Quốc gia › Hoa Kỳ › Huntsville › HSV Huntsville (HSV) HSV / KHSV
Chính thức · tháng 5/2026 167.732
Sân bay quốc tế Huntsville đón 167.732 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 7,7% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +30,1% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 167.732 +7,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 144.793 +7,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 154.369 +14,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 121.451 +4,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 114.952 −1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 139.727 +2,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 133.691 −3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 150.597 +3,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 147.963 +7,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 153.100 +7,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 169.195 +15,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 162.854 +12,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 155.799 +5,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 134.765 +0,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 135.205 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 116.088 +1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 116.590 +13,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 136.080 +12,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 138.403 +7,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 146.265 +8,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 138.030 +4,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 141.885 +8,0% US BTS T-100 tháng 7/2024 146.171 +12,3% US BTS T-100 tháng 6/2024 145.100 +10,0% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 08:00–09:00 5,4phút · 910 lượt ghi nhận · 905 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 25,8phút 08:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận 15.342 Sân bay quốc tế Huntsville
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 84,6% · 1.480 lượt ghi nhận · 1.437 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 83,4% · 1.696 lượt ghi nhận · 1.644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 85,2% · 1.732 lượt ghi nhận · 1.707 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 88,1% · 910 lượt ghi nhận · 905 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 84,2% · 1.033 lượt ghi nhận · 1.005 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 74,9% · 1.215 lượt ghi nhận · 1.187 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,0% · 564 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 74,4% · 715 lượt ghi nhận · 698 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 70,0% · 1.287 lượt ghi nhận · 1.248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 76,3% · 933 lượt ghi nhận · 921 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 80,9% · 1.018 lượt ghi nhận · 1.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 77,4% · 297 lượt ghi nhận · 287 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 73,6% · 903 lượt ghi nhận · 874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 63,4% · 911 lượt ghi nhận · 855 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 66,8% · 619 lượt ghi nhận · 603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 31,2 15,6 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 15,0 phút · 1.480 lượt ghi nhận · 1.437 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 18,2 phút · 1.696 lượt ghi nhận · 1.644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 12,0 phút · 1.732 lượt ghi nhận · 1.707 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 5,4 phút · 910 lượt ghi nhận · 905 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 11,2 phút · 1.033 lượt ghi nhận · 1.005 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 16,6 phút · 1.215 lượt ghi nhận · 1.187 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 9,1 phút · 564 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 18,9 phút · 715 lượt ghi nhận · 698 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 28,6 phút · 1.287 lượt ghi nhận · 1.248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 20,2 phút · 933 lượt ghi nhận · 921 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 13,6 phút · 1.018 lượt ghi nhận · 1.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 11,9 phút · 297 lượt ghi nhận · 287 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 20,0 phút · 903 lượt ghi nhận · 874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 31,2 phút · 911 lượt ghi nhận · 855 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 18,7 phút · 619 lượt ghi nhận · 603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.732 866 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.480 · 1.480 lượt ghi nhận · 1.437 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.696 · 1.696 lượt ghi nhận · 1.644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.732 · 1.732 lượt ghi nhận · 1.707 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 910 · 910 lượt ghi nhận · 905 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.033 · 1.033 lượt ghi nhận · 1.005 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1.215 · 1.215 lượt ghi nhận · 1.187 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 564 · 564 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 715 · 715 lượt ghi nhận · 698 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.287 · 1.287 lượt ghi nhận · 1.248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 933 · 933 lượt ghi nhận · 921 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.018 · 1.018 lượt ghi nhận · 1.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 297 · 297 lượt ghi nhận · 287 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 903 · 903 lượt ghi nhận · 874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 911 · 911 lượt ghi nhận · 855 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 619 · 619 lượt ghi nhận · 603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 25 · 25 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 4 · 4 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 84,6% 15,0 phút 1.437 1.480 06:00 83,4% 18,2 phút 1.644 1.696 07:00 85,2% 12,0 phút 1.707 1.732 08:00 88,1% 5,4 phút 905 910 09:00 84,2% 11,2 phút 1.005 1.033 10:00 74,9% 16,6 phút 1.187 1.215 11:00 82,0% 9,1 phút 551 564 12:00 74,4% 18,9 phút 698 715 13:00 70,0% 28,6 phút 1.248 1.287 14:00 76,3% 20,2 phút 921 933 15:00 80,9% 13,6 phút 1.010 1.018 16:00 77,4% 11,9 phút 287 297 17:00 73,6% 20,0 phút 874 903 18:00 63,4% 31,2 phút 855 911 19:00 66,8% 18,7 phút 603 619 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 24 25 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 4 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 77,4% · 2.349 lượt ghi nhận · 2.293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 82,0% · 2.148 lượt ghi nhận · 2.