Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field) (CHA)

CHA / KCHA

Chính thức · tháng 5/2026

124.118

Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field) đón 124.118 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 11,8% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +21,7% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 124.118 +11,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 111.647 +12,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 107.955 +6,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 84.828 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 81.925 −2,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 99.760 +6,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 104.400 +3,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 129.058 +17,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 111.793 +18,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 112.400 +19,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 123.869 +26,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 120.393 +24,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 111.007 +12,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 99.390 +9,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 101.015 +11,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 82.055 +4,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 84.105 +18,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 93.683 +20,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 101.186 +16,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 109.996 +19,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 94.475 +7,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 94.421 +7,2% US BTS T-100
tháng 7/2024 97.912 +12,9% US BTS T-100
tháng 6/2024 96.466 +11,7% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất11:00–12:007,1phút · 388 lượt ghi nhận · 382 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất21,0phút11:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận10.144Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field)

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 88,6% · 965 lượt ghi nhận · 951 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 88,0% · 1.171 lượt ghi nhận · 1.145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 87,2% · 1.274 lượt ghi nhận · 1.247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 85,6% · 322 lượt ghi nhận · 313 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 lượt ghi nhận · 86 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 81,7% · 371 lượt ghi nhận · 360 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,7% · 388 lượt ghi nhận · 382 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 80,1% · 730 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 79,8% · 475 lượt ghi nhận · 470 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 74,3% · 616 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 69,7% · 414 lượt ghi nhận · 409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 67,9% · 563 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 78,8% · 903 lượt ghi nhận · 879 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 67,9% · 1.021 lượt ghi nhận · 992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 68,1% · 247 lượt ghi nhận · 229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 69,9% · 427 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 13,0 phút · 965 lượt ghi nhận · 951 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 14,4 phút · 1.171 lượt ghi nhận · 1.145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 12,2 phút · 1.274 lượt ghi nhận · 1.247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 7,2 phút · 322 lượt ghi nhận · 313 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 lượt ghi nhận · 86 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 13,1 phút · 371 lượt ghi nhận · 360 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 7,1 phút · 388 lượt ghi nhận · 382 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 16,9 phút · 730 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 15,2 phút · 475 lượt ghi nhận · 470 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 26,5 phút · 616 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 20,4 phút · 414 lượt ghi nhận · 409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 24,8 phút · 563 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 16,8 phút · 903 lượt ghi nhận · 879 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 23,9 phút · 1.021 lượt ghi nhận · 992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 28,0 phút · 247 lượt ghi nhận · 229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 21,9 phút · 427 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 965 · 965 lượt ghi nhận · 951 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.171 · 1.171 lượt ghi nhận · 1.145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.274 · 1.274 lượt ghi nhận · 1.247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 322 · 322 lượt ghi nhận · 313 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 86 · 86 lượt ghi nhận · 86 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 371 · 371 lượt ghi nhận · 360 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 388 · 388 lượt ghi nhận · 382 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 730 · 730 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 475 · 475 lượt ghi nhận · 470 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 616 · 616 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 414 · 414 lượt ghi nhận · 409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 563 · 563 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 903 · 903 lượt ghi nhận · 879 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.021 · 1.021 lượt ghi nhận · 992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 247 · 247 lượt ghi nhận · 229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 427 · 427 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 101 · 101 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 70 · 70 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0088,6%13,0 phút951965
06:0088,0%14,4 phút1.1451.171
07:0087,2%12,2 phút1.2471.274
08:0085,6%7,2 phút313322
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8686
10:0081,7%13,1 phút360371
11:0082,7%7,1 phút382388
12:0080,1%16,9 phút714730
13:0079,8%15,2 phút470475
14:0074,3%26,5 phút606616
15:0069,7%20,4 phút409414
16:0067,9%24,8 phút551563
17:0078,8%16,8 phút879903
18:0067,9%23,9 phút9921.021
19:0068,1%28,0 phút229247
20:0069,9%21,9 phút398427
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được99101
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6970
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 75,5% · 1.521 lượt ghi nhận · 1.491 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 82,0% · 1.389 lượt ghi nhận · 1.369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 82,7% · 1.387 lượt ghi nhận · 1.363 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 80,3% · 1.569 lượt ghi nhận · 1.535 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 79,8% · 1.460 lượt ghi nhận · 1.415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 80,6% · 1.200 lượt ghi nhận · 1.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 74,6% · 1.618 lượt ghi nhận · 1.574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 20,8 phút · 1.521 lượt ghi nhận · 1.491 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 13,5 phút · 1.389 lượt ghi nhận · 1.369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 12,3 phút · 1.387 lượt ghi nhận · 1.363 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 16,1 phút · 1.569 lượt ghi nhận · 1.535 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 20,7 phút · 1.460 lượt ghi nhận · 1.415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 16,5 phút · 1.200 lượt ghi nhận · 1.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 21,1 phút · 1.618 lượt ghi nhận · 1.574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 1.521 · 1.521 lượt ghi nhận · 1.491 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.389 · 1.389 lượt ghi nhận · 1.369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.387 · 1.387 lượt ghi nhận · 1.363 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.569 · 1.569 lượt ghi nhận · 1.535 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.460 · 1.460 lượt ghi nhận · 1.415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.200 · 1.200 lượt ghi nhận · 1.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.618 · 1.618 lượt ghi nhận · 1.574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai75,5%20,8 phút1.4911.521
Thứ Ba82,0%13,5 phút1.3691.389
Thứ Tư82,7%12,3 phút1.3631.387
Thứ Năm80,3%16,1 phút1.5351.569
Thứ Sáu79,8%20,7 phút1.4151.460
Thứ Bảy80,6%16,5 phút1.1531.200
Chủ Nhật74,6%21,1 phút1.5741.618

