Quốc gia › Hoa Kỳ › Chattanooga › CHA Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field) (CHA) CHA / KCHA
Chính thức · tháng 5/2026 124.118
Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field) đón 124.118 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 11,8% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +21,7% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 124.118 +11,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 111.647 +12,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 107.955 +6,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 84.828 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 81.925 −2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 99.760 +6,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 104.400 +3,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 129.058 +17,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 111.793 +18,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 112.400 +19,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 123.869 +26,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 120.393 +24,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 111.007 +12,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 99.390 +9,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 101.015 +11,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 82.055 +4,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 84.105 +18,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 93.683 +20,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 101.186 +16,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 109.996 +19,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 94.475 +7,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 94.421 +7,2% US BTS T-100 tháng 7/2024 97.912 +12,9% US BTS T-100 tháng 6/2024 96.466 +11,7% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 11:00–12:00 7,1phút · 388 lượt ghi nhận · 382 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 21,0phút 11:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận 10.144 Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field)
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 88,6% · 965 lượt ghi nhận · 951 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 88,0% · 1.171 lượt ghi nhận · 1.145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 87,2% · 1.274 lượt ghi nhận · 1.247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 85,6% · 322 lượt ghi nhận · 313 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 lượt ghi nhận · 86 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 81,7% · 371 lượt ghi nhận · 360 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,7% · 388 lượt ghi nhận · 382 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 80,1% · 730 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 79,8% · 475 lượt ghi nhận · 470 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 74,3% · 616 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 69,7% · 414 lượt ghi nhận · 409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 67,9% · 563 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 78,8% · 903 lượt ghi nhận · 879 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 67,9% · 1.021 lượt ghi nhận · 992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 68,1% · 247 lượt ghi nhận · 229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 69,9% · 427 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 28,0 14,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 13,0 phút · 965 lượt ghi nhận · 951 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 14,4 phút · 1.171 lượt ghi nhận · 1.145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 12,2 phút · 1.274 lượt ghi nhận · 1.247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 7,2 phút · 322 lượt ghi nhận · 313 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 lượt ghi nhận · 86 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 13,1 phút · 371 lượt ghi nhận · 360 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 7,1 phút · 388 lượt ghi nhận · 382 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 16,9 phút · 730 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 15,2 phút · 475 lượt ghi nhận · 470 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 26,5 phút · 616 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 20,4 phút · 414 lượt ghi nhận · 409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 24,8 phút · 563 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 16,8 phút · 903 lượt ghi nhận · 879 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 23,9 phút · 1.021 lượt ghi nhận · 992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 28,0 phút · 247 lượt ghi nhận · 229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 21,9 phút · 427 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.274 637 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 965 · 965 lượt ghi nhận · 951 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.171 · 1.171 lượt ghi nhận · 1.145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.274 · 1.274 lượt ghi nhận · 1.247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 322 · 322 lượt ghi nhận · 313 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 86 · 86 lượt ghi nhận · 86 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 371 · 371 lượt ghi nhận · 360 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 388 · 388 lượt ghi nhận · 382 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 730 · 730 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 475 · 475 lượt ghi nhận · 470 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 616 · 616 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 414 · 414 lượt ghi nhận · 409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 563 · 563 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 903 · 903 lượt ghi nhận · 879 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.021 · 1.021 lượt ghi nhận · 992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 247 · 247 lượt ghi nhận · 229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 427 · 427 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 101 · 101 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 70 · 70 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 88,6% 