Quốc gia › Hoa Kỳ › Montgomery › MGM Montgomery Regional (Dannelly Field) (MGM) MGM / KMGM
Chính thức · tháng 5/2026 40.334
Sân bay Montgomery Regional (Dannelly Field) đón 40.334 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 10,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 99,4% 40.106 Quốc tế 0,6% 228 So với 2019 +15,9% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 1% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 40.334 +10,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 36.944 +3,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 34.192 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 29.300 +3,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 27.318 −3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 33.206 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 33.169 −3,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 37.510 +8,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 34.577 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 34.788 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 36.386 +8,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 34.519 +7,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 36.489 +13,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 35.551 +14,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 33.833 +5,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 28.214 −0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 28.283 +5,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 33.640 +14,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 34.405 +7,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 34.538 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 34.190 +6,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 34.195 +5,7% US BTS T-100 tháng 7/2024 33.565 +3,0% US BTS T-100 tháng 6/2024 32.119 +5,4% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 09:00–10:00 9,7phút · 248 lượt ghi nhận · 246 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 40,9phút 09:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận 3.887 Sân bay Montgomery Regional (Dannelly Field)
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 85,6% · 901 lượt ghi nhận · 869 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 83,3% · 248 lượt ghi nhận · 246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 80,6% · 291 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 73,4% · 366 lượt ghi nhận · 350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 69,6% · 296 lượt ghi nhận · 286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 71,6% · 218 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 lượt ghi nhận · 155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 68,3% · 768 lượt ghi nhận · 732 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 60,0% · 418 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 lượt ghi nhận · 32 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 50,6 25,3 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 23,4 phút · 901 lượt ghi nhận · 869 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 9,7 phút · 248 lượt ghi nhận · 246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 17,7 phút · 291 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 23,2 phút · 366 lượt ghi nhận · 350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 35,3 phút · 296 lượt ghi nhận · 286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 27,3 phút · 218 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 lượt ghi nhận · 155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 33,0 phút · 768 lượt ghi nhận · 732 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 50,6 phút · 418 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 lượt ghi nhận · 32 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 901 451 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 7 · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 901 · 901 lượt ghi nhận · 869 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 151 · 151 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 248 · 248 lượt ghi nhận · 246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 291 · 291 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 366 · 366 lượt ghi nhận · 350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 296 · 296 lượt ghi nhận · 286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 218 · 218 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 30 · 30 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 157 · 157 lượt ghi nhận · 155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 768 · 768 lượt ghi nhận · 732 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 418 · 418 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 36 · 36 lượt ghi nhận · 32 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 7 7 06:00 85,6% 23,4 phút 869 901 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 144 151 08:00 Chưa có quan sát — — — 09:00 83,3% 9,7 phút 246 248 10:00 Chưa có quan sát — — — 11:00 80,6% 17,7 phút 289 291 12:00 73,4% 23,2 phút 350 366 13:00 69,6% 35,3 phút 286 296 14:00 71,6% 27,3 phút 218 218 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 30 30 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 155 157 17:00 68,3% 33,0 phút 732 768 18:00 60,0% 50,6 phút 385 418 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 32 36 20:00 Chưa có quan sát — — — 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 77,4% · 574 lượt ghi nhận · 558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 80,0% · 576 lượt ghi nhận · 555 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 74,6% · 565 lượt ghi nhận · 550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 75,1% · 559 lượt ghi nhận · 537 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 73,3% · 563 lượt ghi nhận · 536 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 76,6% · 473 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 68,7% · 577 lượt ghi nhận · 549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 37,5 18,7 0,0
Thứ Hai · 23,8 phút · 574 lượt ghi nhận · 558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 23,6 phút · 576 lượt ghi nhận · 555 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 31,2 phút · 565 lượt ghi nhận · 550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 24,5 phút · 559 lượt ghi nhận · 537 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 28,9 phút · 563 lượt ghi nhận · 536 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 24,7 phút · 473 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 37,5 phút · 577 lượt ghi nhận · 549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 577 289 0
Thứ Hai · 574 · 574 lượt ghi nhận · 558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 576 · 576 lượt ghi nhận · 555 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 565 · 565 lượt ghi nhận · 550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 559 · 559 lượt ghi nhận · 537 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 563 · 563 lượt ghi nhận · 536 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 473 · 473 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 577 · 577 lượt ghi nhận · 549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 77,4% 23,8 phút 558 574 Thứ Ba 80,0% 23,6 phút 555 576 Thứ Tư 74,6% 31,2 phút 550 565 Thứ Năm 75,1% 24,5 phút 537 559 Thứ Sáu 73,3% 28,9 phút 536 563 Thứ Bảy 76,6% 24,7 phút 458 473 Chủ Nhật 68,7% 37,5 phút 549 577
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 79,0% · 301 lượt ghi nhận · 266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 67,9% · 275 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 73,3% · 311 lượt ghi nhận · 288 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 74,9% · 349 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 65,5% · 408 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 68,0% · 365 lượt ghi nhận · 341 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 169 lượt ghi nhận · 165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,2% · 403 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,7% · 414 lượt ghi nhận · 413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 81,5% · 361 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 66,4% · 349 lượt ghi nhận · 339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 40,6 20,3 0,0
th1 · 28,2 phút · 301 lượt ghi nhận · 266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 38,3 phút · 275 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 33,8 phút · 311 lượt ghi nhận · 288 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 27,1 phút · 349 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 40,5 phút · 408 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 40,6 phút · 365 lượt ghi nhận · 341 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 169 lượt ghi nhận · 165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7,3 phút · 403 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,8 phút · 414 lượt ghi nhận · 413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 15,0 phút · 361 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 38,3 phút · 349 lượt ghi nhận · 339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 414 207 0
th1 · 301 · 301 lượt ghi nhận · 266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 275 · 275 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 311 · 311 lượt ghi nhận · 288 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 349 · 349 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 408 · 408 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 365 · 365 lượt ghi nhận · 341 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 182 · 182 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 169 · 169 lượt ghi nhận · 165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 403 · 403 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 414 · 414 lượt ghi nhận · 413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 361 · 361 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 349 · 349 lượt ghi nhận · 339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 79,0% 28,2 phút 266 301 th2 67,9% 38,3 phút 268 275 th3 73,3% 33,8 phút 288 311 th4 74,9% 27,1 phút 343 349 th5 65,5% 40,5 phút 397 408 th6 68,0% 40,6 phút 341 365 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 173 182 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 165 169 th9 86,2% 7,3 phút 398 403 th10 87,7% 5,8 phút 413 414 th11 81,5% 15,0 phút 352 361 th12 66,4% 38,3 phút 339 349
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 72,3% 2.810 Trễ trên 15 phút 24,0% 933 Bị huỷ 3,7% 144 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →