0086,6%7,8 phút102.092103.219
09:0085,4%8,1 phút88.44389.311
10:0083,0%10,3 phút104.731106.055
11:0082,7%10,4 phút96.21197.248
12:0080,4%12,9 phút96.64097.999
13:0081,1%12,3 phút99.856101.090
14:0078,4%15,5 phút92.22693.581
15:0079,3%14,3 phút96.33797.943
16:0076,6%16,8 phút92.09594.070
17:0076,7%18,0 phút109.162111.170
18:0076,5%18,4 phút84.09586.092
19:0075,7%19,8 phút76.64078.172
20:0077,4%19,3 phút62.67963.923
21:0079,1%19,8 phút52.76954.055
22:0079,1%22,2 phút17.20317.701
23:0085,0%15,7 phút2.3902.453

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai80,1%14,9 phút220.713224.484
Thứ Ba84,1%10,8 phút205.420208.216
Thứ Tư83,4%11,3 phút210.432213.148
Thứ Năm81,4%13,1 phút218.720221.750
Thứ Sáu80,2%14,5 phút219.542223.435
Thứ Bảy82,6%12,4 phút199.370202.825
Chủ Nhật79,6%16,0 phút219.646223.444

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T180,4%15,9 phút127.669131.204
T280,0%15,3 phút120.093121.879
T380,8%14,7 phút140.207143.908
T483,7%10,3 phút140.432142.434
T583,2%10,9 phút147.681148.956
T678,8%16,1 phút145.709147.333
T778,2%17,0 phút150.731152.949
T881,6%12,5 phút73.39574.150
T987,0%5,5 phút69.13469.406
T1085,8%7,4 phút116.088116.279
T1184,8%9,3 phút129.502133.389
T1277,9%20,1 phút133.202135.415

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,3% 1.218.382
  • Trễ trên 15 phút 18,2% 275.461
  • Bị huỷ 1,5% 23.459
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Môi trường

Nhiên liệu tiêu thụ

Mọi gallon hãng báo cáo cho Bộ Giao thông Mỹ (báo cáo chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng) — mọi chuyến định kỳ và thuê chuyến, nội địa lẫn quốc tế.

Tháng 6/2026, SkyWest Airlines tiêu thụ 4.665.583 gallon Mỹ nhiên liệu (4.665.583 cho chuyến nội địa, 0 cho chuyến quốc tế), theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ — tương đương khoảng 45.489 tấn CO₂.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳGallon Mỹ nhiên liệu 2025Gallon Mỹ nhiên liệu 2026So cùng kỳ
Tháng 12.608.5113.516.422▲ 34,8%
Tháng 22.375.9763.349.846▲ 41,0%
Tháng 32.651.7103.911.904▲ 47,5%
Tháng 42.689.7274.075.219▲ 51,5%
Tháng 53.196.4864.518.784▲ 41,4%
Tháng 63.253.1484.665.583▲ 43,4%
Tháng 73.568.880––
Tháng 83.730.914––
Tháng 93.578.628––
Tháng 103.571.688–đang tích luỹ
Tháng 113.476.718––
Tháng 123.643.780––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)16.775.55824.037.758▲ 43,3%

CO₂ là số tự tính: gallon × 9,75 kg, hệ số phát thải của EPA cho nhiên liệu phản lực gốc dầu hoả. Số nhiên liệu giữ nguyên như hãng báo cáo.

BTS Mỹ — Chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…