13,0 phút 951 965 06:00 88,0% 14,4 phút 1.145 1.171 07:00 87,2% 12,2 phút 1.247 1.274 08:00 85,6% 7,2 phút 313 322 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 86 86 10:00 81,7% 13,1 phút 360 371 11:00 82,7% 7,1 phút 382 388 12:00 80,1% 16,9 phút 714 730 13:00 79,8% 15,2 phút 470 475 14:00 74,3% 26,5 phút 606 616 15:00 69,7% 20,4 phút 409 414 16:00 67,9% 24,8 phút 551 563 17:00 78,8% 16,8 phút 879 903 18:00 67,9% 23,9 phút 992 1.021 19:00 68,1% 28,0 phút 229 247 20:00 69,9% 21,9 phút 398 427 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 99 101 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 69 70 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 75,5% · 1.521 lượt ghi nhận · 1.491 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 82,0% · 1.389 lượt ghi nhận · 1.369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 82,7% · 1.387 lượt ghi nhận · 1.363 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 80,3% · 1.569 lượt ghi nhận · 1.535 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 79,8% · 1.460 lượt ghi nhận · 1.415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 80,6% · 1.200 lượt ghi nhận · 1.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 74,6% · 1.618 lượt ghi nhận · 1.574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 21,1 10,5 0,0
Thứ Hai · 20,8 phút · 1.521 lượt ghi nhận · 1.491 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 13,5 phút · 1.389 lượt ghi nhận · 1.369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 12,3 phút · 1.387 lượt ghi nhận · 1.363 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 16,1 phút · 1.569 lượt ghi nhận · 1.535 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 20,7 phút · 1.460 lượt ghi nhận · 1.415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 16,5 phút · 1.200 lượt ghi nhận · 1.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 21,1 phút · 1.618 lượt ghi nhận · 1.574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.618 809 0
Thứ Hai · 1.521 · 1.521 lượt ghi nhận · 1.491 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.389 · 1.389 lượt ghi nhận · 1.369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.387 · 1.387 lượt ghi nhận · 1.363 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.569 · 1.569 lượt ghi nhận · 1.535 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.460 · 1.460 lượt ghi nhận · 1.415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.200 · 1.200 lượt ghi nhận · 1.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.618 · 1.618 lượt ghi nhận · 1.574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 75,5% 20,8 phút 1.491 1.521 Thứ Ba 82,0% 13,5 phút 1.369 1.389 Thứ Tư 82,7% 12,3 phút 1.363 1.387 Thứ Năm 80,3% 16,1 phút 1.535 1.569 Thứ Sáu 79,8% 20,7 phút 1.415 1.460 Thứ Bảy 80,6% 16,5 phút 1.153 1.200 Chủ Nhật 74,6% 21,1 phút 1.574 1.618
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 79,6% · 817 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 78,4% · 696 lượt ghi nhận · 676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 74,2% · 847 lượt ghi nhận · 809 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 78,0% · 933 lượt ghi nhận · 905 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 78,2% · 800 lượt ghi nhận · 776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 68,8% · 875 lượt ghi nhận · 843 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 75,8% · 488 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 77,1% · 406 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 84,8% · 1.043 lượt ghi nhận · 1.035 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,2% · 1.149 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,8% · 1.142 lượt ghi nhận · 1.130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 75,1% · 948 lượt ghi nhận · 943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 26,1 13,0 0,0
th1 · 17,2 phút · 817 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 21,4 phút · 696 lượt ghi nhận · 676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 26,1 phút · 847 lượt ghi nhận · 809 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 18,1 phút · 933 lượt ghi nhận · 905 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 24,4 phút · 800 lượt ghi nhận · 776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 24,5 phút · 875 lượt ghi nhận · 843 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 23,0 phút · 488 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 18,1 phút · 406 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 10,8 phút · 1.043 lượt ghi nhận · 1.035 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,2 phút · 1.149 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9,4 phút · 1.142 lượt ghi nhận · 1.130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 20,6 phút · 948 lượt ghi nhận · 943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.149 575 0
th1 · 817 · 817 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 696 · 696 lượt ghi nhận · 676 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 847 · 847 lượt ghi nhận · 809 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 933 · 933 lượt ghi nhận · 905 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 800 · 800 lượt ghi nhận · 776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 875 · 875 lượt ghi nhận · 843 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 488 · 488 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 406 · 406 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.043 · 1.043 lượt ghi nhận · 1.035 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.149 · 1.149 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.142 · 1.142 lượt ghi nhận · 1.130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 948 · 948 lượt ghi nhận · 943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 79,6% 17,2 phút 760 817 th2 78,4% 21,4 phút 676 696 th3 74,2% 26,1 phút 809 847 th4 78,0% 18,1 phút 905 933 th5 78,2% 24,4 phút 776 800 th6 68,8% 24,5 phút 843 875 th7 75,8% 23,0 phút 479 488 th8 77,1% 18,1 phút 401 406 th9 84,8% 10,8 phút 1.035 1.043 th10 86,2% 7,2 phút 1.143 1.149 th11 85,8% 9,4 phút 1.130 1.142 th12 75,1% 20,6 phút 943 948
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 77,3% 7.841 Trễ trên 15 phút 20,3% 2.059 Bị huỷ 2,4% 244 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →