1.645 km · Nội địa

Denver (DEN) – Seattle-Tacoma (SEA)

Tháng 7/2026 có 1.352 chuyến bay khai thác giữa Denver và Seattle-Tacoma, tính cả hai chiều; 71,9% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1892858▼ 3,8%
Tháng 2815804▼ 1,3%
Tháng 3944890▼ 5,7%
Tháng 4963937▼ 2,7%
Tháng 51.1211.091▼ 2,7%
Tháng 61.2751.254▼ 1,6%
Tháng 71.3211.352▲ 2,3%
Tháng 81.280––
Tháng 91.149––
Tháng 101.101–đang tích luỹ
Tháng 11910––
Tháng 12929––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)7.3317.186▼ 2,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 184,1%83,7%▼ 0,5%
Tháng 278,4%83,3%▲ 6,2%
Tháng 381,8%75,4%▼ 7,8%
Tháng 476,1%85,3%▲ 12,1%
Tháng 570,3%79,3%▲ 12,8%
Tháng 663,3%71,5%▲ 13,0%
Tháng 766,4%71,9%▲ 8,3%
Tháng 868,6%––
Tháng 979,0%––
Tháng 1082,3%–đang tích luỹ
Tháng 1184,7%––
Tháng 1273,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,3%78,6%▲ 5,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 121▼ 50,0%
Tháng 250▼ 100,0%
Tháng 3120▲ 1.900,0%
Tháng 4220,0%
Tháng 561▼ 83,3%
Tháng 61115▲ 36,4%
Tháng 7194▼ 78,9%
Tháng 89––
Tháng 90––
Tháng 108–đang tích luỹ
Tháng 1120––
Tháng 127––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4643▼ 6,5%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 30,1%
  2. Alaska Airlines 24,4%
  3. Southwest Airlines 21,2%
  4. Delta Air Lines 13,3%
  5. Frontier Airlines 6,9%
  6. SkyWest Airlines 4,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DEN → SEA

Chuyến theo lịch
11.323
Chuyến khai thác
11.251
Bị huỷ
72 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
75,4%

SEA → DEN

Chuyến theo lịch
11.332
Chuyến khai thác
11.259
Bị huỷ
73 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
78,8%

DEN → SEA và SEA → DEN tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 6.826 30,1% 85,8% 31
Alaska Airlines AS 5.521 24,4% 75,6% 44
Southwest Airlines WN 4.811 21,2% 66,0% 16
Delta Air Lines DL 3.013 13,3% 77,0% 25
Frontier Airlines F9 1.573 6,9% 75,2% 25
SkyWest Airlines OO 911 4,0% 82,6% 4

