WN540
WN540 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 33 đường bay, nhiều nhất là Denver – Seattle. Trong 781 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,1%trên 781 chuyến
- Chậm trung bình18,0 phút
- Tháng 7/202653▲ 10,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này33
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 33 | 29 | ▼ 12,1% |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 43 | 31 | ▼ 27,9% |
| Tháng 4 | 25 | 30 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 16 | 31 | ▲ 93,8% |
| Tháng 6 | 45 | 50 | ▲ 11,1% |
| Tháng 7 | 48 | 53 | ▲ 10,4% |
| Tháng 8 | 56 | – | – |
| Tháng 9 | 57 | – | – |
| Tháng 10 | 20 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 40 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 238 | 251 | ▲ 5,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 57,6% | 96,4% | ▲ 67,5% |
| Tháng 2 | 63,0% | 59,3% | ▼ 5,9% |
| Tháng 3 | 71,4% | 48,4% | ▼ 32,3% |
| Tháng 4 | 80,0% | 56,7% | ▼ 29,2% |
| Tháng 5 | 93,8% | 58,1% | ▼ 38,1% |
| Tháng 6 | 64,4% | 40,0% | ▼ 37,9% |
| Tháng 7 | 60,4% | 26,4% | ▼ 56,3% |
| Tháng 8 | 73,2% | – | – |
| Tháng 9 | 80,7% | – | – |
| Tháng 10 | 90,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,8% | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,1% | 55,0% | ▼ 21,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 776
- Bị huỷ 0,6% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN SEA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.645 | 12,9 phút | 67,9% | 110 |
| OAK ONT Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế Ontario | 582 | 21,7 phút | 54,4% | 57 |
| SJC LAX Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Los Angeles | 496 | 8,2 phút | 77,4% | 53 |
| AUS DAL Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay Dallas Love | 304 | 12,6 phút | 80,0% | 50 |
| DCA MDW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 964 | 3,5 phút | 90,9% | 46 |
| SMF SAN Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế San Diego | 773 | 21,9 phút | 62,8% | 43 |
| JAN HOU Sân bay quốc tế Jackson-Evers – Sân bay William P. Hobby | 578 | 32,5 phút | 45,2% | 42 |
| BNA JAN Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Jackson-Evers | 527 | 39,4 phút | 16,7% | 42 |
| SAT HOU Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay William P. Hobby | 309 | -0,8 phút | 97,0% | 33 |
| BNA GSP Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg | 426 | 22,5 phút | 48,5% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 12/2024 | 37 | 37 | 62,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 33 | 33 | 57,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 63,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 43 | 42 | 71,4% | 1 |
| tháng 4/2025 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 45 | 45 | 64,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 48 | 48 | 60,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 56 | 56 | 73,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 57 | 57 | 80,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 32 | 31 | 96,8% | 1 |
| tháng 12/2025 | 40 | 40 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 28 | 96,4% | 1 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 59,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 50 | 50 | 40,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 53 | 53 | 26,4% | 0 |