Quốc gia › Hoa Kỳ › Nashville › BNA Nashville (BNA) BNA / KBNA
Chính thức · tháng 5/2026 2.440.866
Sân bay quốc tế Nashville đón 2.440.866 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 3,6% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 97,7% 2.383.780 Quốc tế 2,3% 57.086 So với 2019 +46,5% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 2.440.866 +3,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 2.229.398 +8,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 2.269.231 +12,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 1.655.263 +12,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 1.528.555 +2,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 2.055.607 +7,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 2.074.342 +6,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 2.550.295 +11,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 2.200.786 +8,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 2.231.533 +5,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 2.372.678 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 2.378.781 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 2.354.912 +3,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 2.048.198 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 2.019.645 +0,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 1.472.133 −7,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 1.488.652 +1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 1.911.736 +2,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 1.943.200 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 2.292.335 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 2.028.108 +3,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 2.111.577 +10,7% US BTS T-100 tháng 7/2024 2.340.355 +11,3% US BTS T-100 tháng 6/2024 2.328.532 +12,5% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 2,3phút · 7.327 lượt ghi nhận · 7.208 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 22,9phút 05:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận 192.875 Sân bay quốc tế Nashville
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 94,2% · 7.327 lượt ghi nhận · 7.208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,1% · 13.214 lượt ghi nhận · 12.990 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 89,6% · 16.129 lượt ghi nhận · 15.977 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,8% · 11.358 lượt ghi nhận · 11.210 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 87,4% · 11.264 lượt ghi nhận · 11.118 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 86,1% · 12.050 lượt ghi nhận · 11.912 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 79,9% · 10.267 lượt ghi nhận · 10.164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 79,4% · 11.732 lượt ghi nhận · 11.591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 74,3% · 11.324 lượt ghi nhận · 11.198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 72,1% · 12.403 lượt ghi nhận · 12.280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 70,0% · 10.536 lượt ghi nhận · 10.352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 67,1% · 11.944 lượt ghi nhận · 11.750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 65,4% · 13.345 lượt ghi nhận · 13.132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 66,2% · 13.351 lượt ghi nhận · 13.146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 61,2% · 10.842 lượt ghi nhận · 10.612 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 63,9% · 8.747 lượt ghi nhận · 8.650 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 60,6% · 4.413 lượt ghi nhận · 4.372 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 56,3% · 2.629 lượt ghi nhận · 2.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 25,2 12,6 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2,3 phút · 7.327 lượt ghi nhận · 7.208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 3,6 phút · 13.214 lượt ghi nhận · 12.990 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 5,4 phút · 16.129 lượt ghi nhận · 15.977 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 4,3 phút · 11.358 lượt ghi nhận · 11.210 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 6,2 phút · 11.264 lượt ghi nhận · 11.118 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6,2 phút · 12.050 lượt ghi nhận · 11.912 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 10,6 phút · 10.267 lượt ghi nhận · 10.164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 10,8 phút · 11.732 lượt ghi nhận · 11.591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 14,2 phút · 11.324 lượt ghi nhận · 11.198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 16,7 phút · 12.403 lượt ghi nhận · 12.280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 18,2 phút · 10.536 lượt ghi nhận · 10.352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 19,7 phút · 11.944 lượt ghi nhận · 11.750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 22,8 phút · 13.345 lượt ghi nhận · 13.132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 21,0 phút · 13.351 lượt ghi nhận · 13.146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 25,2 phút · 10.842 lượt ghi nhận · 10.612 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 20,5 phút · 8.747 lượt ghi nhận · 8.650 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 21,4 phút · 4.413 lượt ghi nhận · 4.372 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 22,6 phút · 2.629 lượt ghi nhận · 2.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 16.129 8.065 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 7.327 · 7.327 lượt ghi nhận · 7.208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 13.214 · 13.214 lượt ghi nhận · 12.990 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 16.129 · 16.129 lượt ghi nhận · 15.977 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 11.358 · 11.358 lượt ghi nhận · 11.210 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 11.264 · 11.264 lượt ghi nhận · 11.118 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 12.050 · 12.050 lượt ghi nhận · 11.912 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 10.267 · 10.267 lượt ghi nhận · 10.164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 11.732 · 11.732 lượt ghi nhận · 11.591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11.324 · 11.324 lượt ghi nhận · 11.198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 12.403 · 12.403 lượt ghi nhận · 12.280 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 10.536 · 10.536 lượt ghi nhận · 10.352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 11.944 · 11.944 lượt ghi nhận · 11.750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 13.345 · 13.345 lượt ghi nhận · 13.132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 13.351 · 13.351 lượt ghi nhận · 13.146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 10.842 · 10.842 lượt ghi nhận · 10.612 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 8.747 · 8.747 lượt ghi nhận · 8.650 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 4.413 · 4.413 lượt ghi nhận · 4.372 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 2.629 · 2.629 lượt ghi nhận · 2.