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:000,5phút · 1.171 chuyến ghi nhận · 1.167 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất30,3phút05:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận22.655DEN–SEA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 95,8% · 1.171 chuyến ghi nhận · 1.167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,2% · 1.412 chuyến ghi nhận · 1.400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 89,1% · 1.645 chuyến ghi nhận · 1.639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,7% · 2.319 chuyến ghi nhận · 2.303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 85,5% · 736 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 78,7% · 601 chuyến ghi nhận · 597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 81,6% · 1.275 chuyến ghi nhận · 1.269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 81,0% · 1.963 chuyến ghi nhận · 1.947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 72,7% · 1.504 chuyến ghi nhận · 1.496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 60,4% · 889 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 73,5% · 1.947 chuyến ghi nhận · 1.935 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 67,4% · 1.060 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 57,3% · 634 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 64,8% · 851 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 70,9% · 2.642 chuyến ghi nhận · 2.628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 64,5% · 1.005 chuyến ghi nhận · 998 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 62,6% · 679 chuyến ghi nhận · 673 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 49,0% · 318 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 0,5 phút · 1.171 chuyến ghi nhận · 1.167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 5,9 phút · 1.412 chuyến ghi nhận · 1.400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3,5 phút · 1.645 chuyến ghi nhận · 1.639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,9 phút · 2.319 chuyến ghi nhận · 2.303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 6,4 phút · 736 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 10,4 phút · 601 chuyến ghi nhận · 597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 10,3 phút · 1.275 chuyến ghi nhận · 1.269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 9,7 phút · 1.963 chuyến ghi nhận · 1.947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 14,5 phút · 1.504 chuyến ghi nhận · 1.496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 26,5 phút · 889 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 13,6 phút · 1.947 chuyến ghi nhận · 1.935 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 20,6 phút · 1.060 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 24,8 phút · 634 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 21,8 phút · 851 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 18,9 phút · 2.642 chuyến ghi nhận · 2.628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 18,4 phút · 1.005 chuyến ghi nhận · 998 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 23,5 phút · 679 chuyến ghi nhận · 673 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 30,7 phút · 318 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 1.171 · 1.171 chuyến ghi nhận · 1.167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.412 · 1.412 chuyến ghi nhận · 1.400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.645 · 1.645 chuyến ghi nhận · 1.639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 2.319 · 2.319 chuyến ghi nhận · 2.303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 736 · 736 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 601 · 601 chuyến ghi nhận · 597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.275 · 1.275 chuyến ghi nhận · 1.269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.963 · 1.963 chuyến ghi nhận · 1.947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.504 · 1.504 chuyến ghi nhận · 1.496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 889 · 889 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.947 · 1.947 chuyến ghi nhận · 1.935 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.060 · 1.060 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 634 · 634 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 851 · 851 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 2.642 · 2.642 chuyến ghi nhận · 2.628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 1.005 · 1.005 chuyến ghi nhận · 998 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 679 · 679 chuyến ghi nhận · 673 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0095,8%0,5 phút1.1671.171
06:0091,2%5,9 phút1.4001.412
07:0089,1%3,5 phút1.6391.645
08:0088,7%4,9 phút2.3032.319
09:0085,5%6,4 phút733736
10:0078,7%10,4 phút597601
11:0081,6%10,3 phút1.2691.275
12:0081,0%9,7 phút1.9471.963
13:0072,7%14,5 phút1.4961.504
14:0060,4%26,5 phút882889
15:0073,5%13,6 phút1.9351.947
16:0067,4%20,6 phút1.0551.060
17:0057,3%24,8 phút627634
18:0064,8%21,8 phút847851
19:0070,9%18,9 phút2.6282.642
20:0064,5%18,4 phút9981.005
21:0062,6%23,5 phút673679
22:0049,0%30,7 phút310318
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 75,9% · 3.379 chuyến ghi nhận · 3.353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 78,9% · 3.012 chuyến ghi nhận · 3.001 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 79,4% · 3.140 chuyến ghi nhận · 3.128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 75,8% · 3.366 chuyến ghi nhận · 3.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 76,1% · 3.382 chuyến ghi nhận · 3.348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 79,4% · 2.986 chuyến ghi nhận · 2.967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 74,5% · 3.390 chuyến ghi nhận · 3.373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 13,6 phút · 3.379 chuyến ghi nhận · 3.353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,6 phút · 3.012 chuyến ghi nhận · 3.001 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 10,2 phút · 3.140 chuyến ghi nhận · 3.128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 13,7 phút · 3.366 chuyến ghi nhận · 3.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 13,9 phút · 3.382 chuyến ghi nhận · 3.348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 11,8 phút · 2.986 chuyến ghi nhận · 2.967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 15,5 phút · 3.390 chuyến ghi nhận · 3.373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 3.379 · 3.379 chuyến ghi nhận · 3.353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 3.012 · 3.012 chuyến ghi nhận · 3.001 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 3.140 · 3.140 chuyến ghi nhận · 3.128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 3.366 · 3.366 chuyến ghi nhận · 3.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 3.382 · 3.382 chuyến ghi nhận · 3.348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.986 · 2.986 chuyến ghi nhận · 2.967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 3.390 · 3.390 chuyến ghi nhận · 3.373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai75,9%13,6 phút3.3533.379
Thứ Ba78,9%10,6 phút3.0013.012
Thứ Tư79,4%10,2 phút3.1283.140
Thứ Năm75,8%13,7 phút3.3403.366
Thứ Sáu76,1%13,9 phút3.3483.382
Thứ Bảy79,4%11,8 phút2.9672.986
Chủ Nhật74,5%15,5 phút3.3733.390