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 80,5% · 2.123 lượt ghi nhận · 2.082 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 80,4% · 2.277 lượt ghi nhận · 2.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 77,8% · 2.299 lượt ghi nhận · 2.234 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 75,9% · 1.863 lượt ghi nhận · 1.793 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 76,2% · 2.283 lượt ghi nhận · 2.230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 20,6 10,3 0,0
Thứ Hai · 19,6 phút · 2.349 lượt ghi nhận · 2.293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 11,8 phút · 2.148 lượt ghi nhận · 2.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 13,5 phút · 2.123 lượt ghi nhận · 2.082 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 13,7 phút · 2.277 lượt ghi nhận · 2.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 20,3 phút · 2.299 lượt ghi nhận · 2.234 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 20,6 phút · 1.863 lượt ghi nhận · 1.793 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 20,1 phút · 2.283 lượt ghi nhận · 2.230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.349 1.175 0
Thứ Hai · 2.349 · 2.349 lượt ghi nhận · 2.293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 2.148 · 2.148 lượt ghi nhận · 2.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 2.123 · 2.123 lượt ghi nhận · 2.082 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2.277 · 2.277 lượt ghi nhận · 2.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2.299 · 2.299 lượt ghi nhận · 2.234 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.863 · 1.863 lượt ghi nhận · 1.793 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 2.283 · 2.283 lượt ghi nhận · 2.230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 77,4% 19,6 phút 2.293 2.349 Thứ Ba 82,0% 11,8 phút 2.099 2.148 Thứ Tư 80,5% 13,5 phút 2.082 2.123 Thứ Năm 80,4% 13,7 phút 2.228 2.277 Thứ Sáu 77,8% 20,3 phút 2.234 2.299 Thứ Bảy 75,9% 20,6 phút 1.793 1.863 Chủ Nhật 76,2% 20,1 phút 2.230 2.283
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 76,3% · 1.235 lượt ghi nhận · 1.155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 75,8% · 1.225 lượt ghi nhận · 1.192 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 77,7% · 1.466 lượt ghi nhận · 1.403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 81,0% · 1.348 lượt ghi nhận · 1.325 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 76,7% · 1.435 lượt ghi nhận · 1.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 76,2% · 1.412 lượt ghi nhận · 1.359 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 75,0% · 723 lượt ghi nhận · 693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 78,1% · 752 lượt ghi nhận · 734 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 83,5% · 1.552 lượt ghi nhận · 1.547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 83,4% · 1.513 lượt ghi nhận · 1.510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 81,5% · 1.383 lượt ghi nhận · 1.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 74,5% · 1.298 lượt ghi nhận · 1.284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 23,8 11,9 0,0
th1 · 23,1 phút · 1.235 lượt ghi nhận · 1.155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 22,8 phút · 1.225 lượt ghi nhận · 1.192 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 23,8 phút · 1.466 lượt ghi nhận · 1.403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 14,0 phút · 1.348 lượt ghi nhận · 1.325 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 18,6 phút · 1.435 lượt ghi nhận · 1.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 20,1 phút · 1.412 lượt ghi nhận · 1.359 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 17,8 phút · 723 lượt ghi nhận · 693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 16,2 phút · 752 lượt ghi nhận · 734 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 10,0 phút · 1.552 lượt ghi nhận · 1.547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 6,4 phút · 1.513 lượt ghi nhận · 1.510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 14,5 phút · 1.383 lượt ghi nhận · 1.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 21,3 phút · 1.298 lượt ghi nhận · 1.284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.552 776 0
th1 · 1.235 · 1.235 lượt ghi nhận · 1.155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.225 · 1.225 lượt ghi nhận · 1.192 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.466 · 1.466 lượt ghi nhận · 1.403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.348 · 1.348 lượt ghi nhận · 1.325 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.435 · 1.435 lượt ghi nhận · 1.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.412 · 1.412 lượt ghi nhận · 1.359 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 723 · 723 lượt ghi nhận · 693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 752 · 752 lượt ghi nhận · 734 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.552 · 1.552 lượt ghi nhận · 1.547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.513 · 1.513 lượt ghi nhận · 1.510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.383 · 1.383 lượt ghi nhận · 1.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.298 · 1.298 lượt ghi nhận · 1.284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 76,3% 23,1 phút 1.155 1.235 th2 75,8% 22,8 phút 1.192 1.225 th3 77,7% 23,8 phút 1.403 1.466 th4 81,0% 14,0 phút 1.325 1.348 th5 76,7% 18,6 phút 1.401 1.435 th6 76,2% 20,1 phút 1.359 1.412 th7 75,0% 17,8 phút 693 723 th8 78,1% 16,2 phút 734 752 th9 83,5% 10,0 phút 1.547 1.552 th10 83,4% 6,4 phút 1.510 1.513 th11 81,5% 14,5 phút 1.356 1.383 th12 74,5% 21,3 phút 1.284 1.298
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 76,7% 11.763 Trễ trên 15 phút 20,8% 3.196 Bị huỷ 2,5% 383 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →