Jackson-Evers (JAN)

JAN / KJAN

Chính thức · tháng 5/2026

108.272

Sân bay quốc tế Jackson-Evers đón 108.272 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 4,1% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +4,8% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 108.272 −4,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 90.663 −4,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 92.247 −4,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 82.183 −2,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 80.548 −6,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 96.577 −7,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 91.826 −12,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 117.400 +4,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 103.036 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 104.426 +1,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 116.073 +3,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 114.692 −1,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 112.949 −11,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 94.824 −6,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 96.664 −5,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 84.127 −4,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 86.158 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 104.372 +0,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 105.162 −4,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 112.242 −4,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 100.996 −7,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 102.512 −2,0% US BTS T-100
tháng 7/2024 111.981 −7,6% US BTS T-100
tháng 6/2024 116.905 −4,1% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:004,9phút · 769 lượt ghi nhận · 749 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất22,0phút06:00 ↔ 16:00
Lượt bay ghi nhận11.273Sân bay quốc tế Jackson-Evers

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 91,2% · 1.730 lượt ghi nhận · 1.688 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,9% · 769 lượt ghi nhận · 749 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 92,1% · 1.283 lượt ghi nhận · 1.244 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 lượt ghi nhận · 101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 82,3% · 912 lượt ghi nhận · 889 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 87,3% · 610 lượt ghi nhận · 598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,5% · 295 lượt ghi nhận · 292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 79,0% · 1.224 lượt ghi nhận · 1.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 83,7% · 541 lượt ghi nhận · 535 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 75,3% · 446 lượt ghi nhận · 438 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 81,5% · 643 lượt ghi nhận · 632 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 67,1% · 495 lượt ghi nhận · 483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 76,6% · 621 lượt ghi nhận · 607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 76,6% · 641 lượt ghi nhận · 631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 70,4% · 637 lượt ghi nhận · 615 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 68,8% · 324 lượt ghi nhận · 317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 7,0 phút · 1.730 lượt ghi nhận · 1.688 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4,9 phút · 769 lượt ghi nhận · 749 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 8,0 phút · 1.283 lượt ghi nhận · 1.244 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 lượt ghi nhận · 101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 12,8 phút · 912 lượt ghi nhận · 889 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 5,6 phút · 610 lượt ghi nhận · 598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 15,9 phút · 295 lượt ghi nhận · 292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 15,7 phút · 1.224 lượt ghi nhận · 1.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 7,5 phút · 541 lượt ghi nhận · 535 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14,2 phút · 446 lượt ghi nhận · 438 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 7,8 phút · 643 lượt ghi nhận · 632 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 26,9 phút · 495 lượt ghi nhận · 483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 13,2 phút · 621 lượt ghi nhận · 607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 11,5 phút · 641 lượt ghi nhận · 631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 22,8 phút · 637 lượt ghi nhận · 615 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 16,0 phút · 324 lượt ghi nhận · 317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.730 · 1.730 lượt ghi nhận · 1.688 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 769 · 769 lượt ghi nhận · 749 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.283 · 1.283 lượt ghi nhận · 1.244 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 102 · 102 lượt ghi nhận · 101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 912 · 912 lượt ghi nhận · 889 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 610 · 610 lượt ghi nhận · 598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 295 · 295 lượt ghi nhận · 292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.224 · 1.224 lượt ghi nhận · 1.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 541 · 541 lượt ghi nhận · 535 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 446 · 446 lượt ghi nhận · 438 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 643 · 643 lượt ghi nhận · 632 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 495 · 495 lượt ghi nhận · 483 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 621 · 621 lượt ghi nhận · 607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 641 · 641 lượt ghi nhận · 631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 637 · 637 lượt ghi nhận · 615 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 324 · 324 lượt ghi nhận · 317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0091,2%7,0 phút1.6881.730
06:0093,9%4,9 phút749769
07:0092,1%8,0 phút1.2441.283
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được101102
09:0082,3%12,8 phút889912
10:0087,3%5,6 phút598610
11:0082,5%15,9 phút292295
12:0079,0%15,7 phút1.2071.224
13:0083,7%7,5 phút535541
14:0075,3%14,2 phút438446
15:0081,5%7,8 phút632643
16:0067,1%26,9 phút483495
17:0076,6%13,2 phút607621
18:0076,6%11,5 phút631641
19:0070,4%22,8 phút615637
20:0068,8%16,0 phút317324
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 81,3% · 1.697 lượt ghi nhận · 1.672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 85,8% · 1.588 lượt ghi nhận · 1.560 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,9% · 1.573 lượt ghi nhận · 1.551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,5% · 1.668 lượt ghi nhận · 1.633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 84,1% · 1.661 lượt ghi nhận · 1.620 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 81,5% · 1.395 lượt ghi nhận · 1.348 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 79,2% · 1.691 lượt ghi nhận · 1.642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 13,0 phút · 1.697 lượt ghi nhận · 1.672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10,1 phút · 1.588 lượt ghi nhận · 1.560 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7,7 phút · 1.573 lượt ghi nhận · 1.551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 11,8 phút · 1.668 lượt ghi nhận · 1.633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 10,6 phút · 1.661 lượt ghi nhận · 1.620 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 12,3 phút · 1.395 lượt ghi nhận · 1.348 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15,3 phút · 1.691 lượt ghi nhận · 1.642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 1.697 · 1.697 lượt ghi nhận · 1.672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.588 · 1.588 lượt ghi nhận · 1.560 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.573 · 1.573 lượt ghi nhận · 1.551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.668 · 1.668 lượt ghi nhận · 1.633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.661 · 1.661 lượt ghi nhận · 1.620 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.395 · 1.395 lượt ghi nhận · 1.348 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.691 · 1.691 lượt ghi nhận · 1.642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai81,3%13,0 phút1.6721.697
Thứ Ba85,8%10,1 phút1.5601.588
Thứ Tư85,9%7,7 phút1.5511.573
Thứ Năm82,5%11,8 phút1.6331.668
Thứ Sáu84,1%10,6 phút1.6201.661
Thứ Bảy81,5%12,3 phút1.3481.395
Chủ Nhật79,2%15,3 phút1.6421.691