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 83,9% · 1.753 chuyến ghi nhận · 1.750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 80,9% · 1.624 chuyến ghi nhận · 1.619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 78,7% · 1.855 chuyến ghi nhận · 1.834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 80,6% · 1.904 chuyến ghi nhận · 1.900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 74,7% · 2.219 chuyến ghi nhận · 2.212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 67,3% · 2.555 chuyến ghi nhận · 2.529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 69,2% · 2.696 chuyến ghi nhận · 2.673 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 68,6% · 1.289 chuyến ghi nhận · 1.280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 79,0% · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 83,6% · 1.835 chuyến ghi nhận · 1.825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 85,8% · 1.902 chuyến ghi nhận · 1.873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 79,1% · 1.874 chuyến ghi nhận · 1.866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 8,1 phút · 1.753 chuyến ghi nhận · 1.750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 9,2 phút · 1.624 chuyến ghi nhận · 1.619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 10,9 phút · 1.855 chuyến ghi nhận · 1.834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 10,4 phút · 1.904 chuyến ghi nhận · 1.900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 13,9 phút · 2.219 chuyến ghi nhận · 2.212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 21,9 phút · 2.555 chuyến ghi nhận · 2.529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 21,2 phút · 2.696 chuyến ghi nhận · 2.673 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 18,0 phút · 1.289 chuyến ghi nhận · 1.280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 8,5 phút · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 6,7 phút · 1.835 chuyến ghi nhận · 1.825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 5,4 phút · 1.902 chuyến ghi nhận · 1.873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 12,0 phút · 1.874 chuyến ghi nhận · 1.866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.753 · 1.753 chuyến ghi nhận · 1.750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.624 · 1.624 chuyến ghi nhận · 1.619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.855 · 1.855 chuyến ghi nhận · 1.834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.904 · 1.904 chuyến ghi nhận · 1.900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 2.219 · 2.219 chuyến ghi nhận · 2.212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 2.555 · 2.555 chuyến ghi nhận · 2.529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 2.696 · 2.696 chuyến ghi nhận · 2.673 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 1.289 · 1.289 chuyến ghi nhận · 1.280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 1.149 · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.835 · 1.835 chuyến ghi nhận · 1.825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.902 · 1.902 chuyến ghi nhận · 1.873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.874 · 1.874 chuyến ghi nhận · 1.866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,9%8,1 phút1.7501.753
T280,9%9,2 phút1.6191.624
T378,7%10,9 phút1.8341.855
T480,6%10,4 phút1.9001.904
T574,7%13,9 phút2.2122.219
T667,3%21,9 phút2.5292.555
T769,2%21,2 phút2.6732.696
T868,6%18,0 phút1.2801.289
T979,0%8,5 phút1.1491.149
T1083,6%6,7 phút1.8251.835
T1185,8%5,4 phút1.8731.902
T1279,1%12,0 phút1.8661.874

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,6% 17.351
  • Trễ trên 15 phút 22,8% 5.159
  • Bị huỷ 0,6% 145
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