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 94,2% 2,3 phút 7.208 7.327 06:00 92,1% 3,6 phút 12.990 13.214 07:00 89,6% 5,4 phút 15.977 16.129 08:00 89,8% 4,3 phút 11.210 11.358 09:00 87,4% 6,2 phút 11.118 11.264 10:00 86,1% 6,2 phút 11.912 12.050 11:00 79,9% 10,6 phút 10.164 10.267 12:00 79,4% 10,8 phút 11.591 11.732 13:00 74,3% 14,2 phút 11.198 11.324 14:00 72,1% 16,7 phút 12.280 12.403 15:00 70,0% 18,2 phút 10.352 10.536 16:00 67,1% 19,7 phút 11.750 11.944 17:00 65,4% 22,8 phút 13.132 13.345 18:00 66,2% 21,0 phút 13.146 13.351 19:00 61,2% 25,2 phút 10.612 10.842 20:00 63,9% 20,5 phút 8.650 8.747 21:00 60,6% 21,4 phút 4.372 4.413 22:00 56,3% 22,6 phút 2.595 2.629 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 74,6% · 29.637 lượt ghi nhận · 29.175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 81,5% · 25.950 lượt ghi nhận · 25.695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,6% · 25.779 lượt ghi nhận · 25.546 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 75,3% · 28.811 lượt ghi nhận · 28.540 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 75,0% · 29.276 lượt ghi nhận · 28.858 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 78,9% · 23.766 lượt ghi nhận · 23.390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 72,3% · 29.656 lượt ghi nhận · 29.053 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 16,6 8,3 0,0
Thứ Hai · 15,9 phút · 29.637 lượt ghi nhận · 29.175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 9,3 phút · 25.950 lượt ghi nhận · 25.695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 9,0 phút · 25.779 lượt ghi nhận · 25.546 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14,4 phút · 28.811 lượt ghi nhận · 28.540 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,9 phút · 29.276 lượt ghi nhận · 28.858 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 11,8 phút · 23.766 lượt ghi nhận · 23.390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 16,6 phút · 29.656 lượt ghi nhận · 29.053 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 29.656 14.828 0
Thứ Hai · 29.637 · 29.637 lượt ghi nhận · 29.175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 25.950 · 25.950 lượt ghi nhận · 25.695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 25.779 · 25.779 lượt ghi nhận · 25.546 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 28.811 · 28.811 lượt ghi nhận · 28.540 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 29.276 · 29.276 lượt ghi nhận · 28.858 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 23.766 · 23.766 lượt ghi nhận · 23.390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 29.656 · 29.656 lượt ghi nhận · 29.053 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 74,6% 15,9 phút 29.175 29.637 Thứ Ba 81,5% 9,3 phút 25.695 25.950 Thứ Tư 81,6% 9,0 phút 25.546 25.779 Thứ Năm 75,3% 14,4 phút 28.540 28.811 Thứ Sáu 75,0% 14,9 phút 28.858 29.276 Thứ Bảy 78,9% 11,8 phút 23.390 23.766 Chủ Nhật 72,3% 16,6 phút 29.053 29.656
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 82,9% · 15.257 lượt ghi nhận · 14.384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 80,2% · 14.454 lượt ghi nhận · 14.225 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 75,6% · 18.277 lượt ghi nhận · 17.973 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 78,3% · 18.413 lượt ghi nhận · 18.274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 70,6% · 19.272 lượt ghi nhận · 19.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 66,0% · 19.119 lượt ghi nhận · 18.906 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 68,2% · 9.459 lượt ghi nhận · 9.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 78,6% · 9.012 lượt ghi nhận · 8.939 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 84,1% · 16.976 lượt ghi nhận · 16.914 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 80,0% · 18.826 lượt ghi nhận · 18.716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 81,8% · 16.963 lượt ghi nhận · 16.835 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 75,6% · 16.847 lượt ghi nhận · 16.726 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 23,8 11,9 0,0
th1 · 8,6 phút · 15.257 lượt ghi nhận · 14.384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 10,0 phút · 14.454 lượt ghi nhận · 14.225 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 15,1 phút · 18.277 lượt ghi nhận · 17.973 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 12,4 phút · 18.413 lượt ghi nhận · 18.274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 17,2 phút · 19.272 lượt ghi nhận · 19.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 21,2 phút · 19.119 lượt ghi nhận · 18.906 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 23,8 phút · 9.459 lượt ghi nhận · 9.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 11,4 phút · 9.012 lượt ghi nhận · 8.939 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7,7 phút · 16.976 lượt ghi nhận · 16.914 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 10,0 phút · 18.826 lượt ghi nhận · 18.716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9,4 phút · 16.963 lượt ghi nhận · 16.835 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 14,2 phút · 16.847 lượt ghi nhận · 16.726 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 19.272 9.636 0
th1 · 15.257 · 15.257 lượt ghi nhận · 14.384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 14.454 · 14.454 lượt ghi nhận · 14.225 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 18.277 · 18.277 lượt ghi nhận · 17.973 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 18.413 · 18.413 lượt ghi nhận · 18.274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 19.272 · 19.272 lượt ghi nhận · 19.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 19.119 · 19.119 lượt ghi nhận · 18.906 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 9.459 · 9.459 lượt ghi nhận · 9.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 9.012 · 9.012 lượt ghi nhận · 8.939 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 16.976 · 16.976 lượt ghi nhận · 16.914 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 18.826 · 18.826 lượt ghi nhận · 18.716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 16.963 · 16.963 lượt ghi nhận · 16.835 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 16.847 · 16.847 lượt ghi nhận · 16.726 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 82,9% 8,6 phút 14.384 15.257 th2 80,2% 10,0 phút 14.225 14.454 th3 75,6% 15,1 phút 17.973 18.277 th4 78,3% 12,4 phút 18.274 18.413 th5 70,6% 17,2 phút 19.104 19.272 th6 66,0% 21,2 phút 18.906 19.119 th7 68,2% 23,8 phút 9.261 9.459 th8 78,6% 11,4 phút 8.939 9.012 th9 84,1% 7,7 phút 16.914 16.976 th10 80,0% 10,0 phút 18.716 18.826 th11 81,8% 9,4 phút 16.835 16.963 th12 75,6% 14,2 phút 16.726 16.847
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 75,8% 146.142 Trễ trên 15 phút 22,9% 44.115 Bị huỷ 1,4% 2.618 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →