Montgomery Regional (Dannelly Field) (MGM)

MGM / KMGM

Chính thức · tháng 5/2026

40.334

Sân bay Montgomery Regional (Dannelly Field) đón 40.334 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 10,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 99,4% 40.106
  • Quốc tế 0,6% 228
So với 2019 +15,9% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 1% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 40.334 +10,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 36.944 +3,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 34.192 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 29.300 +3,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 27.318 −3,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 33.206 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 33.169 −3,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 37.510 +8,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 34.577 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 34.788 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 36.386 +8,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 34.519 +7,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 36.489 +13,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 35.551 +14,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 33.833 +5,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 28.214 −0,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 28.283 +5,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 33.640 +14,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 34.405 +7,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 34.538 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 34.190 +6,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 34.195 +5,7% US BTS T-100
tháng 7/2024 33.565 +3,0% US BTS T-100
tháng 6/2024 32.119 +5,4% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất09:00–10:009,7phút · 248 lượt ghi nhận · 246 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất40,9phút09:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận3.887Sân bay Montgomery Regional (Dannelly Field)

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 85,6% · 901 lượt ghi nhận · 869 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 83,3% · 248 lượt ghi nhận · 246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 80,6% · 291 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 73,4% · 366 lượt ghi nhận · 350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 69,6% · 296 lượt ghi nhận · 286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 71,6% · 218 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 lượt ghi nhận · 155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 68,3% · 768 lượt ghi nhận · 732 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 60,0% · 418 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 lượt ghi nhận · 32 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 23,4 phút · 901 lượt ghi nhận · 869 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 9,7 phút · 248 lượt ghi nhận · 246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 17,7 phút · 291 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 23,2 phút · 366 lượt ghi nhận · 350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 35,3 phút · 296 lượt ghi nhận · 286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 27,3 phút · 218 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 lượt ghi nhận · 155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 33,0 phút · 768 lượt ghi nhận · 732 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 50,6 phút · 418 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 lượt ghi nhận · 32 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 7 · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 901 · 901 lượt ghi nhận · 869 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 151 · 151 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 248 · 248 lượt ghi nhận · 246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 291 · 291 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 366 · 366 lượt ghi nhận · 350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 296 · 296 lượt ghi nhận · 286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 218 · 218 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 30 · 30 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 157 · 157 lượt ghi nhận · 155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 768 · 768 lượt ghi nhận · 732 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 418 · 418 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 36 · 36 lượt ghi nhận · 32 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được77
06:0085,6%23,4 phút869901
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được144151
08:00Chưa có quan sát
09:0083,3%9,7 phút246248
10:00Chưa có quan sát
11:0080,6%17,7 phút289291
12:0073,4%23,2 phút350366
13:0069,6%35,3 phút286296
14:0071,6%27,3 phút218218
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3030
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được155157
17:0068,3%33,0 phút732768
18:0060,0%50,6 phút385418
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3236
20:00Chưa có quan sát
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 77,4% · 574 lượt ghi nhận · 558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 80,0% · 576 lượt ghi nhận · 555 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 74,6% · 565 lượt ghi nhận · 550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 75,1% · 559 lượt ghi nhận · 537 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 73,3% · 563 lượt ghi nhận · 536 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 76,6% · 473 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 68,7% · 577 lượt ghi nhận · 549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 23,8 phút · 574 lượt ghi nhận · 558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 23,6 phút · 576 lượt ghi nhận · 555 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 31,2 phút · 565 lượt ghi nhận · 550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 24,5 phút · 559 lượt ghi nhận · 537 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 28,9 phút · 563 lượt ghi nhận · 536 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 24,7 phút · 473 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 37,5 phút · 577 lượt ghi nhận · 549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 574 · 574 lượt ghi nhận · 558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 576 · 576 lượt ghi nhận · 555 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 565 · 565 lượt ghi nhận · 550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 559 · 559 lượt ghi nhận · 537 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 563 · 563 lượt ghi nhận · 536 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 473 · 473 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 577 · 577 lượt ghi nhận · 549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai77,4%23,8 phút558574
Thứ Ba80,0%23,6 phút555576
Thứ Tư74,6%31,2 phút550565
Thứ Năm75,1%24,5 phút537559
Thứ Sáu73,3%28,9 phút536563
Thứ Bảy76,6%24,7 phút458473
Chủ Nhật68,7%37,5 phút549577

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 79,0% · 301 lượt ghi nhận · 266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 67,9% · 275 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 73,3% · 311 lượt ghi nhận · 288 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 74,9% · 349 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 65,5% · 408 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 68,0% · 365 lượt ghi nhận · 341 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 169 lượt ghi nhận · 165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,2% · 403 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,7% · 414 lượt ghi nhận · 413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 81,5% · 361 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 66,4% · 349 lượt ghi nhận · 339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 28,2 phút · 301 lượt ghi nhận · 266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 38,3 phút · 275 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 33,8 phút · 311 lượt ghi nhận · 288 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 27,1 phút · 349 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 40,5 phút · 408 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 40,6 phút · 365 lượt ghi nhận · 341 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 169 lượt ghi nhận · 165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7,3 phút · 403 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,8 phút · 414 lượt ghi nhận · 413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 15,0 phút · 361 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 38,3 phút · 349 lượt ghi nhận · 339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 301 · 301 lượt ghi nhận · 266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 275 · 275 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 311 · 311 lượt ghi nhận · 288 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 349 · 349 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 408 · 408 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 365 · 365 lượt ghi nhận · 341 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 182 · 182 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 169 · 169 lượt ghi nhận · 165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 403 · 403 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 414 · 414 lượt ghi nhận · 413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 361 · 361 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 349 · 349 lượt ghi nhận · 339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th179,0%28,2 phút266301
th267,9%38,3 phút268275
th373,3%33,8 phút288311
th474,9%27,1 phút343349
th565,5%40,5 phút397408
th668,0%40,6 phút341365
th7Chưa đủ 200 chuyến đo được173182
th8Chưa đủ 200 chuyến đo được165169
th986,2%7,3 phút398403
th1087,7%5,8 phút413414
th1181,5%15,0 phút352361
th1266,4%38,3 phút339349

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 72,3% 2.810
  • Trễ trên 15 phút 24,0% 933
  • Bị huỷ 3,7% 144
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.