183
183 trong 183
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA757 SEA → DEN 658 86,1%
DL1731 DEN → SEA 657 92,2%
AS643 DEN → SEA 574 90,2%
AS682 SEA → DEN 553 88,7%
F993406 SEA → DEN 513 77,6%
DL2851 SEA → DEN 463 78,8%
AS602 SEA → DEN 461 65,1%
UA2651 DEN → SEA 428 75,7%
AS682 DEN → SEA 399 82,0%
F991175 DEN → SEA 392 81,6%
DL2740 SEA → DEN 387 85,7%
DL2740 DEN → SEA 381 80,0%
UA299 DEN → SEA 347 71,2%
UA1505 SEA → DEN 345 90,9%
UA2271 DEN → SEA 345 95,6%
UA2269 SEA → DEN 334 98,2%
AS642 SEA → DEN 299 66,4%
UA745 DEN → SEA 293 82,2%
UA1218 SEA → DEN 281 81,8%
UA690 DEN → SEA 276 80,8%
AS615 DEN → SEA 272 56,7%
F991176 SEA → DEN 269 71,6%
AS535 SEA → DEN 267 77,3%
AS535 DEN → SEA 266 64,0%
AS620 SEA → DEN 262 74,9%
UA2013 DEN → SEA 260 80,6%
UA1424 DEN → SEA 258 86,7%
F994545 DEN → SEA 229 78,9%
UA204 DEN → SEA 203 89,7%
DL1750 SEA → DEN 195 76,9%
DL1675 SEA → DEN 193 63,4%
AS620 DEN → SEA 183 67,6%
F993405 DEN → SEA 163 53,5%
UA1829 SEA → DEN 144 91,0%
AS1163 SEA → DEN 136 61,9%
UA2601 SEA → DEN 135 97,0%
AS785 DEN → SEA 134 66,9%
UA1351 SEA → DEN 124 92,7%
UA360 DEN → SEA 124 73,4%
OO4026 SEA → DEN 122 84,3%
DL1675 DEN → SEA 120 48,3%
AS786 SEA → DEN 115 80,7%
UA1417 SEA → DEN 113 88,5%
DL1358 SEA → DEN 110 86,4%
WN540 DEN → SEA 110 67,9%
WN743 SEA → DEN 107 91,6%
AS525 DEN → SEA 96 78,7%
AS321 SEA → DEN 91 76,9%
DL2759 SEA → DEN 89 42,1%
DL1358 DEN → SEA 86 73,3%
UA1399 DEN → SEA 86 95,4%
UA1729 DEN → SEA 86 87,2%
AS681 DEN → SEA 84 88,0%
UA751 DEN → SEA 83 92,8%
DL2759 DEN → SEA 77 41,6%
UA1951 DEN → SEA 75 81,3%
UA1482 DEN → SEA 72 93,1%
UA1476 SEA → DEN 71 77,5%
AS745 DEN → SEA 69 76,8%
UA1049 SEA → DEN 68 92,7%
UA594 DEN → SEA 68 80,9%
WN249 SEA → DEN 68 73,5%
UA431 SEA → DEN 67 98,5%
UA759 DEN → SEA 67 91,0%
OO4094 DEN → SEA 66 83,3%
WN2628 DEN → SEA 64 59,4%
OO3679 SEA → DEN 62 90,3%
OO3679 DEN → SEA 62 83,9%
OO3685 SEA → DEN 62 90,3%
OO3694 DEN → SEA 62 82,0%
OO3694 SEA → DEN 62 80,3%
OO3696 DEN → SEA 62 77,4%
OO4168 DEN → SEA 62 85,5%
UA2164 DEN → SEA 61 90,2%
WN1187 DEN → SEA 61 42,6%
WN4457 SEA → DEN 61 91,8%
AS710 SEA → DEN 60 76,7%
WN2767 DEN → SEA 60 33,9%
UA1865 DEN → SEA 58 81,0%
WN1009 DEN → SEA 58 43,1%
WN1310 SEA → DEN 58 100,0%
WN1513 SEA → DEN 58 74,1%
WN1567 SEA → DEN 58 44,4%
WN1603 DEN → SEA 58 56,9%
WN2068 DEN → SEA 58 39,7%
WN3485 SEA → DEN 58 96,6%
WN3873 SEA → DEN 58 70,7%
WN4195 SEA → DEN 58 69,0%
WN443 SEA → DEN 58 93,1%
WN933 SEA → DEN 58 82,8%
AS633 DEN → SEA 57 71,4%
WN2644 DEN → SEA 57 35,1%
WN3615 SEA → DEN 57 93,0%
WN3856 DEN → SEA 57 21,1%
AS427 SEA → DEN 56 76,8%
UA597 SEA → DEN 56 92,9%
UA617 SEA → DEN 56 85,5%
WN519 DEN → SEA 56 65,5%
DL1175 DEN → SEA 55 80,0%
DL2543 DEN → SEA 55 42,6%
DL2543 SEA → DEN 55 46,3%
WN3022 DEN → SEA 55 78,2%
UA1747 SEA → DEN 54 69,2%
