Birmingham (Mỹ) (BHM)

BHM / KBHM

Chính thức · tháng 5/2026

300.769

Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) đón 300.769 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 2,1% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 99,9% 300.346
  • Quốc tế 0,1% 423
So với 2019 +5,7% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 300.769 −2,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 264.748 +0,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 276.609 +1,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 218.446 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 210.686 −2,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 263.494 −6,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 277.028 −0,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 316.533 +4,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 276.599 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 272.298 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 304.620 +5,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 303.681 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 307.277 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 264.645 −3,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 271.606 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 220.258 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 215.922 +1,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 281.652 +10,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 279.404 +3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 303.893 +5,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 271.271 +3,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 266.362 +5,3% US BTS T-100
tháng 7/2024 290.095 +3,7% US BTS T-100
tháng 6/2024 296.023 +4,9% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:002,7phút · 2.656 lượt ghi nhận · 2.606 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất20,4phút05:00 ↔ 16:00
Lượt bay ghi nhận31.159Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ)

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 93,3% · 2.656 lượt ghi nhận · 2.606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,3% · 4.614 lượt ghi nhận · 4.538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 92,5% · 1.971 lượt ghi nhận · 1.939 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 90,4% · 1.430 lượt ghi nhận · 1.408 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 86,4% · 1.670 lượt ghi nhận · 1.648 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 82,2% · 2.837 lượt ghi nhận · 2.789 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 84,1% · 1.702 lượt ghi nhận · 1.681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 82,0% · 1.378 lượt ghi nhận · 1.364 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 80,8% · 1.626 lượt ghi nhận · 1.604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 76,4% · 1.718 lượt ghi nhận · 1.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 76,8% · 2.016 lượt ghi nhận · 2.003 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 69,8% · 1.927 lượt ghi nhận · 1.900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 71,5% · 2.873 lượt ghi nhận · 2.800 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 70,0% · 1.459 lượt ghi nhận · 1.421 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 69,7% · 1.224 lượt ghi nhận · 1.182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2,7 phút · 2.656 lượt ghi nhận · 2.606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 7,0 phút · 4.614 lượt ghi nhận · 4.538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 5,2 phút · 1.971 lượt ghi nhận · 1.939 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3,0 phút · 1.430 lượt ghi nhận · 1.408 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 8,3 phút · 1.670 lượt ghi nhận · 1.648 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 10,0 phút · 2.837 lượt ghi nhận · 2.789 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 8,1 phút · 1.702 lượt ghi nhận · 1.681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 10,9 phút · 1.378 lượt ghi nhận · 1.364 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 14,6 phút · 1.626 lượt ghi nhận · 1.604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 13,1 phút · 1.718 lượt ghi nhận · 1.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 14,0 phút · 2.016 lượt ghi nhận · 2.003 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 23,1 phút · 1.927 lượt ghi nhận · 1.900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 21,0 phút · 2.873 lượt ghi nhận · 2.800 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 21,4 phút · 1.459 lượt ghi nhận · 1.421 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 20,6 phút · 1.224 lượt ghi nhận · 1.182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2.656 · 2.656 lượt ghi nhận · 2.606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4.614 · 4.614 lượt ghi nhận · 4.538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.971 · 1.971 lượt ghi nhận · 1.939 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 1.430 · 1.430 lượt ghi nhận · 1.408 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.670 · 1.670 lượt ghi nhận · 1.648 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 2.837 · 2.837 lượt ghi nhận · 2.789 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.702 · 1.702 lượt ghi nhận · 1.681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.378 · 1.378 lượt ghi nhận · 1.364 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.626 · 1.626 lượt ghi nhận · 1.604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.718 · 1.718 lượt ghi nhận · 1.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 2.016 · 2.016 lượt ghi nhận · 2.003 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.927 · 1.927 lượt ghi nhận · 1.900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 2.873 · 2.873 lượt ghi nhận · 2.800 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.459 · 1.459 lượt ghi nhận · 1.421 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 1.224 · 1.224 lượt ghi nhận · 1.182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 34 · 34 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 24 · 24 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0093,3%2,7 phút2.6062.656
06:0091,3%7,0 phút4.5384.614
07:0092,5%5,2 phút1.9391.971
08:0090,4%3,0 phút1.4081.430
09:0086,4%8,3 phút1.6481.670
10:0082,2%10,0 phút2.7892.837
11:0084,1%8,1 phút1.6811.702
12:0082,0%10,9 phút1.3641.378
13:0080,8%14,6 phút1.6041.626
14:0076,4%13,1 phút1.6831.718
15:0076,8%14,0 phút2.0032.016
16:0069,8%23,1 phút1.9001.927
17:0071,5%21,0 phút2.8002.873
18:0070,0%21,4 phút1.4211.459
19:0069,7%20,6 phút1.1821.224
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3334
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2424
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 79,5% · 4.677 lượt ghi nhận · 4.592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,8% · 4.284 lượt ghi nhận · 4.233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,9% · 4.254 lượt ghi nhận · 4.205 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,0% · 4.553 lượt ghi nhận · 4.494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,5% · 4.622 lượt ghi nhận · 4.507 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 82,0% · 3.905 lượt ghi nhận · 3.824 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 78,8% · 4.864 lượt ghi nhận · 4.768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 14,5 phút · 4.677 lượt ghi nhận · 4.592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 6,7 phút · 4.284 lượt ghi nhận · 4.233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 8,0 phút · 4.254 lượt ghi nhận · 4.205 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 11,4 phút · 4.553 lượt ghi nhận · 4.494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 11,1 phút · 4.622 lượt ghi nhận · 4.507 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 12,4 phút · 3.905 lượt ghi nhận · 3.824 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 16,2 phút · 4.864 lượt ghi nhận · 4.768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 4.677 · 4.677 lượt ghi nhận · 4.592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 4.284 · 4.284 lượt ghi nhận · 4.233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 4.254 · 4.254 lượt ghi nhận · 4.205 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 4.553 · 4.553 lượt ghi nhận · 4.494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 4.622 · 4.622 lượt ghi nhận · 4.507 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 3.905 · 3.905 lượt ghi nhận · 3.824 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 4.864 · 4.864 lượt ghi nhận · 4.768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai79,5%14,5 phút4.5924.677
Thứ Ba86,8%6,7 phút4.2334.284
Thứ Tư84,9%8,0 phút4.2054.254
Thứ Năm82,0%11,4 phút4.4944.553
Thứ Sáu82,5%11,1 phút4.5074.622
Thứ Bảy82,0%12,4 phút3.8243.905
Chủ Nhật78,8%16,2 phút4.7684.864