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 85,6% · 976 lượt ghi nhận · 915 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 84,6% · 857 lượt ghi nhận · 838 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 82,0% · 870 lượt ghi nhận · 850 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 81,8% · 957 lượt ghi nhận · 943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 81,2% · 1.089 lượt ghi nhận · 1.059 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 73,4% · 1.117 lượt ghi nhận · 1.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 74,8% · 611 lượt ghi nhận · 602 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 83,4% · 555 lượt ghi nhận · 548 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 89,5% · 1.060 lượt ghi nhận · 1.050 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,7% · 1.144 lượt ghi nhận · 1.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,4% · 1.033 lượt ghi nhận · 1.016 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 81,4% · 1.004 lượt ghi nhận · 988 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 9,7 phút · 976 lượt ghi nhận · 915 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 7,8 phút · 857 lượt ghi nhận · 838 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 12,4 phút · 870 lượt ghi nhận · 850 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 18,7 phút · 957 lượt ghi nhận · 943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 12,5 phút · 1.089 lượt ghi nhận · 1.059 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 19,1 phút · 1.117 lượt ghi nhận · 1.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 20,0 phút · 611 lượt ghi nhận · 602 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 7,8 phút · 555 lượt ghi nhận · 548 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2,0 phút · 1.060 lượt ghi nhận · 1.050 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4,3 phút · 1.144 lượt ghi nhận · 1.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 12,7 phút · 1.033 lượt ghi nhận · 1.016 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 13,9 phút · 1.004 lượt ghi nhận · 988 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 976 · 976 lượt ghi nhận · 915 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 857 · 857 lượt ghi nhận · 838 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 870 · 870 lượt ghi nhận · 850 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 957 · 957 lượt ghi nhận · 943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.089 · 1.089 lượt ghi nhận · 1.059 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.117 · 1.117 lượt ghi nhận · 1.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 611 · 611 lượt ghi nhận · 602 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 555 · 555 lượt ghi nhận · 548 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.060 · 1.060 lượt ghi nhận · 1.050 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.144 · 1.144 lượt ghi nhận · 1.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.033 · 1.033 lượt ghi nhận · 1.016 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.004 · 1.004 lượt ghi nhận · 988 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th185,6%9,7 phút915976
th284,6%7,8 phút838857
th382,0%12,4 phút850870
th481,8%18,7 phút943957
th581,2%12,5 phút1.0591.089
th673,4%19,1 phút1.0761.117
th774,8%20,0 phút602611
th883,4%7,8 phút548555
th989,5%2,0 phút1.0501.060
th1087,7%4,3 phút1.1411.144
th1186,4%12,7 phút1.0161.033
th1281,4%13,9 phút9881.004

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,1% 9.140
  • Trễ trên 15 phút 16,7% 1.886
  • Bị huỷ 2,2% 247
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.