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 79,6% · 817 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 78,4% · 696 lượt ghi nhận · 676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 74,2% · 847 lượt ghi nhận · 809 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 78,0% · 933 lượt ghi nhận · 905 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 78,2% · 800 lượt ghi nhận · 776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 68,8% · 875 lượt ghi nhận · 843 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 75,8% · 488 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 77,1% · 406 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 84,8% · 1.043 lượt ghi nhận · 1.035 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,2% · 1.149 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,8% · 1.142 lượt ghi nhận · 1.130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 75,1% · 948 lượt ghi nhận · 943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 17,2 phút · 817 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 21,4 phút · 696 lượt ghi nhận · 676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 26,1 phút · 847 lượt ghi nhận · 809 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 18,1 phút · 933 lượt ghi nhận · 905 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 24,4 phút · 800 lượt ghi nhận · 776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 24,5 phút · 875 lượt ghi nhận · 843 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 23,0 phút · 488 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 18,1 phút · 406 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 10,8 phút · 1.043 lượt ghi nhận · 1.035 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,2 phút · 1.149 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9,4 phút · 1.142 lượt ghi nhận · 1.130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 20,6 phút · 948 lượt ghi nhận · 943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 817 · 817 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 696 · 696 lượt ghi nhận · 676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 847 · 847 lượt ghi nhận · 809 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 933 · 933 lượt ghi nhận · 905 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 800 · 800 lượt ghi nhận · 776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 875 · 875 lượt ghi nhận · 843 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 488 · 488 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 406 · 406 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.043 · 1.043 lượt ghi nhận · 1.035 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.149 · 1.149 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.142 · 1.142 lượt ghi nhận · 1.130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 948 · 948 lượt ghi nhận · 943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th179,6%17,2 phút760817
th278,4%21,4 phút676696
th374,2%26,1 phút809847
th478,0%18,1 phút905933
th578,2%24,4 phút776800
th668,8%24,5 phút843875
th775,8%23,0 phút479488
th877,1%18,1 phút401406
th984,8%10,8 phút1.0351.043
th1086,2%7,2 phút1.1431.149
th1185,8%9,4 phút1.1301.142
th1275,1%20,6 phút943948

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,3% 7.841
  • Trễ trên 15 phút 20,3% 2.059
  • Bị huỷ 2,4% 244
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.