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 85,1% · 2.438 lượt ghi nhận · 2.319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 83,5% · 2.265 lượt ghi nhận · 2.232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 80,4% · 2.705 lượt ghi nhận · 2.626 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 82,7% · 2.914 lượt ghi nhận · 2.885 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 78,6% · 3.045 lượt ghi nhận · 2.990 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 75,1% · 2.989 lượt ghi nhận · 2.905 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 76,8% · 1.601 lượt ghi nhận · 1.557 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82,2% · 1.476 lượt ghi nhận · 1.463 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,0% · 2.804 lượt ghi nhận · 2.792 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,9% · 3.163 lượt ghi nhận · 3.152 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,4% · 2.945 lượt ghi nhận · 2.913 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 79,2% · 2.814 lượt ghi nhận · 2.789 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 10,3 phút · 2.438 lượt ghi nhận · 2.319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 10,0 phút · 2.265 lượt ghi nhận · 2.232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 14,8 phút · 2.705 lượt ghi nhận · 2.626 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 10,8 phút · 2.914 lượt ghi nhận · 2.885 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 13,8 phút · 3.045 lượt ghi nhận · 2.990 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 20,2 phút · 2.989 lượt ghi nhận · 2.905 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 17,2 phút · 1.601 lượt ghi nhận · 1.557 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 13,6 phút · 1.476 lượt ghi nhận · 1.463 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5,3 phút · 2.804 lượt ghi nhận · 2.792 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4,2 phút · 3.163 lượt ghi nhận · 3.152 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 7,2 phút · 2.945 lượt ghi nhận · 2.913 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 15,6 phút · 2.814 lượt ghi nhận · 2.789 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 2.438 · 2.438 lượt ghi nhận · 2.319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 2.265 · 2.265 lượt ghi nhận · 2.232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 2.705 · 2.705 lượt ghi nhận · 2.626 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 2.914 · 2.914 lượt ghi nhận · 2.885 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 3.045 · 3.045 lượt ghi nhận · 2.990 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 2.989 · 2.989 lượt ghi nhận · 2.905 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.601 · 1.601 lượt ghi nhận · 1.557 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 1.476 · 1.476 lượt ghi nhận · 1.463 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2.804 · 2.804 lượt ghi nhận · 2.792 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 3.163 · 3.163 lượt ghi nhận · 3.152 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 2.945 · 2.945 lượt ghi nhận · 2.913 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 2.814 · 2.814 lượt ghi nhận · 2.789 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th185,1%10,3 phút2.3192.438
th283,5%10,0 phút2.2322.265
th380,4%14,8 phút2.6262.705
th482,7%10,8 phút2.8852.914
th578,6%13,8 phút2.9903.045
th675,1%20,2 phút2.9052.989
th776,8%17,2 phút1.5571.601
th882,2%13,6 phút1.4631.476
th987,0%5,3 phút2.7922.804
th1087,9%4,2 phút3.1523.163
th1186,4%7,2 phút2.9132.945
th1279,2%15,6 phút2.7892.814

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,9% 25.193
  • Trễ trên 15 phút 17,4% 5.430
  • Bị huỷ 1,7% 536
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.