UA1969 SEA → DEN 54 83,0%
AS705 DEN → SEA 53 88,7%
UA1263 SEA → DEN 53 96,0%
AS249 DEN → SEA 52 59,6%
AS310 SEA → DEN 52 63,5%
AS317 DEN → SEA 52 88,0%
AS375 SEA → DEN 52 88,2%
AS381 DEN → SEA 52 76,9%
WN4453 DEN → SEA 52 30,8%
WN736 DEN → SEA 52 71,2%
AS242 SEA → DEN 51 76,5%
WN4460 SEA → DEN 51 25,5%
WN1713 DEN → SEA 50 86,0%
WN2050 DEN → SEA 50 53,1%
WN3051 DEN → SEA 50 74,0%
WN470 DEN → SEA 50 72,0%
WN1716 DEN → SEA 49 30,6%
WN4130 DEN → SEA 49 65,3%
AS1332 DEN → SEA 48 78,7%
AS1332 SEA → DEN 48 77,1%
AS524 SEA → DEN 48 56,3%
UA2859 SEA → DEN 46 65,2%
WN805 SEA → DEN 46 87,0%
AS621 DEN → SEA 45 62,2%
WN3308 DEN → SEA 45 46,7%
AS735 DEN → SEA 44 93,2%
OO3681 DEN → SEA 44 75,0%
OO3681 SEA → DEN 44 72,7%
WN4461 SEA → DEN 43 53,5%
WN2488 SEA → DEN 42 92,9%
WN290 SEA → DEN 42 90,5%
WN2940 SEA → DEN 42 61,9%
WN3429 SEA → DEN 42 66,7%
WN3617 SEA → DEN 42 7,1%
WN4845 SEA → DEN 42 23,8%
WN2356 DEN → SEA 41 75,6%
WN2643 DEN → SEA 41 58,5%
WN3397 SEA → DEN 41 92,7%
WN3398 DEN → SEA 40 90,0%
WN4579 SEA → DEN 40 25,0%
WN2613 SEA → DEN 39 56,4%
WN4194 SEA → DEN 39 84,6%
AS1006 DEN → SEA 37 86,5%
UA1483 SEA → DEN 37 91,9%
UA2258 SEA → DEN 37 83,8%
UA423 DEN → SEA 37 86,5%
OO3675 DEN → SEA 36 85,7%
OO3675 SEA → DEN 36 88,9%
OO3795 DEN → SEA 36 75,0%
OO4094 SEA → DEN 36 86,1%
UA1359 SEA → DEN 36 86,1%
UA325 SEA → DEN 36 86,1%
UA397 SEA → DEN 36 100,0%
WN1760 DEN → SEA 36 83,3%
AS1413 SEA → DEN 35 88,6%
UA1061 SEA → DEN 35 85,7%
UA1715 SEA → DEN 35 88,6%
UA1915 SEA → DEN 35 100,0%
WN1061 DEN → SEA 35 85,7%
WN2016 SEA → DEN 35 88,6%
AS783 DEN → SEA 34 79,4%
WN1001 DEN → SEA 34 61,8%
WN2502 SEA → DEN 34 94,1%
WN4204 DEN → SEA 34 67,7%
WN914 DEN → SEA 34 79,4%
WN3228 SEA → DEN 33 90,9%
WN4660 SEA → DEN 33 66,7%
WN659 DEN → SEA 33 46,9%
WN714 SEA → DEN 33 81,3%
WN862 SEA → DEN 33 93,9%
UA333 SEA → DEN 32 84,4%
WN981 DEN → SEA 32 58,1%
UA1456 DEN → SEA 31 83,9%
UA1795 SEA → DEN 31 93,6%
WN2247 DEN → SEA 31 90,3%
DL2012 DEN → SEA 30 76,7%
OO4168 SEA → DEN 30 90,0%
UA655 SEA → DEN 30 83,3%
UA726 SEA → DEN 30 90,0%
WN2722 DEN → SEA 30 50,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 1.352 +2,3% 4 71,9%
tháng 6/2026 1.254 −1,6% 15 71,5%
tháng 5/2026 1.091 −2,7% 1 79,3%
tháng 4/2026 937 −2,7% 2 85,3%
tháng 3/2026 890 −5,7% 20 75,4%
tháng 2/2026 804 −1,3% 0 83,3%
tháng 1/2026 858 −3,8% 1 83,7%
tháng 12/2025 929 −0,9% 7 73,7%
tháng 11/2025 910 −5,5% 20 84,7%
tháng 10/2025 1.101 +52,1% 8 82,3%
tháng 9/2025 1.149 0 79,0%
tháng 8/2025 1.280 9 68,6%
tháng 7/2025 1.321 19 66,4%
tháng 6/2025 1.275 11 63,3%
tháng 5/2025 1.121 6 70,3%
tháng 4/2025 963 2 76,1%
tháng 3/2025 944 1 81,8%
tháng 2/2025 815 5 78,4%
tháng 1/2025 892 2 84,1%
tháng 12/2024 937 1 84,4%
tháng 11/2024 963 9 86,8%
tháng 10/2024 724 2 85,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…